Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925905 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 15:54:00 đến ngày 2020-09-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,427,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,027 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,027 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,027 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 85,751 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 109,2735 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất về để đắp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 26,5805 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất về đắp trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 23,5225 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 23,5225 | 100m3 |
| 9 | Phí thuế tài nguyên khai thác để san lấp, xây dựng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 2.352,25 | m3 |
| B | Hạng mục: Tổng thể - phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,848 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng kè, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 102,5947 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6867 | 100m2 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.325,1076 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 148,7564 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,6738 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,1742 | 100m3 |
| 8 | Ống nhựa thoát nước tường kè, đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,1676 | 100m |
| 9 | Chèn đất sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,48 | m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,42 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,08 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,16 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 49,8732 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,4941 | 100m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9428 | tấn |
| C | Hạng mục: Tổng thể - phần kiến trúc | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 69,5 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 105 | m2 |
| 3 | Lát đá xanh KT 400x400x40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 105 | m2 |
| 4 | Lát đá xanh KT 400x400x40mm, lát mạch chữ công | Theo yêu cầu tại Chương V | 590 | m2 |
| 5 | Đào móng bồn hoa, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1638 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,656 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng bồn hoa, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,152 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng bồn hoa, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,8688 | m3 |
| 9 | Lát bồn hoa bằng đá xanh KT 660x430x40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,0152 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng bó bồn, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,504 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng bó bồn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,102 | m3 |
| 12 | Gia công bó bồn bằng đá xanh | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0575 | m3 |
| 13 | Đào móng tam cấp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1277 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,214 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 26,2122 | m3 |
| 16 | Lát bậc tam cấp bằng đá xanh KT 600x320x40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,168 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá xanh bậc tam cấp KT 140x300x20, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,636 | m2 |
| 18 | Gia công lan can bằng đá xanh | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,387 | m3 |
| 19 | Gia công trụ lan can bằng đá xanh | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,7467 | m3 |
| 20 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên trụ lan can | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,2828 | m2 |
| 21 | Khoan tạo lỗ bằng máy khoan, lỗ khoan D=20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 63 | 1 lỗ khoan |
| 22 | Khoan tạo lỗ bằng máy khoan, lỗ khoan D=20, chiều sâu khoan <=10cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 314 | 1 lỗ khoan |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 521 | cái |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 695 | cái |
| 25 | Đổ bê tông lót móng bồn cây, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,2734 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bòn cây, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,1086 | m3 |
| 27 | Lát đá bồn cây bằng đá xanh KT 600x320x40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 58,432 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá bồn cây bằng đá xanh KT 110x300x20, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,086 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông lót móng bó bồn cây, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1344 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng bó bồn cây, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2772 | m3 |
| 31 | Gia công bó bồn cây bằng đá xanh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0945 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông lót móng lối đi lên + sân hành lễ, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 330,178 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lối đi lên + sân hành lễ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2666 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây lối đi lên + sân hành lễ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 41,6841 | m3 |
| 35 | Trát lối đi lên + sân hành lễ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 713,7866 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông sân dưới, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 46,5 | m3 |
| 37 | Thi công khe giãn sân dưới | Theo yêu cầu tại Chương V | 62 | m |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây lan can + chi tiết, chiều dày <=33cmvữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,0567 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây lan can + chi tiết, chiều dày <=11cm vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,5827 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch hoa chanh 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 34,56 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 300,6308 | m2 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây trụ lan can, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,887 | m3 |
| 43 | Trát trụ lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 59,904 | m2 |
| 44 | Trát vẩy tường sần trụ lan can, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,144 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 984,08 | m |
| 46 | Sơn trụ, tường ngoài không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 360,5348 | m2 |
| D | Hạng mục: Cây xanh | |||
| 1 | Cây hoa Ban, chiều cao =>3.5m | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cây |
| 2 | Cây đa chiều cao =>5m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cây |
| 3 | Cây Bồ Đề chiều cao =>5m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cây |
| 4 | Cây Tùng Tháp, chiều cao >=1.8m | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cây |
| 5 | Cỏ lá gừng | Theo yêu cầu tại Chương V | 71,402 | m2 |
| E | Hạng mục: Điện tổng thể - chống sét | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,048 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,192 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0188 | 100m2 |
| 5 | Ống nhựa đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,018 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 7 | Bulong M16-350 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8 | m2 |
| 9 | Đóng cọc chống sét tiếp địa tủ điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cọc |
| 10 | Dây đồng trần M16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | m |
| 11 | Lắp đặt tủ điện KT 500x800x200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Lắp đặt các aptomat MCB 80A-3P-10kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat MCB 40A-3P-6kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat MCB 50A-3P-10kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 15 | Biến dòng 100/5A | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 18 | Chuyển mạch vol | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 19 | Cầu chì 2A | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 20 | Đèn báo pha | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 22 | Đào móng hào chôn cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,392 | 100m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,58 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,62 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,7 | 100m |
| 26 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,08 | 100m |
| 27 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,14 | 100m |
| 28 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 100 | m |
| 29 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 104 | m |
| 30 | Dây CU/PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 104 | m |
| 31 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | m |
| 32 | Dây CU/PVC 1x10 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | m |
| 33 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 100 | m |
| 34 | Dây CU/PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 100 | m |
| 35 | Đắp cát hào chôn cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6264 | 100m3 |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong hào chôn cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4176 | 100m2 |
| 37 | Đắp đất hào chôn cáp, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7656 | 100m3 |
| 38 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu tại Chương V | 32 | cái |
| 39 | Máy phát 25KVA 3P có vỏ, kèm ATS và phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,064 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông móng trụ đèn, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,064 | m3 |
| 42 | Đóng cọc tiếp địa cột đèn | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cọc |
| 43 | Khung móng M24x1200x8 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp dựng cột đèn chiều cao cột 9m | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cột |
| 45 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | bảng |
| 46 | cầu đấu dây 60A-500v | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đèn pha led 200W | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | bộ |
| 49 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0644 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2375 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông móng đèn, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,1443 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng đèn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3058 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cột đèn nữ hoàng 3.5m, bóng led 12w | Theo yêu cầu tại Chương V | 22 | cột |
| 54 | Lắp đặt đèn nấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | bộ |
| 55 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,08 | 100m |
| 56 | Đào móng hào chôn cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,024 | 100m3 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,81 | 100m |
| 58 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,81 | 100m |
| 59 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 781 | m |
| 60 | Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn CU M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 781 | m |
| 61 | Đắp cát hào chôn cáp, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3608 | 100m3 |
| 62 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong hào chôn cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9072 | 100m2 |
| 63 | Đắp đất hào chôn cáp, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6632 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt tủ điện KT 1000x600x250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | tủ |
| 65 | Lắp đặt các aptomat MCCB 50A-3P-18kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat MCB 40A-3P-10kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 67 | Ổn áp 350VA 1 pha | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Contactor 3P-50A | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 71 | Cầu chì 3P-10A | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 72 | Biến dòng 100/5A | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn compact 20w | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Cầu đấu dây 4P-50A | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 76 | Cầu đấu dây 12P-10A | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 77 | Chuyển mạch vol | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 25 | m |
| 80 | Đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 81 | Đầu cốt dây điều khiển M1.5 | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | cái |
| 82 | Bulong M8x10+Êcu | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 83 | Bulong M5x20+Êcu | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 84 | Bulong M5x10+Êcu | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 85 | Bulong M3x20+Êcu | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 86 | Bulong M4x15+Êcu | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 87 | Dây rút buộc bằng nhựa (100 cái) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | gói |
| 88 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 40x40mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | m |
| 89 | Đào móng cột, trụ, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,169 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông móng tủ điện chiếu sáng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,13 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng tủ điện chiếu sáng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 92 | Ống nhựa đường kính 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 94 | Khung móng M16-650 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 95 | Ốp gạch vào tủ điện chiếu sáng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,72 | m2 |
| 96 | Đóng cọc chống sét tiếp địa tủ điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cọc |
| 97 | Dây đồng trần M16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | m |
| 98 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D8mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | m |
| 99 | Tai băt tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 100 | Đầu cose dùng cho dây đồng trần 16mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 101 | Đào đất tiếp địa, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,32 | m3 |
| 102 | Đắp đất tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 103 | Đào móng tiếp địa lặp lại, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,4 | 100m3 |
| 104 | Đóng cọc chống sét tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cọc |
| 105 | Dây đồng trần M16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | m |
| 106 | Đào móng cột thu sét, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0397 | 100m3 |
| 107 | Đổ bê tông lót móng cột thu sét, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,17 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông móng cột thu sét, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,49 | m3 |
| 109 | Đắp cát móng cột thu sét, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0331 | 100m3 |
| 110 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 111 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 112 | Kéo rải dây đồng trần M70 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | m |
| 113 | Đóng cọc tiếp địa chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cọc |
| 114 | Hộp kiểm tra điện trờ đất | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | hộp |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét NLP 2200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 116 | Kéo rải dây chống sét theo cột - Loại dây CU/PVC 1x70mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 48 | m |
| 117 | Bộ đếm sét CDR401 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 118 | Bộ kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| F | Hạng mục: Đền thờ - Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,7787 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2096 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 23,37 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng vuông | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3648 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng tròn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2364 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0602 | tấn |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4592 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông lót giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,1014 | m3 |
| 10 | Ván khuôn lót giằng móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7744 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,6049 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8731 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2055 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1114 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,0706 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột tròn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,345 | 100m2 |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3086 | tấn |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,445 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,3839 | m3 |
| 20 | Ván khuôn dầm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9355 | 100m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1831 | tấn |
| 22 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8649 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông nền sàn cos 0.04, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,5764 | m3 |
| 24 | Ván khuôn nền sàn cos 0.04 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2083 | 100m2 |
| 25 | Gia công lắp dựng cốt thép nền sàn cos 0.04, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4802 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông trụ quả bí, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1978 | m3 |
| 27 | Ván khuôn trụ quả bí | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép trụ quả bí, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0108 | tấn |
| 29 | Gia công lắp dựng cốt thép trụ quả bí, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0682 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,948 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm nhà | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0583 | 100m2 |
| 32 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm nhà, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5668 | tấn |
| 33 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm nhà, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,8336 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,5936 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5895 | 100m2 |
| 36 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,5364 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông lót móng dầm thang, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,084 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông dầm thang + bản bậc, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7859 | m3 |
| 39 | Ván khuôn dầm thang + bản bậc | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2928 | 100m2 |
| 40 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm thang + bản bậc, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0327 | tấn |
| 41 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm thang + bản bậc, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,32 | tấn |
| G | Hạng mục: Đền thờ - Phần kiến trúc | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,2883 | m3 |
| 2 | Lát gạch gốm màu nâu đỏ 300x300x20mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 257,8832 | m2 |
| 3 | Gia công chân tảng bằng đá xanh | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3643 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện đá bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 34 | cái |
| 5 | Xây tường không trát 6x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,6961 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,72 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 44,0478 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,66 | m2 |
| 9 | Trát dầm cos 0.04, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 93,55 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 279,78 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 418,0378 | m2 |
| 12 | Miết mạch tường gạch loại lồi, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 44,0478 | m2 |
| 13 | Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,1594 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bờ nóc + bờ chảy, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,169 | m3 |
| 15 | Trát bờ nóc, bờ chảy, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 45,9635 | m2 |
| 16 | Sơn bờ nóc, bờ chảy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 45,9635 | m2 |
| 17 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | hiện vật |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 317,7792 | m2 |
| 19 | Tu bổ, phục hồi các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da | Theo yêu cầu tại Chương V | 44,5156 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 234,4052 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V | 593,0368 | m2 |
| 22 | Sơn giả gỗ các cấu kiện khung dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 593,0368 | m2 |
| 23 | Trát dầm thang, bản bậc, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,9265 | m2 |
| 24 | Sơn dầm thang + bản bậc không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,9265 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,2144 | m2 |
| 26 | Công tác ốp viên đá diềm bằng đá xanh KT 600x170x40, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,67 | m2 |
| 27 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên viên đá diềm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,1 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,819 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 63,7 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,819 | m2 |
| 31 | Gia công khung gỗ bằng gỗ Lim | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6991 | m3 |
| 32 | Gia công ván gỗ Lim dày 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,2988 | m2 |
| 33 | Gia công ván gỗ Lim dày 30mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,9792 | m2 |
| 34 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2961 | m3 |
| 35 | Khắc CNC âm 5mm trên gỗ | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,05 | m2 |
| 36 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7903 | m3 |
| 37 | Tu bổ, phục hồi các loại ngưỡng cửa và các cấu kiện tương tự | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5485 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3388 | m3 |
| 39 | Gia công khung cửa, vách bằng gỗ Lim | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6421 | m3 |
| 40 | Gia công cửa, vách bằng gỗ Lim dày 30mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,6454 | m2 |
| 41 | Tu bổ, phục hồi cửa bức bàn và các loại cửa (phần nhân công) | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,3776 | m2 |
| 42 | Tu bổ, phục hồi cửa bức bàn và các loại cửa (Phần vật liệu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4619 | m3 |
| 43 | Tu bổ, phục hồi cửa sổ đẩy ván ghép (Phần nhân công) | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,4848 | m2 |
| 44 | Tu bổ, phục hồi cửa sổ đẩy ván ghép (Phần vật liệu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1105 | m3 |
| 45 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ cửa, vách | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,9144 | m2 |
| 46 | Ván gỗ công nghiệp dày 30mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,5464 | m2 |
| 47 | Khắc CNC âm 5mm trên gỗ công nghiệp | Theo yêu cầu tại Chương V | 39,0928 | m2 |
| 48 | Bản lề inox | Theo yêu cầu tại Chương V | 48 | bộ |
| 49 | Chốt dọc inox | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | bộ |
| 50 | Gia công lan can gỗ (Phần nhân công) | Theo yêu cầu tại Chương V | 28,404 | m2 |
| 51 | Gia công lan can gỗ (Phần vật liệu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,0323 | m3 |
| 52 | Tu bổ, phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ vào lan can | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,7051 | m2 |
| 53 | Gia công ván đầu hồi bằng gỗ Lim dày 30mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9761 | m2 |
| H | Hạng mục: Chống mối | |||
| 1 | Phòng mối nền công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 150 | m2 |
| 2 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | m3 |
| 3 | Công tác xử lý chân cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 87,2669 | m2 |
| I | Hạng mục: PCCC | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Biển chỉ dẫn thoát nạn | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 3 | Bình bọt chữa cháy (ABC) | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | bình |
| 4 | Bình bọt chữa cháy (CO2) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bình |
| 5 | Tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 6 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| J | Hạng mục: Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn treo thả halogen 60w | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hộp automat chứa 6 modul | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | hộp |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-220V 6kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-220V 6kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-220V 6kA | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 114 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 3x2.5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 72 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 186 | m |
| K | Hạng mục: Cầu cảnh quan - Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4501 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BT lót móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, mố, trụ cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,868 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3552 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ cầu, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0648 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ cầu, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4848 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, cầu, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6276 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,592 | m3 |
| 10 | Ván khuôn BT lót giằng móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,096 | m3 |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6048 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2554 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0625 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1065 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3436 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3744 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2352 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3235 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0828 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4998 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,8992 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1208 | 100m2 |
| 24 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,53 | tấn |
| 25 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,087 | tấn |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,632 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông sàn mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,908 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mặt cầu | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,112 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mặt cầu, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0327 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mặt cầu, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,3861 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông trụ BTCT, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1814 | m3 |
| 32 | Ván khuôn trụ BTCT | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0605 | 100m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng trụ BTCT, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0098 | tấn |
| 34 | Gia công lắp dựng cốt thép trụ BTCT, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0602 | tấn |
| L | Hạng mục: Cầu cảnh quan - Phần kiến trúc | |||
| 1 | Lát, tu bổ, phục hồi đá xẻ tự nhiên, lát mạch chữ công | Theo yêu cầu tại Chương V | 145 | m2 |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 112,08 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 111,2 | m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 43,4 | m |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 223,28 | m2 |
| 6 | Ốp trụ cột bằng đá xanh KT 530x530x50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 32,3136 | m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng lan can bằng đá xanh | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0822 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng trụ lan can bằng đá xanh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7133 | m3 |
| 9 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,816 | m2 |
| 10 | Gia công lan can | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0808 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,4144 | m2 |
| M | Hạng mục: Nội thất | |||
| 1 | Bệ đá xanh , chạm khắc hoa văn, họa tiết | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn lễ: khung bằng gỗ Dổi; mặt bằng ván gỗ Dổi dày 2cm, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 3 | Câu đối: làm bằng gỗ Dổi sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối; nội dung trên câu đối bằng đồng | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Cửa võng: Khung bằng gỗ Dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 5 | Đại tự: Khung bằng gỗ Dổi; mặt bằng ván gỗ Dổi dày 3cm, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 6 | Đèn lồng: Khung làm bằng gỗ dổi; ngò lụa đỏ bằng gỗ; sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 7 | Bát hương đúc bằng đồng, d=300mm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Bát hương đúc bằng đồng, d=250mm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Lọ cắm hương đúc bằng đồng, h=330mm. khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Lọ cắm hoa đúc bằng đồng, h=500mm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Mâm bồng đúc bằng đồng, d=360mm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Đài đúc bằng đồng, d=100mm, h=205mm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Chén thờ bằng gốm tráng men h=100mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Ngai kê chén thờ đúc bằng đồng, bề mặt khảm hoa văn KT 460x100x175mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 15 | Chân nến đúc bằng đồng, h=720mm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | đôi |
| 16 | Chân nến đúc bằng đồng, h=530mm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | đôi |
| 17 | Hạc ngậm sen đúc bằng đồng cao 90,0cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | đôi |
| 18 | Hạc ngậm sen đúc bằng đồng cao 72,5cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | đôi |
| 19 | Đỉnh hương đúc bằng đồng, đế kê đúc rời, h=85.5cm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 20 | Đỉnh hương đúc bằng đồng, đế kê đúc rời, h=70cm, khảm tam khí | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 21 | Giá cắm lọng: làm bằng gỗ dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 22 | Tán: làm bằng gỗ dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối; nhiễu phủ thêu hoa văn bằng chỉ ngủ sắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lọng: làm bằng gỗ dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối; nhiễu phủ thêu hoa văn bằng chỉ ngủ sắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 24 | Hương án: Khung, ván bằng gỗ Dổi, chiều dày ván 2-4cm, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Rùa đội hạc đúc bằng hợp kim đồng, h=2.12m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | đôi |
| 26 | Rùa đội hạc đúc bằng hợp kim đồng, h=1.9m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | đôi |
| 27 | Giá cắm bát bửu: làm bằng gỗ dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 28 | Bát bửu: làm bằng gỗ dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Giá chuông: làm bằng gỗ dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 30 | Chuông đồng, H=900mm, Phi lợi D=450mm, khoảng 50kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 31 | Giá trống: làm bằng gỗ dổi, sơn PU màu gụ, phun xử lý chống mối | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 32 | Trống đường kính 0.9m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi