Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200926212-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200923103
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 15:48:00 đến ngày 2020-09-21 09:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,273,889,965 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,100,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA Duyên Yên-Ngọc Thanh
B Phần xây dựng
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 63 móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 móng
3 Phá dỡ bê tông M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,2152 m3
4 Bê tông hoàn trả mặt đường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,2152 m3
C Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BTLT 7,5 (Loại PC.I-7.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 43 cột
2 Cột BTLT 7,5 (Loại PC.I-7.5-160-5.4) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cột
3 Cột BTLT 8,5 (Loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32 cột
4 Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.738,386 m
5 Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 65,4 m
6 Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.328,856 m
7 Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50 m
8 Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 71,4 m
9 Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9,3 m
10 Dây AsV120/19mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2.583,252 m
11 Dây AsV120/19mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 66 m
12 Dây AsV95/16mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2.873,646 m
13 Dây AsV95/16mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 65 m
14 Dây AsV70/11mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 670,854 m
15 Dây AsV70/11mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 19 m
16 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-240 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 205 cái
17 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 191 cái
18 X2L-LT-2KX Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
19 X2L-H-2KX Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
20 X2KDL-H-2KX Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
21 X2KNL-H-2KX Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
22 X2-LT-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
23 X2-H-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
24 X2L-LT-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
25 X2L-H-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
26 X2KD-LT-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
27 X2KDL-H-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
28 X2KN-H-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
29 X2KN-LT-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
30 X2KNL-LT-8S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
31 X1-LT-4S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
32 X1-H-4S Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 bộ
33 Sứ A30 +ty Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 348 quả
34 Đai thép không rỉ bắt má ốp+ Vòng bổ trợ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 101,7 kg
35 Khoá đai Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 678 cái
36 Băng dính Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 70 cuộn
37 Bịt đầu cáp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 383 cái
38 Ghíp nhựa IPC 2 bu lông dùng cho cáp 50-150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 668 cái
39 Vòng bổ trợ+mã ốp néo dây sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 148 cái
40 Đai thép không rỉ bắt trả hộp CT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 91,8 kg
41 Kẹp xiết bổ trợ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 390 cái
42 Ghíp 3 bulong A25-150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 512 cái
43 Khoá đai thép không rỉ bắt trả hộp CT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 612 cái
44 Đầu cốt AM120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 cái
45 Đầu cốt AM95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
46 Tiếp địa lặp lại Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 bộ
47 Hộp chia điện (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 72 bộ
48 Đầu cốt AM50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 288 cái
49 Đầu cốt M25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 66 cái
50 Đầu cốt M16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 cái
51 Đầu cốt AM16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 286 cái
52 Đầu cốt AM25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 58 cái
53 Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 đấu hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 252 m
54 Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 52 đầu
55 Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 đầu
56 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp lên xuống tại cột (loại dây lõi 1mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26 kg
57 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 kg
58 Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 70 biển
D Phần vật tư thu hồi
1 Cột TC7,5 Vật tư thu hồi 45 cột
2 Cột H8,5 Vật tư thu hồi 34 cột
3 Cột TC5,5 Vật tư thu hồi 14 cột
4 Tháo hạ Xà X2-8S (39 bộ) Vật tư thu hồi 312 kg
5 Tháo hạ Xà X1L-4S (2 bộ) Vật tư thu hồi 8 kg
6 Tháo hạ Xà X1-4S (60 bộ) Vật tư thu hồi 240 kg
7 Tháo hạ Xà X2-4S (29 bộ) Vật tư thu hồi 116 kg
8 Tháo hạ Xà X1-2S (28 bộ) Vật tư thu hồi 56 kg
9 Dây AV120 (2,743km) Vật tư thu hồi 1.239,3809 kg
10 Dây AV95 (7,045km) Vật tư thu hồi 2.671,2744 kg
11 Dây AV70 (1,712km) Vật tư thu hồi 481,5012 kg
12 Dây AV50 (6,817km) Vật tư thu hồi 1.403,6615 kg
13 Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x16 thu hồi (122m) Vật tư thu hồi 37,7956 kg
14 Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x11 thu hồi (164m) Vật tư thu hồi 39,032 kg
15 Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x25 thu hồi (34m) Vật tư thu hồi 14,7424 kg
16 Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 thu hồi Vật tư thu hồi 26 m
17 Ghíp thu hồi Vật tư thu hồi 563 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->