Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng hạng mục: Nhà văn hóa; nhà lớp học; hàng rào + sân bê tông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200914536-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng hạng mục: Nhà văn hóa; nhà lớp học; hàng rào + sân bê tông
Số hiệu KHLCNT 20200905836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương năm 2020-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 13:46:00 đến ngày 2020-09-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,626,253,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 12,544 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,8 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,032 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,5721 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0512 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2556 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0465 100m2
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 79,5652 m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,1912 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 7,8052 m3
11 Ván khuôn móng băng, giằng móng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,7096 100m2
12 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 14,6491 m3
13 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 14,806 m3
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 14,7816 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 14,7816 m2
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,5837 100m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0097 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0849 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,081 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1663 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,9977 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,239 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2253 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0401 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,183 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,1059 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2233 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0726 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0534 tấn
30 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 60,5942 m3
31 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5,1846 m3
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,gạch 300x450, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 44,712 m2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 132,508 m2
34 Trát sênô, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 27,5633 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 160,0713 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 388,648 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 388,648 m2
38 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 23,936 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 23,936 m2
40 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,9256 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,7416 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0674 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,06 tấn
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 17,552 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 17,552 m2
46 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,7654 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 140,9046 m2
48 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,7654 tấn
49 Lợp mái tôn lạnh dày 0.45mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,9072 100m2
50 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45ly Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 23,75 m
51 Tôn úp sườn khổ 400 dày 0.45ly Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,6249 m
52 Máng tôn thu nước Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4,0908 m
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2363 tấn
54 Gia công vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,061 tấn
55 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2973 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 15,0694 m2
57 Trần thạch cao hệ trần nổi Vĩnh Tường chống ẩm (bao gồm nhân công lắp đặt trần thạch cao hoàn chỉnh) Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 133,7464 m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 7,2977 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6704 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,474 tấn
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 72,9768 m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm ống khói, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,3559 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1887 100m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 18,8704 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 18,8704 m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,035 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2491 tấn
68 Sản xuất, đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,255 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản thu khói, bàn chia soạn đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,4081 m3
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0133 100m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 11,8555 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 11,8555 m2
73 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0376 tấn
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cấu kiện
75 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,099 m3
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,6825 m2
77 Đào móng bậc tam cấp, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,6436 m3
78 Đào rãnh thoát nước đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 16,1622 m3
79 Đào đất hố ga, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,3994 m3
80 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (tam cấp, rãnh, hố ga) Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0249 m3
81 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây bậc tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4,2876 m3
82 Láng granitô bậc tam cấp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 42,0124 m2
83 Trát granitô mũi bậc Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 71,46 m
84 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5,4477 m3
85 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6747 m3
86 Láng đáy rãnh, hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 17,0416 m2
87 Trát thành hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 32,388 m2
88 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 32,388 m2
89 Sản xuất, đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,9813 m3
90 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,132 100m2
91 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1019 tấn
92 Đổ bê tông thủ công giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0309 m3
93 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0052 100m2
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 77 cấu kiện
95 Sản xuất tấm chắn rác d14 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0019 tấn
96 Sản xuất tấm chắn rác d10 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0033 tấn
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,334 m3
98 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 33,3396 m2
99 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,043 100m3
100 Lát nền, sàn, gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 165,8388 m2
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 17,9316 m3
102 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,4124 100m3
103 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 12,5259 m2
104 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 23,056 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 23,056 m2
106 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1844 tấn
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 7,8321 m2
108 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 16,32 m2
109 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt rỗng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,4767 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 41,6712 m2
111 Sản xuất tôn dập dày 2ly Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,08 tấn
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 10,194 m2
113 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0988 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5,0368 m2
115 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 36,27 m2
116 Lắp kính trắng dày 5mm vào cửa Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 17,3952 m2
117 Sản xuất gioăng cao su quanh viền kính Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 266,76 md
118 Nẹp nhôm U15x10x0,8mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 19,2451 kg
119 Vít cửa cửa đi + cửa sổ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 972 cái
120 Sắt góc L30x30x3 hàn bản lề cánh cửa Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 83 cái
121 Cửa khung nhôm kính mờ dày 5ly (bao gồm lắp đặt + phụ kiện) Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5,88 m2
122 Kính mờ cho cửa đi Đ3 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,98 m2
123 Bản lề cửa đi, cửa sổ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 83 cái
124 Chốt cửa đi Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 8 cái
125 Chốt cửa sổ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 16 cái
126 Tay kéo cửa sổ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 11 cái
127 Tay nắm cửa đi D1+D2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 8 bộ
128 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 bộ
129 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 bộ
130 Đèn ốp trần DLN 04L/7W Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 bộ
131 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5 cái
132 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 11 cái
133 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5 cái
134 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5 cái
135 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 16 cái
136 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 40 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 25 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 46 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 105 m
141 Máng gen luồn dây điện chống cháy Sino 15x10mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 140 m
142 Con sơn đón điện Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
143 Bình chữa cháy MFZ4 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 bình
144 Bảng tiêu lệnh Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 bộ
145 Đào đường ống, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,75 m3
146 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0375 100m3
147 Ống nhựa PPR D50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,005 100m
148 Ống nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,782 100m
149 Ống nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,157 100m
150 Tê PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 cái
151 Tê PPR D25x20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 cái
152 Tê PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 cái
153 Côn PPR D50x25 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
154 Côn PPR D25x20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
155 Cút PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6 cái
156 Cút PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 cái
157 Cút ren trong PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5 cái
158 Van PPR D50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
159 Zắc co PPR D50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
160 Zắc co PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 cái
161 Kép D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 cái
162 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 bộ
163 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 bộ
164 Vòi xịt xí vệ sinh Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
165 Lắp đặt chậu xí xổm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 bộ
166 Xi phông PVC tiền phong D110 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 0.0
167 Vòi đồng D15 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3 cái
168 Van gạt xí D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
169 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 cái
170 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 bể
171 Van phao D20 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
172 Đào đất mương chôn ống thoát nước, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,15 m3
173 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0315 100m3
174 Ống nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,814 100m
175 Ống nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,157 100m
176 Y nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 cái
177 Chếch nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 10 cái
178 Chếch nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 12 cái
179 Tê nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
180 Cút nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3 cái
181 Đắp cát nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0357 m3
182 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0125 m3
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0576 m3
184 Đào bể tự hoại, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 18,259 m3
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,729 m3
186 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0108 100m2
187 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0688 100m3
188 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,625 m3
189 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,01 100m2
190 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0808 tấn
191 Sản xuất, đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,5593 m3
192 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0299 100m2
193 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0312 tấn
194 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 9 cấu kiện
195 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,993 m3
196 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 19,98 m2
197 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 19,98 m2
198 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,588 m2
199 Cút sành Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3 cái
200 Đào móng giá để tec nước, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,536 m3
201 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,256 m3
202 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0128 100m2
203 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,592 m3
204 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0416 100m2
205 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0069 100m3
206 Gia công cột bằng thép hình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2915 tấn
207 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2915 tấn
208 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 13,494 m2
209 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,002 tấn
B NHÀ VĂN HÓA THÔN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,664 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 30,1631 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2414 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,4 m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,5425 m3
6 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5,9506 m3
7 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,4142 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,9114 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0256 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2867 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0358 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,008 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0854 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2,5575 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0359 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1797 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2325 100m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 14,1362 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 14,1362 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,575 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1045 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0146 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,075 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6522 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0959 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0378 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0166 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,0349 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0941 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0239 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1665 tấn
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,096 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,096 m2
34 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 25,3105 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 85,482 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 85,482 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 150,006 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 150,006 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 10,3664 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 10,3664 m2
41 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2,2797 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,3143 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0286 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0274 tấn
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 10,3624 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 10,3624 m2
47 Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x2.5 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6391 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 67,968 m2
49 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6391 tấn
50 Lợp mái tôn lạnh dày 0.45mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,154 100m2
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,3965 tấn
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1329 tấn
53 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,5294 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 25,6032 m2
55 Sản xuất con son thép hộp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0261 tấn
56 Lắp dựng con sơn thép hộp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0261 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,4 m2
58 Sản xuất dầm trần thép hộp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,3841 tấn
59 Cung cấp, lắp đặt trần tôn (Tôn trần 0.22mm) Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,8099 100m2
60 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III - Tam cấp trước nhà Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,3427 m3
61 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0659 m3
62 Xây gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,483 m3
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,091 m2
64 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,5302 m3
65 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,0x10x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1343 m3
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2,18 m2
67 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6498 m3
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 13,8036 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 13,8036 m2
70 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 30x60x1.5 mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0159 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6498 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,7006 m2
73 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,0x10x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,6166 m3
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 10,01 m2
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2,4024 m3
76 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 24,024 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 80,468 m2
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 7,8564 m3
79 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2514 100m3
80 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 7,04 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 7,04 m2
82 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0813 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,4514 m2
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,72 m2
85 Săn xuất cửa sắt bằng sắt hộp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1515 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,0984 m2
87 Sản xuất tôn dày 2 ly Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0173 tấn
88 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0242 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,008 m2
90 Lắp kính trắng dày 5mm vào cửa Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,4584 m2
91 Sản xuất lắp đặt gioăng cao su ốp kính Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 30,0833 md
92 Nẹp nhôm chữ U15x10x2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 19,8369 kg
93 Vít bắt nẹp nhôm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 384 Cái
94 Bản lề cửa đi + cửa sổ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 36 Cái
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 12 m2
96 Chốt cửa đi Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 Bộ
97 Chốt cửa sổ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 Bộ
98 Tay kéo cửa sổ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 Cái
99 Khoá cửa đi Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 Bộ
100 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 Cái
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6 bộ
102 Đèn ốp trần DLN 04L/7W Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 bộ
103 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 cái
104 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 4 cái
106 Lắp đặt quạt trần Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3 cái
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 60 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 45 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 40 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 26 m
111 Máng gen luồn dây điện chống cháy Sino 14x16mm Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 65 m
C NGOẠI THẤT TƯỜNG RÀO + SÂN BT+ CỔNG
1 Lót bạt rứa cách ly - Sân bê tông trước nhà lớp học và nhà văn hóa Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,9693 100m2
2 Đắp cát sân bê tông trước nhà lớp học và nhà văn hóa, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,3485 100m3
3 Sản xuất, đổ bê tông sân, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 48,7851 m3
4 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 22,198 10m
5 Nhựa chèn khe Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 88,792 kg
6 Đào móng tường rào, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 348,3 m3
7 Đắp đất móng rào, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2,1663 100m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 8,4233 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 (đá hộc tận dụng) Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 94,828 m3
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0196 100m3
11 Thi công tầng lọc bằng cát Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0207 100m3
12 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,0x10x21, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 30,896 m3
13 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,0x10x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 11,9732 m3
14 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,0x10x21, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 18,0978 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 179,7603 m2
16 Trát đỉnh trụ, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 22,1952 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 185,3091 m2
18 Xây gạch 2 lỗ bê tông không nung 6,0x10x21, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 23,2822 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 20,3719 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 716,1028 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 716,1028 m2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 5,2911 m3
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1217 m3
24 Xây Gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,0159 m3
25 Xây Gạch đặc bê tông không nung 6,0x10,0x21, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 1,995 m3
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 17,04 m2
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0415 100m3
28 Gia công cột bằng thép hình I (120x64x4.8) Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1334 tấn
29 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1334 tấn
30 Gia công cổng sắt Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1647 tấn
31 Lắp dựng cánh cổng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 14,4 m2
32 Sản xuất tôn bịt cánh cổng, tôn dày 2ly Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0513 tấn
33 Sơn tôn bịt cánh cổng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 6,5376 m2
34 Bản lề goong cánh cổng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 16 cái
35 Chốt cánh cổng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 cái
36 Khóa việt tiệp khóa cánh cổng Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2 cái
37 Sản xuất, đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 2,64 m3
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,1008 100m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,2047 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 12 cấu kiện
41 Rải bạt dứa làm móng công trình Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,3502 100m2
42 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 0,0175 100m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Đáp ứng yêu cầu chương V E-HSMT 3,502 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->