Gói thầu: Gói thầu xây lắp Đường tổ 61-61c, khóm 3, phường 3, thành phố Vĩnh Long; Hạng mục: Nâng cấp, mở rộng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200922390-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý Đô Thị Thành phố Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp Đường tổ 61-61c, khóm 3, phường 3, thành phố Vĩnh Long; Hạng mục: Nâng cấp, mở rộng
Số hiệu KHLCNT 20200903969
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kết dư ngân sách thành phố Vĩnh Long (nguồn huy động sức dân 1.334.756.255 đồng; Lao động công ích 589.304.845 đồng, phần còn lại 10% sử dụng đất).
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 15:53:00 đến ngày 2020-09-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,462,196,196 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 20 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 20 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Gốc
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 40 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 40 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Gốc
5 Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa > 30 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bụi
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bó vỉa hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,92 M3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,18 M3
8 Phá dỡ mặt đường bê tông hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,52 100M2
9 Đào xúc đất khuôn đường theo trắc ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,817 100M3
10 Đắp đất nền đường K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,997 100M3
11 Nạo vét bùn mương Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,186 100M3
12 Đắp cát san lấp mương K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,61 100M3
13 Đắp cát nền đường K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,501 100M3
14 Đắp cát nền đường K=0,98 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,67 100M3
15 Đắp cát bó vỉa hè dày 10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,31 M3
16 Bê tông lót móng vỉa, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,31 M3
17 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4 M3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,401 100M3
19 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,338 100M2
20 Thi công mặt đường láng nhựa 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,338 100M2
21 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30x60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
23 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
26 Đào móng biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 M3
27 Cung cấp sắt ống tráng kẽm biển báo D 75,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,9 M
28 Bê tông móng biển báo M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 M3
29 Cung cấp bulon Inox M10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Bộ
B LỀ ĐƯỜNG
1 Đắp cát nền tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,26 M3
2 Trải tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,826 100M2
3 Ván khuôn tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,615 100M2
4 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,26 M3
C TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Đào đất móng tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,706 100M3
2 Đóng cọc tràm, L=3m, ngọn 3,0cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168,239 100M
3 Đắp cát đệm tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,66 M3
4 Bê tông lót móng tường chắn đất, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,66 M3
5 Ván khuôn tường chắn đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,679 100M2
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,01 M3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,3 M2
8 Lắp dựng cốt thép móng phi 10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,243 Tấn
9 Cung cấp thép Bulong ĐK 25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.521,52 Kg
10 Cung cấp đầu Bulong ĐK 25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 104 Cái
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,156 100M
12 Gia công thép tấm đệm (150x150x10) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,184 Tấn
13 Ván khuôn thép tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,408 100M2
14 Bê tông tường chắn, M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 146,79 M3
15 Đắp đất trả về hiện trạng, K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,853 100M3
16 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,946 100M3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông cầu củ và sàn bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,32 M3
D PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Phá dỡ kết cấu thành bê tông hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 M3
2 Đóng cọc tràm, L=4m, ngọn 3,5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 110,046 100M
3 Đắp cát đệm đầu cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,1 M3
4 Ván khuôn bê tông lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,389 100M2
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,1 M3
6 Ván khuôn bê tông móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,161 100M2
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,93 M3
8 Cung cấp Jone cống D800 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33 Cái
9 Cung cấp cống BTLT D800 (H30) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 165 M
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK 800mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 1 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33 Mối nối
13 Ván khuôn hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,69 100M2
14 Bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,24 M3
15 Lắp dựng cốt thép móng, thép phi 16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,038 Tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp hố ga, thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,317 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng thép nắp hố ga L 120x120x8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 714,42 Kg
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,335 100M
19 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,78 M3
20 Bê tông mối nối M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,86 M3
21 Lắp đặt nắp hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
E TƯỜNG KÈ
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, thép phi 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,095 Tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,009 Tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, thép phi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,292 Tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,23 100M2
5 Bê tông cọc, M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,16 M3
6 Đóng cọc BTCT KT 20x20, L=7m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,56 100M
7 Đập đầu cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,13 M3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thép phi 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,025 Tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,111 Tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,173 100M2
11 Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,15 M3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 100M2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, thép phi 10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,143 Tấn
14 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,23 M3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
16 Đóng cọc tràm, L=3,8m, ngọn 4cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,07 100M
17 Trải tấm nylon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,27 100M2
18 Đắp đất đê, quây bằng đất tận dụng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100M3
19 Nhổ cừ đê quây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,07 100M
20 Phá dỡ đê quây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100M3
21 Nạo vét đất phù sa bùn khai thông dòng chảy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->