Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thiết bị và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908991-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần nước sạch Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp thiết bị và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao và vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:23:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,297,861,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D160 PN10 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,716 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D150 dày 6,56 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,326 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt van 1c BB D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt van mặt bích (04 van 2C MB nhựa D160+02 van 2C MB D150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt adapter gang D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút thép UU D150x90 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cút thép UU D150x45 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa dán keo UPVC D160x90 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê thép UU D150x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tê UPVC D160x160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt côn thép BB D160x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đầu nối gắn bích UPVC D160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D315 PN8 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D225 PN8 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa dán keo PVC D225 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đầu nối gắn bích nhựa PVC dán keo D225 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt bích thép đặc D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D400 PN10 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,559 | 100m |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt kết cấu thép đai giữ ống trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 2 | Gia công và lắp đặt kết cấu thép đai giữ ống trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | tấn |
| 3 | Gia công và lắp đặt ghi đậy rãnh thu nước đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6963 | tấn |
| 4 | Cắt nền bê tông dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m2 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0324 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 10 | Hoàn trả nền bê tông đã phá dỡ đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 11 | Hoàn trả nền gạch block con sâu đã phá dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m2 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông cốt thép D500, đoạn ống dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đoạn |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt đế cống bê tông cốt thép D500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0308 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,801 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1527 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0049 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0063 | 100m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,85 | m2 |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0628 | tấn |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0372 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1527 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0049 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0065 | 100m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,299 | m2 |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0628 | tấn |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0318 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1527 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0049 | 100m2 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,53 | m2 |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0628 | tấn |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1527 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0049 | 100m2 |
| 47 | Đắp đất công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,528 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0628 | tấn |
| 50 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2372 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1527 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0049 | 100m2 |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0067 | 100m3 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,82 | m2 |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0628 | tấn |
| 59 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 60 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | m3 |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,602 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 65 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,22 | m2 |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0559 | tấn |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0234 | 100m3 |
| 69 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | m3 |
| 71 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 74 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,22 | m2 |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0559 | tấn |
| 77 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0241 | 100m3 |
| 78 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | m3 |
| 80 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 83 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,31 | m2 |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt sàn ghi đậy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0559 | tấn |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,148 | 100m3 |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0774 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0774 | m3 |
| 89 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,396 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8004 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 92 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3888 | m3 |
| 93 | Gia công và lắp dựng ván khuân tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 94 | Gia công và lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0652 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (trọng lượng ≤ 25 kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 96 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0352 | 100m3 |
| 97 | Gia công và lắp đặt kết cấu thép vành tấm đan hố ga và thép miệng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3352 | tấn |
| 98 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0853 | 100m3 |
| 99 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5387 | m3 |
| 100 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5387 | m3 |
| 101 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,708 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,339 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0142 | 100m2 |
| 104 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1944 | m3 |
| 105 | Gia công và lắp dựng ván khuân tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 106 | Gia công và lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0326 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (trọng lượng ≤ 25 kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 108 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0207 | 100m3 |
| 109 | Gia công và lắp đặt kết cấu thép vành tấm đan hố ga và thép miệng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1676 | tấn |
| 110 | Cắt nền bê tông dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 111 | Cắt nền bê tông dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m |
| 112 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9905 | m3 |
| 113 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9987 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8205 | 100m3 |
| 115 | Hoàn trả nền bê tông đã phá dỡ đá 1x2 #200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9905 | m3 |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông cốt thép D400, đoạn ống dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | đoạn |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt đế cống bê tông cốt thép D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 118 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1033 | 100m3 |
| 119 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 120 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 122 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,473 | m3 |
| 123 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 124 | Đào san đất , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9608 | 100m3 |
| 125 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4281 | 100m3 |
| 126 | Bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,5 | m |
| 127 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,4 | m3 |
| 128 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,84 | m2 |
| 129 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,05 | m2 |
| 130 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202 | m2 |
| 131 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,794 | 100m3 |
| 132 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,2 | 100m |
| 133 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,958 | 100m3 |
| 134 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,1 | m3 |
| 135 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,9 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9998 | 100m2 |
| 137 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể Fi8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1364 | tấn |
| 138 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể Fi14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,058 | tấn |
| 139 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6083 | m3 |
| 140 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,648 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 142 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép fi 8, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0208 | tấn |
| 143 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép fi 12, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0534 | tấn |
| 144 | Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,84 | m3 |
| 145 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,886 | 100m2 |
| 146 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép fi8, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0786 | tấn |
| 147 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép fi12, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,384 | tấn |
| 148 | Láng sàn, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 583 | m2 |
| 149 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,15 | m3 |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt băng cản nước PVC V250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131 | m |
| 151 | Cung cấp và thi công tầng lọc bằng cát thô kích cỡ 1-2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m3 |
| 152 | Cung cấp và thi công tầng lọc bằng sỏi 1,5-3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất cấp 3 khỏi công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,62 | 100m3 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bơm bùn Q=70m3/h; H=12-15m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm, vỏ tôn dày 1-1,2mm KT 800*600*300mm; 02 lớp cánh, Vỏ tôn dày 1,2mm; Sơn tĩnh điện (trọn bộ bao gồm thiết bị, theo thiết kế đính kèm). | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp và kéo rải Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 (cấp nguồn cho bơm bùn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Cáp điện 1x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 5 | Cáp điện 1x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 6 | Ống gân xoắn điện lực HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bộ khung chân đế tủ điện làm bằng thép L50*50*3mm (KT: 500x60x30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | kg |
| 8 | Đai INOX giữ ống bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi