Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853468-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 11:52:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,231,486,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN MƯƠNG NHÁNH N1 (106 m) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,301 | 100m3 |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,9 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 8,1 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,062 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 18,468 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 26,676 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III chương V | 9,603 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Đáp ứng mục III chương V | 4,16 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,311 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 2,426 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,438 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,284 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 2,589 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 103 | cái |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,433 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 3,6 | m3 |
| 17 | Cung cấp ống nhựa PVC D42 | Đáp ứng mục III chương V | 74,16 | m |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,098 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,45 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,9 | m3 |
| 21 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 1,819 | m3 |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,385 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III chương V | 0,24 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,036 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 0,182 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 0,045 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,01 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,041 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,076 | tấn |
| 30 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,045 | tấn |
| 31 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,045 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,014 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,053 | tấn |
| 34 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,064 | tấn |
| 35 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,064 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,038 | 100m3 |
| 39 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,128 | 100m |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 0,512 | m3 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,119 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,512 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 1,024 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 1,963 | m3 |
| 45 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,449 | m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III chương V | 0,29 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,038 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 0,196 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 0,049 | 100m2 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,011 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,041 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,091 | tấn |
| 53 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,049 | tấn |
| 54 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,049 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,015 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,058 | tấn |
| 57 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,07 | tấn |
| 58 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,07 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,042 | 100m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,12 | m3 |
| 63 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,228 | 100m |
| 64 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,254 | 100m2 |
| 65 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Đáp ứng mục III chương V | 0,051 | 100m3 |
| 66 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,177 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,199 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,015 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 70 | Cung cấp gối cống D800 | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤800mm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 72 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | mối nối |
| 73 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | 12,167 | m3 |
| 74 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III chương V | 0,046 | 100m3 |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 4,445 | m3 |
| B | ĐOẠN MƯƠNG NHÁNH N2 (L=114m) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,05 | 100m3 |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Đáp ứng mục III chương V | 2,28 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 17,442 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,055 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 16,74 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 19,251 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III chương V | 9,107 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Đáp ứng mục III chương V | 3,416 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,338 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 2,928 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,45 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,217 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,588 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 112 | cái |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,304 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 8,514 | m3 |
| 17 | Cung cấp ống nhựa PVC D42 | Đáp ứng mục III chương V | 80,64 | m |
| 18 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,112 | 100m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 0,392 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 0,067 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,392 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,784 | m3 |
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 1,227 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,35 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III chương V | 0,194 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,034 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 0,123 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 0,041 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,009 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,031 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,063 | tấn |
| 32 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,04 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,04 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,012 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,049 | tấn |
| 36 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,058 | tấn |
| 37 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III chương V | 0,058 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,024 | 100m3 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,104 | m3 |
| C | ĐOẠN MƯƠNG CHÍNH (L=604M) | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Đáp ứng mục III chương V | 7,5 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 73,125 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 8,544 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 10,676 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,362 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 108,468 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 207,294 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III chương V | 56,403 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Đáp ứng mục III chương V | 25,2 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 1,811 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 22,2 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 2,574 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 1,654 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 15,21 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng mục III chương V | 603 | cái |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 4,358 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 35,625 | m3 |
| 18 | Cung cấp ống nhựa PVC D42 | Đáp ứng mục III chương V | 434,16 | m |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤28km | Đáp ứng mục III chương V | 1.584,325 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi