Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200926444-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200912133
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Đại Hưng (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 16:27:00 đến ngày 2020-09-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,106,051,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 43,42 m3
2 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 0,3884 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 22,2278 100m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 3,37 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,917 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,3982 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 2,2123 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 39,82 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 14,167 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 14,167 100m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 156,65 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 156,65 m3
3 Ván khuôn móng, mũ mố 22,5096 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 144,44 m3
5 Xây gạch khôngnung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 445,87 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 2.401,86 m2
7 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 741,15 m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 167,46 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan 20,1412 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 9,042 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm 15,0421 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1.876 cấu kiện
C HỐ GA
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 4,65 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,65 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 5,74 m3
4 Ván khuôn móng, mũ mố 0,9409 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 17,2 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 56,52 m2
7 Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 15,48 m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,13 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4816 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,0394 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,733 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 43 cấu kiện
D CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm 0,3428 100m
2 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm 48,69 m2
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 9,7695 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,5536 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,0243 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 0,0243 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2222 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,2222 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4309 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,6 m3
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D=400mm 36 cái
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D=400mm 13 đoạn ống
13 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm 8 mối nối
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,073 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,073 100m3
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 0,4869 100m2
17 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 4,869 10m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->