Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng hệ thống thoát nước địa hình cho Khu dân cư hiện có bên trái tuyến đường Bắc Sơn kéo dài (đoạn từ xóm Cây Xanh, xã Quyết Thắng đến xóm Cao Trãng, xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng hệ thống thoát nước địa hình cho Khu dân cư hiện có bên trái tuyến đường Bắc Sơn kéo dài (đoạn từ xóm Cây Xanh, xã Quyết Thắng đến xóm Cao Trãng, xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 07:50:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,701,587,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VUỐT NỐI ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Đào nền đường +vận chuyển -đất cấp I | Theo HSTK | 4,5644 | 100m3 |
| 2 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 4,5644 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + vận chuyển -đất cấp II | Theo HSTK | 1,071 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 1,071 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường + vận chuyển -đất cấp III | Theo HSTK | 5,5118 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ + vận chuyển kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 28,34 | m3 |
| 7 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTK | 28,34 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 22,9961 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, PCB30 | Theo HSTK | 284,17 | m3 |
| 10 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 2,8417 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 15,787 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK | 1,8592 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe co dãn bê tông | Theo HSTK | 88,851 | 10m |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (Giá vật liệu tôn lượn sóng đã bao gồm thanh đầu cuối, tiêu phản quang, trụ đỡ tôn lượn sóng và các phụ kiện cần thiết) | Theo HSTK | 691,36 | m |
| 15 | Cọc ống thép D300 dài 2m | Theo HSTK | 604 | m |
| 16 | Đóng cọc ống thép trên mặt đất , đường kính cọc <=300 mm, chiều dài ngập đất 1,3m | Theo HSTK | 3,926 | 100m |
| 17 | Đào móng tường chắn | Theo HSTK | 357,91 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,4246 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển -đất cấp III | Theo HSTK | 1,9693 | 100m3 |
| 20 | San bãi đổ đất bằng máy ủi 110CV | Theo HSTK | 1,9693 | 100m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường chắn, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 552,97 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm móng 2x4 | Theo HSTK | 21,38 | m3 |
| 23 | Ống nhựa thoát nước D100 | Theo HSTK | 0,7463 | 100m |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, tường hộ lan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 33,29 | m3 |
| 25 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,3329 | 100m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,9024 | tấn |
| 27 | Sơn trắng + đỏ tường hộ lan | Theo HSTK | 30,35 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 84,61 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,8461 | 100m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | Theo HSTK | 2,8556 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót bằng kim loại | Theo HSTK | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,3237 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 6,1165 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 7,0127 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 19,64 | m3 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 5,78 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 224 | m2 |
| 11 | Bê tông ống cống M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 20,6 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,206 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường cánh | Theo HSTK | 0,9432 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0139 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,2544 | tấn |
| 16 | Bê tông sân cống, chân khay, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo HSTK | 23,48 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sân cống, chân khay | Theo HSTK | 0,356 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân cống, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,8445 | tấn |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK | 6,96 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo HSTK | 236,25 | m3 |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK | 94,5 | m3 |
| 22 | Đào móng + vận chuyển-đất cấp II | Theo HSTK | 23,3336 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 23,3336 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 6,2959 | 100m3 |
| 25 | Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 114,96 | m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 1,1496 | 100m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | Theo HSTK | 5,4452 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,2784 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 17,9993 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 25,48 | m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 12,744 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,286 | 100m2 |
| 33 | Bao tải tẩm nhựa đường | Theo HSTK | 14,4 | m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 708 | m2 |
| 35 | Bê tông tường cánh, sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 6,31 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường cánh | Theo HSTK | 0,2034 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,0136 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,412 | tấn |
| 39 | Bê tông sân cống chân khay, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo HSTK | 5,54 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sân cống chân khay | Theo HSTK | 0,195 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân cống, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,1984 | tấn |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,64 | m3 |
| 43 | Đào + vận chuyển, đất hữu cơ | Theo HSTK | 1,3044 | 100m3 |
| 44 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 1,3044 | 100m3 |
| 45 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 162,09 | m3 |
| 46 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,1287 | 100m3 |
| 47 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 708 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Theo HSTK | 125 | doanong |
| 49 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Theo HSTK | 375 | cái |
| 50 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Theo HSTK | 124 | mốinối |
| 51 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 1.412 | m2 |
| 52 | Mua cống đúc sẵn + lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Theo HSTK | 69 | doanong |
| 53 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | Theo HSTK | 206 | cái |
| 54 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Theo HSTK | 67 | mốinối |
| 55 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 1.034 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm | Theo HSTK | 185 | doanong |
| 57 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK1500mm | Theo HSTK | 561 | cái |
| 58 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1500mm | Theo HSTK | 184 | mốinối |
| 59 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 5.296 | m2 |
| 60 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 122,77 | m3 |
| 61 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 100,65 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 83,3218 | 100m3 |
| 63 | Đào hố ga | Theo HSTK | 611,18 | m3 |
| 64 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 4,1646 | 100m3 |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 5,54 | m3 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 36 | caukien |
| 67 | Đá dăm lót đáy hố ga 2x4 | Theo HSTK | 12,03 | m3 |
| 68 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 74,39 | m3 |
| 69 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,7439 | 100m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 1,0541 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1106 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép ga, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 13,2074 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép ga, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,3892 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,1783 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép thành ga | Theo HSTK | 0,6137 | 100m2 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2765 | 100m2 |
| 77 | Đào hố ga | Theo HSTK | 146,08 | m3 |
| 78 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,908 | 100m3 |
| 79 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,38 | m3 |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 22 | caukien |
| 81 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,13 | m3 |
| 82 | Bê tông đáy hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 7,15 | m3 |
| 83 | Đá dăm lót đáy, đá 2x4 | Theo HSTK | 5,36 | m3 |
| 84 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo HSTK | 0,5848 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo HSTK | 0,0635 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép họng thu, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0369 | tấn |
| 87 | Gia công thang sắt | Theo HSTK | 0,1385 | tấn |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0996 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,4306 | 100m2 |
| 90 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 18,26 | m3 |
| 91 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 76,45 | m2 |
| 92 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,52 | m3 |
| 93 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,28 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ cửa xả- chiều dày ≤45 | Theo HSTK | 0,32 | 100m2 |
| 95 | Đào móng | Theo HSTK | 36 | m3 |
| 96 | Bê tông cửa xả SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,22 | m3 |
| 97 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,24 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cửa xả | Theo HSTK | 0,252 | 100m2 |
| 99 | Đào móng | Theo HSTK | 19 | m3 |
| 100 | Bê tông cửa xả, cửa thu - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 33,72 | m3 |
| 101 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,3372 | 100m3 |
| 102 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 4,53 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK | 0,7692 | 100m2 |
| 104 | Đào móng | Theo HSTK | 31,8 | m3 |
| 105 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 312,09 | m3 |
| 106 | Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 629,85 | m3 |
| 107 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 9,4194 | 100m3 |
| 108 | Đá dăm đệm móng tường chắn, đá 2x4 | Theo HSTK | 22,66 | m3 |
| 109 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Theo HSTK | 0,1288 | 100m3 |
| 110 | Ống nhựa thoát nước D100 | Theo HSTK | 0,3605 | 100m |
| 111 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng tường chắn | Theo HSTK | 2,2858 | 100m2 |
| 112 | Ván khuôn thép tường chắn | Theo HSTK | 8,9158 | 100m2 |
| 113 | Đào móng | Theo HSTK | 21,3794 | 100m3 |
| 114 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 10,7177 | 100m3 |
| 115 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo HSTK | 322,91 | m3 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 5,684 | tấn |
| 117 | Bao đay tẩm nhựa đường | Theo HSTK | 187,3 | m2 |
| 118 | Bê tông hộ lan cứng, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 11,25 | m3 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,8744 | tấn |
| 120 | Ván khuôn thép, ván khuôn hộ lan cứng | Theo HSTK | 6,21 | 100m2 |
| 121 | Sơn tường hộ lan | Theo HSTK | 16,2 | m2 |
| 122 | Đào kênh mương + vận chuyển-đất cấp II | Theo HSTK | 14,2905 | 100m3 |
| 123 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV đất cấp II | Theo HSTK | 14,2905 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển -đất cấp III | Theo HSTK | 8,6943 | 100m3 |
| 125 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV đất cấp III | Theo HSTK | 8,6943 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi