Gói thầu: Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918417-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 17:19:00 đến ngày 2020-09-15 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,300,249,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phí cho việc phát sinh khối lượng | Mục 2, Chương V | 2 | % |
| B | CẢI TẠO SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC + KHỐI VĂN PHÒNG - TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM CHÍNH) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 279,42 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 415,96 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 257,44 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 212,88 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.165,7 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 179,38 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 574,2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 94 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 369,5 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 3,695 | 100m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 574,2 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 695,38 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 470,32 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.140,848 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 984,6 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 358,76 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 94 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 94 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 335,36 | m2 |
| 20 | Thay ron cao su cửa kính | Mục 2, Chương V | 335,36 | m2 |
| 21 | Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly | Mục 2, Chương V | 30 | m2 |
| 22 | Cung cấp cửa khung sắt ô cầu thang | Mục 2, Chương V | 22,44 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 22,44 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 44,88 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 32 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 5,88 | m2 |
| 33 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 3,78 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,132 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 2,64 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 120,175 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 134,28 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 258,38 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 60,96 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 254,455 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 268,56 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 240,35 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 60,96 | m2 |
| 44 | Thay ron cao su cửa kính | Mục 2, Chương V | 30,48 | m2 |
| 45 | Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 46 | Cung cấp cửa đi khung sắt kính dày 5ly | Mục 2, Chương V | 6,6 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 6,6 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 13,2 | m2 |
| 49 | Cung cấp vách khung nhôm kính dày 8ly ngăn phòng | Mục 2, Chương V | 44,8 | m2 |
| 50 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mục 2, Chương V | 44,8 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 58 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 149,83 | m2 |
| 59 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 179,52 | m2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 334,73 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 96,96 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 329,35 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 359,04 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 299,66 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 96,96 | m2 |
| 66 | Thay ron cao su cửa kính | Mục 2, Chương V | 48,48 | m2 |
| 67 | Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 120,645 | m2 |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 134,64 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 259,32 | m2 |
| 71 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 36,36 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 255,285 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 269,28 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 241,29 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 72,72 | m2 |
| 76 | Thay ron cao su cửa kính | Mục 2, Chương V | 36,36 | m2 |
| 77 | Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| C | XÂY MỚI SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI + XÂY MỚI NHÀ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 28,8 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,156 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,512 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,3 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,6 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0112 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,1024 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0312 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,2002 | tấn |
| 15 | Bu lông chân cột fi16 L=600 | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,356 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,356 | tấn |
| 18 | Gia công giằng mái thép | Mục 2, Chương V | 0,6344 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng mái thép | Mục 2, Chương V | 0,6344 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,3617 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,3617 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 76,5942 | m2 |
| 23 | Hàn thép ống chờ sẵn để cắm cờ | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,08 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,62 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,6 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 108,6 | m2 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,2359 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,2359 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,512 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,545 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,672 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,2113 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,1254 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,8 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0336 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,2518 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0202 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1003 | tấn |
| 41 | Bu lông chân cột fi16 L=600 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 42 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,6046 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,6046 | tấn |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,5697 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,5697 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 49,4951 | m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,05 | 100m2 |
| 48 | Cung cấp máng xối | Mục 2, Chương V | 21 | m |
| 49 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 5,445 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 14,52 | m3 |
| 51 | Cắt ron bê tông | Mục 2, Chương V | 33 | m |
| D | NÂNG CẤP CẢI TẠO HÀNG RÀO + BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục 2, Chương V | 10,032 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mục 2, Chương V | 0,1003 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,1003 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,5015 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,2684 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0895 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,98 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,179 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,498 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,3498 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,616 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,024 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,4048 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,1362 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,1133 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,072 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,3436 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0547 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1797 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,0188 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,586 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 11,077 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 221,54 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 40,48 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 37,62 | m2 |
| 28 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục 2, Chương V | 299,64 | m2 |
| 29 | Đắp vữa đầu cột | Mục 2, Chương V | 22 | cột |
| 30 | Cung cấp lắp dựng chông sắt hàng rào kín | Mục 2, Chương V | 62,7 | m |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 144,7 | m2 |
| 32 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục 2, Chương V | 482,3333 | m2 |
| 33 | Sửa chữa lại bồn hoa ngồi | Mục 2, Chương V | 10 | c.kiện |
| E | CẢI TẠO, SỬA CHỮA 3 KHỐI LỚP HỌC - TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM THỐNG NHẤT) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 92,06 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 106,76 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 14,8 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 397,64 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 29,6 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 213,72 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 213,52 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 9,04 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,04 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 9,04 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 12 | Cung cấp cửa đi và cửa sổ khung sắt kính | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 135,52 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,2631 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 132,33 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 152 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,52 | 100m2 |
| 20 | Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung thép 30x60x1.4 | Mục 2, Chương V | 104,28 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện bị hư hỏng | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 23 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Mục 2, Chương V | 4 | bảng |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 2 | hộp |
| 34 | Cung cấp lắp đặt Tủ điện | Mục 2, Chương V | 1 | tủ |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 139,15 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 178,55 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 23,4 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 708,45 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 23,4 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 374,75 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 357,1 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 24,96 | m2 |
| 43 | Cung cấp cửa đi và cửa sổ khung sắt kính | Mục 2, Chương V | 24,96 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 24,96 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 24,96 | m2 |
| 46 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 195,52 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 13,9307 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 199,01 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 227,48 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 2,2748 | 100m2 |
| 51 | Tháo dỡ hệ thống điện bị hư hỏng | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Mục 2, Chương V | 4 | bảng |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 2 | hộp |
| 64 | Cung cấp lắp đặt Tủ điện | Mục 2, Chương V | 1 | tủ |
| 65 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 92,06 | m2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 106,76 | m2 |
| 67 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 14,8 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 397,64 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 14,8 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 184,12 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 228,32 | m2 |
| 72 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 9,04 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,04 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 9,04 | m2 |
| 75 | Tháo dỡ cửa | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 76 | Cung cấp cửa đi và cửa sổ khung sắt kính | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 79 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 135,52 | m2 |
| 80 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 9,4479 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 135,52 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 152 | m2 |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,52 | 100m2 |
| 84 | Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung thép 30x60x1.4 | Mục 2, Chương V | 104,28 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ hệ thống điện bị hư hỏng | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 87 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 91 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Mục 2, Chương V | 6 | bảng |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x50mm | Mục 2, Chương V | 2 | hộp |
| F | HẠNG MỤC : XÂY MỚI CỘT CỜ, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ + MƯƠNG THOÁT NƯỚC - TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM THỐNG NHẤT) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,528 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 1,9013 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,764 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,5303 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,0478 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 22,7317 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 4,8333 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 4,8333 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 17,4675 | m2 |
| 11 | CCLD hoàn thiện cột cờ inox | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Mục 2, Chương V | 1 | cây |
| 13 | Vệ sinh,don dẹp mặt sân | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 40,67 | m3 |
| 16 | Cắt Joint sân đường 4x4m | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 17 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,8948 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,895 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 4,8 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,1 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 192 | m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,4128 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 6,72 | m3 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 96 | cái |
| G | XÂY MỚI NHÀ ĐỂ XE - XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ - CẢI TẠO, SỬA CHỮA CỔNG, TƯỜNG RÀO + BỒN HOA MẶT TIỀN (ĐIỂM THỐNG NHẤT) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,864 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,769 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,192 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,76 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0112 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,1405 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,021 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1012 | tấn |
| 15 | Bu lông chân cột fi16 L=600 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,7726 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,773 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,6924 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,692 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 59,9533 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,365 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp máng xối | Mục 2, Chương V | 21 | m |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,08 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,325 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,612 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,096 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,512 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,48 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,608 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,592 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục 2, Chương V | 0,074 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,15 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0174 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,1148 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,0533 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,1332 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0448 | tấn |
| 46 | Xây gạch block 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,48 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,457 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,1485 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 24,57 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 28,17 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,12 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,4 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,8 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 65,7 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 21,32 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 45,89 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 41,13 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,99 | m2 |
| 59 | Cung cấp cửa đi khung sắt + hoa sắt + kính trắng dày 5ly | Mục 2, Chương V | 2,025 | m2 |
| 60 | Cung cấp cửa sổ khung sắt + hoa sắt + kính trắng dày 5ly | Mục 2, Chương V | 5,805 | m2 |
| 61 | CCLD ổ khóa tay nắm loại tốt | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 7,83 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 15,66 | m2 |
| 64 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục 2, Chương V | 0,0907 | tấn |
| 65 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,0907 | tấn |
| 66 | Đóng trần tôn lạnh khung sườn thép hộp + chỉ trần | Mục 2, Chương V | 9 | m2 |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,0814 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,0814 | tấn |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,2859 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 15 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Mục 2, Chương V | 10 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Mục 2, Chương V | 10 | m |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 3 | hộp |
| 80 | Tháo dỡ cửa | Mục 2, Chương V | 2,4 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ hàng rào lưới B40 | Mục 2, Chương V | 47,4 | m2 |
| 82 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 4,098 | m3 |
| 83 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,2159 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,836 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,957 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,0972 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,7044 | m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,56 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,864 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,3728 | 100m2 |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,1474 | tấn |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,103 | tấn |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0675 | tấn |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,2554 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0559 | tấn |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1655 | tấn |
| 99 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 100 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,7736 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,8683 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 73,4868 | m2 |
| 103 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 41,44 | m2 |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 20,3695 | m2 |
| 105 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 135,2963 | m2 |
| 106 | Đắp vữa đầu cột | Mục 2, Chương V | 20 | cột |
| 107 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 50,7473 | m2 |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 50,7473 | m2 |
| 109 | Cung cấp lắp dựng chông sắt hàng rào kín | Mục 2, Chương V | 50,739 | m |
| 110 | CCLD bảng tên trường | Mục 2, Chương V | 1 | bảng |
| 111 | CCLD cổng thép hộp | Mục 2, Chương V | 10,28 | m2 |
| 112 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 10,28 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 122,0546 | m2 |
| 114 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,6 | m3 |
| 115 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,5 | m3 |
| 117 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9 | m3 |
| 118 | Cung cấp đất đắp công trình | Mục 2, Chương V | 111,3 | m3 |
| 119 | Cung cấp đất trồng cây | Mục 2, Chương V | 23,85 | m3 |
| 120 | Trồng hoa cúc vàng | Mục 2, Chương V | 160 | m2 |
| 121 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 2, Chương V | 1,3515 | 100m3 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 15,85 | m3 |
| 123 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,9 | m3 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,3 | m3 |
| 125 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,8 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2 | m2 |
| H | ĐẬP PHÁ NHÀ VỆ SINH CŨ, XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH + THÁP NƯỚC + GIẾNG KHOAN TRƯỜNG TH PHÚ CƯỜNG (ĐIỂM THỐNG NHẤT) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 43,65 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 1 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mục 2, Chương V | 2,8 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng đất | Mục 2, Chương V | 34,8752 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,3488 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 8,0661 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,0485 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,688 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,208 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,0208 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0091 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Mục 2, Chương V | 0,0586 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Mục 2, Chương V | 0,0136 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,44 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,8873 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 197,746 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 71,44 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 27,84 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 126,306 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 126,306 | m2 |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục 2, Chương V | 0,0551 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,0551 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,1161 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,1161 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2,64 | m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,3388 | 100m2 |
| 29 | Đóng trần tôn lạnh + chỉ trần | Mục 2, Chương V | 32,12 | m2 |
| 30 | Cung cấp cửa đi, cửa sổ khung nhôm kính | Mục 2, Chương V | 13,68 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 13,68 | m2 |
| 32 | Cung cấp khóa cửa | Mục 2, Chương V | 7 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 38 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa đồng | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,35 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 18 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt co, tê lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x50mm | Mục 2, Chương V | 3 | hộp |
| 55 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,1044 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0348 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,6525 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,6525 | m3 |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,3984 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,584 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,4 | m2 |
| 63 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Mục 2, Chương V | 0,028 | tấn |
| 64 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,72 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 5,72 | 100m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,4 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,068 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,175 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0384 | tấn |
| 72 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Mục 2, Chương V | 0,0387 | tấn |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,0044 | tấn |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,0416 | tấn |
| 75 | Gia công hệ khung dàn | Mục 2, Chương V | 0,4147 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hệ khung tháp nước | Mục 2, Chương V | 0,4147 | tấn |
| 77 | Bulong D12-dài 400: | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 18,0452 | m2 |
| 79 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mục 2, Chương V | 1 | bể |
| 80 | Khoan giếng sâu 60m | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 81 | Cung cấp máy bơm 2.5hp | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 83 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 2, Chương V | 1 | m |
| I | CẢI TẠO 2 KHỐI LỚP HỌC - TRƯỜNG NGUYỄN BỈNH KHIÊM (ĐIỂM ẤP 7) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 130,74 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 127,95 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 258,69 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 37,38 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 258,69 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 255,9 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 261,48 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 74,76 | m2 |
| 9 | Thay ron cao su cửa kính | Mục 2, Chương V | 37,38 | m2 |
| 10 | Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 129,655 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 178,475 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 308,13 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 55,61 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 308,13 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 356,95 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 259,31 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 111,22 | m2 |
| 19 | Thay ron cao su cửa kính | Mục 2, Chương V | 55,61 | m2 |
| 20 | Cung cấp lắp dựng kính dày 5ly | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 28,8 | m2 |
| 22 | Cung cấp cột cờ inox + lá cờ mới | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| J | CẢI TẠO MỞ RỘNG NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà vệ sinh từ trục A-B/1-4 + vận chuyển xà bần đi đổ | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,74 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0642 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 2,82 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,5928 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,867 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,096 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 1,355 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,163 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,3 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,78 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,937 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục 2, Chương V | 0,1084 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0667 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,045 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,0647 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,2908 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,0177 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,0943 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,1191 | tấn |
| 26 | Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,14 | m3 |
| 27 | Cung cấp đá mi nâng nền | Mục 2, Chương V | 5,1273 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,9065 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,0635 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 39,335 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 44,085 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 15,18 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 69,44 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 83,42 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 24,42 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 44,085 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 63,755 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 29,035 | m2 |
| 39 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 11,2 | m2 |
| 40 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 3,5 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 14,7 | m2 |
| 42 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa loại tốt | Mục 2, Chương V | 8 | Bộ |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,1349 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,1349 | tấn |
| 45 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,2178 | 100m2 |
| 46 | Trần tốn lạnh dày 2,5 zem + khung thép hộp 30x60x1.4+ chỉ trần | Mục 2, Chương V | 17,36 | m2 |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt hộp đé âm 150x150 | Mục 2, Chương V | 4 | hộp |
| 54 | Ống PVC D34 | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 55 | Co, tê, Y Lơi D34 | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 56 | Ống PVC D21 | Mục 2, Chương V | 0,35 | 100m |
| 57 | Co, tê D21 | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 58 | Lắp đặt van khóa 1 chiều Inox | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 59 | Ống PVC D114 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 60 | Co, tê nối D114 | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 61 | Ống PVC D90 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 62 | Co, tê nối D90 | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 64 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 11,745 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,6525 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,4795 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 0,028 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 73 | Xây gạch block 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,3984 | m3 |
| 74 | Xây gạch block 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,7488 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,0829 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,5 | m2 |
| 77 | Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 13,2 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,2 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 57,88 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 115,76 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 115,76 | m2 |
| K | CẢI TẠO CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 170,75 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 75,02 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 567,04 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 567,04 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 150,04 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 258,3 | m2 |
| L | CẢI TẠO 2 PHÒNG HỌC + CẢI TẠO CỔNG HÀNG RÀO + SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ + MÁI HIÊN - TRƯỜNG MẦM NON HOA MAI (ẤP SUỐI ZUI) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 94,97 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 92,13 | m2 |
| 3 | Vệ sinh diện tích bề mặt phần diện tích không cạo | Mục 2, Chương V | 187,1 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 21,66 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 374,2 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 184,26 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 189,94 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 43,32 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 2,16 | m3 |
| 10 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,16 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 16,8 | m2 |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 74,34 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 30,03 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 148,68 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 148,68 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 30,03 | m2 |
| 20 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | Mục 2, Chương V | 2 | gốc cây |
| 21 | Cung cấp đá mi nâng nền | Mục 2, Chương V | 19,152 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,2344 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 5,25 | m3 |
| 24 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 | Mục 2, Chương V | 175 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,26 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,42 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,84 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 21,3 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 21,3 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 21,3 | m2 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,46 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 5,46 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,91 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,25 | m3 |
| 35 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,4699 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cột thép | Mục 2, Chương V | 0,4699 | tấn |
| 37 | Sản xuất giằng mái thép | Mục 2, Chương V | 0,7777 | tấn |
| 38 | Lắp dựng giằng mái thép | Mục 2, Chương V | 0,7777 | tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,4378 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,4378 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 103,5332 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,1409 | 100m2 |
| M | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH + GIẾNG KHOAN 60M | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà vệ sinh từ trục A-B/1-4 + vận chuyển xà bần đi đổ | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,232 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0437 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,098 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,867 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,096 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông Đà kiềng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,305 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,1305 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,834 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,1218 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,02 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,504 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,192 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0501 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 0,0435 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,0357 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,2208 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,0284 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,1252 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 0,0268 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0404 | tấn |
| 29 | Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,232 | m3 |
| 30 | Cung cấp đá mi nâng nền | Mục 2, Chương V | 8,065 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,057 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 71,09 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 46,37 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 21,69 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 65,68 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 117,46 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 21,69 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 46,37 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 92,78 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 25,93 | m2 |
| 42 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 3,58 | m2 |
| 43 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 2,25 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 5,83 | m2 |
| 45 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa loại tốt | Mục 2, Chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,132 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,132 | tấn |
| 48 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,299 | 100m2 |
| 49 | Trần tốn lạnh + khung thép hộp 30x60x1.4 + chỉ trần | Mục 2, Chương V | 25,93 | m2 |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 15 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt hộp đé âm 150x150 | Mục 2, Chương V | 4 | hộp |
| 57 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường - Quạt KT 150x150 đến 250x250 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 58 | Ống PVC D34 | Mục 2, Chương V | 0,08 | 100m |
| 59 | Co, tê, Y Lơi D34 | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 60 | Ống PVC D21 | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 61 | Co, tê D27 | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 62 | Ống PVC D42 | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 63 | Co, tê, Y Lơi D42 | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt van khóa 1 chiều Inox | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 65 | Ống PVC D114 | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 66 | Co, tê nối D114 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 67 | Ống PVC D90 | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 68 | Co, tê nối D90 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 7 | bộ |
| 70 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mục 2, Chương V | 1 | bể |
| 76 | Đào hầm tự hoại | Mục 2, Chương V | 11,745 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,6525 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,4795 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục 2, Chương V | 0,028 | tấn |
| 81 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 82 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,3984 | m3 |
| 83 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,7488 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,0829 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,5 | m2 |
| 86 | Khoan giếng sâu 60m | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 87 | Cung cấp máy bơm 2.5hp | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 89 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi