Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thiết bị và thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908991-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần nước sạch Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp thiết bị và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200786557
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao và vốn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 16:23:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,297,861,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D160 PN10 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,716 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống thép D150 dày 6,56 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,326 100m
3 Cung cấp và lắp đặt van 1c BB D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích (04 van 2C MB nhựa D160+02 van 2C MB D150) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 Cung cấp và lắp đặt adapter gang D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cút thép UU D150x90 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
7 Cung cấp và lắp đặt cút thép UU D150x45 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
8 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa dán keo UPVC D160x90 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
9 Cung cấp và lắp đặt tê thép UU D150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt tê UPVC D160x160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Cung cấp và lắp đặt côn thép BB D160x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt đầu nối gắn bích UPVC D160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
13 Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
14 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D315 PN8 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D225 PN8 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 100m
16 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa dán keo PVC D225 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
17 Cung cấp và lắp đặt đầu nối gắn bích nhựa PVC dán keo D225 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
18 Cung cấp và lắp đặt bích thép đặc D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
19 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D400 PN10 class 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,559 100m
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Gia công và lắp đặt kết cấu thép đai giữ ống trên cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,008 tấn
2 Gia công và lắp đặt kết cấu thép đai giữ ống trên cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 tấn
3 Gia công và lắp đặt ghi đậy rãnh thu nước đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6963 tấn
4 Cắt nền bê tông dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
7 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0324 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0018 100m3
10 Hoàn trả nền bê tông đã phá dỡ đá 2x4 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 m3
11 Hoàn trả nền gạch block con sâu đã phá dỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
12 Cung cấp và lắp đặt cống bê tông cốt thép D500, đoạn ống dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 đoạn
13 Cung cấp và lắp đặt đế cống bê tông cốt thép D500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0308 100m3
15 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
16 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,801 m3
18 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1527 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0049 100m2
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0063 100m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,85 m2
22 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0628 tấn
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0315 100m3
24 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
25 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0372 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,079 m3
27 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1527 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0049 100m2
29 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0065 100m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,299 m2
31 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0628 tấn
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0318 100m3
33 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
34 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 m3
36 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1527 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0049 100m2
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0066 100m3
39 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,53 m2
40 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0628 tấn
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 100m3
42 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
43 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 m3
45 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1527 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0049 100m2
47 Đắp đất công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0066 100m3
48 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,528 m2
49 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0628 tấn
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0323 100m3
51 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
52 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2372 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 m3
54 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1527 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0049 100m2
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0067 100m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,82 m2
58 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0628 tấn
59 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0228 100m3
60 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2074 m3
61 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2074 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,602 m3
63 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1395 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0045 100m2
65 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0048 100m3
66 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,22 m2
67 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0559 tấn
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0234 100m3
69 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2074 m3
70 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2074 m3
71 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,61 m3
72 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1395 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0045 100m2
74 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 100m3
75 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,22 m2
76 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0559 tấn
77 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0241 100m3
78 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2074 m3
79 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2074 m3
80 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
81 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1395 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0045 100m2
83 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0051 100m3
84 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,31 m2
85 Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0559 tấn
86 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,148 100m3
87 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0774 m3
88 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0774 m3
89 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,396 m3
90 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8004 m3
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 100m2
92 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3888 m3
93 Gia công và lắp dựng ván khuân tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0259 100m2
94 Gia công và lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0652 tấn
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (trọng lượng ≤ 25 kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
96 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0352 100m3
97 Gia công và lắp đặt kết cấu thép vành tấm đan hố ga và thép miệng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3352 tấn
98 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0853 100m3
99 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5387 m3
100 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5387 m3
101 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,708 m3
102 Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,339 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0142 100m2
104 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1944 m3
105 Gia công và lắp dựng ván khuân tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 100m2
106 Gia công và lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0326 tấn
107 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (trọng lượng ≤ 25 kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
108 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0207 100m3
109 Gia công và lắp đặt kết cấu thép vành tấm đan hố ga và thép miệng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1676 tấn
110 Cắt nền bê tông dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
111 Cắt nền bê tông dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 100m
112 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9905 m3
113 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9987 100m3
114 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8205 100m3
115 Hoàn trả nền bê tông đã phá dỡ đá 1x2 #200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9905 m3
116 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông cốt thép D400, đoạn ống dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 đoạn
117 Cung cấp và lắp đặt đế cống bê tông cốt thép D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
118 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1033 100m3
119 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
120 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 m3
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 100m2
122 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,473 m3
123 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 m3
124 Đào san đất , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9608 100m3
125 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4281 100m3
126 Bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,5 m
127 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,4 m3
128 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,84 m2
129 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,05 m2
130 Nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 202 m2
131 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,794 100m3
132 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,2 100m
133 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,958 100m3
134 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,1 m3
135 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,9 m3
136 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9998 100m2
137 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể Fi8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1364 tấn
138 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể Fi14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,058 tấn
139 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6083 m3
140 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,648 m3
141 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,108 100m2
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép fi 8, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0208 tấn
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép fi 12, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0534 tấn
144 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,84 m3
145 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,886 100m2
146 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép fi8, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0786 tấn
147 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép fi12, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,384 tấn
148 Láng sàn, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 583 m2
149 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,15 m3
150 Cung cấp và lắp đặt băng cản nước PVC V250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131 m
151 Cung cấp và thi công tầng lọc bằng cát thô kích cỡ 1-2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 100m3
152 Cung cấp và thi công tầng lọc bằng sỏi 1,5-3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 100m3
153 Vận chuyển đất cấp 3 khỏi công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,62 100m3
C PHẦN ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt bơm bùn Q=70m3/h; H=12-15m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
2 Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm, vỏ tôn dày 1-1,2mm KT 800*600*300mm; 02 lớp cánh, Vỏ tôn dày 1,2mm; Sơn tĩnh điện (trọn bộ bao gồm thiết bị, theo thiết kế đính kèm). Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Cung cấp và kéo rải Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 (cấp nguồn cho bơm bùn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
4 Cáp điện 1x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
5 Cáp điện 1x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
6 Ống gân xoắn điện lực HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
7 Cung cấp và lắp đặt bộ khung chân đế tủ điện làm bằng thép L50*50*3mm (KT: 500x60x30) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 kg
8 Đai INOX giữ ống bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->