Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn đầu tư phát triển) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 08:54:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,111,498,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn mới bằng máy đào | Mặt đường bê tông xi măng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,042 | 100m3 |
| 2 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Mặt đường bê tông xi măng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,221 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp giấy dầu | Mặt đường bê tông xi măng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,139 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 dày 12cm | Mặt đường bê tông xi măng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 145,67 | m3 |
| 5 | Đắp đất taluy, độ chặt K=0,90 | Mặt đường bê tông xi măng. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,402 | 100m3 |
| 6 | Biển báo tròn đường kính D70cm | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật 75x40cm | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Trụ biển báo D80mm, L=3m | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | trụ |
| 9 | Lắp đặt trụ và biển báo tròn D70cm, vữa BT M150 | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ và biển báo chữ nhật 75x40cm, vữa BT M150 | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Đào đất móng trụ biển báo | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,11 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, L=4m, H30 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 41 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, L=3m, H30 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | đoạn ống |
| 3 | Đào đất cấp II | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,202 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,089 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,441 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,441 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp cát san lấp K=0,90 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, đầm chặt K98 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,531 | 100m3 |
| 9 | Cát lót móng dày 5cm | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,27 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M150 móng | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37,26 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,96 | m3 |
| 12 | Joint cao su D600mm | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 39 | mối nối |
| 13 | Vữa mối nối cống D600mm | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 39 | mối nối |
| 14 | Gia công cốt thép d<=10mm | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,26 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (đúc sẵn) | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,379 | 100m2 |
| 16 | Bê tông M200 đá 1x2 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,51 | m3 |
| 17 | Lắp đặt gối cống D600 | Phần ống cống. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 98 | cái |
| 18 | Đào móng hố ga | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,901 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,351 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,504 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,504 | 100m3/1km |
| 22 | Đắp cát san lấp K=0,90 | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,122 | 100m3 |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, đầm chặt K98 | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,05 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,88 | m3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót + bê tông móng (đổ tại chỗ) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,312 | 100m2 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn hố ga (đổ tại chỗ) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,329 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng hố ga đá 1x2 M150 | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,32 | m3 |
| 28 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,29 | m3 |
| 29 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | m2 |
| 30 | Gia công cốt thép d<=18mm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,06 | tấn |
| 31 | Gia công cốt thép d<=10mm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,016 | tấn |
| 32 | Gia công cốt thép d<=18mm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,21 | tấn |
| 33 | Thép hình C dày 3mm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,216 | tấn |
| 34 | Lắp đặt thép C dày 3mm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,216 | tấn |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M200 đan mặt đường (đúc sẵn) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,215 | m3 |
| 36 | Lắp đặt đan nước mưa (NM) (202,5 kg/cái) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 37 | Gia công cốt thép d<=10mm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,07 | tấn |
| 38 | Gia công cốt thép d<=18mm | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,31 | tấn |
| 39 | Thép góc L50x50x5 | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,41 | tấn |
| 40 | Lắp đặt thép L50x50x5 | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,41 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (đúc sẵn) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,247 | 100m2 |
| 42 | Bê tông M200 đá 1x2 khuôn hầm ga (đúc sẵn) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,12 | m3 |
| 43 | Lắp đặt khuôn hầm ga mưa (GM) (352,5 kg/cái) | Phần hố ga. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 44 | Đào rãnh thoát nước đất cấp II | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,594 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,043 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,545 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,545 | 100m3/1km |
| 48 | Đắp cát san lấp K=0,90 | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,102 | 100m3 |
| 49 | Bê tông đá 1x2 M300 cống | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 25,2 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cống | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,217 | 100m2 |
| 51 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,08 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mối nối | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,359 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,74 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép d<=10mm | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,72 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép d<=18mm | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,94 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép d<=10mm mối nối | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,11 | tấn |
| 58 | Bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp nhựa) | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 55,278 | m2 |
| 59 | Lắp đặt cống hộp (750 kg/đốt) | Cống hộp BxH (60x40)cm và Nắp cống (đúc sẵn). Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 84 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi