Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 08:55:00 đến ngày 2020-09-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,710,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: KÈ XÂY | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy đất cấp III tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng thủ công đất cấp III tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,333 | m3 |
| 3 | Đào móng kè bằng máy đất cấp IV tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,8319 | 100m3 |
| 4 | Đào móng kè bằng thủ công đất cấp IV tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,132 | m3 |
| 5 | Đào phá đá móng kè, đá mồ côi bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất đê quây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108,11 | m3 |
| 7 | Bơm nước hố móng (Máy bơm 5,5CV) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 8 | Bạt chống thấm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 666,2 | m2 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng kè vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 636,02 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây thân kè vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 726,13 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây ốp mái vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,54 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường chắn vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,25 | m3 |
| 13 | Đắp đất sau kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4277 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0284 | 100m3 |
| 15 | Đất sét dẻo không thấm nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 76,91 | m3 |
| 16 | Ống thoát nước D=11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108 | m |
| 17 | Nạo vét lòng cầu bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m3 |
| 18 | Nạo vét, hoàn trả dòng chảy bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3406 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,876 | 100m3 |
| 20 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5342 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá sau nổ mìn đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5342 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5263 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0179 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,199 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, khuôn đường bằng máy đất cấp IIV tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2193 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, khuôn đường bằng TC đất cấp IIV tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,437 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1232 | 100m3 |
| 7 | Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4569 | 100m3 |
| 8 | Bạt lót mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 305,86 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2988 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,9376 | m3 |
| 11 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi