Gói thầu: ĐZ 0,4kV sau các TBA 250KVA Duyên Ninh- Đông Ninh, TBA 320kVA Duyên Ninh 2- Đông Ninh, TBA 250kVA Nhân Lý- Đông Ninh (thuộc các TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 250-35 0,4kV Duyên Ninh- Đông Ninh (reII gốc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200924038-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu ĐZ 0,4kV sau các TBA 250KVA Duyên Ninh- Đông Ninh, TBA 320kVA Duyên Ninh 2- Đông Ninh, TBA 250kVA Nhân Lý- Đông Ninh (thuộc các TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 250-35 0,4kV Duyên Ninh- Đông Ninh (reII gốc)
Số hiệu KHLCNT 20200923945
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 09:22:00 đến ngày 2020-09-21 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,055,483,283 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,800,000 VNĐ ((Ba mươi triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục : ĐZ 0,4kV sau các TBA 250KVA Duyên Ninh- Đông Ninh, TBA 320kVA Duyên Ninh 2- Đông Ninh, TBA 250kVA Nhân Lý- Đông Ninh (thuộc các TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 250-35/0,4kV Duyên Ninh- Đông Ninh (reII gốc)
B Phần lắp đặt
1 Cột bê tông LT8.5 (PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25 cột
2 Cột bê tông LT7.5 (PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 46 cột
3 Xà X2L-2KX Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
4 Xà X2LK-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
5 Xà X2K-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
6 Xà X2L-8S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
7 Xà X1L-4S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
8 Xà X1-4S-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
9 Xà X2LK-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
10 Xà X2LKA-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
11 Xà X2KA-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
12 Xà X2L-8S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
13 Xà X1L-4S-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 bộ
14 Xà X2LK-2KX-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
15 Xà X2L-2KX-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 bộ
16 Sứ đứng A-30 + ty Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 272 quả
17 Dây AsV95/16 mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4.388 m
18 Dây AsV95/16 mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 73,2 m
19 Dây AsV70/11 mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.463 m
20 Dây AsV70/11 mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48 m
21 Dây Al/XLPE 4x120mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 113 m
22 Dây Al/XLPE 4x120mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 m
23 Dây Al/XLPE 4x70mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 m
24 Dây Al/XLPE 4x70mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 m
25 Dây AL/XLPE 4x50mm² Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2.977 m
26 Dây AL/XLPE 4x50mm² làm lèo và thí nghiệm mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 66 m
27 Dây AL/XLPE/4x50 đấu hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 240 m
28 Dây Cu/XLPE/PVC/2x4mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 290 m
29 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm 3 cầu dao đơn pha 200A + phụ kiện treo lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 80 hộp
30 Đầu cốt AM50 đấu nguồn hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 320 cái
31 Đầu cốt AM 16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 180 cái
32 Đầu cốt AM 25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 44 cái
33 Đầu cốt M16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 186 cái
34 Đầu cốt M10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 62 cái
35 Tiếp Địa R1C - LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 29 bộ
36 Vòng treo+má ốp bổ trợ bắt sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 144 cái
37 Kẹp xiết bổ trợ bắt dây sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 251 bộ
38 Kẹp xiết cáp VX 4x35-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 227 cái
39 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 187 cái
40 Đai thép không rỉ bắt hòm công tơ di chuyển (3 đai/1 hòm)+bắt má ốp bổ trợ sau ctơ+bắt má ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 157 kg
41 Khóa đai thép bắt hòm công tơ+bắt má ốp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.259 cái
42 Ghíp 3 bulông A25-150-3BL Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 372 cái
43 Đầu cốt AM120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 cái
44 Đầu cốt AM70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
45 Ghíp nhựa IPC 2 bulong cho cáp 25-150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 760 cái
46 Lạt nhựa 25cm (250 chiếc/túi) bó cáp lên xuống Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 túi
47 Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 đầu
48 Biển số cột ĐZ 0,4kV chất liệu Blackfilm + keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 68 biển
C Phần xây dựng
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 65 móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 móng
3 Bê tông hoàn trả mặt đường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,84 m3
D Vật tư thu hồi
1 Dây AV95 (4,56 km) Vật tư thu hồi 1.731 kg
2 Dây AV70 (1,52 km) Vật tư thu hồi 428 kg
3 Dây AV50 (12,24 km) Vật tư thu hồi 2.520 kg
4 VX4x120 (0,11 km) Vật tư thu hồi 180 kg
5 VX4x95 (0,10 km) Vật tư thu hồi 129 kg
6 VX4x70 (0,02 km) Vật tư thu hồi 18 kg
7 VX4x35 (0,13 km) Vật tư thu hồi 67 kg
8 AL/XLPE/PVC 2x11 (106 m) Vật tư thu hồi 25 kg
9 AL/XLPE/PVC 2x16 (74 m) Vật tư thu hồi 23 kg
10 AL/XLPE/PVC 2x25 (44 m) Vật tư thu hồi 19 kg
11 Cu/XLPE/PVC(3x16+10) (124 m) Vật tư thu hồi 91 kg
12 Xà X2-8S (22 bộ) Vật tư thu hồi 176 kg
13 Xà X1-4S (37 bộ) Vật tư thu hồi 148 kg
14 Xà X2-4S (48 bộ) Vật tư thu hồi 192 kg
15 Xà X1-2S (56 bộ) Vật tư thu hồi 112 kg
16 Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 592 cái
17 Cột H7.5 Vật tư thu hồi 49 cột
18 Cột H8,5 Vật tư thu hồi 26 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->