Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Thiên Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế giao cho đơn vị năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 10:08:00 đến ngày 2020-09-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,530,127,199 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 55,8878 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm dài 4,7m ngọn 4,2Cm | Chương V, E-HSMT | 6.363,8 | M |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt mê bồ chắn đất | Chương V, E-HSMT | 187,08 | M2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cao su sọc | Chương V, E-HSMT | 356,52 | M2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt dây thép 2ly | Chương V, E-HSMT | 31,71 | Kg |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 5,1644 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 4,6949 | 100m3 |
| 8 | Dọn dẹp mặt bằng | Chương V, E-HSMT | 154,1435 | 100m2 |
| 9 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 14,2821 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 12,8175 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 8,4022 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 15,2144 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 51,9155 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 8,0137 | 100m2 |
| 15 | Rải cao su lót | Chương V, E-HSMT | 12.948,054 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1.235,66 | m3 |
| 17 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1117 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 0,1105 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 0,232 | 100m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6566 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,1209 | 100m2 |
| 23 | Rải cao su lót | Chương V, E-HSMT | 155,91 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 12,8366 | m3 |
| 26 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,1284 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 7,3134 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,6816 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2568 | tấn |
| 30 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 2,2493 | m3 |
| 31 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 40,896 | 1m2 |
| 32 | Cung cấp ống thép D90x2,5 | Chương V, E-HSMT | 250,34 | Kg |
| 33 | Cung cấp biển báo tròn | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 34 | Cung cấp biển báo tam giác | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Cung cấp Bulong D10x150 | Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 36 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 21,195 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi