Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925384-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200903047
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Lồng ghép ngân sách huyện, nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và ngân sách tỉnh hỗ trợ (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 27 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 14:15:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,424,771,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 1.093,4408 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 6.074,671 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 1.102,773 m3
4 Ma tít chèn khe co, khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 1,1172 m3
5 Gỗ chèn khe co, khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 0,3402 m3
6 Day tẩm nhựa chèn co, khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 0,0186 m3
7 Quét nhựa khe co, khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 16,7268 m2
8 Quấn nilon Theo yêu cầu của HSTK 46,9354 m2
9 Chiều dài xẻ khe Theo yêu cầu của HSTK 1.239 m
10 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 921 m2
11 Đắp nền đường bằng đất tận dụng, độ chặt K95 Theo yêu cầu của HSTK 398,6702 m3
12 Đắp nền đường bằng đất tận dụng, độ chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 2.430,6584
13 Xáo xới đường cũ, đầm K95 Theo yêu cầu của HSTK 5.594,2875 m2
14 Đầm lại nền cũ K95 Theo yêu cầu của HSTK 5.594,2875 m2
15 Đào nền đường, đào rãnh đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 7.509,2016 m3
16 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 1.328,7229 m3
17 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 278,3197 m3
18 Đào cấp nền đường, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 212,4239 m3
19 Bê tông mặt đường ngang dân sinh M250, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 21,7944 m3
20 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 121,08 m2
21 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 9,348 m3
22 Vuốt nối đường ngang bằng đất đào tận dụng đầm chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 32,5802 m3
23 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 2km Theo yêu cầu của HSTK 6.551,0382 m3
B RÃNH HÌNH THANG
1 Bê tông thành rãnh M200 Theo yêu cầu của HSTK 18,4842 m3
2 Bê tông đáy rãnh M200 Theo yêu cầu của HSTK 89,1781 m3
3 Vữa xi măng M100 miết mạch tấm đan thành rãnh Theo yêu cầu của HSTK 6,4857 m3
4 Ván khuôn tấm đan thành rãnh Theo yêu cầu của HSTK 473,4546 m2
5 Ván khuôn đáy rãnh Theo yêu cầu của HSTK 591,8183 m2
6 Lắp đặt tấm đan thành rãnh Theo yêu cầu của HSTK 5.595 cái
C TƯỜNG KÈ
1 Đào hố móng tường kè Theo yêu cầu của HSTK 239,8984 m3
2 Đắp hoàn trả hố móng tường kè bằng đất tận dụng, độ chặt K95 Theo yêu cầu của HSTK 147,2659 m3
3 Đá hộc xây tường kè VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 131,48 m3
4 Bê tông giằng mũ tường kè M200 Theo yêu cầu của HSTK 3,42 m3
5 Ván khuôn giằng mũ tường kè Theo yêu cầu của HSTK 15,2 m2
6 Cốt thép giằng mũ tường kè D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 48,1688 kg
7 Cốt thép giằng mũ tường kè D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 68,3173 kg
D GIA CỐ MÁI TA LUY
1 Đá hộc xây gia cố mái taluy VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 104,5161 m3
2 Đá hộc xây chân khay VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 12,173 m3
3 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 36,3719 m3
4 Đào đất hố móng chân khay Theo yêu cầu của HSTK 45,6996 m3
5 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 30,8399 m3
6 Ống nhựa PVC D100 mái kè Theo yêu cầu của HSTK 17 m
7 Cát hạt thô làm tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 0,4335 m3
8 Đá 1x2 làm tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 0,2465 m3
9 Đá 2x4 làm tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 0,136 m3
E TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường rào gạch xây Theo yêu cầu của HSTK 29,1064 m3
2 Gạch đỏ xây tường rào VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 11,2717 m3
3 Đá hộc xây móng VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 13,6689 m3
4 Bê tông giằng móng M200 Theo yêu cầu của HSTK 1,432 m3
5 Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu của HSTK 13,018 m2
6 Cốt thép giằng móng D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 214,797 kg
7 Trát tường rào VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 139,42 m2
8 Đá dăm đệm móng Theo yêu cầu của HSTK 2,7338 m3
9 Đào đất hố móng Theo yêu cầu của HSTK 53,3087 m3
10 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 35,4741 m3
F AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển tam giác phản quang Theo yêu cầu của HSTK 9 biển
2 Đào đất hố móng Theo yêu cầu của HSTK 4,1 m3
3 Đắp hoàn trả hố móng Theo yêu cầu của HSTK 3,2 m3
4 Bê tông xi măng M150 móng Theo yêu cầu của HSTK 0,9 m3
5 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 8 m2
6 Cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 78 cọc
7 Bê tông cọc tiêu M200 Theo yêu cầu của HSTK 1,1513 m3
8 Ván khuôn thân cọc Theo yêu cầu của HSTK 19,188 m2
9 Cốt thép D6, D10 Theo yêu cầu của HSTK 255,2334 kg
10 Bê tông chèn móng M100 Theo yêu cầu của HSTK 3,744 m3
11 Sơn trắng 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 28,08 m2
12 Sơn đỏ 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 4,68 m2
13 Lắp dựng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 78 cái
14 Gờ giảm tốc Theo yêu cầu của HSTK 21 m2
G CỐNG HỘP (0,6x0,6)m
1 Bê tông thân cống M250 Theo yêu cầu của HSTK 17,94 m3
2 Ván khuôn thân cống Theo yêu cầu của HSTK 293,87 m2
3 Cốt thép thân cống D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 1.255,52 kg
4 Cốt thép thân cống D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 3.218,6 kg
5 Lắp đặt ống cống, đoạn ống dài 1m Theo yêu cầu của HSTK 65 m
6 Lắp dựng ống cống, đoạn cống dài 0,5m Theo yêu cầu của HSTK 3 m
7 Quét nhựa bitum nóng vào thân cống Theo yêu cầu của HSTK 175,56 m2
8 Bê tông móng cống M150 Theo yêu cầu của HSTK 12,96 m3
9 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 33,144 m2
10 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 6,0307 m3
11 Quét nhựa 2 lớp mối nối thân cống Theo yêu cầu của HSTK 201,6 m2
12 Bao tải tẩm nhựa đắp mối nối thân cống Theo yêu cầu của HSTK 50,4 m2
13 Matit nhựa nóng chèn mối nối thân cống Theo yêu cầu của HSTK 0,102 m3
14 Dây đay tẩm nhựa chèn mối nối thân cống Theo yêu cầu của HSTK 0,366 m3
15 Vữa xi măng M100 chèn mối nối thân cống Theo yêu cầu của HSTK 0,156 m3
16 Quét nhựa 2 lớp mối nối móng cống Theo yêu cầu của HSTK 1,92 m2
17 Bao tải tẩm nhựa đắp mối nối móng cống Theo yêu cầu của HSTK 4,8 m2
18 Matit nhựa nóng chèn mối nối móng cống Theo yêu cầu của HSTK 0,0016 m3
19 Dây đay tẩm nhựa chèn mối nối móng cống Theo yêu cầu của HSTK 0,0032 m3
20 Vữa ximang M100 chèn mối nối móng cống Theo yêu cầu của HSTK 0,0144 m3
21 Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150 Theo yêu cầu của HSTK 1,5524 m3
22 Ván khuôn tường đầu Theo yêu cầu của HSTK 10,572 m2
23 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống Theo yêu cầu của HSTK 3,7889 m3
24 Ván khuôn móng tường đầu Theo yêu cầu của HSTK 12,9084 m2
25 Đá dăm đệm móng Theo yêu cầu của HSTK 0,73 m3
26 Bê tông mũ mố hố thu M200 Theo yêu cầu của HSTK 1,2309 m3
27 Ván khuôn mũ mố hố thu Theo yêu cầu của HSTK 14,92 m2
28 Cốt thép mũ mố hố thu D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 61,18 kg
29 Bê tông móng hố thu M150 Theo yêu cầu của HSTK 3,6332 m3
30 Tường hố thu xây gạch không nung VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 6,4372 m3
31 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 1,8166 m3
32 Trát hố ga VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 58,52 m2
33 Ván khuôn móng hố thu Theo yêu cầu của HSTK 8,34 m2
34 Bê tông tấm đan nắp hố thu M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,82 m3
35 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 3,65 m2
36 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 63,51 kg
37 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
38 Bê tông gờ chắn đất M150 Theo yêu cầu của HSTK 0,684 m3
39 Ván khuôn gờ chắn Theo yêu cầu của HSTK 2,712 m2
40 Phá dỡ cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 27 m3
41 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 290,148 m3
42 Đào đất hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 56,2319 m3
43 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 164,3146 m3
44 Vận chuyển đất cấp II và vật liệu phá dỡ đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 83,2319 m3
H CỐNG HỘP (2,0x2,0)m
1 Bê tông bản mặt cống M250 Theo yêu cầu của HSTK 7,6567 m3
2 Ván khuôn bản mặt cống Theo yêu cầu của HSTK 35,2332 m2
3 Cốt thép bản mặt cống 10<D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 1.321,7258 kg
4 Bê tông thân cống M250 Theo yêu cầu của HSTK 16,0605 m3
5 Ván khuôn thân cống Theo yêu cầu của HSTK 140,868 m2
6 Cốt thép thân cống D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 54,5636 kg
7 Cốt thép thân cống 10<D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 2.377,8564 kg
8 Cốt thép thân cống D>18 Theo yêu cầu của HSTK 64,1199 kg
9 Bê tông bản đáy cống M250 Theo yêu cầu của HSTK 17,0965 m3
10 Ván khuôn bản đáy cống Theo yêu cầu của HSTK 32,31 m2
11 Côt thép bản đáy cống thép D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 38,8419 kg
12 Côt thép bản đáy cống thép 10<D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 1.127,9505 kg
13 Bê tông lót M100 Theo yêu cầu của HSTK 5,9985 m3
14 Bê tông tường cánh M200 Theo yêu cầu của HSTK 16,5968 m3
15 Ván khuôn tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 71,9312 m2
16 Cốt thép tường cánh 10<D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 1.010 kg
17 Bê tông bản đáy tường cánh M200 Theo yêu cầu của HSTK 15,88 m3
18 Ván khuôn bản đáy tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 30,56 m2
19 Cốt thépBản đáy tường cánh 10<D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 975,64 kg
20 Bê tông lót móng M100 Theo yêu cầu của HSTK 3,176 m3
21 Bê tông sân cống M200 Theo yêu cầu của HSTK 4,332 m3
22 Ván khuôn sân cống Theo yêu cầu của HSTK 3,76 m2
23 Cốt thép sân cống 10<D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 444,14 kg
24 Bê tông lót M100 Theo yêu cầu của HSTK 1,444 m3
25 Đá hộc xây VXM M75, gia cố sân cống gia cố thượng, hạ lưu Theo yêu cầu của HSTK 3,927 m3
26 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 1,309 m3
27 Gia cố lề đường và chân khay mái đá hộc xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 7,0147 m3
28 Gia cố mái taluy đá hộc xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 11,4498 m3
29 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 4,6555 m3
30 Bê tông bản giảm tải M250 Theo yêu cầu của HSTK 10,064 m3
31 Ván khuôn bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 11,36 m2
32 Cốt thép bản giảm tải D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 46,4438 kg
33 Cốt thép bản giảm tải D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 1.359,271 kg
34 Bê tông lót M100 Theo yêu cầu của HSTK 4,144 m3
35 Quét nhựa bản giảm tải Theo yêu cầu của HSTK 4,44 m2
36 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 10,656 m3
37 Lớp bitum dày 20mm chèn khớp nối Theo yêu cầu của HSTK 0,1569 m2
38 Hai lớp giấy dầu tẩm 3 lớp nhựa đường Theo yêu cầu của HSTK 7,7152 m2
39 Tường hộ lan mềm Theo yêu cầu của HSTK 28,32 m
40 Đào hố móng chôn cột hộ lan, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 5,04 m3
41 Đổ bê tông móng cột hộ lan M200 Theo yêu cầu của HSTK 3,088 m3
42 Đắp hoàn trả hố móng cột hộ lan Theo yêu cầu của HSTK 1,952 m3
43 Bơm nước thi công Theo yêu cầu của HSTK 22 ca
44 Đắp bờ vây thi công Theo yêu cầu của HSTK 56,8702 m3
45 Đào hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 150,485 m3
46 Đào hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 81,84 m3
47 Đắp hoàn trả hố móng cống bằng đất đào tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 20,9 m3
48 Đắp hoàn thiện tường cánh cống bằng đất đào tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 20,9 m3
49 Phá bờ vây thi công Theo yêu cầu của HSTK 56,8702 m3
50 Phá dỡ cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 37,74 m3
51 Vận chuyển đất thừa đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 154,484 m3
I CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->