Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200853468-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200774609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp Thủy lợi năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 11:52:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,231,486,954 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN MƯƠNG NHÁNH N1 (106 m)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 1,301 100m3
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Đáp ứng mục III chương V 0,9 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III chương V 8,1 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Đáp ứng mục III chương V 0,062 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 18,468 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 26,676 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III chương V 9,603 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Đáp ứng mục III chương V 4,16 m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,311 100m2
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 2,426 100m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 0,438 100m2
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,284 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục III chương V 2,589 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 103 cái
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,433 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 3,6 m3
17 Cung cấp ống nhựa PVC D42 Đáp ứng mục III chương V 74,16 m
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 0,098 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục III chương V 0,45 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,9 m3
21 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 1,819 m3
22 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,385 m3
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III chương V 0,24 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,036 100m2
25 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 0,182 100m2
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 0,045 100m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 0,01 100m2
28 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,041 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục III chương V 0,076 tấn
30 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,045 tấn
31 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,045 tấn
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,014 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,053 tấn
34 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,064 tấn
35 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,064 tấn
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 2 cái
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 2 cái
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,038 100m3
39 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Đáp ứng mục III chương V 0,128 100m
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III chương V 0,512 m3
41 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 0,119 100m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục III chương V 0,512 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 1,024 m3
44 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 1,963 m3
45 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,449 m3
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III chương V 0,29 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,038 100m2
48 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 0,196 100m2
49 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 0,049 100m2
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 0,011 100m2
51 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,041 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục III chương V 0,091 tấn
53 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,049 tấn
54 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,049 tấn
55 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,015 tấn
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,058 tấn
57 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,07 tấn
58 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,07 tấn
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 2 cái
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 2 cái
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,042 100m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,12 m3
63 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Đáp ứng mục III chương V 0,228 100m
64 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Đáp ứng mục III chương V 0,254 100m2
65 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV Đáp ứng mục III chương V 0,051 100m3
66 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 0,177 100m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục III chương V 0,199 m3
68 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,015 100m2
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 6 cái
70 Cung cấp gối cống D800 Đáp ứng mục III chương V 6 cái
71 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤800mm Đáp ứng mục III chương V 3 1 đoạn ống
72 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Đáp ứng mục III chương V 2 mối nối
73 Đắp móng đường ống bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V 12,167 m3
74 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III chương V 0,046 100m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 4,445 m3
B ĐOẠN MƯƠNG NHÁNH N2 (L=114m)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 1,05 100m3
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Đáp ứng mục III chương V 2,28 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III chương V 17,442 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Đáp ứng mục III chương V 0,055 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 16,74 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 19,251 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III chương V 9,107 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Đáp ứng mục III chương V 3,416 m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,338 100m2
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 2,928 100m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 0,45 100m2
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,217 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục III chương V 1,588 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 112 cái
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,304 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 8,514 m3
17 Cung cấp ống nhựa PVC D42 Đáp ứng mục III chương V 80,64 m
18 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Đáp ứng mục III chương V 0,112 100m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III chương V 0,392 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 0,067 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Đáp ứng mục III chương V 0,392 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,784 m3
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 1,227 m3
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,35 m3
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III chương V 0,194 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,034 100m2
27 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 0,123 100m2
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 0,041 100m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 0,009 100m2
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,031 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục III chương V 0,063 tấn
32 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,04 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,04 tấn
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,012 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,049 tấn
36 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,058 tấn
37 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III chương V 0,058 tấn
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 2 cái
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 2 cái
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,024 100m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,104 m3
C ĐOẠN MƯƠNG CHÍNH (L=604M)
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Đáp ứng mục III chương V 7,5 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III chương V 73,125 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III chương V 8,544 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 10,676 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Đáp ứng mục III chương V 0,362 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 108,468 m3
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 207,294 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III chương V 56,403 m3
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Đáp ứng mục III chương V 25,2 m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 1,811 100m2
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 22,2 100m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 2,574 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 1,654 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Đáp ứng mục III chương V 15,21 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Đáp ứng mục III chương V 603 cái
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng mục III chương V 4,358 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 35,625 m3
18 Cung cấp ống nhựa PVC D42 Đáp ứng mục III chương V 434,16 m
19 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤28km Đáp ứng mục III chương V 1.584,325 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->