Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925851-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 14:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200889875
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Đại Hưng (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 14:55:00 đến ngày 2020-09-17 14:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,068,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẮP
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II(TC15%) 322,1745 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II(M85%) 18,2566 100m3
3 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 388,4827 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,4379 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 21,4783 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 21,4783 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 21,4783 100m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 175,99 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 306,29 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng 3,3844 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố 16,9221 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 400,66 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 2.159,61 m2
7 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 1.015,33 m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 203,04 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan 22,6728 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 17,876 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm 9,4905 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan 1.692 cái
C HỐ GA
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 3,79 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 8,46 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng 0,1456 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố 0,6202 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 13,92 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 45,78 m2
7 Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 12,6 m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 3,36 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,392 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,5966 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0321 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 35 cái
D CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm 4,89 100m
2 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm 68,39 m2
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 14,7525 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,836 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,0342 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 0,0342 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km 0,0342 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,9835 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,9835 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,9835 100m3
11 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 74,9077 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6629 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 3,96 m3
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D=400mm 40 cái
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D=400mm 20 đoạn ống
16 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm 13 mối nối
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,1026 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,1026 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 0,6839 100m2
20 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 6,839 10m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->