Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200904585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 15:59:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,014,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền K95(tận dụng đất) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.412,98 | m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật không dệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.673,53 | m2 |
| 3 | Đào cấp, đất không thích hợp C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.460,64 | m3 |
| 4 | Đào đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.985,18 | m3 |
| 5 | Đào đất lẫn đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.760,87 | m3 |
| 6 | Đào nền đường đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.760,35 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.222,98 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 574,32 | m3 |
| 9 | Xáo xới, lu lèn K98 dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.023,08 | m2 |
| 10 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,3 | m3 |
| 11 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.559,5 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.559,5 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9.121 | m3 |
| B | Khối lượng mặt đường | |||
| 1 | Lớp BTNC 12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.506,88 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám, nhũ tương CRS-1 tiêu chuẩn 0,5 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.506,88 | m2 |
| 3 | Lớp BTNC 19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.506,88 | m2 |
| 4 | Tưới thấm bám, nhũ tương axit CSS-1 tiêu chuẩn 1,0 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.506,88 | m2 |
| 5 | Lớp cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.506,88 | m2 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.506,88 | m2 |
| C | Khối lượng thoát nước | |||
| 1 | BTXM 200# đổ tại chỗ - Gia cố rãnh tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 254,28 | m3 |
| 2 | Đá dăm đầm chặt - Gia cố rãnh tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,3 | m3 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất C4 - Gia cố rãnh tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 270,58 | m3 |
| 4 | Phá dỡ rãnh + lề gia cố khối BTXM, đá xây - Gia cố rãnh tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 203,43 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản qua nhà dân KT(210x50x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | tấm |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đúc sẵn - Tấm bản qua nhà dân KT(210x50x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 7 | Ván khuôn - Tấm bản qua nhà dân KT(210x50x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,08 | m2 |
| 8 | Bê tông M200#, kê tấm đan - Tấm bản qua nhà dân KT(210x50x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 9 | Cốt thép d<10mm - Tấm bản qua nhà dân KT(210x50x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,56 | kg |
| 10 | SX, Lắp đặt ống cống BTCT M300#, D1.5m, tải trọng HL93 - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | đốt |
| 11 | Mối nối ống cống - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | mối |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa đường - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,88 | m2 |
| 13 | BTXM M200# mối nối - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,98 | m3 |
| 14 | Thép D6mm - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,11 | kg |
| 15 | Gối cống tròn D1,5m BTCT M200# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | gối |
| 16 | Đá dăm đệm móng cống - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,86 | m3 |
| 17 | BTXM 200# - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 63,01 | m3 |
| 18 | Ván khuôn hố thu - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 255,14 | m2 |
| 19 | Đào móng đất C4 - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,18 | m3 |
| 20 | Đào móng đá C4 - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,45 | m3 |
| 21 | Đá hộc xếp khan - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,93 | m3 |
| 22 | Đục phá khối đá xây cũ để đấu nối - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng cống K95 - Nối cống thoát nước ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9 | m3 |
| 24 | BTXM M200# móng tường - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,54 | m3 |
| 25 | BTXM M200# thân tường - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,86 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thân tường - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | m2 |
| 27 | Đá 2x4, tầng lọc ngược - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,38 | m3 |
| 28 | Vải địa kỹ thuật - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,2 | m2 |
| 29 | Ống PVC D110 - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 30 | Đắt đất dính, đất sét sau lưng tường - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 31 | Đắp trả móng tường chắn K95 - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,64 | m3 |
| 32 | Đào móng tường chắn đá C4 - Tường chắn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,44 | m3 |
| D | Công trình gia cố nền đường | |||
| 1 | BTXM M250#, mái taluy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 131,79 | m3 |
| 2 | Đá dăm đầm chặt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,9 | m3 |
| 3 | BTXM M200#, chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,82 | m2 |
| 5 | Đào đất lẫn đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 155,58 | m3 |
| 6 | Đắp trả móng K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,64 | m3 |
| 7 | Lưới thép B40, sợi D4mm,@50x50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.271,73 | kg |
| 8 | Phát quang tạo mặt bằng mật độ cây <5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.137,04 | m2 |
| E | Khối lượng ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường dày 2mm vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 339,05 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường dày 2mm trắng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 243,2 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường dày 5mm màu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 279,45 | m2 |
| 4 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90,6 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tôn hộ lan mềm bước 2m, móng cột ép trực tiếp vào nền đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 269 | m |
| 6 | Chiều dài ép cột tôn lượn sóng (chiều sâu ép 0.75m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 101,25 | m |
| 7 | Cột + biển tiêu phản quang 220x440 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 8 | Cột + biển báo tam giác L=0,9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 9 | Đinh phản quang (15x14)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 191 | cái |
| 10 | Di chuyển tôn lượn sóng cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 11 | Di chuyển cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi