Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200885042-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200884991
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 09:27:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 895,884,363 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA TD ĐL An Dương
1 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV - Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 5,5 m
2 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV - Cu/XLPE/PVC1x240mm2 16,5 m
3 Hệ thống tiếp địa trạm trụ 1 bộ
4 Tiếp địa tủ 1 bộ
5 Biển tên trạm 1 biển
6 Biến cấm trèo 1 biển
B LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP 22KV TD TRẠM BIẾN ÁP TD ĐL AN DƯƠNG
1 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV - Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 5,5 m
2 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV - Cu/XLPE/PVC1x240mm2 16,5 m
3 Hệ thống tiếp địa trạm trụ 1 HT
4 Tiếp địa tủ 1 VT
5 Đầu cáp 22kV-70mm2 Elbow (kèm thiết bị) 2 bộ
6 Biển tên trạm 1 biển
7 Biến cấm trèo 1 biển
8 Thu hồi MBA 250 kVA-22/0,4 kV 1 máy
9 Thu hồi Thanh đồng F8 12 m
10 Thu hồi Xà đỡ SI+thanh đồng (tạm tính 50kg) 1 bộ
11 Thu hồi Xà đỡ sứ đỡ thanh đồng (tạm tính 45kg) 1 bộ
12 Thu hồi Rào chắn an toàn (tạm tính 60kg) 1 bộ
13 Thu hồi Giá đỡ cáp hạ thế (tạm tính 20kg) 1 bộ
14 Móng trạm trụ 1 móng
15 Móng tủ RMU 4 ngăn 1 móng
16 Hệ thống tiếp địa trạm trụ 1 HT
C MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - TBA Tòa Giám Mục
1 Dây AC240/39-XLPE 2,5/HDPE 15 m
2 Đầu cốt M240 6 cái
3 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >= 2 bu lông (loại dùng cho dây bọc 240mm) 6 cái
4 Dây chì 16A 1 bộ
5 Xà kép lệch cột LT12 (XLT6-12) 1 bộ
6 Xà kép lệch cột LT16 (XLT6-16) 1 bộ
7 Xà đỡ đầu cáp (XĐC-12) 1 bộ
8 Xà đỡ đầu cáp (XĐC-16) 1 bộ
9 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12-1) 1 bộ
10 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16-1) 1 bộ
11 Biển tên trạm 1 biển
12 Biến cấm trèo 1 biển
D LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP 22KV (TBA Tòa Giám Mục)
1 Dây AC240/39-XLPE 2,5/HDPE 15 m
2 Đầu cốt M240 6 cái
3 Dây chì 16A 1 bộ
4 Xà kép lệch cột LT12 (XLT6-12) 1 bộ
5 Xà kép lệch cột LT16 (XLT6-16) 1 bộ
6 Xà đỡ đầu cáp (XĐC-12) 1 bộ
7 Xà đỡ đầu cáp (XĐC-16) 1 bộ
8 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-12-1) 1 bộ
9 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16-1) 1 bộ
10 Biển tên trạm 1 biển
11 Biến cấm trèo 1 biển
12 Tháo lắp lại sứ đứng 22 kV 12 quả
13 Thu hồi Dây AC50 21 m
14 Thu hồi Xà kép lệch (XLT6) (tạm tính 60kg) 1 bộ
15 Thu hồi Xà đỡ lèo 3 sứ XĐL3S (tạm tính 20kg) 1 bộ
16 Thu hồi Xà đón dây đầu trạm (tạm tính 40kg) 1 bộ
17 Thu hồi Sứ đứng 35kV 3 quả
E Phần tháo dỡ, thu hồi - Đường dây 22kV
1 Dây AC70 225 m
2 XĐL1S (tạm tính 15kg) 1 bộ
3 Xà XT4 (tạm tính 35kg) 1 bộ
4 Xà XT6 (tạm tính 60kg) 1 bộ
5 Sứ VHD 22kV 11 quả
F MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Cáp ngầm 22kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (9,0kg/m) 29,29 m
2 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x120+1x70 (4,8kg/m) 23,74 m
3 Đầu cáp 22kV AL3x300 ngoài trời 5 bộ
4 Hộp nối cáp 22kV AL-3x300 mm2 8 bộ
5 ống nhựa HDPE xoắn F195/150 trong hào 46 m
6 ống nhựa HDPE xoắn F195/150 lên cột 20 m
7 Cách điện đứng VHD22kV +ty 4 quả
8 Đầu cốt AM120 6 cái
9 Đầu cốt AM70 3 cái
10 Tiếp địa tủ 1 VT
11 Hào cáp 22kV 1 cáp đi dưới nền đất 676 m
12 Hào cáp 22kV 1 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 1.179 m
13 Hào cáp 22kV-3 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 9,5 m
14 Hào cáp 22kV-2 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 4 m
15 Hào cáp 22kV đi dưới nền gạch xi măng 39 m
16 Hào cáp 22kV đi dưới nền gạch đỏ 40x40x4 66,5 m
17 Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa dày 10cm 48 m
18 Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất 16 m
19 Viên báo hiệu cáp 526 viên
20 Xà đỡ CD+CSV+ĐC (197,5 kg) 1 bộ
21 Ghế thao tác (47,04 kg) 2 bộ
22 Giá đỡ ghế thao tác (51,45 kg) 2 bộ
23 Thang trèo (45,27 kg) 1 bộ
24 Giá đỡ tay dao (kèm thiết bị) (12,67 kg) 2 bộ
25 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16-1) (31,3kg) 2 bộ
G THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Kéo cáp lên cột Cáp ngầm 22kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 (12kg/m) 60 m
2 Kéo cáp trong ống, trong hào cáp (cáp 22kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 (12kg/m) Cáp ngầm 22kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 (12kg/m) 46 m
3 Kéo cáp trong hào cáp (cáp 22kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 (12kg/m) Cáp ngầm 22kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 (12kg/m) 2.004,9 m
4 Kéo cáp lên cột Cáp ngầm 22kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (9,0kg/m) 7 m
5 Kéo cáp trong hào cáp (cáp 22kV-AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 (09kg/m) Cáp ngầm 22kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (9,0kg/m) 22,29 m
6 Kéo cáp lên cột Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x120+1x70 (4,8kg/m) 4 m
7 Kéo cáp trong ống, trong hào cáp (cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x120+1x70 (4,8kg/m) Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC3x120+1x70 (4,8kg/m) 19,735 m
8 Đầu cáp 22kV-300 Tplug (kèm thiết bị) 4 bộ
9 Đầu cáp 22 kV-95 Tplug (kèm thiết bị) 1 bộ
10 Đầu cáp 22kV AL3x300 ngoài trời 5 bộ
11 Hộp nối cáp 22kV AL-3x300 mm2 8 bộ
12 ống nhựa HDPE xoắn F195/150 trong hào 46 m
13 ống nhựa HDPE xoắn F195/150 lên cột 20 m
14 Cách điện đứng VHD22kV +ty 4 quả
15 Đầu cốt AM240 12 cái
16 Đầu cốt AM120 6 cái
17 Đầu cốt AM70 3 cái
18 Tiếp địa tủ 1 VT
19 Hào cáp 22kV 1 cáp đi dưới nền đất 676 m
20 Hào cáp 22kV 1 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 1.179 m
21 Hào cáp 22kV-3 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 9,5 m
22 Hào cáp 22kV-2 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 4 m
23 Hào cáp 22kV đi dưới nền gạch xi măng 39 m
24 Hào cáp 22kV đi dưới nền gạch đỏ 40x40x4 66,5 m
25 Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa dày 10cm 48 m
26 Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất 16 m
27 Mốc báo hiệu cáp điện lực 22kV 36 cái
28 Viên báo hiệu cáp 686 viên
29 Móng tủ RMU 4 ngăn 1 móng
30 Xà đỡ CD+CSV+ĐC (197,5 kg) 1 bộ
31 Ghế thao tác (47,04 kg) 2 bộ
32 Giá đỡ ghế thao tác (51,45 kg) 2 bộ
33 Thang trèo (45,27 kg) 1 bộ
34 Giá đỡ tay dao (kèm thiết bị) (12,67 kg) 2 bộ
35 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC-16-1) (31,3kg) 2 bộ
36 tháo, lắp lại Chống sét van 22kV 1 bộ
37 tháo, lắp lại Cáp ngầm 22kV -AL-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95 (7,8kg/m) 10 m
38 Thu hồi CDCL 22kV 1 bộ
39 Thu hồi Cáp ngầm 22kV AL-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95 (7,8kg/m) 10 m
40 Thu hồi Dây AC 120mm2 15 m
41 Thu hồi Dây AC 70 mm2 15 m
42 Thu hồi Xà đỡ CD-CSV+ĐC ( Tạm tính 120kg) 1 bộ
43 Thu hồi Giá đỡ cáp lên cột (Tạm tính 15kg) 1 bộ
H Mua sắm thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 22kV 2 bộ
2 Chống sét van 22kV 1 bộ
I LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0.4KVkiểu kín, kết nối Plugin Bushing ( loại dùng cho trạm trụ) 1 máy
2 Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế bao gồm: 1 AB tổng 400A loại có chỉnh định dòng, 2AB nhánh 250A loại có chỉnh định dòng, hệ thống thanh cái , CSV hạ thế và các phụ kiện, thiết bị kèm theo. 1 trụ
3 Tủ trung thế RMU 24kV 4 ngăn (3I+ 1Q) loại module bao gồm đày đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố, đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy,… 1 tủ
4 Tủ trung thế RMU 24kV-630A 4 ngăn (4I) loại module gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ trang bị cảnh báo sự cố, đầu cáp đến và đi, có card RTU và card TTTT theo tiêu chuẩn IEC 60870-5-101 và tiêu chuẩn IEC 60870-5-104 1 tủ
5 Cầu dao phụ tải 22kV 2 bộ
6 Chống sét van 22kV 1 bộ
J THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT TƯ
1 Thí nghiệm chuyển cấp MBA (35-22kV) 1 máy
2 Cầu dao phụ tải 22kV 2 bộ
3 Chống sét van 22kV 1 bộ
4 HT tiếp địa trạm 1 HT
5 HT tiếp địa tủ 2 HT
6 Cách điện đứng 22kV 4 quả
7 Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm 3 sợi
K HOÀN TRẢ PHẦN CÁP NGẦM
1 Hoàn trả đường asphalt dày 10cm 28,8 m2
2 Hoàn trả vỉa hè nền bê tông 31,2 m2
3 Hoàn trả vỉa hè gạch đỏ 40x40x4 53,6 m2
4 Hoàn trả đường bê tông dày 5cm 712,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->