Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Giải phóng mặt bằng Đường vành đai 2 (Đoạn ĐT 153 đi UBND xã Na Hối - Na Kim xã Tà Chải) huyện Bắc Hà; Hạng mục: Nhà lớp học Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục Thường xuyên, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871314-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Giải phóng mặt bằng Đường vành đai 2 (Đoạn ĐT 153 đi UBND xã Na Hối - Na Kim xã Tà Chải) huyện Bắc Hà; Hạng mục: Nhà lớp học Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục Thường xuyên, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Số hiệu KHLCNT 20200870979
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí đền bù GPMB công trình Đường vành đai 2 (đoạn ĐT153 đi UBND xã Na Hối - Na Kim xã Tà Chải), huyện Bắc Hà
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 09:02:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,873,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 60% đất - đào sửa thủ công 10% 18,03 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 60% đất - đào máy 90% 1,623 100m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 40% đá (5% đào sửa thủ công) 6,01 m3
4 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 40% đá (95% đào máy) 1,142 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7,884 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 24,584 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,589 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,838 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,562 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,055 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,167 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,643 tấn
13 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,548 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,409 100m3
15 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,516 m3
16 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,288 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,86 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,28 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 17,34 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,398 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,691 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,86 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,338 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,578 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,341 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,215 tấn
27 Xây gạch đặc BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <'= 33cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 26,199 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,509 100m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 40,566 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 40,566 m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 89,361 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,32 100m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 210,438 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 210,438 m2
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5,559 100m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 512,807 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 512,807 m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 8,338 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 17,778 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,985 100m2
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,932 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,034 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,763 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,865 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 39,455 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,621 100m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 123,422 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 123,422 m2
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,522 100m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 305,65 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 274,13 m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,239 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,691 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,932 tấn
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6,509 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,654 100m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 58,162 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 58,162 m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,354 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <18 mm, cao <=16 m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,332 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11,591 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,257 100m2
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,577 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,808 tấn
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 21,655 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 21,655 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18,228 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 37,2 m
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,762 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,762 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,233 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 20,3 m
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 42,893 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 42,893 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 16,422 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 16,422 m2
77 Xây gạch rỗng BT ko nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 61,457 m3
78 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 88,805 m3
79 Xây gạch rỗng BT ko nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,689 m3
80 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5,378 m3
81 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,008 m3
82 Râu thép liên kết xây chèn gạch trên nan chắn nắng mặt tiền tầng 3 + liên kết ốp trụ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,178 tấn
83 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5,607 m3
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 61,889 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 61,889 m2
86 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 114,747 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 114,747 m2
88 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 63,13 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 63,13 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 138,873 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 138,873 m2
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 103,406 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 103,406 m2
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 200,573 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 200,573 m2
96 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 470,01 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 470,01 m2
98 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 609,759 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 609,759 m2
100 Xây gạch rỗng BT ko nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 27,232 m3
101 Xây gạch rỗng BT ko nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,169 m3
102 Xây gạch rỗng BT ko nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,768 m3
103 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 96,395 m2
104 Đăp nổi biểu tượng cánh hoa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ nhất) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,357 m2
105 Đăp nổi biểu tượng cánh hoa dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 2) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,357 m2
106 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 108,652 m
107 Quét nước xi măng 2 nước Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 41,569 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 54,826 m2
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,595 m3
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,145 100m2
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,128 tấn
112 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,361 100m2
113 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; Cạo bỏ lớp sơn trên Xà gồ cũ, tận dụng lại 60% 116,057 m2
114 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; Sơn lại Xà gồ cũ, tận dụng lại 60% 116,057 1m2
115 Sản xuất xà gồ thép [100x50x20x2 (bổ sung) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; KL Xà gồ làm mới 0,667 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép (100%) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; KL Xà gồ làm mới 1,548 tấn
117 Sơn lại xà gồ thép 3 nước (bổ sung làm mới) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; KL Xà gồ làm mới 85,764 m2
118 Sản xuất thanh kèo thép [120x52x4,8 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,888 tấn
119 Lắp dựng kèo thép Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,888 tấn
120 Sơn thanh kèo thép 3 nước Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 37,825 m2
121 Máng tôn sối lõm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11,218 md
122 Quét sika chống thấm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 112,564 m2
123 Láng sê nô mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 79,968 m2
124 Quét sika chống thấm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 12,549 m2
125 Láng sảnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 8,757 m2
126 Gia công cửa sắt lên mái bằng thép tấm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,015 tấn
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,513 m2
128 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,672 m2
129 Bật sắt tròn D18 làm thang lên mái Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,022 tấn
130 Bản lề Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2 cái
131 Khóa Việt Tiệp Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,055 m3
133 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,767 m2
134 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,673 m3
135 Lát đá bậc cầu thang, Vữa mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 54,348 m2
136 Sản xuất lan can ống thép Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,071 tấn
137 Sản xuất lan can thép vuông đặc 16x16 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,208 tấn
138 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11,185 m2
139 Râu thép D12 ngàm chờ sẵn mặt bậc a600 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,005 tấn
140 Lắp dựng lan can cầu thang Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 15,051 m2
141 Đổ BT chớp đá 1x2, mác 200 ĐS Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,386 m3
142 SXLD ván khuôn chớp BTCT Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,121 100m2
143 SXLD cốt thép chớp BT CT D<10 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,144 tấn
144 Lắp đặt cấu kiện chớp CT bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 33 cấu kiện
145 Trát chớp trang trí dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 49,104 m2
146 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót không bả, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 49,104 m2
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 24,61 m3
148 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,775 100m3
149 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, Vữa mác 75 (tầng 1+2) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 449,177 m2
150 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, Vữa mác 75 (tầng 3) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 213,231 m2
151 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, Vữa mác 75 (tầng 1+2) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 41,091 m2
152 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, Vữa mác 75 (tầng 3) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 20,546 m2
153 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (tầng 1+2) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 120,096 m2
154 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (tầng 3) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 60,048 m2
155 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,741 m3
156 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,58 m3
157 Đắp cát nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,335 m3
158 Xây gạch đặc BT k nung 6x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,692 m3
159 Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 9,288 m2
160 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,731 m3
161 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 43,691 m2
162 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 43,691 m2
163 Sản xuất lan can thép hộp rỗng (lan can làm mới) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,507 tấn
164 Sản xuất lan can thép vuông đặc (lan can làm mới) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,093 tấn
165 Lắp dựng lan can sắt làm mới Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 20,885 m2
166 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 34,684 m2
167 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 75,837 m2
168 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 75,837 1m2
169 Lắp dựng lan can sắt (tận dụng lại) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 45,458 m2
170 Đệm cát nền bục giảng tầng 2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,871 m3
171 Xây gạch đặc BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,411 m3
172 Lát đá bục giảng Vữa mác 75 tầng 2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7,245 m2
173 Đệm cát nền bục giảng tầng 2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,871 m3
174 Xây gạch đặc BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,411 m3
175 Lát đá bục giảng Vữa mác 75 tầng 3 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7,245 m2
176 Bảng chống lóa Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10,8 m2
177 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 32,249 m3
178 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,292 m3
179 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5,201 m3
180 Xây gạch đặc BT ko nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11,771 m3
181 Láng lòng rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 26,448 m2
182 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát thành rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 89,313 m2
183 Quét nước ximăng 2 nước Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 89,313 m2
184 Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,31 m3
185 Ghép ván khuôn tấm đan rãnh nước ĐS Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,094 100m2
186 SXLD cốt thép tấm đan rãnh nước ĐS D<=10 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,074 tấn
187 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 60 cấu kiện
188 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 38,18 m2
189 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,818 m3
190 Trần thạch cao chịu nước khung xương nổi (+35000/1m2 nhân công lắp đặt) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 64,693 m2
191 Vách ngăn WC chịu nước HPL khu tiểu tầng 1+2+3 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 17,28
192 Quét dung dịch sika chống thấm trần phòng vệ sinh Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 64,693 m2
193 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép kính mờ dày 5mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 21,12 m2
194 SXLD cửa sổ 1 cánh mở lật nhựa lõi thép kính mờ dày 5mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,16 m2
195 SX+LD khuôn cửa đơn gỗ N4 (làm mới, Giá đã bao gồm sơn, nhân công lắp dựng hoàn chỉnh) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 87,84 md
196 Lắp dựng khuôn cửa đơn (khuôn cửa tháo dỡ tận dụng lại) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 303,12 m cấu kiện
197 SXLD cửa đi, cửa sổ gỗ pano kính trắng N4 (Giá đã bao gồm sơn, nhân công lắp dựng hoàn chỉnh) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 30,368 m2
198 Vệ sinh đánh giáp lớp sơn trên bề mặt gỗ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 112,026 m2
199 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 112,026 1m2
200 Vệ sinh lại mặt kính cửa Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 88,646 m2
201 Lắp dựng cửa tận dụng vào khuôn Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 100,336 m2 cấu kiện
202 Khoá cửa đi Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 14 cái
203 Chốt cửa đi + cửa sổ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 86 cái
204 Móc gió cửa sổ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 72 cái
205 Tay kéo cửa sổ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 72 cái
206 Bản lề cửa Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 492 cái
207 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,242 tấn
208 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10,276 m2
209 Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt kim loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 38,905 m2
210 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 38,905 1m2
211 Lắp dựng hoa sắt cửa làm mới và tận dụng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 87,768 m2
212 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 8,64 100m2
213 Ống nhựa U.PVC D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,45 100m
214 Măng sông D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 36 cái
215 Cút 90 D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5 cái
216 Cút 45 D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7 cái
217 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 40,6 m3
218 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7,323 m3
219 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 33,277 m3
220 Ống nhựa PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,4 100m
221 Máy bơm điện tăng áp GP-250JXK công suất 250W 220V; H=15-20m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
222 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 30 m
223 Ống ruột gà tự chống cháy D20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 30 m
224 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=25 Ampe Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
225 Van khóa PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2 cái
226 Van 1 chiều PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
227 Tê đều PP- R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 cái
228 Cút 90 PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11 cái
229 Cút 45 PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5 cái
230 Măng sông ren trong PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
231 Măng sông ren ngoài PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
232 Măng sông PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 35 cái
233 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10,5 m3
234 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10,5 m3
235 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,27 m3
236 Đắp cát nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,052 m3
237 Xây gạch đặc BT ko nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,15 m3
238 Xây gạch đặc BT ko nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,196 m3
239 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,766 m2
240 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,12 m2
241 Quét nước ximăng 2 nước Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,12 m2
242 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,067 m3
243 Ghép ván khuôn nắp bể Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,003 100m2
244 SXLD cốt thép tấm đan bể Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,003 tấn
245 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cấu kiện
246 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,316 m2
247 Đắp cát nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,017 m3
248 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,072 m3
249 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,014 m3
250 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,002 100m2
251 Ống nhựa PP-R D50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,18 100m
252 Ống nhựa PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,43 100m
253 Ống nhựa PP-R D20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,14 100m
254 Măng sông PP-R D50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5 cái
255 Măng sông PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11 cái
256 Van PP-R D50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
257 Van PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 cái
258 Van gạt đồng D20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
259 Van phao D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
260 Cút 90 PP-R D50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5 cái
261 Cút 90 PP-R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11 cái
262 Cút ren trong PP-R D20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 42 cái
263 Tê đều PP- R D25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 cái
264 Tê thu PP-R D50x25x50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 cái
265 Tê thu PP-R D25x20x25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 39 cái
266 Tê ren ngoài PP-R D20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18 cái
267 Đầu thu PP-R D50x25 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
268 Đầu thu PP-R D25x20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 cái
269 Đầu nối ren trong PP-R D50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
270 Đầu nối ren ngoài PP-R D50 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
271 Kép nối D20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 42 cái
272 Ống nhựa U.PVC D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,6 100m
273 Ống nhựa U.PVC D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,25 100m
274 Ống nhựa U.PVC D48 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,26 100m
275 Côn thu D110x48 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 16 cái
276 Côn thu D90x48 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
277 Côn thu D110x90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2 cái
278 Tê chéo 1 nhánh D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 36 cái
279 Tê chéo 1 nhánh D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18 cái
280 Cút 90 D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
281 Cút 90 D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 cái
282 Cút 90 D48 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2 cái
283 Cút 45 D110 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 21 cái
284 Cút 45 D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
285 Cút 45 D48 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 12 cái
286 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 bộ
287 Vòi chậu lavabo Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
288 Lắp đặt gương soi Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
289 Lắp đặt kệ kính Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
290 Lắp đặt giá treo Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
291 Lắp đặt chậu xí bệt Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18 bộ
292 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18 cái
293 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18 cái
294 Lắp đặt hộp đựng xà bông Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cái
295 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 3,0m3 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 bể
296 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 12 cái
297 Ống nhựa U.PVC D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,28 100m
298 Ống nhựa U.PVC D48 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,01 100m
299 Tê chéo 1 nhánh D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 12 cái
300 Cút 90 D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 22 cái
301 Cút 45 D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10 cái
302 Rọ chắn rác D90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 12 cái
303 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; Đào móng bể tự hoại, 60% đất - 10% đào thủ công 1,734 m3
304 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; Đào móng bể tự hoại, 60% đất - 90% đào máy 0,156 100m3
305 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; Đào móng bể tự hoại, 40% đá - 5% đào thủ công 0,578 m3
306 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; Đào móng bể tự hoại, 40% đá - 95% đào máy 0,11 100m3
307 Đắp cát nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,534 m3
308 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 11,099 m3
309 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,87 m3
310 Ghép ván khuôn bê tông đáy móng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,022 100m2
311 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,125 tấn
312 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,736 m3
313 SXLD ván khuôn tấm đan ĐS bể tự hoại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,031 100m2
314 SXLD cốt thép tấm đan bể tự hoại D<=10 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,069 tấn
315 Lắp dựng tấm đan nắp cửa bể TL<=50kg Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
316 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đan hố ga) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cấu kiện
317 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tấm đam cửa bể) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 cấu kiện
318 Xây gạch đặc BT ko nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 5,018 m3
319 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát thành bể (2 lớp), chiều dày trát 3cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 28,345 m2
320 Quét nước ximăng 2 nước Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 28,345 m2
321 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6,215 m2
322 Lắp đặt cút sảnh D100 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 cái
323 Bộ đèn huỳnh quang đôi HQ FS 40/36x2-M8 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18 bộ
324 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS 40/36X1 CM1*E Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 48 bộ
325 Đèn gắn tường bóng com pắc CFL T3-3U 11W + đui gắn tường Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 18 bộ
326 Lắp đặt đèn ốp trần DLN 04L/7W Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 14 bộ
327 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 36 cái
328 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 30 cái
329 áp tômát 1 pha 15A-6KA Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10 cái
330 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 14 cái
331 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 24 cái
332 Công tắc cầu thang 2 chiều Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2 cái
333 Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 4 công tắc Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 cái
334 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 115 m
335 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 35 m
336 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 560 m
337 Dây điện Trần Phú lõi đồng 2x1,5mm2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1.025 m
338 Ống ruột gà tự chống cháy D32 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 150 m
339 Ống ruột gà tự chống cháy D20 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1.050 m
340 Lắp đặt hộp các loại, KT<=150x150 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10 hộp
341 Móc treo quạt trần D10 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 36 cái
342 Bình cứu hỏa MFZ4-BC Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6 bình
343 Bình cứu hỏa CO2-MT3 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 bình
344 Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 bộ
345 Giá để 3 bình Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3 cái
346 Tủ điện TĐ1 KT 600x400x200 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 tủ
347 LĐ Aptomat loại 2 pha,A=100Ampe Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
348 LĐ Aptomat loại 2 pha,A=50 Ampe Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 cái
349 LĐ Aptomat loại 2 pha,A=10 Ampe Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
350 Tủ điện TĐ2+3 KT 400x400x150 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2 hộp
351 LĐ Aptomat loại 2 pha,A=50 Ampe Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 cái
352 LĐ Aptomat loại 2 pha,A=10 Ampe Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2 cái
353 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 140 m
354 Ghen nhựa xoắn HDPE D50/40 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 140 m
355 Con sơn đón điện Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1 cái
356 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 43,75 m3
357 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 17,5 m3
358 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 21,875 m3
359 Gạch đặc BT ko nung 6x10.5x22 báo hiệu tuyến cáp Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,188 1000viên
360 Gia công kim thu sét D16 chiều dài kim 1,5m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 cái
361 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 cái
362 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 32 m
363 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=14mm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 42 m
364 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2.5 mạ kẽm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7 cọc
365 Bật đỡ dây F 8 mạ kẽm Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,718 kg
366 Thép ốp bảo vệ dây dẫn xuống L63x63x6x2.5 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,014 tấn
367 Lắp dựng thanh thép ốp L63x63x6x2.5 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,014 tấn
368 Sơn cách điện 3 lớp Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,29 kg
369 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6,816 m3
370 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6,816 m3
371 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,621 100m3
372 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,621 100m3
373 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,621 100m3
374 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,621 100m3
375 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại (tầng 2+3) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10,067 10m2
376 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,503 m3
377 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 40,391 m3
378 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7,82 m3
379 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,346 m3
380 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,249 tấn
381 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,048 m3
382 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,761 10m2
383 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 21,536 10m2
384 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,075 10m2
385 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6,065 10m2
386 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 8,071 m3
387 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,519 m3
388 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 8,525 m3
389 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,982 100m2
390 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,295 tấn
391 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 15,256 tấn
392 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,034 tấn
393 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,072 tấn
394 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,313 tấn
395 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,114 tấn
396 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,5 tấn
B SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,672 100m3
2 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,115 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,862 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,862 100m3
5 Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,115 100m3
6 Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,115 100m3
C CÁC HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 103,37 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,867 m3
3 Tháo dỡ trần Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 68,774 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 23,76 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 10,8 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 6,309 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 62,271 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,144 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 91,283 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 91,283 m3
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 88,171 m2
12 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,331 m3
13 Tháo dỡ trần Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 58,89 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 15,84 m2
15 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 7,2 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4,738 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 49,193 m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,117 100m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 71,415 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 71,415 m3
21 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 81,352 m2
22 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 2,115 m3
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 9,12 m2
24 Tháo dỡ vách ngăn ván sàn Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 102,09 m2
25 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,994 m3
26 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 3,493 m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,198 100m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 27,564 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 27,564 m3
30 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 341,382 m2
31 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,918 tấn
32 Tháo dỡ cửa bằng thủ công (Cửa ĐS1, S1 tận dụng lại lắp sang nhà xây mới) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 116,208 m2
33 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ (Cửa ĐS1, S1 tận dụng lại lắp sang nhà xây mới) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 70,478 m2
34 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn (Cửa ĐS1, S1 tận dụng lại lắp sang nhà xây mới) Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 309,84 m
35 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 bộ
36 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 4 bộ
37 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 114,911 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 159,972 m3
39 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 0,952 tấn
40 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 1,674 100m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 442,325 m3
42 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT; 442,325 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->