Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921294 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW hỗ trợ, NSX và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 16:47:00 đến ngày 2020-09-16 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,702,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 5,4108 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,8036 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 32,3596 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 52,678 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,6328 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 8,6912 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 1,0363 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 1,8511 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,2352 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 1,4848 | tấn |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy <=60 cm, vữa XM M75 | nt | 175,3985 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | nt | 21,7361 | m3 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm | nt | 0,5493 | tấn |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính thép >18mm | nt | 3,2906 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 37,6316 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 3,3712 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 59,1274 | m3 |
| B | Mẫu văn hóa VH 06 | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | nt | 14,042 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 2,3521 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,3164 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 2,4236 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 26,3137 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 3,2059 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,8127 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,7282 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 33,366 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 2,8999 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,058 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,9098 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,4038 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1525 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1484 | tấn |
| 16 | Gia công dầm mái thép | nt | 0,2249 | tấn |
| 17 | Lắp dựng giằng thép bu lông | nt | 0,2249 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 19,9496 | 1m2 |
| 19 | Bulong M20 | nt | 8 | cái |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | nt | 3,5036 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 3,5036 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 178,3112 | 1m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 107,5052 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 10,4754 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 13,0175 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 5,1048 | m3 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 2,7846 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 4,041 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 15,1522 | m3 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | nt | 68,3968 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | nt | 632,3242 | m2 |
| 32 | Gia công lắp dựng lan can INOX 304, tay vịn 60x60 | nt | 56,43 | m2 |
| 33 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 362,7184 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | nt | 77,12 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 347,672 | m |
| 36 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính dày 6,38ly | nt | 24,3 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép kính dày 6,38ly | nt | 19,44 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính dày 6,38ly | nt | 35,1 | m2 |
| 39 | Gia công cửa chớp mái, khung nhôm, chớp bằng lá nhôm | nt | 9,6 | m2 |
| 40 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14 | nt | 35,1 | m2 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | nt | 2,3786 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,3786 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 197,2368 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 5,3316 | 100m2 |
| 45 | Ke chống bão | nt | 670 | cái |
| 46 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4 | nt | 37,08 | m |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 208,6392 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 208,6392 | m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,8247 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1338 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0981 | tấn |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 7,71 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 7,71 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | nt | 85,76 | m |
| 55 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 329,4192 | m2 |
| 56 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 850,353 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 23,07 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 288,531 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 289,99 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 244,647 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 329,4192 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.673,521 | m2 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 9,3465 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 8,2302 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 3,9798 | m3 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 66,192 | m2 |
| 67 | Khuẩu hiệu meka + khung sắt hộp | nt | 6,84 | m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 6,4935 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 3,6272 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | nt | 3,6272 | 100m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng lan can INOX 304, đường dốc sảnh | nt | 6,84 | m2 |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 1,3394 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,4464 | m3 |
| 74 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 0,9465 | m3 |
| 75 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 0,9972 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,1909 | m3 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | nt | 11,9091 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1,113 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1,113 | m2 |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 8 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 39 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đơn | nt | 17 | cái |
| 83 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | nt | 28 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 24 | bộ |
| 90 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | nt | 6 | hộp |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | nt | 42 | hộp |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | nt | 15 | hộp |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | nt | 100 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | nt | 375 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | nt | 95 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | nt | 720 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 1.095 | m |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | nt | 6 | cái |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 69 | m |
| 103 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 7 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | nt | 30 | m |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 10,8 | m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 10,8 | m3 |
| C | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 32,5747 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 10,8582 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 1,9162 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 1,0435 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,044 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1454 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 1,0435 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 17,4291 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | nt | 3,8585 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 1,9292 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,4854 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0442 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1147 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1378 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 3,2086 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,3436 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,2129 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,1012 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0285 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0141 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0184 | tấn |
| 22 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | nt | 7,27 | m2 |
| 23 | Trát trần, VXM M75, PC40 | nt | 34,36 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 41,63 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 0,266 | m3 |
| 26 | Xây bậc tam cấp 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 0,459 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | nt | 2,88 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 9,8284 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 88,264 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 93,3822 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | nt | 71,52 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 21,8622 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 88,264 | m2 |
| 34 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | nt | 23,1652 | m2 |
| 35 | Láng chống thấm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | nt | 32,0864 | m2 |
| 36 | Cửa đi 1 cánh lõi thép gia cường | nt | 5,6 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh mở hất lõi thép gia cường | nt | 0,96 | m2 |
| 38 | Hộp điện tổng | nt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn HALOGEN | nt | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 10 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 | nt | 55 | m |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | nt | 1,3056 | m3 |
| 45 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | nt | 0,1175 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 4,352 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 0,68 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,576 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,02 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,0332 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 2,9172 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 15,567 | m2 |
| 53 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 0,576 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0329 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0208 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 4 | 1cấu kiện |
| 57 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | nt | 1 | bể |
| 58 | Máy bơm | nt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | nt | 0,17 | 100 m |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | nt | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt răcco nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | nt | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | nt | 4 | cái |
| 63 | Van phao D32 mm | nt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van xả cặn D32mm | nt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van xả áp D32mm | nt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | nt | 0,28 | 100 m |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | nt | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | nt | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | nt | 0,3 | 100m |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt gương soi | nt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt xí xổm | nt | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 6 | cái |
| 75 | Vòi đồng | nt | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | nt | 0,5 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,3 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,16 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | nt | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 4 | cái |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | nt | 14,3616 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 4,7872 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | nt | 0,748 | m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 0,8495 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,0294 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,0912 | tấn |
| 89 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 0,604 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0104 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0412 | tấn |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 1 | 1cấu kiện |
| 93 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 2,5133 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 31,1376 | m2 |
| D | Rãnh thoát nước + sân bê tông | |||
| 1 | Lớp cát tạo phẳng | nt | 22,95 | m3 |
| 2 | Lớp nilon tái sinh | nt | 7,65 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 114,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | nt | 0,27 | 100m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 7,1698 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,6453 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,239 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 11,4038 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 15,9104 | m3 |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 2,8512 | m3 |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 132,54 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 6,9642 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,3722 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,453 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 253 | 1cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE thoát, ĐK 300mm | nt | 0,025 | 100 m |
| E | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | nt | 59,6665 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | nt | 14,6256 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất trả về cos 0,0 | nt | 0,2352 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 109,2 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 0,4222 | tấn |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 97,8121 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | nt | 202,1581 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | nt | 65,646 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất trả về cos 0,0 | nt | 4,1587 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 298,9 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 1,1084 | tấn |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | nt | 683,6741 | m3 |
| F | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây dẫn đầu báo cháy | nt | 270 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | nt | 254 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 cấp nguồn cho trung tâm báo cháy | nt | 20 | m |
| 4 | Cáp 10px2x0,5 cho trung tâm báo cháy | nt | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | nt | 594 | m |
| 6 | Cút cong | nt | 120 | cái |
| 7 | Nối ống | nt | 120 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn sự cố | nt | 7 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Exít | nt | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | nt | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt trung tâm báo cháy loại 5 kênh | nt | 1 | tủ |
| 12 | Tiếp địa cho trung tâm báo cháy | nt | 1 | Bộ |
| 13 | Ắc quy dự phòng | nt | 1 | chiếc |
| 14 | Lắp thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | nt | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe | nt | 1 | m |
| 16 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | nt | 1,7 | 10 đầu |
| 17 | Lắp đặt chuông báo cháy | nt | 0,2 | 10 đầu |
| 18 | Lắp đặt đèn báo cháy | nt | 0,2 | 10 đầu |
| 19 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy | nt | 0,2 | 10 đầu |
| 20 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | nt | 2 | hộp |
| 21 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C3 | nt | 26,95 | m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 10,5 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,165 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,7 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | nt | 12 | cái |
| 26 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | nt | 12 | cặp bích |
| 27 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,24 | 100m |
| 28 | Gioong cao su các loại | nt | 1 | TB |
| 29 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | nt | 21 | bình |
| 30 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | nt | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50 | nt | 40 | m |
| 32 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | nt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm | nt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65 | nt | 40 | m |
| 35 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | nt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | nt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp chữa cháy, kích thước hộp 600x500x180 | nt | 7 | hộp |
| 38 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 800x700x180mm | nt | 1 | hộp |
| 39 | Sơn đỏ | nt | 10 | kg |
| 40 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | nt | 2 | cái |
| 41 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | nt | 1 | 100m |
| 42 | Vật liệu phụ | nt | 1 | Lô |
| 43 | Chi phí chuyển giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng | nt | 1 | Hoàn thành |
| 44 | Chi phí kiểm định thiết bị | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi