Gói thầu: Gói thầu 4: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Tp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 10:59:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,608,145,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.513 | m |
| 2 | Chuỗi kép đỡ dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi kép néo dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi đơn đỡ dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đơn néo dây dẫn siêu nhiệt GZTACSR150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW57 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW57 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuỗi |
| 8 | Chống rung dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Chống rung dây siêu nhiệt GZTACSR 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Chống rung dây cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 11 | Tạ bù 100kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Tạ bù 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Cọc tiếp địa dài L63x63x6, dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Thép tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122 | kg |
| B | Phần lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,513 | km |
| 2 | Lắp đặt chuỗi kép đỡ dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuỗi |
| 3 | Lắp đặt chuỗi kép néo dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 4 | Lắp đặt chuỗi đơn đỡ dây dẫn ACSR400/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 5 | Lắp đặt chuỗi đơn néo dây dẫn siêu nhiệt GZTACSR150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 6 | Lắp đặt chuỗi néo dây cáp quang OPGW57 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 7 | Lắp đặt chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW57 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuỗi |
| 8 | Lắp đặt chống rung dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | quả |
| 9 | Lắp đặt chống rung dây siêu nhiệt GZTACSR 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 10 | Lắp đặt chống rung dây cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 11 | Lắp tạ bù 100kg. Chiều cao lắp đặt <= 40m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 12 | Lắp tạ bù 50kg. Chiều cao lắp đặt <= 40m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 14 | Lắp đặt biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| C | Tiếp địa cột (03 bộ) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,223 | 100kg |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Dựng cột néo thép hình N122-37 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,046 | Tấn |
| 2 | Dựng cột đỡ thép hình D122-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,23 | Tấn |
| E | Phần tháo hạ, lắp lại | |||
| 1 | Căng lại dây cáp quang OPGW57 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,457 | Km |
| 2 | Căng lại khoảng néo, dây ACSR 185/29 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,907 | km |
| F | Phần tháo hạ, thu hồi | |||
| 1 | Cột BTLT20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 cột |
| 2 | Chuỗi đơn đỡ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi đỡ dây cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 4 | Dây dẫn GZTACSR150 hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,508 | km |
| 5 | Chống rung dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ xà đỡ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 1 bộ |
| 7 | Tháo dỡ xà đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 bộ |
| G | Phần xây dựng móng MB70-135 (02 móng) | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,613 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.125,936 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,89 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188,192 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,312 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,626 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,7 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,075 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,036 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,223 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,223 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,223 | 100m3 |
| H | Phần xây dựng móng MB32-80 (01 móng) | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,025 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,658 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,724 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,707 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,605 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,399 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1703 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,826 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8295 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3671 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi <=5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,367 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,367 | 100m3 |
| I | Xây bó nền | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,728 | m3 |
| 2 | Xây bó nền, gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,603 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,2 | m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 5 | Bê tông bảo vệ mặt móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,552 | m3 |
| J | Biện pháp thi công móng VT70M | |||
| 1 | Đắp, dỡ bao tải cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,71 | m3 |
| 2 | Bạt dứa chắn nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,36 | m2 |
| 3 | Bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,8 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,04 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100 m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, dài 350mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,025 | m3 |
| 8 | Xây bó nền, gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,91 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,875 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m3 |
| 11 | Bê tông bảo vệ mặt móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,023 | m3 |
| K | Biện pháp thi công móng VT72M | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,916 | m3 |
| 2 | Xây bó nền, gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,83 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,9 | m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,337 | 100m3 |
| 5 | Bê tông bảo vệ mặt móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,841 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi