Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Văn Lăng - Điểm trung tâm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200921460-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Hỷ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình Xây dựng nhà hiệu bộ trường mầm non Văn Lăng - Điểm trung tâm
Số hiệu KHLCNT 20200919446
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 11:34:00 đến ngày 2020-09-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,370,146,169 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU THÂN
1 Phá dỡ nền sân 44,33 m3
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 1,9839 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 22,0428 1m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 9,966 1m3
5 Ván khuôn bê tông lót 0,4926 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 16,2714 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,45 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,3188 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1109 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,9109 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,1453 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 28,3917 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,0038 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1482 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3306 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,08 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,8647 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 12,6298 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 6,6038 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 2,598 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,5339 100m3
22 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 44,33 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,9958 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2653 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,2904 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,1453 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 12,5453 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 118,0729 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 5,3852 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 10,3995 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3426 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2068 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 2,3261 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,2593 100m2
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,2179 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8345 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,0432 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,1248 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,23 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 33,3045 m3
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 51,2218 m3
42 Trát trần, vữa XM M75 521,79 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 295,4488 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 259,34 m2
45 Trát chân lan can, vữa XM M75 22,0328 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 354,0202 m2
47 Kẻ vạch phân vị lõm 146,88 m
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 718,742 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 223,1 m
50 Đắp phào kép, vữa XM M75 7,12 m
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 23,9535 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 437,451 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 24,6909 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2 79,851 m2
55 Sản xuất lắp dựng tấm composit nhà WC (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng hoàn thiện) 5,52 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 376,053 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.795,32 m2
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3436 100m2
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1938 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1017 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0509 tấn
62 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,165 m3
63 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 0,756 m3
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 34,36 m2
65 Lát đá bậc cầu thang 24,4796 m2
66 Chỉ bậc đá granit 45 md
67 Sản xuất lan can inox 304 153,5507 kg
68 Sơn tĩnh điện lan can cầu thang 153,5507 kg
69 Lắp dựng lan can inox 10,674 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,36 m2
71 Sản xuất lan can inox 304 455,1136 kg
72 Sản xuất chắn nắng bằng inox 201 384,9222 kg
73 Sơn chớp hiên bằng sơn tĩnh điện 840,0358 kg
74 Lắp dựng lan can inox 51,518 m2
75 SXLD ống nhựa fi 33 thoát nước chân lan can 8 cái
76 Thang găm tường lên mái fi 16 15 cái
77 Tôn cửa lên mái 1 bộ
78 Khóa cửa lên mái 1 bộ
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 3,2109 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 14,8237 m3
81 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,1839 m3
82 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1394 100m2
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1267 tấn
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,5338 m3
85 Gia công xà gồ thép 1,759 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép 1,759 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 135,9612 1m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm 3,1355 100m2
89 úp nóc + úp sườn 58,84 m
90 Trát tường thành trong sê nô dày 2cm, vữa XM M75 68,678 m2
91 Láng tạo dốc sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 54,264 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 122,942 m2
93 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 54,264 m2
94 Ống thoát nước mái D90 0,648 100m
95 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm 24 cái
96 Lắp đặt phễu thu nước mái 8 cái
97 Lắp đặt quả cầu chắn giác bằng INOX 8 quả
98 SXLD đai INOX 65 cái
99 SXLD ống thép fi 34 thoát tràn sê nô 14 cái
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 68,388 m2
101 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 83,4 m
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 68,388 m2
103 Đắp Lô gô + chữ 1 Bộ
104 Sản xuất sen hoa cửa sổ bằng inox hộp 304 440,6808 kg
105 Sơn sen hoa cửa bằng sơn tĩnh điện 440,6808 kg
106 Lắp dựng hoa sắt cửa 34,92 m2
107 SX cửa đi bằng cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa, và lắp dựng hoàn thiện) 42,54 m2
108 SX cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa, và lắp dựng hoàn thiện) 34,92 m2
109 SX vách kính bằng vách nhôm hệ Việt Pháp kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa, và lắp dựng hoàn thiện) 11,2 m2
110 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 30,303 1m3
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,7428 1m3
112 Đào xúc đất nền để đổ bê tông hè xung quanh bằng thủ công - Cấp đất III 4,801 1m3
113 Đắp đất chân móng công trình, nền đường 11,3485 m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,275 100m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 7,5882 m3
116 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 10,1154 m3
117 Lát đá bậc tam cấp 41,048 m2
118 Chỉ bậc đá granit 87,96 md
119 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 4,84 m3
120 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,4106 m3
121 Trát tường thành rãnh - lần 1 dày 2cm, vữa XM M75 48,4 m2
122 Trát tường thành rãnh - lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 48,4 m2
123 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 23 m2
124 Đánh màu rãnh nước, hố ga 71,4 m2
125 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 4,801 m3
126 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2844 tấn
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1892 100m2
128 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 3,0404 m3
129 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 92 1cấu kiện
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 7,0104 100m2
131 Đắp cát nền sân bằng thủ công 2,543 m3
132 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 5,086 m3
B HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN - THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x300x150mm 1 hộp
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 19 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 26 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
5 Lắp đặt quạt trần 13 cái
6 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x200x150mm 11 hộp
7 Lắp đặt các automat 3 pha 75A 1 cái
8 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 4 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 9 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 13 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 12 cái
12 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp 13 bảng
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10 cái
14 Lắp đặt công tắc cầu thang 1 cái
15 Lắp đặt ô cắm đôi 55 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 724,6 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 956,5 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 90 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 30 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 1.681,1 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm 120 m
23 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
24 Thép L45x45x5 4,044 Kg
25 Dây thép fi4 treo cáp 100 M
26 Xà đón dây đầu hồi 1 Bộ
27 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 20 m
28 Đào đất đặt rãnh tiếp địa an toàn 9 m3
29 Đắp đất rãnh tiếp địa an tooàn 9 m3
30 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn 6 cọc
31 Thép dẹt 40x4 35 m
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 12,992 1m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1299 100m3
34 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn 10 cọc
35 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm 46,4 m
36 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m 5 cái
37 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m 5 cái
38 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 127,14 m
39 Cọc đỡ dây thu sét 127 cọc
40 Con sứ chân kim thu sét 5 cái
41 Hộp kiểm tra tiếp địa 1 Hộp
42 Lắp đặt nội quy + tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
43 Hộp đựng bình chữa cháy 2 Hộp
44 Bình bọt chữa cháy 4 Bình
C HẠNG MỤC: PHẦN BỂ TỰ HOẠI - CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào , đất cấp III 0,3426 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 4,2534 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,0745 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,5826 m3
5 Ván khuôn đáy bể 0,025 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0857 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 2,374 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 7,1392 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 38,41 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 10,1102 m2
11 Đánh mầu thành bể, hố ga bằng xi măng nguyên chất 48,5202 m2
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1237 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0437 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 1,3346 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
16 Đắp đất chân móng công trình, nền đường 11,8394 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,2667 100m3
18 Ống nhựa PPR PN10-DN40 0,21 100m
19 Ống nhựa PPR PN10-DN32 0,19 100m
20 Ống nhựa PPR PN10-DN25 0,16 100m
21 Van khóa 40mm 1 cái
22 Van khóa 25mm 1 cái
23 Van phao, van xả đáy téc 2 cái
24 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
25 Tê nhựa DN40 2 cái
26 Tê nhựa DN32 6 cái
27 Tê nhựa DN25 3 cái
28 Cút nhựa DN40 3 cái
29 Cút nhựa DN32 8 cái
30 Cút nhựa DN25 2 cái
31 Kép rắc co các loại 15 cái
32 Lắp đặt côn thu 40/32 2 cái
33 Lắp đặt côn thu 32/25 2 cái
34 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
35 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
36 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
37 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
38 Lắp đặt chậu tiểu nữ 3 bộ
39 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 6 cái
40 Lắp đặt gương soi 4 cái
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
42 Nối ren các loại 15 cái
43 Vòi khóa rửa tay D25 2 cái
44 Ống nhựa thoát nước D110 0,63 100m
45 Ống nhựa thoát nước D90 0,376 100m
46 Lắp đặt tê nhựa- Đường kính 100mm 4 cái
47 Lắp đặt tê - Đường kính 90mm 8 cái
48 Lắp đặt cút- Đường kính 100mm 2 cái
49 Lắp đặt cút - Đường kính 89mm 5 cái
50 Lắp đặt tê thông tắc 4 cái
51 Lắp đặt tê kiểm tra 4 cái
D HẠNG MỤC: PHẦN GIẾNG KHOAN
1 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành , sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất 4,9 1m khoan
2 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá IV 41,1 1m khoan
3 Ống nhựa UPVC D73 0,36 100m
4 Ống nhựa UPVC D48 0,46 100m
5 Ống nhựa UPVC D27 0,38 100m
6 Lắp đặt chõ hút sâu 1 cái
7 Lắp đặt máy bơm 250W 1 máy
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 20 m
9 Cút nhựa vuông D27 1 cái
10 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe 1 bộ
E HẠNG MỤC: PHẦN KÈ ĐÁ - TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,9672 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III 10,7466 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 7,5455 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 61,2782 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 54,4187 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,8963 100m3
7 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0389 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm 0,384 100m
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,1784 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 2,1206 1m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,1964 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,5498 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 0,6747 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0915 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,0061 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 9,9463 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,1847 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,3426 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 212,5516 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75 9,146 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 33,1056 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 254,8032 m2
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,6997 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,0142 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->