Gói thầu: Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917283-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Cẩm Phả
Tên gói thầu Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200820844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 23:52:00 đến ngày 2020-09-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,086,794,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ỐNG CÔNG TY NƯỚC
1 LĐ ống HDPE D225 PN10 PE100 Phần II Chương V 6,45 100m
2 LĐ ống HDPE D63 PN10 PE80 Phần II Chương V 3,8 100m
3 LĐ ống HDPE D50 PN10 PE80 Phần II Chương V 0,3 100m
4 LĐ ống lồng thép đen D300 (325x6,56mm) Phần II Chương V 0,38 100m
5 LĐ ống lồng thép đen D100 (114x4,56mm) Phần II Chương V 0,21 100m
6 LĐ cút hàn HDPE D225-90 độ Phần II Chương V 1 cái
7 LĐ cút hàn HDPE D225-45 độ Phần II Chương V 1 cái
8 LĐ tê hàn HDPE D63x63 Phần II Chương V 1 cái
9 LĐ cút hàn HDPE D63-90 độ Phần II Chương V 1 cái
10 LĐ nút bịt HDPE D63 Phần II Chương V 1 cái
11 LĐ đai khởi thủy gang D225x63 Phần II Chương V 2 cái
12 Thử áp lực đường ống HDPE D225 Phần II Chương V 6,45 100m
13 Thử áp lực đường ống HDPE D63 Phần II Chương V 3,8 100m
14 Thử áp lực đường ống HDPE D50 Phần II Chương V 0,3 100m
15 LĐ BU HDPE D225 Phần II Chương V 1 bộ
16 LĐ bích thép rỗng D200 Phần II Chương V 0,5 cặp bích
17 LĐ tê thép BBB D200x200 Phần II Chương V 1 cái
18 LĐ arapter gang D225 Phần II Chương V 1 cái
19 LĐ ống thép MK D200 (219x6,56mm) Phần II Chương V 0,002 100m
20 LĐ bích đặc D200 (khoét lỗ D50) Phần II Chương V 0,501 cặp bích
21 LĐ ống thép MK D50 (60,3x3,6mm) Phần II Chương V 0,001 100m
22 LĐ bích thép rỗng D50 Phần II Chương V 0,5 cặp bích
23 LĐ van cổng 2 chiều MB D50 (Hawle) Phần II Chương V 1 cái
24 LĐ bầu xả khí đôi BB D50 (Jafar) Phần II Chương V 1 cái
25 LĐ BU HDPE D225 Phần II Chương V 1 bộ
26 LĐ bích thép rỗng D200 Phần II Chương V 0,5 cặp bích
27 LĐ tê thép lệch BBB D200x200 Phần II Chương V 1 cái
28 LĐ arapter gang D225 Phần II Chương V 1 cái
29 LĐ van cổng 2 chiều MB D100 (Hawle) Phần II Chương V 1 cái
30 LĐ ống thép MK D100 (114,1x4,5mm) Phần II Chương V 0,01 100m
31 LĐ bích thép rỗng D100 Phần II Chương V 0,5 cặp bích
32 LĐ nút bịt HDPE D63 Phần II Chương V 1 cái
33 Hố định hình BTCT cả nắp D700 Phần II Chương V 1 hố
34 LĐ van ren 2 chiều D50 Phần II Chương V 2 cái
35 LĐ khâu nối ren ngoài HDPE D63 Phần II Chương V 6 cái
36 LĐ cút hàn HDPE D63-90 độ Phần II Chương V 2 cái
37 Hố định hình BTCT cả nắp D700 Phần II Chương V 2 hố
38 LĐ BU HDPE D225 Phần II Chương V 2 bộ
39 LĐ bích thép rỗng D200 Phần II Chương V 1 cặp bích
40 LĐ arapter gang D225 Phần II Chương V 2 cái
41 LĐ MSNN gang D63 Phần II Chương V 1 cái
42 LĐ MSNN gang D50 Phần II Chương V 2 cái
43 LĐ đai khởi thủy gang D63x20 Phần II Chương V 10 cái
44 LĐ khâu nối ren ngoài hàn HDPE D25 Phần II Chương V 10 cái
45 LĐ cút nhựa hàn HDPE D25-90 độ Phần II Chương V 10 cái
46 LĐ ống HDPE D25 PN16 PE80 Phần II Chương V 2,5 100m
47 Hộp đồng hồ Inox Phần II Chương V 10 cái
48 băng keo Phần II Chương V 10 cuộn
49 Công tháo lắp và di chuyển cụm đồng hồ Phần II Chương V 10 công
B TUYẾN ỐNG CÔNG TY THAN VÀ ỐNG DÂN
1 LĐ ống HDPE D225 PN10 PE100 Phần II Chương V 5,9 100m
2 LĐ ống HDPE D50 PN10 PE80 Phần II Chương V 6,3 100m
3 LĐ ống HDPE D40 PN10 PE80 Phần II Chương V 6,6 100m
4 LĐ ống HDPE D32 PN10 PE80 Phần II Chương V 6,6 100m
5 LĐ ống lồng thép D400 (406x6,56mm) Phần II Chương V 0,7 100m
6 LĐ ống lồng thép đen D300 (325x6,56mm) Phần II Chương V 0,06 100m
7 LĐ cút hàn HDPE D225-90 độ Phần II Chương V 2 cái
8 LĐ cút hàn HDPE D225-45 độ Phần II Chương V 1 cái
9 LĐ cút hàn HDPE D40-90 độ Phần II Chương V 3 cái
10 LĐ cút hàn HDPE D40-45 độ Phần II Chương V 2 cái
11 LĐ cút hàn HDPE D32-90 độ Phần II Chương V 3 cái
12 LĐ cút hàn HDPE D32-45 độ Phần II Chương V 2 cái
13 Thử áp lực đường ống HDPE D225 Phần II Chương V 5,9 100m
14 Thử áp lực đường ống HDPE D50 Phần II Chương V 6,3 100m
15 Thử áp lực đường ống HDPE D40 Phần II Chương V 6,6 100m
16 Thử áp lực đường ống HDPE D32 Phần II Chương V 6,6 100m
17 LĐ BU HDPE D225 Phần II Chương V 2 bộ
18 LĐ bích thép rỗng D200 Phần II Chương V 1 cặp bích
19 LĐ arapter gang D225 Phần II Chương V 2 cái
20 LĐ MSNN gang D50 Phần II Chương V 2 cái
21 LĐ MSNN gang D40 Phần II Chương V 2 cái
22 LĐ MS nhựa HDPE D32 Phần II Chương V 2 cái
C XÂY DỰNG TUYẾN ỐNG CÔNG TY NƯỚC
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Phần II Chương V 1,18 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Phần II Chương V 8,26 m3
3 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Phần II Chương V 4,3487 100m3
4 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Phần II Chương V 133,1565 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 1,1989 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Phần II Chương V 2,2043 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Phần II Chương V 5,32 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Phần II Chương V 1,5206 100m3
9 Đào móng hố van, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 4,8236 m3
10 Đổ bê tông nền đáy hố van đá 1x2 mác 150# Phần II Chương V 0,2198 m3
11 Đổ bê tông lót đáy hố van đá 1x2 mác 150# Phần II Chương V 0,1642 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường hố van vữa XM mác 75 Phần II Chương V 0,8567 m3
13 Bê tông thành hố, đá 1x2, mác 200 Phần II Chương V 0,2596 m3
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Phần II Chương V 0,108 m3
15 Lắp dựng nắp tấm đan hố van Phần II Chương V 2 cái
16 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn nắp đan hố van. Phần II Chương V 0,0126 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng hố van Phần II Chương V 0,0112 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố van Phần II Chương V 0,0721 tấn
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Phần II Chương V 0,0482 100m3
20 Đào móng hố van, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 4,8236 m3
21 Đổ bê tông nền đáy hố van đá 1x2 mác 150# Phần II Chương V 0,2198 m3
22 Đổ bê tông lót đáy hố van đá 1x2 mác 150# Phần II Chương V 0,1642 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường hố van vữa XM mác 75 Phần II Chương V 0,8567 m3
24 Bê tông thành hố, đá 1x2, mác 200 Phần II Chương V 0,2596 m3
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Phần II Chương V 0,108 m3
26 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn nắp đan hố van. Phần II Chương V 0,0126 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng hố van Phần II Chương V 0,0112 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố van Phần II Chương V 0,0721 tấn
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Phần II Chương V 0,0482 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 0,27 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, M150 Phần II Chương V 0,04 m3
32 Lắp dựng nắp đan BTCT đúc sẵn D700 Phần II Chương V 1 cái
33 Lắp dựng hố van BTCT đúc sẵn D700 Phần II Chương V 1 cái
34 Hố van định hình BTCT D700 (cả nắp) Phần II Chương V 1 hố
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 0,54 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, M150 Phần II Chương V 0,08 m3
37 Lắp dựng nắp đan BTCT đúc sẵn D700 Phần II Chương V 2 cái
38 Lắp dựng hố van BTCT đúc sẵn D700 Phần II Chương V 2 cái
39 Hố van định hình BTCT D700 (cả nắp) Phần II Chương V 2 hố
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 4,6875 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 4,6875 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 2,3438 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 2,3438 m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 4,6875 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 4,6875 m3
D XÂY DỰNG TUYẾN ỐNG CÔNG TY THAN VÀ ỐNG DÂN
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Phần II Chương V 1,52 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Phần II Chương V 10,64 m3
3 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Phần II Chương V 10,6088 100m3
4 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Phần II Chương V 405,9825 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 5,5223 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Phần II Chương V 8,89 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Phần II Chương V 5,32 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Phần II Chương V 5,885 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 4,6875 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 4,6875 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 2,3438 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 2,3438 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 4,6875 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 4,6875 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần II Chương V 4,6875 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V 4,6875 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->