Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200920867-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200868455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tăng thu cấp quyền sử dụng đất và vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 15:51:00 đến ngày 2020-09-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,913,443,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA 250M2
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5623 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6665 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,656 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,971 m3
5 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5293 m3
6 Cốt thép móng đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1236 tấn
7 Cốt thép móng đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7416 tấn
8 Cốt thép móng đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 tấn
9 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2142 100m2
10 Đào đất móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5244 m3
11 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5244 m3
12 Xây móng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4505 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0326 m3
14 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1867 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4755 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1991 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9772 100m2
18 Đào đất móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6596 m3
19 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6596 m3
20 Xây móng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5959 m3
21 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6657 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5342 100m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9055 100m3
24 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2853 m3
25 Cốt thép cột, trụ đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1306 tấn
26 Cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,356 tấn
27 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2558 m3
29 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3173 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5747 tấn
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5447 100m2
32 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7535 m3
33 Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8855 tấn
34 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5753 100m2
35 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6697 m3
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0344 tấn
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2517 tấn
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3822 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
40 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1949 tấn
41 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,168 100m2
42 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2572 tấn
43 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,985 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,985 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,268 m2
46 Xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,8169 m3
47 Xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,0251 m3
48 Xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3484 m3
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7907 100m2
50 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,28 m
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,452 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,1904 m2
53 Trát tường ngoài, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,7584 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,276 m2
55 Trát tường trong, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,739 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,9644 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,8136 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,336 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,4 m
60 Hoa văn đắp cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
61 Cắt chỉ lõm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2 m
62 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,1675 m2
63 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7748 m2
64 Sơn trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 516,517 m2
65 Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,2596 m2
66 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,9924 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9196 m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0408 100m2
69 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3256 100m2
70 Cửa đi, cửa nhôm lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2 m2
71 Cửa sổ, cửa nhôm lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,32 m2
72 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
73 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
74 Phụ kiện cửa sổ, khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
75 Hoa sắt cửa sổ bao gồm cả sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 429,1595 kg
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,32 m2
77 Hoa văn trang trí thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m2
78 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
79 Kéo rải dây thép chống sét D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
80 Bật thép ĐK 10 L=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
81 Kéo rải dây thép chống sét D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
82 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
83 Quả hồ lô Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
84 Miếng đệm bằng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
85 Bu lông M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
86 Đào đất móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,625 m3
87 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,625 m3
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 690 m
92 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
93 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m (1 bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m (2 bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
96 Lắp đặt đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
97 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
98 Lắp đặt ổ cắm ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
99 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha <= 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt công tắc loại 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
102 Lắp đặt công tắc loại 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
103 Tủ điện tổng 300x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Giá đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Đinh vít 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 176 cái
106 Dây nối cọc tiếp địa 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
107 Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
108 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
109 Kéo rải dây thép chống sét D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
110 Bu lông D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
111 Đào đất móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,925 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,925 m3
113 Tiêu lệnh + nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
114 Hộp để bình cứu hoả Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
115 Bình cứu hoả MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
116 Rọ chắn rác fi150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
117 Côn thu d110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
118 Ống thoát nước qua dầm D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 100m
120 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
B HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 TƯỜNG RÀO 0 0.0
2 Đào đất móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 m3
3 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,023 m3
4 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,415 m3
5 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 m3
6 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,266 m3
7 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,644 m3
8 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,332 m3
9 Xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,559 m3
10 Xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5738 m3
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,619 m2
12 Trát tường ngoài, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,014 m2
13 Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,633 m2
14 Thép trụ và khung hàng rào (thành phẩm chưa lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 761,6575 kg
15 Lưới thép B40 (2.2kg/1m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,1 kg
16 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,2456 m2
18 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,4 m2
19 RÃNH THOÁT NƯỚC 0 0.0
20 Đào đất móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0748 m3
21 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8785 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6675 m3
23 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,875 m2
24 Trát tường ngoài, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,25 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0917 100m2
26 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4664 m3
27 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0688 tấn
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
29 TƯỜNG CHẮN ĐẤT T3-T4 0 0.0
30 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0825 100m3
31 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
32 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m3
33 Xây đá hộc tường thẳng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4865 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->