Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925445-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200903558
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 14:43:00 đến ngày 2020-09-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,435,223,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy -đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 544,7443 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công -đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8795 m3
3 Đào kênh mương bằng máy -đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7271 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 549,7202 100m3
5 Phá đá kênh mương, nền đường -Cấp đá IV  Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,5439 100m3
6 Xúc đá bằng máy lên phương tiện vận chuyển  Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,5439 100m3 nguyên khai
7 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤500m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,5439 100m3
8 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,49 m3
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,3 m3
11 Ván khuôn móng dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5407 100m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Cột bê tông li tâm 14C  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
2 Cột bê tông li tâm 14D  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
3 Cột bê tông li tâm 18C  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
4 Lắp đặt Tiếp địa, R2C  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Xà néo 35kV, XN35-1L  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Xà néo hình II 35KV, NII-35C  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Cổ dề néo dây néo, CDG-98  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
8 Dây néo Ø20, DN20-14  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
9 Dây néo Ø20, DN20-18  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Dây nhôm lõi thép AC-50/8  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2457 km
11 Sứ đỡ 35KV đường rò 875 mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sứ
12 Sứ chuỗi Silicon 35 kV - Lực kéo đứt >100kN, Chiều dài đường rò >962mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 chuỗi
13 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-50  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-150  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Móng cột MT-4  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
16 Móng cột MT-8  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
17 Đào, đắp Tiếp địa, R2C  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
18 Điện trở tiếp đất  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
19 TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 chuỗi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->