Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200886357-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND ph­ường Vạn Phúc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200803997
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 110 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 16:44:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,332,952,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt 660,4 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 255,715 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK được duyệt 8 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK được duyệt 8 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo HSTK được duyệt 8 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK được duyệt 10,859 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo HSTK được duyệt 1,099 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK được duyệt 138,978 m2
9 Phá dỡ nền gạch lát cũ Theo HSTK được duyệt 1.274,776 m2
10 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt 39,409 m3
11 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt 1.467,689 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt 376,662 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên trần khu vực mở rộng Theo HSTK được duyệt 98,082 m2
14 Vệ sinh mái sảnh Theo HSTK được duyệt 2 công
15 Tháo dỡ mái tôn sảnh Theo HSTK được duyệt 30,336 m2
16 Nhân công đục nền để nối đường ống nước cải tạo khu vệ sinh Theo HSTK được duyệt 3 công
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo HSTK được duyệt 5,811 m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo HSTK được duyệt 1,285 100m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ Theo HSTK được duyệt 1,285 100m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 233,196 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.700,885 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 98,082 m2
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 5,077 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 5,416 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt 0,711 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,064 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,017 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,107 tấn
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 1,692 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 0,034 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 0,034 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt 0,678 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,085 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,01 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,063 tấn
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 27,167 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 4,586 m3
38 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 5,613 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 90,851 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 273,755 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 105,813 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 408,288 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 90,851 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 782,537 m2
45 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 31,826 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt 47,666 m3
47 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 1.256,928 m2
48 Quét Sika chống thấm nền khu vệ sinh + vén cao 200 Theo HSTK được duyệt 50,358 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 33,036 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 148,683 m2
51 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm Theo HSTK được duyệt 5,802 m2
52 Làm trần phẳng bằng trần nhôm KT tấm 600x600 , dày 0,6mm Theo HSTK được duyệt 31,188 m2
53 Sản xuất và lắp đặt vách ngăn compostie dày 12ly Theo HSTK được duyệt 19,488 m2
54 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 0,485 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt 0,242 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 0,788 m3
57 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 5,757 m2
58 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng + vén cao 200 Theo HSTK được duyệt 51,793 1m2
59 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 51,793 1m2
60 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Theo HSTK được duyệt 30,336 1m2
61 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm Theo HSTK được duyệt 98,28 m2
62 Cửa sổ 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm Theo HSTK được duyệt 9,36 m2
63 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm Theo HSTK được duyệt 14,04 m2
64 Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm Theo HSTK được duyệt 65,79 m2
65 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm2 Theo HSTK được duyệt 17,64 m2
66 Vách nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm2 Theo HSTK được duyệt 79,89 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 2,819 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 102,573 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 144,9 m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt 13,924 100m2
71 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt 0,617 100m2
72 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Theo HSTK được duyệt 5,375 tấn
73 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Theo HSTK được duyệt 12,067 m3
74 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Theo HSTK được duyệt 38,139 10m2
75 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại Theo HSTK được duyệt 5,106 10m2
76 Phá dỡ nền gạch cũ Theo HSTK được duyệt 314 m2
77 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo HSTK được duyệt 0,157 100m3
78 Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ Theo HSTK được duyệt 0,157 100m3
79 Lát gạch Terazzo 400x400 mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 314 m2
80 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Theo HSTK được duyệt 147 c/kiện
81 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo HSTK được duyệt 0,036 100m3
82 Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ Theo HSTK được duyệt 0,036 100m3
83 Nạo vét bùn rãnh + ga cũ Theo HSTK được duyệt 8,541 m3
84 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo HSTK được duyệt 0,085 100m3
85 Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ Theo HSTK được duyệt 0,085 100m3
86 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt 3,619 m3
87 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,299 100m2
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,194 tấn
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK được duyệt 147 c/kiện
90 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo HSTK được duyệt 1,785 m3
91 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt 1,136 m3
92 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo HSTK được duyệt 0,029 100m3
93 Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ôtô tự đổ Theo HSTK được duyệt 0,029 100m3
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt 1,136 m3
95 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 1,785 m3
96 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 29,376 m2
97 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ Theo HSTK được duyệt 20,016 m2
98 Tủ điện 5 lắp chìm tường Theo HSTK được duyệt 3 hộp
99 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, MCB 2P-25A-6KA Theo HSTK được duyệt 3 cái
100 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-16A-6KA Theo HSTK được duyệt 6 cái
101 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB 1P-10A-6KA Theo HSTK được duyệt 3 cái
102 Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang đôi 220V/2x40W Theo HSTK được duyệt 12 bộ
103 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt 3 cái
104 Móc treo quạt Theo HSTK được duyệt 3 cái
105 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt 12 cái
106 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc, 10a Theo HSTK được duyệt 3 cái
107 Hộp âm tường cho ổ cắm , công tắc Theo HSTK được duyệt 3 cái
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK được duyệt 300 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 345 m
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 200 m
111 Ống nhựa luồn dây PVC D20 Theo HSTK được duyệt 120 m
112 Ống nhựa luồn dây PVC D25 Theo HSTK được duyệt 90 m
113 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Theo HSTK được duyệt 6 bộ
114 Xi phong chậu rửa Lavabo Theo HSTK được duyệt 6 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 6 bộ
116 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt 6 cái
117 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt 6 bộ
118 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt 6 cái
119 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt 9 bộ
120 Xi phông tiểu nam Theo HSTK được duyệt 9 bộ
121 Van xả tiểu Theo HSTK được duyệt 9 bộ
122 Lắp đặt van phao Theo HSTK được duyệt 1 cái
123 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van 25mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
124 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van 32mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
125 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van 50mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
126 Lắp đặt van 1 chiều PPR, đường kính van 25mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
127 Lắp đặt Tê PPR 20/20mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
128 Lắp đặt Tê PPR 25/20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
129 Lắp đặt Tê PPR 25/25mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
130 Lắp đặt Tê PPR D32/20mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
131 Lắp đặt Tê PPR 32/32mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
132 Lắp đặt Tê PPR 40/32mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
133 Lắp đặt Tê PPR 40/40mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
134 Lắp đặt Tê PPR D50/50mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
135 Lắp đặt Tê PPR ren trong 25/20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
136 Lắp đặt Tê PPR ren trong 20/20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
137 Lắp đặt cút PPR D20 Theo HSTK được duyệt 20 cái
138 Lắp đặt cút PPR D25 Theo HSTK được duyệt 16 cái
139 Lắp đặt cút PPR D32 Theo HSTK được duyệt 6 cái
140 Lắp đặt cút PPR D40 Theo HSTK được duyệt 4 cái
141 Lắp đặt cút PPR D50 Theo HSTK được duyệt 6 cái
142 Lắp đặt cút PPR ren trong D20 Theo HSTK được duyệt 18 cái
143 Lắp đặt côn PPR, D25x20mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
144 Lắp đặt côn PPR, D32x25mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
145 Lắp đặt côn PPR, D40x32mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
146 Lắp đặt côn PPR, D50x40mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
147 Lắp đặt đầu bịt PPR, D20mm Theo HSTK được duyệt 20 cái
148 Rắc co PPR, D25mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
149 Rắc co PPR, D32mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
150 Rắc co PPR, D50mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
151 Thép kẹp D15mm Theo HSTK được duyệt 30 cái
152 Lắp đặt măng sông PPR, D20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
153 Lắp đặt măng sôngPPR, D25mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
154 Lắp đặt măng sông PPR, D32mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
155 Lắp đặt măng sông PPR, D40mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
156 Lắp đặt măng sông PPR, D50mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
157 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D20mm Theo HSTK được duyệt 0,18 100m
158 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D25mm Theo HSTK được duyệt 0,24 100m
159 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D32mm Theo HSTK được duyệt 0,08 100m
160 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D40mm Theo HSTK được duyệt 0,04 100m
161 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D50mm Theo HSTK được duyệt 0,08 100m
162 Lắp đặt phễu thu sàn inox ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
163 Rọ chắn rác Inox D90mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
164 Xi phông tai thỏ D90mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
165 Họng kiểm tra D110 Theo HSTK được duyệt 4 cái
166 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D42/42mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
167 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D90/90mm Theo HSTK được duyệt 14 cái
168 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/60mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
169 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/90mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
170 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/110mm Theo HSTK được duyệt 16 cái
171 Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D90/90mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
172 Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D110/110mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
173 Lắp đặt cút 135U.PVC, D60mm Theo HSTK được duyệt 9 cái
174 Lắp đặt cút 135U.PVC, D90mm Theo HSTK được duyệt 36 cái
175 Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm Theo HSTK được duyệt 28 cái
176 Lắp đặt cút 90U.PVC, D42mm Theo HSTK được duyệt 9 cái
177 Lắp đặt cút 90U.PVC, D60mm Theo HSTK được duyệt 10 cái
178 Lắp đặt cút 90U.PVC, D90mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
179 Lắp đặt cút 90U.PVC, D110mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
180 Lắp đặt côn U.PVC, D90/42mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
181 Lắp đặt côn U.PVC, D110/60mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
182 Lắp đặt côn U.PVC, D110/60mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
183 Lắp đặt côn U.PVC, D110/90mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
184 Lắp đặt măng sông U.PVC, D42mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
185 Lắp đặt măng sông U.PVC, D60mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
186 Lắp đặt măng sông U.PVC, D90mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
187 Lắp đặt măng sông U.PVC, D110mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
188 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D42mm Theo HSTK được duyệt 0,08 100m
189 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D60mm Theo HSTK được duyệt 0,12 100m
190 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D90mm Theo HSTK được duyệt 0,18 100m
191 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D110mm Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->