Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN PHÙNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 16:47:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,363,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.035,48 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,97 | m3 |
| 3 | Đào móng kè, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 741,58 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,135 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,355 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,281 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,106 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất đồi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,792 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi (loại đất khi đầm đạt K98) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.135,924 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,896 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,749 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,747 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,747 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,824 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô , đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,378 | 100m3 |
| 4 | Đổ đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,432 | m3 |
| C | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,114 | m3 |
| 2 | Lát gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621,14 | m2 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,96 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,46 | m |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,71 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,754 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,191 | m3 |
| 8 | Lát đan rãnh BTXM KT300x500x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,82 | m2 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 53x18x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,52 | m |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | 100m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC B300 | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,598 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10.5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,566 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,202 | m2 |
| 5 | Láng nền đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,804 | m2 |
| 6 | Cốt thép mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,809 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,634 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| E | RÃNH B500 | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,804 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10.5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,474 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,5 | m2 |
| 5 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,5 | m2 |
| 6 | Cốt thép mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,272 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,144 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,076 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,534 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,907 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | cấu kiện |
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,693 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,258 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,94 | m2 |
| 5 | Láng đáy, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 6 | Cốt thép mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cấu kiện |
| G | HỐ GA THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga thu nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga +mũ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,496 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,808 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | m2 |
| 8 | Láng đáy, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,496 | m2 |
| 9 | Cốt thép mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 10 | Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,976 | m3 |
| 11 | Bộ nắp hố thu nước composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| H | CỐNG D600 QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| I | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Ván khuôn móng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng kè đá, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,945 | m3 |
| 3 | Xây móng kè đá, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,869 | m3 |
| 4 | Xây thân kè đá, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,683 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng kè đá, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,532 | m3 |
| J | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,715 | m3 |
| K | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng bồn cây, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,661 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,514 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,621 | m2 |
| 5 | Đổ đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,448 | m3 |
| 6 | Mua và trồng cây đk 10-12cm, bao gồm chăm sóc, tưới bón, cọc chống đến khi cây sống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cây |
| 7 | Chặt cây, đường kính gốc cây <= 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | gốc cây |
| 9 | Vận chuyển cây bị đốn lấy mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| L | ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,224 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,996 | m3 |
| 4 | Khung móng M16 240x240x525 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Giá đỡ tủ điện chôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn, chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 7 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m, LED 100w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 bộ |
| 8 | Tủ điện và hệ thống điều khiển ánh sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại, 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cửa |
| 11 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện L63x63x6x2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, Dây cáp Cu/PVC-3x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | 100m |
| 14 | Rải cáp ngầm, Dây cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,981 | 100m |
| 15 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,1 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 65/50mm luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,981 | 100m |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột, vào tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đầu cáp |
| 18 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đầu cáp |
| 19 | Đai thít +khóa ôm cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Đầu nối cáp ngầm và cáp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 10 cột |
| 22 | Đào hào chôn cáp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,642 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,271 | 100m3 |
| 24 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 25 | Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.917 | viên |
| M | SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,913 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,08 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi