Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200924749-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Đại Phúc Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200924674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 11:18:00 đến ngày 2020-09-17 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,721,388,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC THÔN XUÂN PHÚ  
1 Đào đất hố móng bằng thủ công 5%KL, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III. (Hệ số ta luy mở mái 1,2). Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt 2,9446 m3
2 Đào móng cột, bằng thủ công 5%KL, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III. (Hệ số ta luy mở mái 1,2). nt 0,3783 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III. (90%KL máy). nt 0,6314 100m3
4 Đắp đất trả hố móng băng 1/3 khối lượng đào, đắp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,2215 100m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng nt 0,2338 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 8,1938 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0746 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 2,3226 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0692 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0404 tấn
11 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 25,7808 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng nt 0,7293 100m2
13 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 8,0214 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm. nt 0,1691 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm. nt 0,4424 tấn
16 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp tận dụng từ đất đào móng. nt 0,5239 100m3
17 Bê tông lót tôn nền móng, M100, đá 4x6 nt 14,9675 m3
18 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 nt 13,5396 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 13,5396 m2
20 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 3,2303 100m2
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,1742 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm. nt 0,0367 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm. nt 0,0837 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 0,9583 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,9639 100m2
26 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm. nt 0,1692 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm. nt 0,5772 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 7,759 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,9078 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm. nt 0,7996 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 10,625 m3
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô. nt 0,1124 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm. nt 0,0604 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,5632 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 52,6212 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 7,6295 m3
37 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 3,0492 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 0,9148 m3
39 Đắp vữa trang trí đỉnh và chân cột nt 6 cột
40 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm nt 133,5288 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 250x250mm nt 23,531 m2
42 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm nt 39,2 m2
43 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi nt 0,1156 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm. nt 0,0426 tấn
45 Bê tông giằng tường thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,6054 m3
46 Trát giằng tường thu hồi vữa XM M75 nt 11,56 m2
47 Sơn tường thu hồi bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn 2 đầu hồi). nt 5,7792 m2
48 Gia công xà gồ thép nt 0,312 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,312 tấn
50 Gia công vì kèo thép hình. nt 0,1435 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép nt 0,1435 tấn
52 Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 35,1613 1m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 1,2984 100m2
54 Tôn úp nóc dày 0,4 ly. Hệ số gối đầu 1,1. nt 18,942 m
55 Ke chống bão tạm tính 4 cái/m2 nt 519,36 cái
56 Làm trần tôn trong phòng nt 0,7606 100m2
57 Gia công thép khung xương đỡ trần tôn nt 0,2109 tấn
58 Lắp dựng thép khung xương đỡ trần tôn nt 0,2109 tấn
59 Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 64,94 m2
60 Láng sê nô tạo dốc dày 1cm, vữa XM M75 nt 42,15 m2
61 Quét nhựa bitum chống thấm sê nô nt 42,15 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 205,6632 m2
63 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 36,3861 m2
64 Trát tường hẻm cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 24,464 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 411,4295 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 96,39 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 nt 90,78 m2
68 Trát lanh tô, vữa XM M75 nt 11,24 m2
69 Trát gờ cắt nước, vữa XM M75 nt 58,76 m
70 Trát đắp vữa làm pano trang trí nt 1 toàn bộ
71 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 277,7533 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 559,3995 m2
73 Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép kính dầy 5 mm, (chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) nt 21,06 m2
74 Sản xuất lắp đặt cửa đi mở 1 cánh, cửa khung nhựa lõi thép dầy 5 mm (chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) nt 9,84 m2
75 Sản xuất lắp đặt cửa sổ mở hất, cửa khung nhựa lõi thép kinh dầy 5 mm (chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) nt 2,56 m2
76 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ S1, hoa sắt 14x14 (bao gồm sơn) nt 6,48 m2
77 Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 2,6519 m3
78 Ván khuôn bê tông lót móng nt 0,0344 100m2
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,2054 m3
80 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 1,8598 m3
81 Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 21,6972 m2
82 Đắp đất trả tam cấp bằng 1/3 kl đào nt 0,884 m3
83 Đào móng bể phốt rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III. Hệ số ta luy mở rộng hố đào để thi công 1,2. nt 1,2382 m3
84 Đào móng bằng máy đào 90%KL, 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,1114 100m3
85 Đắp đất trả hố móng 1/3 kl đào nt 4,1273 m3
86 Ván khuôn bê tông lót + ván khuôn bê tông móng nt 0,0222 100m2
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,737 m3
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,737 m3
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0409 tấn
90 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,3716 m3
91 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 nt 4,32 m2
92 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 10,428 m2
93 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 16,5 m2
94 Quét nước xi măng 2 nước (quét trong bể) nt 16,5 m2
95 Ván khuôn tấm đan nt 0,0204 100m2
96 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,432 m3
97 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,024 tấn
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 6 cái
99 Đào móng bể nước bằng thủ công 5%KL, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III nt 0,9071 m3
100 Đào móng bằng máy đào 95%KL, 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,1724 100m3
101 Đắp đất trả hố móng 1/3 kl đào nt 6,0477 m3
102 Ván khuôn bê tông lót đáy nt 0,0317 100m2
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,0079 m3
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,8555 m3
105 Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK ≤10mm nt 0,103 tấn
106 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng + giằng tường bể nt 0,1171 100m2
107 Bê tông giằng móng + giằng tường bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,2883 m3
108 Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK ≤10mm. nt 0,0208 tấn
109 Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK ≤18mm. nt 0,0944 tấn
110 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,9304 m3
111 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 nt 33,432 m2
112 Quét nước xi măng 2 nước tường bể nt 33,432 m2
113 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 3,75 m2
114 Ván khuôn tấm đan nt 0,011 100m2
115 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,8015 m3
116 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,103 tấn
117 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 1 cái
118 Nắp tôn boa bể nước tiết diện 0,6x0,6m. nt 1 tấm
119 Lắp đặt quạt trần nt 8 cái
120 Chiết áp nt 8 bộ
121 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Đèn tuýp Led 2 bóng 2x18W + máng tán quang). nt 12 bộ
122 Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn D330-18W nt 13 bộ
123 Lắp đặt ô cắm đôi nt 8 cái
124 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 hạt nt 4 cái
125 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 hạt nt 4 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 hạt nt 5 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 6A nt 1 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 2 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha 16A nt 2 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 2 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 32A nt 1 cái
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 260 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 65 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 30 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 nt 100 m
136 Lắp đặt ống ghen, ĐK 20mm nt 260 m
137 Lắp đặt ống ghen, ĐK 32mm nt 100 m
138 Lắp đặt hộp nối dây âm tường nt 60 hộp
139 Tủ điện 300x300x150 nt 1 bộ
140 Tủ điện 220x198x90 nt 2 bộ
141 Gia công kim thu sét D16, dài 1m nt 4 cái
142 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 4 cái
143 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5mm dài 2500 nt 9 cọc
144 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 30 m
145 Dây tiếp địa thép lập là 40x4 nt 30 m
146 Hộp kiểm tra nt 1 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,32 100m
148 Lắp đặt cầu chắn rác Inox, ĐK 100mm nt 8 cái
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm nt 8 cái
150 Cung cấp, lắp dựng đai ôm ống, vít neo ống D90 nt 24 bộ
151 Keo dính nhựa nt 4 hộp
152 Băng dính nhựa nt 6 cuộn
153 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm nt 0,2 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm nt 0,4 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm nt 0,3 100m
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm nt 20 cái
157 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm nt 20 cái
158 Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn, ĐK 34-21mm nt 15 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm nt 10 cái
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm nt 5 cái
161 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm nt 5 cái
162 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 34mm nt 2 cái
163 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 27mm nt 1 cái
164 Van xả cặn D27 nt 1 cái
165 Van phao cơ D27 nt 1 cái
166 Van phao điện nt 1 cái
167 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm nt 0,24 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,18 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm nt 0,35 100m
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm nt 5 cái
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 5 cái
172 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 16 cái
173 Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn, ĐK 90-60mm nt 15 cái
174 Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn, ĐK 110-90mm nt 5 cái
175 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm nt 5 cái
176 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm nt 3 cái
177 Lắp đặt Lavabo nt 2 bộ
178 Lắp đặt xí bệt nt 2 bộ
179 Lắp đặt phễu thu nước sàn nt 6 cái
180 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
181 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nt 2 cái
182 Lắp đặt hộp đựng giấy nt 2 cái
183 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 4 bộ
184 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 nt 1 bể
185 Máy bơm két (Q=2m3/H, H=20m). (Báo giá thị trường). nt 1 cái
186 Lắp đặt chậu tiểu nữ nt 4 bộ
187 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi nước rửa tay) nt 8 bộ
B NHÀ LỚP HỌC THÔN HÀO
1 Mua đất về để đắp tôn nền. Cự ly vận chuyển 6 km. Đắp k90 hệ số rỗng 1,1. nt 96,8 m3
2 Vận chuyển đất về để đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 0,968 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 0,968 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,88 100m3
5 Đào đất hố móng bằng thủ công 5%KL, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III. (Hệ số ta luy mở mái 1,2). nt 2,9693 m3
6 Đào móng cột, bằng thủ công 5%KL, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III. (Hệ số ta luy mở mái 1,2). nt 0,3836 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III. (95%KL máy). nt 0,6371 100m3
8 Đắp đất trả hố móng băng 1/3 khối lượng đào, đắp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,2235 100m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng nt 0,2359 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 8,2682 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0746 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 2,3225 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0691 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0405 tấn
15 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 25,9126 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng nt 0,7293 100m2
17 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 8,0214 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm. nt 0,1691 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm. nt 0,4424 tấn
20 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp tận dụng từ đất đào móng. nt 0,5239 100m3
21 Bê tông lót tôn nền móng, M100, đá 4x6 nt 14,9675 m3
22 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 nt 13,5396 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 13,5396 m2
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 3,2303 100m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,1742 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm. nt 0,0367 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm. nt 0,0837 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 0,9583 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,9639 100m2
30 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm. nt 0,1692 tấn
31 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm. nt 0,5772 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 7,759 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,9078 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm. nt 0,7996 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 10,625 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô. nt 0,1124 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm. nt 0,0604 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,5632 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 52,6212 m3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 7,6295 m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 3,0492 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 0,9148 m3
43 Đắp vữa trang trí đỉnh và chân cột nt 6 cột
44 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm nt 133,5288 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 250x250mm nt 23,531 m2
46 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm nt 39,2 m2
47 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi nt 0,1156 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm. nt 0,0426 tấn
49 Bê tông giằng tường thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,6054 m3
50 Trát giằng tường thu hồi vữa XM M75 nt 11,56 m2
51 Sơn tường thu hồi bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn 2 đầu hồi). nt 5,7792 m2
52 Gia công xà gồ thép nt 0,312 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,312 tấn
54 Gia công vì kèo thép hình. nt 0,1435 tấn
55 Lắp dựng vì kèo thép nt 0,1435 tấn
56 Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 68,9085 1m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 1,2984 100m2
58 Tôn úp nóc dày 0,4 ly. Hệ số gối đầu 1,1. nt 18,942 m
59 Ke chống bão tạm tính 4 cái/m2 nt 519,36 cái
60 Làm trần tôn trong phòng nt 0,7606 100m2
61 Gia công thép khung xương đỡ trần tôn nt 0,2109 tấn
62 Lắp dựng thép khung xương đỡ trần tôn nt 0,2109 tấn
63 Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 64,94 m2
64 Láng sê nô tạo dốc dày 1cm, vữa XM M75 nt 42,15 m2
65 Quét nhựa bitum chống thấm sê nô nt 42,15 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 205,6632 m2
67 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 36,3861 m2
68 Trát tường hẻm cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 24,464 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 411,4295 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 96,39 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 nt 90,78 m2
72 Trát lanh tô, vữa XM M75 nt 11,24 m2
73 Trát gờ cắt nước, vữa XM M75 nt 58,76 m
74 Trát đắp vữa làm pano trang trí nt 1 toàn bộ
75 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 277,7533 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 559,3995 m2
77 Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép kính dầy 5 mm, (chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) nt 21,06 m2
78 Sản xuất lắp đặt cửa đi mở 1 cánh, cửa khung nhựa lõi thép dầy 5 mm (chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) nt 9,84 m2
79 Sản xuất lắp đặt cửa sổ mở hất, cửa khung nhựa lõi thép kinh dầy 5 mm (chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) nt 2,56 m2
80 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ S1, hoa sắt 14x14 (bao gồm sơn) nt 6,48 m2
81 Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 2,6519 m3
82 Ván khuôn bê tông lót móng nt 0,0344 100m2
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,2054 m3
84 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 1,8598 m3
85 Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 21,6972 m2
86 Đắp đất trả tam cấp bằng 1/3 kl đào nt 0,884 m3
87 Đào móng bể phốt rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III. Hệ số ta luy mở rộng hố đào để thi công 1,2. nt 0,6191 m3
88 Đào móng bằng máy đào 95%KL, 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,1176 100m3
89 Đắp đất trả hố móng 1/3 kl đào nt 4,1273 m3
90 Ván khuôn bê tông lót + ván khuôn bê tông móng nt 0,0222 100m2
91 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,737 m3
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,737 m3
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0409 tấn
94 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,3716 m3
95 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 nt 4,32 m2
96 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 10,428 m2
97 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 nt 16,5 m2
98 Quét nước xi măng 2 nước (quét trong bể) nt 16,5 m2
99 Ván khuôn tấm đan nt 0,0204 100m2
100 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,432 m3
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,024 tấn
102 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 6 cái
103 Đào móng bể nước bằng thủ công 5%KL, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III nt 0,9071 m3
104 Đào móng bằng máy đào 90%KL, 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,1724 100m3
105 Đắp đất trả hố móng 1/3 kl đào nt 6,0477 m3
106 Ván khuôn bê tông lót đáy nt 0,0317 100m2
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,0079 m3
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 0,8555 m3
109 Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK ≤10mm nt 0,103 tấn
110 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng + giằng tường bể nt 0,1171 100m2
111 Bê tông giằng móng + giằng tường bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,2883 m3
112 Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK ≤10mm. nt 0,0208 tấn
113 Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK ≤18mm. nt 0,0944 tấn
114 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 nt 2,9304 m3
115 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 nt 33,432 m2
116 Quét nước xi măng 2 nước tường bể nt 33,432 m2
117 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 3,75 m2
118 Ván khuôn tấm đan nt 0,011 100m2
119 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,8015 m3
120 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,103 tấn
121 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 1 cái
122 Nắp tôn boa bể nước tiết diện 0,6x0,6m. nt 1 tấm
123 Lắp đặt quạt trần nt 8 cái
124 Chiết áp nt 8 bộ
125 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Đèn tuýp Led 2 bóng 2x18W + máng tán quang). nt 12 bộ
126 Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn D330-18W nt 13 bộ
127 Lắp đặt ô cắm đôi nt 8 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 hạt nt 4 cái
129 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 hạt nt 4 cái
130 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 hạt nt 5 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 6A nt 1 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 2 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha 16A nt 2 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha 25A nt 2 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 32A nt 1 cái
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 260 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 65 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 30 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 nt 100 m
140 Lắp đặt ống ghen, ĐK 20mm nt 260 m
141 Lắp đặt ống ghen, ĐK 32mm nt 100 m
142 Lắp đặt hộp nối dây âm tường nt 60 hộp
143 Tủ điện 300x300x150 nt 1 bộ
144 Tủ điện 220x198x90 nt 2 bộ
145 Gia công kim thu sét D16, dài 1m nt 4 cái
146 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 4 cái
147 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5mm dài 2500 nt 9 cọc
148 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 30 m
149 Dây tiếp địa thép lập là 40x4 nt 30 m
150 Hộp kiểm tra nt 1 cái
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,32 100m
152 Lắp đặt cầu chắn rác Inox, ĐK 100mm nt 8 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm nt 8 cái
154 Cung cấp, lắp dựng đai ôm ống, vít neo ống D90 nt 24 bộ
155 Keo dính nhựa nt 4 hộp
156 Băng dính nhựa nt 6 cuộn
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm nt 0,2 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm nt 0,4 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm nt 0,3 100m
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm nt 20 cái
161 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm nt 20 cái
162 Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn, ĐK 34-21mm nt 15 cái
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm nt 10 cái
164 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm nt 5 cái
165 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm nt 5 cái
166 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 34mm nt 2 cái
167 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 27mm nt 1 cái
168 Van xả cặn D27 nt 1 cái
169 Van phao cơ D27 nt 1 cái
170 Van phao điện nt 1 cái
171 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm nt 0,24 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm nt 0,18 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm nt 0,35 100m
174 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm nt 5 cái
175 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm nt 5 cái
176 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm nt 16 cái
177 Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn, ĐK 90-60mm nt 15 cái
178 Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn, ĐK 110-90mm nt 5 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm nt 5 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm nt 3 cái
181 Lắp đặt Lavabo nt 2 bộ
182 Lắp đặt xí bệt nt 2 bộ
183 Lắp đặt phễu thu nước sàn nt 6 cái
184 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
185 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nt 2 cái
186 Lắp đặt hộp đựng giấy nt 2 cái
187 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 4 bộ
188 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 nt 1 bể
189 Máy bơm két (Q=2m3/H, H=20m). (Báo giá thị trường). nt 1 cái
190 Lắp đặt chậu tiểu nữ nt 4 bộ
191 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi nước rửa tay) nt 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->