Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200920009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách xã Nga Phượng đối ứng và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 15:33:00 đến ngày 2020-09-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,432,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 139,5555 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 26,5155 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 4,2626 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 80,9894 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 8.636,816 | m3 |
| 6 | Mua đất đá xô bồ để đắp | Theo TC phê duyệt | 996,66 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 86,3682 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 86,3682 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 86,3682 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,2782 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 bù phụ nền đường | Theo TC phê duyệt | 0,8271 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 55,55 | 1m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 50,57 | m3 |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo TC phê duyệt | 864 | cái |
| 15 | Sơn cọc tiêu | Theo TC phê duyệt | 425,09 | m2 |
| 16 | Biển báo phản quang - biển tam giác cạnh 70cm | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 28,5388 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 28,5388 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải nilon tái sinh nền đường | Theo TC phê duyệt | 4.603,97 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 920,93 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 5,217 | 100m2 |
| 4 | Cắt khe dọc đường | Theo TC phê duyệt | 8,995 | 100m |
| 5 | Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | Theo TC phê duyệt | 89,95 | 10m |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| D | CỐNG F0.5M NỐI DÀI TẠI CỌC 21 | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 4,63 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,0673 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường | Theo TC phê duyệt | 0,1621 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 0,53 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo TC phê duyệt | 0,1758 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0373 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo TC phê duyệt | 5 | 1 đoạn ống |
| 9 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo TC phê duyệt | 0,89 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0627 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,161 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 18,193 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,1819 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,1819 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,1819 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0709 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0709 | 100m3/1km |
| 18 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 19,89 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN F0.5M NỐI DÀI TẠI CỌC D12 | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,0611 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường | Theo TC phê duyệt | 0,1536 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ ống cống | Theo TC phê duyệt | 0,1407 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0298 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo TC phê duyệt | 4 | 1 đoạn ống |
| 9 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo TC phê duyệt | 0,83 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0459 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,1046 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 11,8198 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,1182 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,1182 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,1182 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0518 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,0518 | 100m3/1km |
| 18 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 16,48 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 34,91 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,4295 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 8,28 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo TC phê duyệt | 0,8952 | 100m2 |
| 23 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 4,22 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo TC phê duyệt | 1,4067 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,298 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo TC phê duyệt | 40 | 1 đoạn ống |
| 27 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo TC phê duyệt | 6,29 | m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,9686 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 1,3975 | 100m3 |
| 30 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 157,9175 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 1,5792 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 1,5792 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 1,5792 | 100m3/1km |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,0946 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,0946 | 100m3/1km |
| 36 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 80,53 | m3 |
| F | CỐNG BẢN QUA ĐƯỜNG CỌC 11, B = 70 | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 7,23 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,1193 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 8,27 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo TC phê duyệt | 0,4106 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,4616 | tấn |
| 6 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 3,59 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ đan gối | Theo TC phê duyệt | 0,1961 | 100m2 |
| 8 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo TC phê duyệt | 2,01 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,221 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,1915 | 100m3 |
| 11 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 21,6395 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,2164 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,2164 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,2164 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,2497 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,2497 | 100m3/1km |
| 17 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 17,87 | m3 |
| G | CẦU TẠI CỌC 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TC phê duyệt | 11,69 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TC phê duyệt | 34,58 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo TC phê duyệt | 46,27 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TC phê duyệt | 46,27 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TC phê duyệt | 46,27 | m3 |
| 6 | Bơm nước thi công | Theo TC phê duyệt | 10 | ca |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 10,0755 | 1m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,9143 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 16,625 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 5,14 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 28,75 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,482 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 17,29 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo TC phê duyệt | 0,6468 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 14,9 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 32,58 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo TC phê duyệt | 69 | m2 |
| 18 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 2,7139 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,2841 | tấn |
| 20 | Gia công kết cấu thép lan can cầu | Theo TC phê duyệt | 0,143 | tấn |
| 21 | sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | Theo TC phê duyệt | 4,73 | m2 |
| 22 | Siết lại bu lông | Theo TC phê duyệt | 16 | 1bộ |
| 23 | Bu lông D16 dài 64cm | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 24 | Rải nilon tái sinh nền đường | Theo TC phê duyệt | 51,82 | m2 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 1,7235 | 100m3 |
| 26 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,234 | 100m3 |
| 27 | Đào móng biển báo - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 1m3 |
| 28 | Biển báo phản quang - biển tròn D70 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 194,7555 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 1,9476 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 1,9476 | 100m3/1km |
| 34 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 1,9476 | 100m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 2,646 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 2,646 | 100m3/1km |
| H | CẦU ĐẦM ĐÌA | |||
| 1 | Bơm nước thi công máy 5CV | Theo TC phê duyệt | 10 | ca |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 14,81 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3,Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,3329 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 8,55 | 100m |
| 5 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo TC phê duyệt | 2,9 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 18,38 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 20,84 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo TC phê duyệt | 0,6166 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 10,83 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo TC phê duyệt | 0,303 | m2 |
| 12 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 1,3439 | tấn |
| 13 | Nilon chống thấm | Theo TC phê duyệt | 48,44 | m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,4087 | 100m3 |
| 15 | Đào thanh thải bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,1115 | 100m3 |
| 16 | Đào móng biển báo Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 1m3 |
| 17 | Biển báo phản quang - biển tròn D70 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 272,1831 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 2,7218 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 2,7218 | 100m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 2,7218 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 2,9324 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 2,9324 | 100m3/1km |
| 26 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 29,19 | m3 |
| I | CẦU THÀNH LÂM | |||
| 1 | Bơm nước thi công | Theo TC phê duyệt | 10 | ca |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 14,81 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,3329 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 8,55 | 100m |
| 5 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo TC phê duyệt | 2,9 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 18,38 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 19 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo TC phê duyệt | 0,5694 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 10,83 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo TC phê duyệt | 30,3 | m2 |
| 12 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 1,3439 | tấn |
| 13 | Nilon chống thấm | Theo TC phê duyệt | 48,44 | m2 |
| 14 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Theo TC phê duyệt | 2,5842 | 100m3 |
| 15 | Đào phá đê quây bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,287 | 100m3 |
| 16 | Đào móng biển báo Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 1m3 |
| 17 | Biển báo phản quang - biển tròn D70 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Mua đất để đắp tại mỏ | Theo TC phê duyệt | 292,0146 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 2,9201 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 2,9201 | 100m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 2,9201 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 3,1307 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 3,1307 | 100m3/1km |
| 26 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 30,84 | m3 |
| 27 | Di dời đường dây điện | Theo TC phê duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi