Gói thầu: ĐZ 0,4kV sau các TBA 320kVA-35 0,4kV UB Liên Khê- Liên Khê; TBA 320kVA Cẩm Khê 2- Liên Khê; TBA 320kVA Kênh Thượng- Liên Khê (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 320-35 0,4kV UB Liên Khê- Liên Khê (reII mở rộng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200922659-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu ĐZ 0,4kV sau các TBA 320kVA-35 0,4kV UB Liên Khê- Liên Khê; TBA 320kVA Cẩm Khê 2- Liên Khê; TBA 320kVA Kênh Thượng- Liên Khê (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 320-35 0,4kV UB Liên Khê- Liên Khê (reII mở rộng)
Số hiệu KHLCNT 20200922467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 17:00:00 đến ngày 2020-09-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,692,934,867 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,350,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu ba trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau các TBA 320kVA-35/0,4kV UB Liên Khê- Liên Khê; TBA 320kVA Cẩm Khê 2- Liên Khê; TBA 320kVA Kênh Thượng- Liên Khê (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 320-35/0,4kV UB Liên Khê- Liên Khê (reII mở rộng)
B Phần lắp đặt
1 Cột bê tông LT8.5 (PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 39 cột
2 Cột bê tông LT7.5 (PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26 cột
3 Xà X2L-2KX LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
4 Xà X2LK-2KX-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
5 Xà X2L-2KX-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
6 Xà X2LKA-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
7 Xà X2LK-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
8 Xà X2-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
9 Xà X1-4S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
10 Xà X2K-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
11 Xà X2KA-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
12 Xà X2L-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
13 Xà X1L-4S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
14 Xà X2LKA-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
15 Xà X2KA-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
16 Xà X2K-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
17 Xà X2L-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
18 Xà X2-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
19 Xà X1L-4S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
20 Xà X1-4S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 bộ
21 Sứ đứng A-30 + ty Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 236 quả
22 Dây AsV95/16 mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4.081 m
23 Dây AsV95/16 mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 49 m
24 Dây AsV70/11 mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.670 m
25 Dây AsV70/11 mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 m
26 Dây Al/XLPE 4x120mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 56 m
27 Dây Al/XLPE 4x120mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 m
28 Dây Al/XLPE 4x70mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 802 m
29 Dây Al/XLPE 4x70mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27 m
30 Dây AL/XLPE 4x50mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 955 m
31 Dây AL/XLPE 4x50mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 35 m
32 Dây Cu/XLPE/PVC/2x4mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 170 m
33 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện treo lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 68 hộp
34 Dây AL/XLPE/4x50 đấu hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 204 m
35 Đầu cốt AM50 đấu nguồn hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 272 cái
36 Đầu cốt AM25 bắt dây nguồn hòm công tơ 1 pha vào hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24 cái
37 Đầu cốt AM 16 bắt dây nguồn hòm công tơ 1 pha vào hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 164 cái
38 Đầu cốt M16 bắt dây nguồn hòm công tơ 3 pha vào hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 168 cái
39 Đầu cốt M10 bắt dây nguồn hòm công tơ 3 pha vào hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 56 cái
40 Tiếp Địa R1C - LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26 bộ
41 Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17 đầu
42 Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 đầu
43 Vòng treo+má ốp bổ trợ bắt sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 63 cái
44 Kẹp xiết bổ trợ bắt dây sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 94 bộ
45 Kẹp xiết cáp VX 4x35-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 173 cái
46 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 169 cái
47 Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển (3 đai/1 hòm)+bắt má ốp bổ trợ sau ctơ+bắt má ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 91 kg
48 Khóa đai thép bắt hòm công tơ+bắt má ốp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 731 cái
49 Ghíp 3 bulông A25-150-3BL Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 340 cái
50 Đầu cốt AM70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
51 Đầu cốt AM120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 cái
52 Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 630 cái
53 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp lên xuống tại cột (loại dây lõi 1mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17 kg
54 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 kg
55 Biển số cột ĐZ 0,4kV chất liệu Blackfilm + keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 59 biển
C Phần xây dựng
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 53 móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 móng
3 Bê tông hoàn trả mặt đường M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,3 m3
D Vật tư thu hồi
1 Dây VX4x35 (0,565 km) Vật tư thu hồi 294 kg
2 Dây VX4x50 ( 0,248 km) Vật tư thu hồi 178 kg
3 Dây VX4x120 (0,055 km) Vật tư thu hồi 90 kg
4 Dây VX4x95 (0,050 km) Vật tư thu hồi 67 kg
5 Dây AV95 (2,368 km) Vật tư thu hồi 898 kg
6 Dây AV70 (4,889 km) Vật tư thu hồi 1.375 kg
7 Dây AV50 (4,052 km) Vật tư thu hồi 834 kg
8 Dây AC70 (2,572 km) Vật tư thu hồi 710 kg
9 AL/XLPE/PVC 2x11 (98m) Vật tư thu hồi 23 kg
10 AL/XLPE/PVC 2x16 (42 m) Vật tư thu hồi 13 kg
11 AL/XLPE/PVC 2x25 (24 m) Vật tư thu hồi 10 kg
12 Cu/XLPE/PVC(3x16+10) (112 m) Vật tư thu hồi 82 kg
13 Xà X2-8S (19 bộ) Vật tư thu hồi 152 kg
14 Xà X1-4S (61 bộ) Vật tư thu hồi 244 kg
15 Xà X2-4S (27 bộ) Vật tư thu hồi 108 kg
16 Xà X1-2S (06 bộ) Vật tư thu hồi 12 kg
17 Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 474 cái
18 Cột H7.5 Vật tư thu hồi 29 cột
19 Cột H8,5 Vật tư thu hồi 40 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->