Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200920179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW hỗ trợ 3,1 tỷ (nguồn chương trình XDNTM) ngân sách xã Nga Giáp đối úng và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 16:00:00 đến ngày 2020-09-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,439,546,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN TỪ K0-K1+230: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 127,924 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,5132 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,7924 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,7924 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,66 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,66 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 21,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,66 | 100m3/1km |
| 8 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.065,9968 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 94,336 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,4902 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,326 | 100m3 |
| 12 | Ni lon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4.134,5 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 694,188 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,552 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 73,8 | 10m |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,19 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0552 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,18 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1132 | 100m2 |
| 20 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,633 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,211 | 100m2 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,62 | m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,152 | 1m3 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2837 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 27,36 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,81 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0277 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,17 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0915 | 100m2 |
| 31 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3391 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,113 | 100m2 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,54 | m3 |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,963 | 1m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0867 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,55 | 100m3 |
| B | ĐOẠN TỪ K1+230-K2+545: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 132,929 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,7996 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,2929 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,2929 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,5813 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,5813 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 21,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,5813 | 100m3/1km |
| 8 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.258,1307 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 111,339 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép , máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,0205 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,7715 | 100m3 |
| 12 | Ni lon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4.333,56 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 725,5 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8925 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 78,8 | 10m |
| C | CỐNG TẠI CỌC C35: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,006 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2705 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,38 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2212 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4105 | tấn |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17,57 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,97 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0186 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,83 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0923 | 100m2 |
| 15 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2638 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0955 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,31 | m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,423 | 1m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0804 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,5 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,55 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0409 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,21 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1015 | 100m2 |
| 26 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,584 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1099 | 100m2 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,54 | m3 |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,346 | 1m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1211 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi