Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đại Hải, huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + Vốn ngân sách huyện + Vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 15:55:00 đến ngày 2020-09-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,959,917,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng mặt đường | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 32,92 | 100m |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải tấm nhựa sọc làm nền đường, mái đê, đập | Chương V, E-HSMT | 1,7352 | 100m2 |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V, E-HSMT | 14 | cây |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,2351 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 29,5902 | 100m3 |
| 6 | Đào khai thác đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 31,4541 | 100m3 |
| 7 | Bơm cát bù khai thác đất phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V, E-HSMT | 38,374 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 19,3275 | 100m3 |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V, E-HSMT | 23,5796 | 100m3 |
| 10 | Trải tấm nylon đổ bê tông | Chương V, E-HSMT | 73,1841 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 5,3224 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 15,5607 | tấn |
| 13 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 529,0517 | m3 |
| 14 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,216 | 1m3 |
| 15 | Sản xuất biển báo phản quang tròn D70cm, bát giác cạnh 25cm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Sản xuất biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ bằng sắt ống D80 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,704 | 1m3 |
| 19 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,6298 | m3 |
| 20 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi