Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907564-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn kiến trúc Phố Hiến
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200880611
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách xã phần còn lại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 14:38:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,583,764,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V E-HSMT 127,32 m3
2 Đào hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (10%KL) Chương V E-HSMT 17,221 m3
3 Đào hữu cơ bằng máy (90%KL) Chương V E-HSMT 1,55 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng thủ công (10%KL) Chương V E-HSMT 143,374 m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp 2 bằng máy (90%KL) Chương V E-HSMT 12,904 100m3
6 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,816 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V E-HSMT 16,425 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T, tiếp 2km, đất C1 Chương V E-HSMT 16,425 100m3
9 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V E-HSMT 1,273 100m3
10 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T, tiếp 2km, đất C1 Chương V E-HSMT 1,273 100m3
11 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%KL) Chương V E-HSMT 0,372 100m3
12 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) Chương V E-HSMT 1,489 100m3
13 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 7,706 100m3
14 Móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại II Chương V E-HSMT 3,853 100m3
15 Móng lớp trêm cấp phối đá dăm loại I Chương V E-HSMT 2,17 100m3
16 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V E-HSMT 14,466 100m2
17 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 14,466 100m2
18 Đào móng cột biển báo Chương V E-HSMT 0,38 m3
19 Bê tông xi măng mác 150 đá 2x4, móng biển báo Chương V E-HSMT 0,37 m3
20 Cột biển F89 Chương V E-HSMT 9,3 m
21 Biển báo tam giác 0,7x0.7x0.7m Chương V E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt biển báo tam giác 0,7x0,7x0,7m; Chương V E-HSMT 3 cái
23 Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Chương V E-HSMT 18 m2
24 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 33,19 m3
25 Sản xuất bê tông block, rãnh tam giác, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 31,04 m3
26 Ván khuôn đổ bê tông tại chỗ (móng ) Chương V E-HSMT 1,485 100m2
27 Ván khuôn thép đổ bê tông đúc sẵn (rãnh đan, block) Chương V E-HSMT 6,355 100m2
28 Lắp đặt Block thẳng Chương V E-HSMT 412 m
29 Lắp đặt Block cong Chương V E-HSMT 38 m
30 Lát rãnh tam giác Chương V E-HSMT 112,5 m2
31 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% Chương V E-HSMT 0,681 100m3
32 Lát gạch lục giác tự chèn vỉa hè Chương V E-HSMT 680,78 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 9,09 m3
34 Ván khuôn thép đổ bê tông móng Chương V E-HSMT 0,866 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung vữa XM M75 Chương V E-HSMT 13,34 m3
36 Trát mặt bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 47,63 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V E-HSMT 9,22 m3
38 Đắp đất màu hố trồng cây (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 9,22 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,77 m3
40 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,205 100m2
41 Xây ô trồng cây, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,02 m3
42 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Chương V E-HSMT 21,54 m2
B Thoát nước
1 Đào móng rãnh thoát nước, thủ công, đất C2 (10%KL) Chương V E-HSMT 101,177 m3
2 Đào móng rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 (90%KL) Chương V E-HSMT 9,106 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E-HSMT 2,923 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly tiếp 2km, đất C2 Chương V E-HSMT 2,923 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 7,195 100m3
6 Đệm đá dăm móng đá 2*4 Chương V E-HSMT 43,78 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 14,62 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3 m3
9 Sản xuất bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 31,97 m3
10 Sản xuất bê tông cửa thu, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 5,27 m3
11 Sản xuất bê tông rãnh đúc sẵn M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 87,32 m3
12 Xây hố ga, cửa xả, gạch không nung vữa XM M75 Chương V E-HSMT 22,57 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 86,67 m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 3,296 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,597 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh đúc sẵn, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 8,075 tấn
17 Ván khuôn móng hố ga, cửa xả Chương V E-HSMT 0,159 100m2
18 Ván khuôn thép tường, xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,342 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 2,754 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cửa thu Chương V E-HSMT 0,42 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh đúc sẵn Chương V E-HSMT 15,523 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Chương V E-HSMT 477 cái
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cửa thu <=1T bằng máy Chương V E-HSMT 18 cái
24 Lắp đặt rãnh BTCT đúc sẵn (tính 50% ĐM) Chương V E-HSMT 441 m
25 Nối rãnh BTCT bằng p/p xảm vữa xi măng (tính 50% ĐM) Chương V E-HSMT 440 mối nối
26 Cung cấp, lắp đặt bộ nắp chắn rác bằng gang đúc (KT 780x530mm) Chương V E-HSMT 18 bộ
27 Lắp đặt ống nhựa ĐK 140mm Chương V E-HSMT 0,252 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->