Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Văn Lăng - Điểm trung tâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Hỷ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Văn Lăng - Điểm trung tâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 11:34:00 đến ngày 2020-09-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,370,146,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền sân | 44,33 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,9839 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 22,0428 | 1m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 9,966 | 1m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | 0,4926 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 16,2714 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,45 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3188 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1109 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,9109 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,1453 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 28,3917 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,0038 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1482 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3306 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,08 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,8647 | tấn | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 12,6298 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 6,6038 | m3 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,598 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,5339 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 44,33 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,9958 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2653 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,2904 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,1453 | tấn | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 12,5453 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 118,0729 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 5,3852 | m3 | |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 10,3995 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3426 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2068 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,3261 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,2593 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,2179 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8345 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,0432 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,1248 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,23 | tấn | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 33,3045 | m3 | |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 51,2218 | m3 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | 521,79 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 295,4488 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 259,34 | m2 | |
| 45 | Trát chân lan can, vữa XM M75 | 22,0328 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 354,0202 | m2 | |
| 47 | Kẻ vạch phân vị lõm | 146,88 | m | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 718,742 | m2 | |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 223,1 | m | |
| 50 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 7,12 | m | |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 23,9535 | m3 | |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | 437,451 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | 24,6909 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2 | 79,851 | m2 | |
| 55 | Sản xuất lắp dựng tấm composit nhà WC (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) | 5,52 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 376,053 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.795,32 | m2 | |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3436 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1938 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1017 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0509 | tấn | |
| 62 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,165 | m3 | |
| 63 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,756 | m3 | |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,36 | m2 | |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang | 24,4796 | m2 | |
| 66 | Chỉ bậc đá granit | 45 | md | |
| 67 | Sản xuất lan can inox 304 | 153,5507 | kg | |
| 68 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang | 153,5507 | kg | |
| 69 | Lắp dựng lan can inox | 10,674 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,36 | m2 | |
| 71 | Sản xuất lan can inox 304 | 455,1136 | kg | |
| 72 | Sản xuất chắn nắng bằng inox 201 | 384,9222 | kg | |
| 73 | Sơn chớp hiên bằng sơn tĩnh điện | 840,0358 | kg | |
| 74 | Lắp dựng lan can inox | 51,518 | m2 | |
| 75 | SXLD ống nhựa fi 33 thoát nước chân lan can | 8 | cái | |
| 76 | Thang găm tường lên mái fi 16 | 15 | cái | |
| 77 | Tôn cửa lên mái | 1 | bộ | |
| 78 | Khóa cửa lên mái | 1 | bộ | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,2109 | m3 | |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 14,8237 | m3 | |
| 81 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,1839 | m3 | |
| 82 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1394 | 100m2 | |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1267 | tấn | |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,5338 | m3 | |
| 85 | Gia công xà gồ thép | 1,759 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,759 | tấn | |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 135,9612 | 1m2 | |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | 3,1355 | 100m2 | |
| 89 | úp nóc + úp sườn | 58,84 | m | |
| 90 | Trát tường thành trong sê nô dày 2cm, vữa XM M75 | 68,678 | m2 | |
| 91 | Láng tạo dốc sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | 54,264 | m2 | |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 122,942 | m2 | |
| 93 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 54,264 | m2 | |
| 94 | Ống thoát nước mái D90 | 0,648 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | 24 | cái | |
| 96 | Lắp đặt phễu thu nước mái | 8 | cái | |
| 97 | Lắp đặt quả cầu chắn giác bằng INOX | 8 | quả | |
| 98 | SXLD đai INOX | 65 | cái | |
| 99 | SXLD ống thép fi 34 thoát tràn sê nô | 14 | cái | |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,388 | m2 | |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 83,4 | m | |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,388 | m2 | |
| 103 | Đắp Lô gô + chữ | 1 | Bộ | |
| 104 | Sản xuất sen hoa cửa sổ bằng inox hộp 304 | 440,6808 | kg | |
| 105 | Sơn sen hoa cửa bằng sơn tĩnh điện | 440,6808 | kg | |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 34,92 | m2 | |
| 107 | SX cửa đi bằng cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa, và lắp dựng hoàn thiện) | 42,54 | m2 | |
| 108 | SX cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa, và lắp dựng hoàn thiện) | 34,92 | m2 | |
| 109 | SX vách kính bằng vách nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa, và lắp dựng hoàn thiện) | 11,2 | m2 | |
| 110 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 30,303 | 1m3 | |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,7428 | 1m3 | |
| 112 | Đào xúc đất nền để đổ bê tông hè xung quanh bằng thủ công - Cấp đất III | 4,801 | 1m3 | |
| 113 | Đắp đất chân móng công trình, nền đường | 11,3485 | m3 | |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,275 | 100m3 | |
| 115 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,5882 | m3 | |
| 116 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 10,1154 | m3 | |
| 117 | Lát đá bậc tam cấp | 41,048 | m2 | |
| 118 | Chỉ bậc đá granit | 87,96 | md | |
| 119 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 4,84 | m3 | |
| 120 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,4106 | m3 | |
| 121 | Trát tường thành rãnh - lần 1 dày 2cm, vữa XM M75 | 48,4 | m2 | |
| 122 | Trát tường thành rãnh - lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 | 48,4 | m2 | |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 23 | m2 | |
| 124 | Đánh màu rãnh nước, hố ga | 71,4 | m2 | |
| 125 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 4,801 | m3 | |
| 126 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2844 | tấn | |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1892 | 100m2 | |
| 128 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 3,0404 | m3 | |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 92 | 1cấu kiện | |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 7,0104 | 100m2 | |
| 131 | Đắp cát nền sân bằng thủ công | 2,543 | m3 | |
| 132 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,086 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN - THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x300x150mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 19 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 26 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | 13 | cái | |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x200x150mm | 11 | hộp | |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 9 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 13 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 12 | cái | |
| 12 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | 13 | bảng | |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc cầu thang | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | 55 | cái | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 724,6 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 956,5 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 90 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | 100 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | 30 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 1.681,1 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 120 | m | |
| 23 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 24 | Thép L45x45x5 | 4,044 | Kg | |
| 25 | Dây thép fi4 treo cáp | 100 | M | |
| 26 | Xà đón dây đầu hồi | 1 | Bộ | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 20 | m | |
| 28 | Đào đất đặt rãnh tiếp địa an toàn | 9 | m3 | |
| 29 | Đắp đất rãnh tiếp địa an tooàn | 9 | m3 | |
| 30 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | 6 | cọc | |
| 31 | Thép dẹt 40x4 | 35 | m | |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 12,992 | 1m3 | |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1299 | 100m3 | |
| 34 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | 10 | cọc | |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | 46,4 | m | |
| 36 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 5 | cái | |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 5 | cái | |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 127,14 | m | |
| 39 | Cọc đỡ dây thu sét | 127 | cọc | |
| 40 | Con sứ chân kim thu sét | 5 | cái | |
| 41 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | Hộp | |
| 42 | Lắp đặt nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| 43 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | Hộp | |
| 44 | Bình bọt chữa cháy | 4 | Bình | |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN BỂ TỰ HOẠI - CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào , đất cấp III | 0,3426 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 4,2534 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,0745 | m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,5826 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | 0,025 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0857 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 2,374 | m3 | |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 7,1392 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 38,41 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 10,1102 | m2 | |
| 11 | Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất | 48,5202 | m2 | |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1237 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0437 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3346 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 16 | Đắp đất chân móng công trình, nền đường | 11,8394 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,2667 | 100m3 | |
| 18 | Ống nhựa PPR PN10-DN40 | 0,21 | 100m | |
| 19 | Ống nhựa PPR PN10-DN32 | 0,19 | 100m | |
| 20 | Ống nhựa PPR PN10-DN25 | 0,16 | 100m | |
| 21 | Van khóa 40mm | 1 | cái | |
| 22 | Van khóa 25mm | 1 | cái | |
| 23 | Van phao, van xả đáy téc | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 25 | Tê nhựa DN40 | 2 | cái | |
| 26 | Tê nhựa DN32 | 6 | cái | |
| 27 | Tê nhựa DN25 | 3 | cái | |
| 28 | Cút nhựa DN40 | 3 | cái | |
| 29 | Cút nhựa DN32 | 8 | cái | |
| 30 | Cút nhựa DN25 | 2 | cái | |
| 31 | Kép rắc co các loại | 15 | cái | |
| 32 | Lắp đặt côn thu 40/32 | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt côn thu 32/25 | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 40 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 42 | Nối ren các loại | 15 | cái | |
| 43 | Vòi khóa rửa tay D25 | 2 | cái | |
| 44 | Ống nhựa thoát nước D110 | 0,63 | 100m | |
| 45 | Ống nhựa thoát nước D90 | 0,376 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa- Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tê - Đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 48 | Lắp đặt cút- Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút - Đường kính 89mm | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt tê thông tắc | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt tê kiểm tra | 4 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành , sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất | 4,9 | 1m khoan | |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá IV | 41,1 | 1m khoan | |
| 3 | Ống nhựa UPVC D73 | 0,36 | 100m | |
| 4 | Ống nhựa UPVC D48 | 0,46 | 100m | |
| 5 | Ống nhựa UPVC D27 | 0,38 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt chõ hút sâu | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt máy bơm 250W | 1 | máy | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 9 | Cút nhựa vuông D27 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | 1 | bộ | |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN KÈ ĐÁ - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,9672 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 10,7466 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,5455 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 61,2782 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 54,4187 | m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8963 | 100m3 | |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0389 | 100m3 | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | 0,384 | 100m | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,1784 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,1206 | 1m3 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,1964 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,5498 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 0,6747 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0915 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,0061 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,9463 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,1847 | m3 | |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,3426 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 212,5516 | m2 | |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 9,146 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | 33,1056 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 254,8032 | m2 | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,6997 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,0142 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi