Gói thầu: Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200918417-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200906251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 17:19:00 đến ngày 2020-09-15 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,300,249,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Dự phòng phí cho việc phát sinh khối lượng Mục 2, Chương V 2 %
B CẢI TẠO SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC + KHỐI VĂN PHÒNG - TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM CHÍNH)
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 279,42 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 415,96 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 257,44 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 212,88 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.165,7 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 179,38 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 574,2 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 94 m2
9 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 369,5 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 3,695 100m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 574,2 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 695,38 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 470,32 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.140,848 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 984,6 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 358,76 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 94 m2
18 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 94 m2
19 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 335,36 m2
20 Thay ron cao su cửa kính Mục 2, Chương V 335,36 m2
21 Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly Mục 2, Chương V 30 m2
22 Cung cấp cửa khung sắt ô cầu thang Mục 2, Chương V 22,44 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 22,44 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 44,88 m2
25 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 HT
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 12 bộ
27 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 9 cái
28 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
29 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 50 m
30 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 4 cái
31 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 4 cái
32 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 5,88 m2
33 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 3,78 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 0,132 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 2,64 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 120,175 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 134,28 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 258,38 m2
39 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 60,96 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 254,455 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 268,56 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 240,35 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 60,96 m2
44 Thay ron cao su cửa kính Mục 2, Chương V 30,48 m2
45 Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly Mục 2, Chương V 20 m2
46 Cung cấp cửa đi khung sắt kính dày 5ly Mục 2, Chương V 6,6 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 6,6 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 13,2 m2
49 Cung cấp vách khung nhôm kính dày 8ly ngăn phòng Mục 2, Chương V 44,8 m2
50 Vách kính khung nhôm trong nhà Mục 2, Chương V 44,8 m2
51 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 HT
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 8 bộ
53 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 9 cái
54 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
55 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 30 m
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 4 cái
57 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 8 cái
58 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 149,83 m2
59 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 179,52 m2
60 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 334,73 m2
61 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 96,96 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 329,35 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 359,04 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 299,66 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 96,96 m2
66 Thay ron cao su cửa kính Mục 2, Chương V 48,48 m2
67 Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly Mục 2, Chương V 20 m2
68 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 120,645 m2
69 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 134,64 m2
70 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 259,32 m2
71 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 36,36 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 255,285 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 269,28 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 241,29 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 72,72 m2
76 Thay ron cao su cửa kính Mục 2, Chương V 36,36 m2
77 Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly Mục 2, Chương V 20 m2
C XÂY MỚI SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI + XÂY MỚI NHÀ XE
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mục 2, Chương V 28,8 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,08 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,08 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,8 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,156 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,512 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,3 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,048 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,6 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,16 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0112 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,1024 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0312 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2002 tấn
15 Bu lông chân cột fi16 L=600 Mục 2, Chương V 32 cái
16 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,356 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,356 tấn
18 Gia công giằng mái thép Mục 2, Chương V 0,6344 tấn
19 Lắp dựng giằng mái thép Mục 2, Chương V 0,6344 tấn
20 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3617 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3617 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 76,5942 m2
23 Hàn thép ống chờ sẵn để cắm cờ Mục 2, Chương V 1 bộ
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,08 100m2
25 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 1,62 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 9,6 m3
27 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 108,6 m2
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2359 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,2359 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 1,512 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,545 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,672 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,2113 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,1254 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,8 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,076 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0336 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,2518 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0202 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1003 tấn
41 Bu lông chân cột fi16 L=600 Mục 2, Chương V 24 cái
42 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,6046 tấn
43 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,6046 tấn
44 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,5697 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,5697 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 49,4951 m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,05 100m2
48 Cung cấp máng xối Mục 2, Chương V 21 m
49 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 5,445 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 14,52 m3
51 Cắt ron bê tông Mục 2, Chương V 33 m
D NÂNG CẤP CẢI TẠO HÀNG RÀO + BỒN HOA
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục 2, Chương V 10,032 m3
2 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mục 2, Chương V 0,1003 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1003 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,5015 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2684 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,0895 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 1,98 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,179 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,1056 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,498 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,3498 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,616 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,1232 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,024 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,4048 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,1362 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,1133 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,072 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,3436 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0547 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1797 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 0,0188 m3
23 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,586 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,077 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 221,54 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 40,48 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 37,62 m2
28 Quét vôi 3 nước trắng Mục 2, Chương V 299,64 m2
29 Đắp vữa đầu cột Mục 2, Chương V 22 cột
30 Cung cấp lắp dựng chông sắt hàng rào kín Mục 2, Chương V 62,7 m
31 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 144,7 m2
32 Quét vôi 3 nước trắng Mục 2, Chương V 482,3333 m2
33 Sửa chữa lại bồn hoa ngồi Mục 2, Chương V 10 c.kiện
E CẢI TẠO, SỬA CHỮA 3 KHỐI LỚP HỌC - TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM THỐNG NHẤT)
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 92,06 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 106,76 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 14,8 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 397,64 m2
5 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 29,6 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 213,72 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 213,52 m2
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 9,04 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,04 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 9,04 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 16,64 m2
12 Cung cấp cửa đi và cửa sổ khung sắt kính Mục 2, Chương V 16,64 m2
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 16,64 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 16,64 m2
15 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 135,52 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 9,2631 m3
17 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 132,33 m2
18 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 152 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,52 100m2
20 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung thép 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 104,28 m2
21 Tháo dỡ hệ thống điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 HT
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 9 bộ
23 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
24 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
25 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 200 m
26 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 150 m
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 4 cái
28 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 2 cái
29 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm Mục 2, Chương V 4 bảng
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 9 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
32 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
33 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
34 Cung cấp lắp đặt Tủ điện Mục 2, Chương V 1 tủ
35 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 139,15 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 178,55 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 23,4 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 708,45 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 23,4 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 374,75 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 357,1 m2
42 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 24,96 m2
43 Cung cấp cửa đi và cửa sổ khung sắt kính Mục 2, Chương V 24,96 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 24,96 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 24,96 m2
46 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 195,52 m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 13,9307 m3
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 199,01 m2
49 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 227,48 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 2,2748 100m2
51 Tháo dỡ hệ thống điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 HT
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 9 bộ
53 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
54 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
55 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 60 m
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 150 m
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 4 cái
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 2 cái
59 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm Mục 2, Chương V 4 bảng
60 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 9 cái
61 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
64 Cung cấp lắp đặt Tủ điện Mục 2, Chương V 1 tủ
65 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 92,06 m2
66 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 106,76 m2
67 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 14,8 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 397,64 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 14,8 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 184,12 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 228,32 m2
72 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 9,04 m2
73 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,04 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 9,04 m2
75 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 16,64 m2
76 Cung cấp cửa đi và cửa sổ khung sắt kính Mục 2, Chương V 16,64 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 16,64 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 16,64 m2
79 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 135,52 m2
80 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 9,4479 m3
81 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 135,52 m2
82 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 152 m2
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,52 100m2
84 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung thép 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 104,28 m2
85 Tháo dỡ hệ thống điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 HT
86 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 14 bộ
87 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
88 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
89 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 60 m
90 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 150 m
91 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 4 cái
92 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 2 cái
93 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm Mục 2, Chương V 6 bảng
94 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 14 cái
95 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
96 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
97 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x50mm Mục 2, Chương V 2 hộp
F HẠNG MỤC : XÂY MỚI CỘT CỜ, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ + MƯƠNG THOÁT NƯỚC - TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM THỐNG NHẤT)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,528 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 1,9013 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 1,764 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5303 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,006 100m2
6 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,0478 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,7317 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 4,8333 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4,8333 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 17,4675 m2
11 CCLD hoàn thiện cột cờ inox Mục 2, Chương V 1 bộ
12 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Mục 2, Chương V 1 cây
13 Vệ sinh,don dẹp mặt sân Mục 2, Chương V 1 HT
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,0138 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 40,67 m3
16 Cắt Joint sân đường 4x4m Mục 2, Chương V 200 m
17 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,8948 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,895 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 4,8 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,1 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 192 m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,4128 tấn
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 6,72 m3
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 96 cái
G XÂY MỚI NHÀ ĐỂ XE - XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ - CẢI TẠO, SỬA CHỮA CỔNG, TƯỜNG RÀO + BỒN HOA MẶT TIỀN (ĐIỂM THỐNG NHẤT)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,146 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,6 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,162 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,864 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,769 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,48 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,192 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0672 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,76 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,076 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0112 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,1405 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,021 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1012 tấn
15 Bu lông chân cột fi16 L=600 Mục 2, Chương V 24 cái
16 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,7726 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,773 tấn
18 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,6924 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,692 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 59,9533 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,365 100m2
22 Cung cấp máng xối Mục 2, Chương V 21 m
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,04 100m3
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,08 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,0169 100m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,325 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,612 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0096 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,096 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0192 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 0,512 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0256 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,48 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,096 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,608 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0912 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,592 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,074 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,15 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0144 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0174 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,1148 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0533 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,1332 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0448 tấn
46 Xây gạch block 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,48 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,457 m3
48 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1485 m3
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 24,57 m2
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,17 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,12 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,4 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,8 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 65,7 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 21,32 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 45,89 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 41,13 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 9,99 m2
59 Cung cấp cửa đi khung sắt + hoa sắt + kính trắng dày 5ly Mục 2, Chương V 2,025 m2
60 Cung cấp cửa sổ khung sắt + hoa sắt + kính trắng dày 5ly Mục 2, Chương V 5,805 m2
61 CCLD ổ khóa tay nắm loại tốt Mục 2, Chương V 1 bộ
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 7,83 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 15,66 m2
64 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,0907 tấn
65 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,0907 tấn
66 Đóng trần tôn lạnh khung sườn thép hộp + chỉ trần Mục 2, Chương V 9 m2
67 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,0814 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,0814 tấn
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,2859 100m2
70 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
71 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 15 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục 2, Chương V 60 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Mục 2, Chương V 10 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 Mục 2, Chương V 10 m
76 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 2 cái
77 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
78 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
79 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 3 hộp
80 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 2,4 m2
81 Tháo dỡ hàng rào lưới B40 Mục 2, Chương V 47,4 m2
82 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 4,098 m3
83 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2159 100m3
84 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,072 100m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,836 m3
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,957 m3
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0972 100m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,7044 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,56 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,112 100m2
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,864 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,3728 100m2
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,1474 tấn
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,103 tấn
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0675 tấn
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2554 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0559 tấn
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1655 tấn
99 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,024 100m3
100 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,7736 m3
101 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,8683 m3
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 73,4868 m2
103 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 41,44 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,3695 m2
105 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 135,2963 m2
106 Đắp vữa đầu cột Mục 2, Chương V 20 cột
107 Sản xuất hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 50,7473 m2
108 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 50,7473 m2
109 Cung cấp lắp dựng chông sắt hàng rào kín Mục 2, Chương V 50,739 m
110 CCLD bảng tên trường Mục 2, Chương V 1 bảng
111 CCLD cổng thép hộp Mục 2, Chương V 10,28 m2
112 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 10,28 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 122,0546 m2
114 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,6 m3
115 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,006 100m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,5 m3
117 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9 m3
118 Cung cấp đất đắp công trình Mục 2, Chương V 111,3 m3
119 Cung cấp đất trồng cây Mục 2, Chương V 23,85 m3
120 Trồng hoa cúc vàng Mục 2, Chương V 160 m2
121 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, Chương V 1,3515 100m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 15,85 m3
123 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,9 m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,3 m3
125 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,8 m3
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2 m2
H ĐẬP PHÁ NHÀ VỆ SINH CŨ, XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH + THÁP NƯỚC + GIẾNG KHOAN TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM THỐNG NHẤT)
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mục 2, Chương V 43,65 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 1 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục 2, Chương V 2,8 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng đất Mục 2, Chương V 34,8752 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,3488 100m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 8,0661 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,0269 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,0485 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,688 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,208 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0688 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0208 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0091 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Mục 2, Chương V 0,0586 tấn
15 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m Mục 2, Chương V 0,0136 tấn
16 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,44 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,8873 m3
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 197,746 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 71,44 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 27,84 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 126,306 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 126,306 m2
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,0551 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,0551 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,1161 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,1161 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,64 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,3388 100m2
29 Đóng trần tôn lạnh + chỉ trần Mục 2, Chương V 32,12 m2
30 Cung cấp cửa đi, cửa sổ khung nhôm kính Mục 2, Chương V 13,68 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 13,68 m2
32 Cung cấp khóa cửa Mục 2, Chương V 7 bộ
33 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 1 bộ
34 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 4 bộ
35 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 5 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 1 cái
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 5 bộ
38 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 8 cái
39 Lắp đặt vòi rửa đồng Mục 2, Chương V 5 bộ
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,35 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mục 2, Chương V 0,15 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 18 100m
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 12 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 8 cái
48 Lắp đặt co, tê lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 8 cái
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 6 bộ
50 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 20 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 20 m
52 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
53 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục 2, Chương V 1 cái
54 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x50mm Mục 2, Chương V 3 hộp
55 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1044 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,0348 100m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,6525 m3
58 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,6525 m3
59 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 2 cái
60 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,3984 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,584 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,4 m2
63 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mục 2, Chương V 0,028 tấn
64 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,72 m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 5,72 100m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,4 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,068 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0256 100m2
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 0,175 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,028 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0384 tấn
72 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Mục 2, Chương V 0,0387 tấn
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0044 tấn
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0416 tấn
75 Gia công hệ khung dàn Mục 2, Chương V 0,4147 tấn
76 Lắp dựng hệ khung tháp nước Mục 2, Chương V 0,4147 tấn
77 Bulong D12-dài 400: Mục 2, Chương V 16 cái
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 18,0452 m2
79 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục 2, Chương V 1 bể
80 Khoan giếng sâu 60m Mục 2, Chương V 1 t.bộ
81 Cung cấp máy bơm 2.5hp Mục 2, Chương V 1 bộ
82 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 60 m
83 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 1 m
I CẢI TẠO 2 KHỐI LỚP HỌC - TRƯỜNG NGUYỄN BỈNH KHIÊM (ĐIỂM ẤP 7)
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 130,74 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 127,95 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 258,69 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 37,38 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 258,69 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 255,9 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 261,48 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 74,76 m2
9 Thay ron cao su cửa kính Mục 2, Chương V 37,38 m2
10 Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly Mục 2, Chương V 20 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 129,655 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 178,475 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 308,13 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 55,61 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 308,13 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 356,95 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 259,31 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 111,22 m2
19 Thay ron cao su cửa kính Mục 2, Chương V 55,61 m2
20 Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly Mục 2, Chương V 20 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,8 m2
22 Cung cấp cột cờ inox + lá cờ mới Mục 2, Chương V 1 bộ
J CẢI TẠO MỞ RỘNG NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ nhà vệ sinh từ trục A-B/1-4 + vận chuyển xà bần đi đổ Mục 2, Chương V 1 t.bộ
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0432 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,74 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,0642 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 2,82 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,5928 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,867 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,0288 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,096 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,0192 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 1,355 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,163 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,3 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,152 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,78 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,156 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,937 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,1084 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0667 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,045 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0647 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,2908 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,0177 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,0943 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,1191 tấn
26 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,14 m3
27 Cung cấp đá mi nâng nền Mục 2, Chương V 5,1273 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,9065 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,0635 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 39,335 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 44,085 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 15,18 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 69,44 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 83,42 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 24,42 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 44,085 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 63,755 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 29,035 m2
39 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 11,2 m2
40 Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 3,5 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 14,7 m2
42 Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa loại tốt Mục 2, Chương V 8 Bộ
43 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,1349 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,1349 tấn
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,2178 100m2
46 Trần tốn lạnh dày 2,5 zem + khung thép hộp 30x60x1.4+ chỉ trần Mục 2, Chương V 17,36 m2
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
49 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
50 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
51 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 100 m
53 Lắp đặt hộp đé âm 150x150 Mục 2, Chương V 4 hộp
54 Ống PVC D34 Mục 2, Chương V 0,4 100m
55 Co, tê, Y Lơi D34 Mục 2, Chương V 20 cái
56 Ống PVC D21 Mục 2, Chương V 0,35 100m
57 Co, tê D21 Mục 2, Chương V 25 cái
58 Lắp đặt van khóa 1 chiều Inox Mục 2, Chương V 2 cái
59 Ống PVC D114 Mục 2, Chương V 0,3 100m
60 Co, tê nối D114 Mục 2, Chương V 20 cái
61 Ống PVC D90 Mục 2, Chương V 0,3 100m
62 Co, tê nối D90 Mục 2, Chương V 25 cái
63 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 6 bộ
64 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 14 cái
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 6 cái
66 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 12 bộ
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 11,745 m3
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,6525 m3
69 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,4795 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,017 100m2
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,028 tấn
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V 7 cái
73 Xây gạch block 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,3984 m3
74 Xây gạch block 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,7488 m3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,0829 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,5 m2
77 Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công Mục 2, Chương V 13,2 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 13,2 m2
79 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 57,88 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 115,76 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 115,76 m2
K CẢI TẠO CỔNG HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 170,75 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 75,02 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 567,04 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 567,04 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 150,04 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 258,3 m2
L CẢI TẠO 2 PHÒNG HỌC + CẢI TẠO CỔNG HÀNG RÀO + SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ + MÁI HIÊN - TRƯỜNG MẦM NON HOA MAI (ẤP SUỐI ZUI)
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 94,97 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 92,13 m2
3 Vệ sinh diện tích bề mặt phần diện tích không cạo Mục 2, Chương V 187,1 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 21,66 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 374,2 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 184,26 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 189,94 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 43,32 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 2,16 m3
10 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,16 m3
11 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 16,8 m2
12 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
13 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 4 cái
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 74,34 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 30,03 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 148,68 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 148,68 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 30,03 m2
20 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm Mục 2, Chương V 2 gốc cây
21 Cung cấp đá mi nâng nền Mục 2, Chương V 19,152 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,2344 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 5,25 m3
24 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 Mục 2, Chương V 175 m2
25 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,26 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,42 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,84 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 21,3 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 21,3 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 21,3 m2
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,46 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 5,46 100m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,91 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,25 m3
35 Sản xuất cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,4699 tấn
36 Lắp dựng cột thép Mục 2, Chương V 0,4699 tấn
37 Sản xuất giằng mái thép Mục 2, Chương V 0,7777 tấn
38 Lắp dựng giằng mái thép Mục 2, Chương V 0,7777 tấn
39 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,4378 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,4378 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 103,5332 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,1409 100m2
M XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH + GIẾNG KHOAN 60M
1 Tháo dỡ nhà vệ sinh từ trục A-B/1-4 + vận chuyển xà bần đi đổ Mục 2, Chương V 1 t.bộ
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0432 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,232 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,0437 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,098 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,06 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,867 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,0288 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 0,096 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,0192 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông Đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,305 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,1305 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,834 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,1218 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,02 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,204 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,504 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0504 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,192 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0384 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0501 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,0435 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0357 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,2208 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,0284 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,1252 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,0268 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0404 tấn
29 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,232 m3
30 Cung cấp đá mi nâng nền Mục 2, Chương V 8,065 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,2582 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,057 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 71,09 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 46,37 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 21,69 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 65,68 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 117,46 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 21,69 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 46,37 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 92,78 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 25,93 m2
42 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 3,58 m2
43 Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 2,25 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 5,83 m2
45 Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa loại tốt Mục 2, Chương V 2 Bộ
46 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,132 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,132 tấn
48 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,299 100m2
49 Trần tốn lạnh + khung thép hộp 30x60x1.4 + chỉ trần Mục 2, Chương V 25,93 m2
50 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 1 cái
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
52 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
54 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 15 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 30 m
56 Lắp đặt hộp đé âm 150x150 Mục 2, Chương V 4 hộp
57 Lắp đặt quạt thông gió trên tường - Quạt KT 150x150 đến 250x250 Mục 2, Chương V 3 cái
58 Ống PVC D34 Mục 2, Chương V 0,08 100m
59 Co, tê, Y Lơi D34 Mục 2, Chương V 10 cái
60 Ống PVC D21 Mục 2, Chương V 0,2 100m
61 Co, tê D27 Mục 2, Chương V 25 cái
62 Ống PVC D42 Mục 2, Chương V 0,4 100m
63 Co, tê, Y Lơi D42 Mục 2, Chương V 14 cái
64 Lắp đặt van khóa 1 chiều Inox Mục 2, Chương V 2 cái
65 Ống PVC D114 Mục 2, Chương V 0,15 100m
66 Co, tê nối D114 Mục 2, Chương V 12 cái
67 Ống PVC D90 Mục 2, Chương V 0,2 100m
68 Co, tê nối D90 Mục 2, Chương V 12 cái
69 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 7 bộ
70 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 9 cái
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 7 cái
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 3 bộ
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
74 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục 2, Chương V 1 bể
76 Đào hầm tự hoại Mục 2, Chương V 11,745 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,6525 m3
78 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,4795 m3
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,017 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,028 tấn
81 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 7 cái
82 Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,3984 m3
83 Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,7488 m3
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,0829 m2
85 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,5 m2
86 Khoan giếng sâu 60m Mục 2, Chương V 1 bộ
87 Cung cấp máy bơm 2.5hp Mục 2, Chương V 1 bộ
88 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 60 m
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->