Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886357-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Vạn Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803997 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:44:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,332,952,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt | 660,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 255,715 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được duyệt | 10,859 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được duyệt | 1,099 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được duyệt | 138,978 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Theo HSTK được duyệt | 1.274,776 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt | 39,409 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Theo HSTK được duyệt | 1.467,689 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt | 376,662 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần khu vực mở rộng | Theo HSTK được duyệt | 98,082 | m2 |
| 14 | Vệ sinh mái sảnh | Theo HSTK được duyệt | 2 | công |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn sảnh | Theo HSTK được duyệt | 30,336 | m2 |
| 16 | Nhân công đục nền để nối đường ống nước cải tạo khu vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 3 | công |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTK được duyệt | 5,811 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSTK được duyệt | 1,285 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK được duyệt | 1,285 | 100m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 233,196 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.700,885 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 98,082 | m2 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 5,077 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 5,416 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,711 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,017 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,107 | tấn |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 1,692 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,678 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,085 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,01 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,063 | tấn |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 27,167 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,586 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 5,613 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 90,851 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 273,755 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 105,813 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 408,288 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 90,851 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 782,537 | m2 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 31,826 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 47,666 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1.256,928 | m2 |
| 48 | Quét Sika chống thấm nền khu vệ sinh + vén cao 200 | Theo HSTK được duyệt | 50,358 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 33,036 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 148,683 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm | Theo HSTK được duyệt | 5,802 | m2 |
| 52 | Làm trần phẳng bằng trần nhôm KT tấm 600x600 , dày 0,6mm | Theo HSTK được duyệt | 31,188 | m2 |
| 53 | Sản xuất và lắp đặt vách ngăn compostie dày 12ly | Theo HSTK được duyệt | 19,488 | m2 |
| 54 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 0,485 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 0,242 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,788 | m3 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 5,757 | m2 |
| 58 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng + vén cao 200 | Theo HSTK được duyệt | 51,793 | 1m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 51,793 | 1m2 |
| 60 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo HSTK được duyệt | 30,336 | 1m2 |
| 61 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt | 98,28 | m2 |
| 62 | Cửa sổ 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt | 9,36 | m2 |
| 63 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt | 14,04 | m2 |
| 64 | Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt | 65,79 | m2 |
| 65 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm2 | Theo HSTK được duyệt | 17,64 | m2 |
| 66 | Vách nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm2 | Theo HSTK được duyệt | 79,89 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 2,819 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 102,573 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 144,9 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt | 13,924 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt | 0,617 | 100m2 |
| 72 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Theo HSTK được duyệt | 5,375 | tấn |
| 73 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Theo HSTK được duyệt | 12,067 | m3 |
| 74 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Theo HSTK được duyệt | 38,139 | 10m2 |
| 75 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Theo HSTK được duyệt | 5,106 | 10m2 |
| 76 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo HSTK được duyệt | 314 | m2 |
| 77 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSTK được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 79 | Lát gạch Terazzo 400x400 mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 314 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Theo HSTK được duyệt | 147 | c/kiện |
| 81 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSTK được duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK được duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 83 | Nạo vét bùn rãnh + ga cũ | Theo HSTK được duyệt | 8,541 | m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSTK được duyệt | 0,085 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK được duyệt | 0,085 | 100m3 |
| 86 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 3,619 | m3 |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,299 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,194 | tấn |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được duyệt | 147 | c/kiện |
| 90 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được duyệt | 1,785 | m3 |
| 91 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt | 1,136 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSTK được duyệt | 0,029 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ | Theo HSTK được duyệt | 0,029 | 100m3 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 1,136 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,785 | m3 |
| 96 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 29,376 | m2 |
| 97 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | Theo HSTK được duyệt | 20,016 | m2 |
| 98 | Tủ điện 5 lắp chìm tường | Theo HSTK được duyệt | 3 | hộp |
| 99 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, MCB 2P-25A-6KA | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-16A-6KA | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-10A-6KA | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang đôi 220V/2x40W | Theo HSTK được duyệt | 12 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 104 | Móc treo quạt | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc, 10a | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 107 | Hộp âm tường cho ổ cắm , công tắc | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 345 | m |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 111 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo HSTK được duyệt | 120 | m |
| 112 | Ống nhựa luồn dây PVC D25 | Theo HSTK được duyệt | 90 | m |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 114 | Xi phong chậu rửa Lavabo | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 9 | bộ |
| 120 | Xi phông tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 9 | bộ |
| 121 | Van xả tiểu | Theo HSTK được duyệt | 9 | bộ |
| 122 | Lắp đặt van phao | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van 25mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van 32mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van 50mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt van 1 chiều PPR, đường kính van 25mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê PPR 20/20mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt Tê PPR 25/20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt Tê PPR 25/25mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt Tê PPR D32/20mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt Tê PPR 32/32mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt Tê PPR 40/32mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt Tê PPR 40/40mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt Tê PPR D50/50mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt Tê PPR ren trong 25/20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt Tê PPR ren trong 20/20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút PPR ren trong D20 | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn PPR, D25x20mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn PPR, D32x25mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn PPR, D40x32mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn PPR, D50x40mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt đầu bịt PPR, D20mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 148 | Rắc co PPR, D25mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 149 | Rắc co PPR, D32mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 150 | Rắc co PPR, D50mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 151 | Thép kẹp D15mm | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 152 | Lắp đặt măng sông PPR, D20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt măng sôngPPR, D25mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt măng sông PPR, D32mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt măng sông PPR, D40mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt măng sông PPR, D50mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D20mm | Theo HSTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D25mm | Theo HSTK được duyệt | 0,24 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D32mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D50mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 162 | Lắp đặt phễu thu sàn inox ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 163 | Rọ chắn rác Inox D90mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 164 | Xi phông tai thỏ D90mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 165 | Họng kiểm tra D110 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D42/42mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D90/90mm | Theo HSTK được duyệt | 14 | cái |
| 168 | Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/60mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/90mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/110mm | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 171 | Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D90/90mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D110/110mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D60mm | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D90mm | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm | Theo HSTK được duyệt | 28 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D42mm | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D60mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D90mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D110mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn U.PVC, D90/42mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn U.PVC, D110/60mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn U.PVC, D110/60mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn U.PVC, D110/90mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông U.PVC, D42mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt măng sông U.PVC, D60mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt măng sông U.PVC, D90mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông U.PVC, D110mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D42mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D110mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi