Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ trong dự toán được giao năm 2020 (Phần ngân sách địa phương hỗ trợ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 16:21:00 đến ngày 2020-09-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,621,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,39 | 100m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.662,338 | m2 |
| 3 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,68 | 1m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.163,637 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.163,637 | m2 |
| 6 | Vệ sinh nền ban công bị rêu mốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,24 | m2 |
| 7 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu chắc rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống uPVC đường kính D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m |
| 10 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,08 | 1m2 |
| 11 | Láng nền sàn sê nô, mái chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,08 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,08 | 1m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,767 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,767 | m2 |
| 15 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1bộ |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,464 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8 | 1m2 |
| 19 | Tháo giấy dán tường cũ + thổi keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,684 | m2 |
| 20 | Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,684 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 522,472 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 522,472 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 746,388 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,067 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 765,72 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,47 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,314 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,651 | tấn |
| 29 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,88 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,76 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,88 | m2 |
| 32 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuyến |
| 33 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,98 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | Tấm |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 6cm, vữa mác M75 (hệ số k=2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,994 | m2 |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,994 | m2 |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa uPVC đường kính D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa uPVC đường kính D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp chốt ngang, dọc (1 chốt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt đèn pha led 200W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt bóng đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt đèn 3U 50W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 46 | SXLD kệ để bình gas có mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | kệ |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | m3 |
| 48 | Xây tường bồn hoa bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,969 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,666 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,5 | m2 |
| 51 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,25 | m2 |
| 52 | SXLD đan thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 54 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,51 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | m2 |
| 57 | SXLD máng xối tole | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | m |
| 58 | SXLD rèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,29 | m2 |
| 59 | Thay tấm kính cửa cường lực bị bể PCCC Phú Mỹ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,568 | m2 |
| B | PCCC Tân Uyên | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,815 | 100m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.044,216 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.239,594 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.514,809 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.514,809 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,22 | m2 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,411 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,104 | 100m3 |
| 9 | Láng nền sàn mái, sê nô dày 3cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,22 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,22 | m2 |
| 11 | Bắn keo silicon chống dột mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 452,229 | m2 |
| 12 | CCLĐ ổ khóa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ, thay mới trần la phong tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp decal cũ trên cửa kính và dán lại decal mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,046 | m2 |
| 15 | CCLĐ máy lạnh mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 19 | CCLĐ bộ xả nước chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | Sửa chữa cửa chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ bộ xả nước chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 27 | CCLĐ bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Vệ sinh bơm gas máy lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Vệ sinh bơm gas máy lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510,658 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 839,286 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 651,211 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 651,211 | m2 |
| 40 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,384 | m2 |
| 41 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,969 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 43 | Láng nền sàn sê nô, dày 3cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,384 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,384 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp decal cũ trên cửa kính và dán lại decal mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,549 | m2 |
| 46 | Sửa chữa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m2 |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1m2 |
| 50 | Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,686 | 1m2 |
| 51 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột kích thước 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m2 |
| 53 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Sửa chữa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 55 | CCLĐ ổ khóa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D100x3,2mm, thoát nước mưa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn uPVC đường kính D100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 61 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa mác M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,71 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,71 | m2 |
| 63 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,71 | m2 |
| 64 | Lắp đặt vòi cho cây sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,94 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,6 | m2 |
| 67 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,218 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,218 | m2 |
| 69 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,68 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269,535 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,68 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,68 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269,535 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,35 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,405 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,387 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,387 | m2 |
| 81 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn dày 3cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ cửa cổng cũ và thay mới cửa cổng INOX xếp tự động (bao gồm cổng cao 1m6, motor, nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 85 | Thay đèn cao áp năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi