Gói thầu: Gói thầu B1: thi công xây dựng hạng mục Cầu, đường dẫn và cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: thi công xây dựng hạng mục Cầu, đường dẫn và cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 15:59:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,647,682,003 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Vận chuyển cấu kiện dầm thép đến công trường | 150,84 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dầm thép lên, xuống | 150,84 | tấn | |
| 3 | Lắp tổ hợp dầm dàn cầu thép | 150,84 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng dầm dàn cầu thép dưới nước | 113,13 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng dầm dàn cầu thép trên cạn | 37,71 | Tấn | |
| 6 | Tẩy rửa cấu kiện dầm thép bằng máy phun cát | 471,67 | m2 | |
| 7 | Sơn chống rỉ 2 lớp cấu kiện dầm thép | 471,67 | m2 | |
| 8 | Sản xuất cấu kiện dầm thép (tính dự phòng khối lượng thiếu trong quá trình bàn giao mà không phải do lỗi của nhà thầu) | 7,54 | tấn | |
| 9 | Thảm bê tông nhựa Carboncor Asphalt dày 2cm mặt cầu | 483,84 | m2 | |
| B | Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | Bê tông thân, tường cánh mố cầu đá 1x2 35MPa bền sulfat (Tương đương bê tông đá 1x2 mac 400 bền sulfat. Bê tông thương phẩm hoặc sản xuất qua dây chuyền trạm trộn) | 44,79 | m3 | |
| 2 | BT đá 1x2 10MPa bền sulfat bảo vệ cốt thép chờ (Tương đương bê tông đá 1x2 mac 150 bền sulfat. Bê tông thương phẩm hoặc sản xuất qua dây chuyền trạm trộn) | 0,9 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép mố cầu D<=10mm | 4,44 | kg | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép mố cầu D<=18mm | 3.915,45 | kg | |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép mố cầu D>18mm | 914,76 | kg | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt thép hình mố cầu L100x100x10 | 120 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu | 116,76 | m2 | |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6 10MPa (Tương đương bê tông đá 4x6 mac 150) | 1,78 | m3 | |
| 9 | Quét bitum nóng vào tường sau mố | 29,39 | m2 | |
| 10 | Bê tông xà mũ đá 1x2 35MPa bền sulfat (Tương đương bê tông đá 1x2 mac 400 bền sulfat. Bê tông thương phẩm hoặc sản xuất qua dây chuyền trạm trộn) | 37,77 | m3 | |
| 11 | Bê tông đá 1x2 10MPa bền sulfat bảo vệ cốt thép chờ (Tương đương bê tông đá 1x2 mac 150 bền sulfat. Bê tông thương phẩm hoặc sản xuất qua dây chuyền trạm trộn) | 1,01 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép trụ cầu 10<D<=18mm | 2.789,32 | kg | |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép trụ cầu D>18mm | 2.455,53 | kg | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu | 85,74 | m2 | |
| 15 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đất cát hạt bụi, xốp | 19,8 | m | |
| 16 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đất cát chặt vừa, cát chặt, sét dẻo | 108,2 | m | |
| 17 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đất cát chặt vừa, cát chặt ( mét khoan thứ 31 trở đi) | 27,12 | m | |
| 18 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đá cấp 3 ( mét khoan thứ 31 trở đi) | 6,68 | m | |
| 19 | Cung cấp, bơm dung dịch Bentonite | 127,08 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | 80 | md | |
| 21 | Rút ống vách | 80 | md | |
| 22 | Sản xuất ống vách | 4.415,4 | kg | |
| 23 | Cung cấp thép sản xuất ống vách (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 672,02 | kg | |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi D<=10 | 2.071,4 | kg | |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi D>18 | 16.118,64 | kg | |
| 26 | Thép tấm | 381,84 | kg | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bulong liên kết thép chủ D16, L=250 | 600 | cái | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt ecu liên kết thép chủ D16 | 1.200 | cái | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt thép tấm 50x94x8mm nối thép chủ | 177,1 | kg | |
| 30 | Khoan lỗ thép tấm 50x94x8mm nối thép chủ | 1.200 | lỗ | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ống siêu âm bằng thép D50/60mm | 320 | m | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt ống siêu âm bằng thép D102/114mm | 156,6 | m | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt cút nối D65 dày 2mm | 48 | cái | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt cút nối D119 dày 2mm | 24 | cái | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt tôn dày 2mm bịt đáy ống siêu âm | 2,6 | kg | |
| 36 | Bơm VXM trong ống siêu âm, f'c=35Mpa | 1,9 | m3 | |
| 37 | Bê tông cọc nhồi D=1000 đá 1x2 35MPa bền sulfat (Tương đương bê tông đá 1x2 mac 400 bền sulfat. Bê tông thương phẩm hoặc sản xuất qua dây chuyền trạm trộn) | 124,24 | m3 | |
| 38 | Đập đầu cọc khoan nhồi | 3,14 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất trong lỗ khoan + đập đầu cọc khoan nhồi đi đổ | 104,8 | m3 | |
| 40 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đất cát hạt bụi, xốp | 37,4 | m | |
| 41 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đất cát chặt vừa, cát chặt, sét dẻo | 148,6 | m | |
| 42 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đất cát chặt vừa, cát chặt ( mét khoan thứ 31 trở đi) | 62,58 | m | |
| 43 | Khoan cọc nhồi D=1m (ống vách phụ >30% chiều dài cọc) Khoan vào đá cấp 3 ( mét khoan thứ 31 trở đi) | 13,22 | m | |
| 44 | Cung cấp, bơm dung dịch Bentonite | 205,62 | m3 | |
| 45 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | 120 | md | |
| 46 | Rút ống vách | 120 | md | |
| 47 | Sản xuất ống vách | 4.415,4 | kg | |
| 48 | Cung cấp thép sản xuất ống vách (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 1.034,97 | kg | |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi D<=10 | 3.356,72 | kg | |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi D>18 | 25.074,42 | kg | |
| 51 | Thép tấm | 639,54 | kg | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt bulong liên kết thép chủ D16, L=250 | 960 | cái | |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt ecu liên kết thép chủ D16 | 1.920 | cái | |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt thép tấm 50x94x8mm nối thép chủ | 283,35 | kg | |
| 55 | Khoan lỗ thép tấm 50x94x8mm nối thép chủ | 1.920 | lỗ | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt ống siêu âm bằng thép D50/60mm | 528,8 | m | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt ống siêu âm bằng thép D102/114mm | 259,3 | m | |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt cút nối D65 dày 2mm | 84 | cái | |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt cút nối D119 dày 2mm | 42 | cái | |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt tôn dày 2mm bịt đáy ống siêu âm | 3,9 | kg | |
| 61 | Bơm VXM trong ống siêu âm, f'c=35Mpa | 3,14 | m3 | |
| 62 | Bê tông cọc nhồi D=1000 đá 1x2 35MPa bền sulfat (Tương đương bê tông đá 1x2 mac 400 bền sulfat. Bê tông thương phẩm hoặc sản xuất qua dây chuyền trạm trộn) | 205,22 | m3 | |
| 63 | Đập đầu cọc khoan nhồi | 4,71 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất trong lỗ khoan + đập đầu cọc khoan nhồi đi đổ | 169,2 | m3 | |
| 65 | Thử cọc bằng phương pháp siêu âm | 10 | cọc | |
| 66 | Thử động bằng phương pháp PDA | 3 | cọc | |
| 67 | Khoan kiểm tra mùn mũi cọc | 10 | cọc | |
| C | Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 25MPa (Tương đương bê tông đá 1x2 mac 300) | 21,73 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng cốt thép bản quá độ D<=10mm | 10,66 | kg | |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép bản quá độ 10<D<=18mm | 2.372,85 | kg | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép bản quá độ D> 18mm | 89 | kg | |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 10MPa | 6,01 | m3 | |
| 6 | Cấp phối đá dăm sau mố K98 | 94,64 | m3 | |
| 7 | Bao tải tẩm nhựa | 2,4 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuông móng dài | 59,8 | m2 | |
| D | Công trình phụ trợ | |||
| 1 | Cung cấp cọc thép hình (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 1.122,75 | kg | |
| 2 | Cung cấp thanh nẹp thép hình (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 439,68 | kg | |
| 3 | Cung cấp cừ Larsen IV (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 20.867,9 | kg | |
| 4 | Cung cấp thép tròn thanh neo (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 103,48 | kg | |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép | 2.715,82 | kg | |
| 6 | Đóng cọc thép định vị I350 dưới nước, đoạn cọc không ngập đất | 36 | md | |
| 7 | Đóng cọc thép định vị I350 dưới nước, đoạn cọc ngập đất | 108 | md | |
| 8 | Ép cừ larsen, đoạn cọc không ngập đất | 654,5 | md | |
| 9 | Ép cừ larsen, đoạn cọc ngập đất | 726 | md | |
| 10 | Đắp bao tải cát | 19,58 | m3 | |
| 11 | Đắp cát thi công trụ | 101,5 | m3 | |
| 12 | Đắp đất đường công vụ, mố nhô | 640,57 | m3 | |
| 13 | Cung cấp đất đắp | 829,34 | m3 | |
| 14 | Đệm đá dăm đường công vụ | 49,5 | m3 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm BTCT đúc sẳn | 607,32 | kg | |
| 16 | Bê tông đá 1x2M200 tấm BTCT đúc sẳn | 14,4 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt tấm BTCT đúc sẳn | 18 | cái | |
| 18 | Nhổ cọc thép định vị | 144 | md | |
| 19 | Nhổ cừ Larsen | 1.380,5 | md | |
| 20 | Cung cấp cọc thép hình (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 845,84 | kg | |
| 21 | Cung cấp thanh nẹp thép hình (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 579,37 | kg | |
| 22 | Cung cấp cừ Larsen IV (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 8.601,2 | kg | |
| 23 | Cung cấp thép tròn thanh neo (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 130,09 | kg | |
| 24 | Cung cấp thép tấm lót thi công cọc nhồi (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 1.083,3 | kg | |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép | 11.127,34 | kg | |
| 26 | Đóng cọc thép định vị I350 dưới nước, đoạn cọc không ngập đất | 92 | md | |
| 27 | Đóng cọc thép định vị I350 dưới nước, đoạn cọc ngập đất | 138 | md | |
| 28 | Ép cừ larsen, đoạn cọc không ngập đất | 660 | md | |
| 29 | Ép cừ larsen, đoạn cọc ngập đất | 990 | md | |
| 30 | Đắp cát thi công | 882 | m3 | |
| 31 | Nhổ cọc thép định vị | 230 | md | |
| 32 | Nhổ cừ Larsen | 1.650 | md | |
| E | Bãi chứa vật liệu, trạm trộn | |||
| 1 | Đệm đá dăm 4x6 | 142,5 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá 2x4 M150 | 50 | m3 | |
| F | Cầu dẫn cấp bê tông | |||
| 1 | Cung cấp cọc thép hình (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 579,23 | kg | |
| 2 | Cung cấp thép các loại (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 843,35 | kg | |
| 3 | Đóng cọc thép trụ cầu dẫn dưới nước, đoạn cọc không ngập đất | 108 | md | |
| 4 | Đóng cọc thép trụ cầu dẫn dưới nước, đoạn cọc ngập đất | 72 | md | |
| 5 | Lắp dựng thép hệ dầm mặt cầu dẫn | 9.461,67 | kg | |
| 6 | Lắp dựng lan can | 600 | m2 | |
| 7 | Cung cấp ống thép dẫn bê tông D150 (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường=5%+3*1,5%=9,5%) | 236,66 | kg | |
| 8 | Nhổ cọc thép trụ cầu dẫn | 180 | md | |
| 9 | Tháo dỡ hệ dầm thép cầu dẫn | 7.666,81 | kg | |
| G | Trụ tạm thi công kết cấu nhịp | |||
| 1 | Cung cấp cọc thép hình (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 2.115,23 | kg | |
| 2 | Cung cấp thép hình hệ dầm giằng (khấu hao 5% cho 1 lần tháo dỡ, 1,5% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 1.156,11 | kg | |
| 3 | Đóng cọc thép trụ tạm dưới nước, đoạn cọc không ngập đất | 192 | md | |
| 4 | Đóng cọc thép trụ tạm dưới nước, đoạn cọc ngập đất | 192 | md | |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hệ dầm giằng | 21.020,16 | kg | |
| 6 | Lắp đặt, tháo dỡ tấm thép sàn thao tác (tấm sàn tận dụng) | 6.960 | kg | |
| 7 | Nhổ cọc thép trụ tạm | 384 | md | |
| H | Nạo vét, thanh thải lòng sông | |||
| 1 | Đào hút cát khơi thông dòng chảy, nạo vét sông | 822,76 | m3 | |
| 2 | San gạt cát như hiện trạng | 420 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển cát đi đổ | 402,76 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ | 829,35 | m3 | |
| I | Tứ nón - chân khay | |||
| 1 | Đào đất hố móng chân khay | 153,48 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng chân khay, D>=8cm, L=2m, tiêu chuẩn 16 cọc/m2 | 2.422,72 | md | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, cốt thép chân khay đúc sẵn, D=16 | 465,62 | kg | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 133,3 | m2 | |
| 5 | Bê tông đá 2x4 M150 chân khay đúc sẵn | 36,34 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn vào vị trí (P=1200kg) | 76 | CK | |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng chân khay D=16 | 597,35 | kg | |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng chân khay D=8 | 280,13 | kg | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | 60,6 | m2 | |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 đà kiềng chân khay | 12,11 | m3 | |
| 11 | Xếp đá hộc gia cố chân khay | 207,59 | m3 | |
| 12 | Đắp đá hộc chèn cát mái taluy | 159,81 | m3 | |
| 13 | Đệm đá 4x6 dày 10cm; | 40,99 | m3 | |
| 14 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm; | 10,02 | m3 | |
| 15 | Lót nhựa nilon trước khi đổ bê tông; | 334,16 | m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép d<=10 mái taluy | 1.986,88 | kg | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương | 11,5 | m2 | |
| 18 | Bê tông đá 2x4 mac 200 tứ nón dày 20cm | 66,83 | m3 | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt tấm nhựa PVC rộng 15cm | 41,5 | md | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống Upvc D50mm, dài 1m; | 49 | md | |
| 21 | Cung cấp vải địa kỷ thuật TS20 bịt đầu ống uPVC | 7,84 | m2 | |
| 22 | Đệm đá dăm 50% đá 1x2 + 50% đá 2x4 tầng lọc ngược | 4,97 | m3 | |
| 23 | Xếp rọ đá bọc nhựa PVC KT 2x1x0,5m | 54 | Rọ | |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 153,48 | m3 | |
| J | Tường chắn: | |||
| 1 | Đánh xờm tạo nhám và thổi sạch móng | 7,57 | m2 | |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mac100 dày 10cm móng tường chắn | 2,09 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng dài | 28,9 | m2 | |
| 4 | Bê tông đá 2x4 mac 200 móng tường chắn | 23,7 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép D12 liên kết tường chắn với mố, taluy | 12,25 | kg | |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | 66,3 | m2 | |
| 7 | Bê tông đá 2x4 mac 200 thân tường chắn | 22,86 | m3 | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống Upvc D50mm, dài 1,2m | 6 | md | |
| 9 | Cung cấp vải địa kỷ thuật TS20 bịt đầu ống uPVC | 0,8 | m2 | |
| 10 | Đệm đá dăm 50% đá 1x2 + 50% đá 2x4 tầng lọc ngược; | 0,63 | m3 | |
| K | Lan can( tường chắn, mố M1, tứ nón mố M1) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống sắt tráng kẽm lan can D80mm dày 1,5mm | 443,24 | kg | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 44,8 | m2 | |
| 3 | Bê tông đá 1x2 mac 200 trụ lan can đúc sẵn | 2,24 | m3 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép trụ lan can 12<=d<=18 | 371,28 | kg | |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép trụ lan can d<=10 | 57,12 | kg | |
| 6 | Trét matít sơn 2 nước màu trắng đỏ trụ lan can | 47,04 | m2 | |
| L | Vòng vây ngăn nước thi công chân khay tứ nón mố | |||
| 1 | Ép cừ lasen IV | 480 | md | |
| 2 | Nhổ cừ lasen IV | 480 | md | |
| 3 | Cung cấp cừ lasen IV (khấu hao 3,5% cho 1 lần đóng nhổ, 1,22% cho 1 tháng nằm trong công trường) | 1.724,12 | kg | |
| M | ĐƯỜNG DẪN, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường | 277,54 | m3 | |
| 2 | Đào đất nền đường | 46,58 | m3 | |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật TS20 | 274,03 | m2 | |
| 4 | Đắp đất nền đường và bãi tập kết vật liệu, K=0,95 | 1.899,97 | m3 | |
| 5 | Cung cấp đất đắp | 2.597,83 | m3 | |
| 6 | Tưới nước đất đắp, nước tại chỗ | 95 | m3 | |
| 7 | Lu tăng cường khuôn đường K=95 - K=0,98 | 419,98 | m3 | |
| 8 | Tưới nước để lu tăng cường nền đường, nước tại chỗ | 21 | m3 | |
| 9 | Đệm đá 4x6 móng tường chắn | 1 | m3 | |
| 10 | Xây đá chẻ móng tường chắn VXM M100 | 4,1 | m3 | |
| 11 | Xây đá chẻ thân tường chắn VXM M100 | 6,62 | m3 | |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm dày 14 cm | 195,99 | m3 | |
| 13 | Lót 1 lớp giấy dầu trước khi đổ BT | 1.534,1 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | 35,3 | m2 | |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 dày 18cm (có phụ gia ninh kết nhanh) | 331,37 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ | 324,12 | m3 | |
| 17 | BT đá 1x2 M200 thành bồn hoa đổ tại chỗ | 2,43 | m3 | |
| 18 | Trét matít sơn 2 nước màu trắng, đỏ thành bồn hoa | 8,9 | m2 | |
| 19 | Cung cấp ống nhựa D40 thoát nước dai phân cách | 1,35 | md | |
| 20 | Cung cấp và đắp đá 1x2 tầng lọc ngược | 0,32 | m3 | |
| 21 | Cung cấp và đắp đất màu trồng cây | 21,07 | m3 | |
| 22 | Cung cấp, trồng và bảo dưỡng cỏ lá tre bồn hoa | 36,01 | m2 | |
| 23 | Cung cấp, trồng và bảo dưỡng cây lá mỡ ( cây ắc ó), mật độ 16 cây/1m2, trồng viền, KT bầu (10x10x10cm); | 6,12 | m2 | |
| 24 | Cung cấp, trồng và bảo dưỡng cây Huỳnh Liên cao>=1m, kt bầu 0,2mx0,2m, cụm 3 cây | 21 | cây | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT D60, tải trọng H30 | 41 | md | |
| 26 | Đệm đá 4x6 móng cống băng đường | 3,77 | m3 | |
| 27 | Đổ BT đá 2x4 M150 móng cống băng đường đổ tại chỗ (có phụ gia ninh kết nhanh) | 14,02 | m3 | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt jiont cao su mối nối cống | 12 | mối nối | |
| 29 | Xảm VXM M100 mối nối cống | 12 | mối nối | |
| 30 | Đào đất hố móng cống | 62,68 | m3 | |
| 31 | Đắp đất hố móng, đất tận dụng từ đất đào, lu lèn K=0,95 | 35,29 | m3 | |
| 32 | Tưới nước đất đắp, nước tại chỗ | 1,76 | m3 | |
| 33 | Đào đất móng hố thu | 12,72 | m3 | |
| 34 | Thi công lớp đệm đá 4x6 dày 10cm | 0,52 | m3 | |
| 35 | Đổ BT đá 2x4 M150 móng hố thu, hộp nối đổ tại chỗ | 1,03 | m3 | |
| 36 | Đổ BT đá 2x4 M150 thân hố | 3,77 | m3 | |
| 37 | Đổ BT đá 1x2 M250 đan chìm, đúc sẵn | 0,11 | m3 | |
| 38 | SX, LĐ cốt thép đan chìm đúc sẵn D<=10 | 14,4 | kg | |
| 39 | SX, LĐ cốt thép đan chìm đúc sẵn 10<D<=18 | 33,4 | kg | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn 100kg<P<250kg đan chìm | 2 | cái | |
| 41 | Chèn VXM M75 dày 2cm đan chìm | 0,8 | m2 | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang hộp nối KT 1000x1000mm (D=70cm) | 2 | cái | |
| 43 | Đắp đất thân hố lu lèn K=0,95 | 5,13 | m3 | |
| 44 | Tưới nước đắp đất cự ly 500m | 0,26 | m3 | |
| 45 | Gia công, lắp đặt lưới chắn rác KT 380x760mm bằng thép mạ kẽm | 57 | kg | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt van lật ngăn mùi D20cm | 4 | bộ | |
| 47 | BT đá 1x2 M300 thân hố ngăn mùi van lật đúc sẵn | 0,32 | m3 | |
| 48 | Đêm VXM M100 tạo dốc hố ngăn mùi van lật dày b/q 8cm | 0,03 | m3 | |
| 49 | CC, LD thép đà kiềng, thân hố ngăn mùi van lật D<=10 | 16,64 | kg | |
| 50 | CC, LD thép góc L40x4mm | 11,44 | kg | |
| 51 | CC, LD bản lề thép tráng kẽm | 4 | cái | |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi công trình (P>500kg) | 2 | hố | |
| 53 | Chống vách hố móng bằng thép tấm | 127,7 | m2 | |
| 54 | Đào đất hố móng cửa xả | 12,47 | m3 | |
| 55 | Đắp đất hố móng cửa xả | 7,06 | m3 | |
| 56 | Bê tông đá 4x6 M100 dày 10cm móng tường đầu cửa xả | 0,37 | m3 | |
| 57 | Bê tông đá 2x4M200 móng cửa xả | 1,47 | m3 | |
| 58 | CC, LD ván khuôn móng cửa xả | 10,28 | m2 | |
| 59 | Bê tông đá 2x4M200 thân tường đầu cửa xả | 3,24 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 40,39 | m3 | |
| N | PHÁ DỠ CẦU CŨ: | |||
| 1 | Tháo dở lan can | 175,28 | m2 | |
| 2 | Phá dở trụ lan can BTCT D10cm | 3,47 | m3 | |
| 3 | Phá dở bản mặt cầu BTCT dày 10cm và đan BTCT KT 3,5x0,55x0,1m | 69,49 | m3 | |
| 4 | Phá dở dầm dọc BTCT | 16,12 | m3 | |
| 5 | Phá dở xà mũ trụ BTCT | 15,3 | m3 | |
| 6 | Phá dở cọc BTCT KT20cmx20cm dưới nước | 24,95 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 129,33 | m3 | |
| O | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt biển báo hình tam giác 70cm | 6 | cái | |
| 2 | Cung cấp lắp đặt biển báo hình tròn D70cm | 2 | cái | |
| 3 | Cung cấp lắp đặt biển báo hình chữ nhật 90cmx45cm | 2 | cái | |
| 4 | Cung cấp lắp đặt biển báo hình chữ nhật 100cmx25cm | 3 | cái | |
| 5 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo cao 3m | 6 | trụ | |
| 6 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo cao 3,5m | 2 | trụ | |
| 7 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo cao 2,25m | 3 | trụ | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu KT15x15x120cm | 26 | cọc | |
| 9 | Sơn ba nước trắng, đỏ gờ chắn mặt cầu, thanh đầu cầu | 60,45 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi