Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925491-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200889752
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Đại Hưng (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 14:05:00 đến ngày 2020-09-17 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,926,888,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG NỘI KHU
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I 48,233 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 4,341 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,607 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 4,8233 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 4,8233 100m3
6 Mua đất đồi 859,59 m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 1,7376 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 0,6873 100m3
9 Bù vênh cấp phối đá dăm loại 2 1,058 100m3
10 Đắp cát nền móng công trình 35,66 m3
11 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 1,3232 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 184,4 m3
B KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I 64,973 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 5,8476 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 10,5942 100m3
4 Đắp đất mang kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 2,0625 100m3
5 Đúng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 90,0144 100m
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 56,26 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 225,04 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 306,89 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 4,4348 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 4,4348 100m3
11 Mua đất đồi 1.197,14 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,6324 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 12,65 m3
C TƯỜNG RÀO (210.8m)
1 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 25,0863 m3
2 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,4349 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 425,816 m2
4 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 1.160,8053 m
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ 425,816 m2
6 Mua búp sen bằng đá 70 cái
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 70 cái
D CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 14,8087 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,9362 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2995 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 0,9554 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 5,0448 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0105 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,3735 tấn
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,5498 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1596 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 0,9627 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0159 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1562 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0906 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,9966 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0227 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,1721 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,6149 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 6,3479 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,5108 tấn
20 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,7048 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 66,24 m2
22 Trát trần, vữa xi măng mác 75 32,814 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 9,06 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 108,114 m2
25 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông 34,6248 m2
E CẢI TẠO NHÀ TANG LỄ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 150,6 m2
2 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 71,994 m2
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 78,606 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 33,957 m2
5 Sản xuất lắp dựng cửa chính (cửa nhựa lõi thép) 7,35 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 11,7 m3
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước 87,075 m2
8 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,1672 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->