Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 09:37:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 888,730,788 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA NÚI ĐÈO 1 | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 44 | cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x95 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hãm 4x70 | 16 | cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 63 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp 4x120 | 16 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp 4x70 | 16 | cái | |
| 7 | Đai thép+khóa đai | 126 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM120 | 16 | cái | |
| 9 | Ghíp A120 | 16 | cái | |
| 10 | Ghíp A70 | 8 | cái | |
| 11 | Tiếp địa lặp lại | 3 | bộ | |
| 12 | Cột BTLT,I-8-160-3,5 | 2 | cột | |
| 13 | Cột BTLT,I-7-160-3,5 | 2 | cột | |
| 14 | Cột BTLT, I.7-160-3 | 5 | cột | |
| 15 | Ghíp IPC 25-95 | 64 | cái | |
| 16 | Ghíp IPC 120 | 32 | cái | |
| 17 | Vòng treo ABC | 8 | cái | |
| 18 | Kẹp bổ trợ | 14 | cái | |
| 19 | Đai thép+khóa đai | 46 | cái | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA NÚI ĐÈO 3 | |||
| 1 | MCCB 300A | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x120 | 22 | cái | |
| 3 | Kẹp hãm 4x95 | 30 | cái | |
| 4 | Kẹp hãm 4x70 | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp hãm 4x50 | 5 | cái | |
| 6 | Tấm ốp F20 | 63 | cái | |
| 7 | Bịt đầu cáp 4x120 | 8 | cái | |
| 8 | Bịt đầu cáp 4x95 | 16 | cái | |
| 9 | Bịt đầu cáp 4x70 | 8 | cái | |
| 10 | Bịt đầu cáp 4x50 | 4 | cái | |
| 11 | Đai thép+khóa đai | 126 | cái | |
| 12 | Ghíp A120 | 4 | cái | |
| 13 | Ghíp A95 | 12 | cái | |
| 14 | Ghíp A70 | 4 | cái | |
| 15 | Tiếp địa lặp lại | 6 | bộ | |
| 16 | Cột BTLT,I-7-160-3,5 | 12 | cột | |
| 17 | Cột BTLT, I.7-160-3 | 15 | cột | |
| 18 | Ghíp IPC 25-95 | 100 | cái | |
| 19 | Ghíp IPC 120 | 64 | cái | |
| 20 | Vòng treo ABC | 18 | cái | |
| 21 | Kẹp bổ trợ | 41 | cái | |
| 22 | Đai thép+khóa đai | 138 | cái | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA CHÍ LINH | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 60 | cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x70 | 7 | cái | |
| 3 | Kẹp hãm 4x50 | 13 | cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 80 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp 4x120 | 4 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp 4x70 | 8 | cái | |
| 7 | Bịt đầu cáp 4x50 | 32 | cái | |
| 8 | Đai thép+khóa đai | 160 | cái | |
| 9 | Đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| 10 | Ghíp A120 | 20 | cái | |
| 11 | Ghíp A70 | 8 | cái | |
| 12 | Ghíp A50 | 4 | cái | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | 3 | bộ | |
| 14 | Cột BTLT,I-8-160-3,5 | 4 | cột | |
| 15 | Cột BTLT, I.8-160-3 | 3 | cột | |
| 16 | Cột BTLT, I.7-160-3 | 7 | cột | |
| 17 | Ghíp IPC 25-95 | 28 | cái | |
| 18 | Ghíp IPC 120 | 162 | cái | |
| 19 | Vòng treo ABC | 12 | cái | |
| 20 | Kẹp bổ trợ | 21 | cái | |
| 21 | Đai thép+khóa đai | 68 | cái | |
| D | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA TAM HƯNG 1 | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x50 | 12 | cái | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 12 | cái | |
| 3 | Bịt đầu cáp 4x50 | 8 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 24 | cái | |
| 5 | Ghíp A95 | 4 | cái | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 7 | Cột BTLT, I.8-160-3 | 1 | cột | |
| 8 | Cột BTLT,I-7-160-3,5 | 2 | cột | |
| 9 | Cột BTLT, I.7-160-3 | 4 | cột | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA TAM HƯNG 5 | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x120 | 14 | cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x50 | 15 | cái | |
| 3 | Tấm ốp F20 | 29 | cái | |
| 4 | Bịt đầu cáp 4x120 | 8 | cái | |
| 5 | Đai thép+khóa đai | 58 | cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 8 | cái | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 8 | Cột BTLT,I-8-160-3,5 | 3 | cột | |
| 9 | Cột BTLT, I.8-160-3 | 1 | cột | |
| 10 | Cột BTLT, I.7-160-3 | 4 | cột | |
| 11 | Ghíp IPC 25-95 | 10 | cái | |
| 12 | Ghíp IPC 120 | 26 | cái | |
| 13 | Vòng treo ABC | 3 | cái | |
| 14 | Kẹp bổ trợ | 5 | cái | |
| 15 | Đai thép+khóa đai | 14 | cái | |
| F | THI CÔNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA NÚI ĐÈO 1 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120mm2 | 456 | m | |
| 2 | Cáp LV-ABC-A4x70mm2 | 208 | m | |
| 3 | Đầu cốt AM120 | 16 | cái | |
| 4 | Tiếp địa lặp lại | 3 | bộ | |
| 5 | Tháo, kéo lại dây LV-ABC-4x120mm2 | 138 | m | |
| 6 | Tháo, kéo lại dây LV-ABC-4x50mm2 | 92 | m | |
| 7 | tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | 5 | hòm | |
| 8 | tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 2 | hòm | |
| 9 | tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 3 | hòm | |
| 10 | tháo, lắp lại hộp công tơ H3P | 5 | hòm | |
| 11 | đấu chuyển công tơ H1 | 13 | hòm | |
| 12 | đấu chuyển công tơ H2 | 4 | hòm | |
| 13 | đấu chuyển công tơ H4 | 9 | hòm | |
| 14 | đấu chuyển công tơ H3P | 1 | hòm | |
| 15 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 31 | m | |
| 16 | Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-8-160-3,5) | 2 | cột | |
| 17 | Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3,5) | 2 | cột | |
| 18 | Dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3) | 5 | cột | |
| 19 | thu hồi Cột LT8m | 1 | cột | |
| 20 | thu hồi Cột LT6m | 1 | cột | |
| 21 | thu hồi Cột BT5m | 1 | cột | |
| 22 | thu hồi Cáp LV-ABC4x120 | 436 | m | |
| 23 | thu hồi Cáp LV-ABC4x120 | 436 | m | |
| 24 | thu hồi Cáp LV-ABC4x50 | 89 | m | |
| 25 | thu hồi Cáp LV-ABC2x35 | 140 | m | |
| 26 | Móng M2T-8 | 1 | móng | |
| 27 | Móng MT-7 | 5 | móng | |
| 28 | Móng M2T-7 | 1 | móng | |
| 29 | Phá dỡ bê tông mặt móng (bê tông dày 15cm) | 0,6 | m3 | |
| 30 | Phá dỡ gạch block | 6,56 | m2 | |
| G | THI CÔNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA NÚI ĐÈO 3 | |||
| 1 | Lắp MCCB 300A | 1 | cái | |
| 2 | Cáp LV-ABC-A4x120mm2 | 365 | m | |
| 3 | Cáp LV-ABC-A4x95mm2 | 578 | m | |
| 4 | Cáp LV-ABC-A4x70mm2 | 101 | m | |
| 5 | Cáp LV-ABC-A4x50mm2 | 70 | m | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại | 6 | bộ | |
| 7 | tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | 17 | hòm | |
| 8 | tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 6 | hòm | |
| 9 | tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 25 | hòm | |
| 10 | tháo, lắp lại hộp công tơ H3P | 3 | hòm | |
| 11 | đấu chuyển công tơ H1 | 9 | hòm | |
| 12 | đấu chuyển công tơ H2 | 2 | hòm | |
| 13 | đấu chuyển công tơ H4 | 11 | hòm | |
| 14 | đấu chuyển công tơ H3P | 3 | hòm | |
| 15 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 135 | m | |
| 16 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3,5) | 12 | cột | |
| 17 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3) | 15 | cột | |
| 18 | thu hồi Cột H8m | 3 | cột | |
| 19 | thu hồi Cột H6m | 1 | cột | |
| 20 | thu hồi Cột H5m | 3 | cột | |
| 21 | thu hồi Cột BT5m | 9 | cột | |
| 22 | thu hồi Cáp LV-ABC4x70 | 353 | m | |
| 23 | thu hồi Cáp LV-ABC4x50 | 270 | m | |
| 24 | thu hồi Cáp LV-ABC4x35 | 276 | m | |
| 25 | Móng MT-7 | 15 | móng | |
| 26 | Móng M2T-7 | 6 | móng | |
| 27 | Phá dỡ bê tông mặt móng (bê tông dày 15cm) | 5,26 | m3 | |
| H | THI CÔNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA CHÍ LINH | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120mm2 | 912 | m | |
| 2 | Cáp LV-ABC-A4x70mm2 | 92 | m | |
| 3 | Cáp LV-ABC-A4x50mm2 | 239 | m | |
| 4 | Đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| 5 | Tiếp địa lặp lại | 3 | bộ | |
| 6 | Đèn chiếu sáng | 6 | bộ | |
| 7 | tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | 6 | hòm | |
| 8 | tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | 7 | hòm | |
| 9 | tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 4 | hòm | |
| 10 | tháo, lắp lại hộp công tơ H3P | 5 | hòm | |
| 11 | đấu chuyển công tơ H1 | 15 | hòm | |
| 12 | đấu chuyển công tơ H2 | 3 | hòm | |
| 13 | đấu chuyển công tơ H4 | 30 | hòm | |
| 14 | đấu chuyển công tơ H3P | 10 | hòm | |
| 15 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 46 | m | |
| 16 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-8-160-3,5) | 4 | cột | |
| 17 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-8-160-3) | 3 | cột | |
| 18 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3) | 7 | cột | |
| 19 | Thu hồi Tủ điện hạ thế | 1 | tủ | |
| 20 | Thu hồi Cột LT8m | 2 | cột | |
| 21 | Thu hồi Cột LT7m | 3 | cột | |
| 22 | Thu hồi Cột LT6m | 1 | cột | |
| 23 | Thu hồi Cột H6m | 7 | cột | |
| 24 | Thu hồi Dây AC/PVC120 | 192 | m | |
| 25 | Thu hồi Dây AC/PVC95 | 2.261 | m | |
| 26 | Thu hồi Dây AC/PVC70 | 376 | m | |
| 27 | Thu hồi Dây AC/PVC50 | 1.031 | m | |
| 28 | Thu hồi Dây AC/PVC35 | 70 | m | |
| 29 | Thu hồi Xà XK8 (15kg) | 8 | bộ | |
| 30 | Thu hồi Xà XĐ4 (10kg) | 7 | bộ | |
| 31 | Móng MT-8 | 3 | móng | |
| 32 | Móng M2T-8 | 2 | móng | |
| 33 | Móng MT-7 | 7 | móng | |
| 34 | Phá dỡ bê tông mặt móng (bê tông dày 15cm) | 3,04 | m3 | |
| I | THI CÔNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA TAM HƯNG 1 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x70mm2 | 180 | m | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 3 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-8-160-3) | 1 | cột | |
| 4 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3,5) | 2 | cột | |
| 5 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3) | 4 | cột | |
| 6 | Móng MT-8 | 1 | móng | |
| 7 | Móng MT-7 | 4 | móng | |
| 8 | Móng M2T-7 | 1 | móng | |
| 9 | Phá dỡ bê tông mặt móng (bê tông dày 15cm) | 1,45 | m3 | |
| J | THI CÔNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TBA TAM HƯNG 5 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120mm2 | 259 | m | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo, kéo lại dây LV-ABC-4x50mm2 | 253 | m | |
| 4 | tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | 2 | hòm | |
| 5 | tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | 1 | hòm | |
| 6 | tháo, lắp lại hộp công tơ H3P | 1 | hòm | |
| 7 | đấu chuyển công tơ H1 | 2 | hòm | |
| 8 | đấu chuyển công tơ H2 | 2 | hòm | |
| 9 | đấu chuyển công tơ H4 | 7 | hòm | |
| 10 | đấu chuyển công tơ H3P | 1 | hòm | |
| 11 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 8 | m | |
| 12 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-8-160-3,5) | 3 | cột | |
| 13 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-8-160-3) | 1 | cột | |
| 14 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =<8 m-( cột BTLT I-7-160-3) | 4 | cột | |
| 15 | thu hồi Cột LT7m | 1 | cột | |
| 16 | thu hồi Cột H6m | 1 | cột | |
| 17 | thu hồi Cột BT4m | 1 | cột | |
| 18 | thu hồi Cột sắt | 3 | cột | |
| 19 | thu hồi Cáp LV-ABC4x50 | 163 | m | |
| 20 | Móng MT-8 | 2 | móng | |
| 21 | Móng M2T-8 | 1 | móng | |
| 22 | Móng MT-7 | 4 | móng | |
| 23 | Phá dỡ bê tông mặt móng (bê tông dày 15cm) | 1,74 | m3 | |
| K | THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TBA CHÍ LINH | |||
| 1 | Cung cấp Tủ điện hạ thế (1MCCB400A+2MCCB250A) | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế (1MCCB400A+2MCCB250A) | 1 | tủ | |
| L | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT TƯ | |||
| 1 | TN aptomat tổng 400A | 1 | cái | |
| 2 | TN aptomat tổng nhánh 250A | 2 | cái | |
| 3 | TN hệ thống Thanh cái (hạ thế) | 1 | HT | |
| 4 | TN chống sét van hạ thế | 1 | bộ | |
| 5 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | 2 | bộ | |
| 6 | TN Vonmet | 1 | cái | |
| 7 | TN Ampemet | 3 | cái | |
| 8 | TN aptomat tổng 300A | 1 | bộ | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | 14 | VT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi