Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường Mầm non Phú Lương, huyện Sơn Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Trường Mầm non Phú Lương, huyện Sơn Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 15:06:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,473,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƠN NGUYÊN 1 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4933 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7033 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8313 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2096 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5404 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5477 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5477 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5477 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,296 | m3 |
| 10 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,934 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5679 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5319 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3854 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1477 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1046 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2921 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8521 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0171 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,371 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2857 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8437 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3927 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9681 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6114 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,778 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,8855 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,8855 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,88 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,805 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7506 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,025 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,1478 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5654 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7653 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9317 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8921 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6863 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4242 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8474 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0128 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,925 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,925 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.095,9181 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.095,9181 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,849 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,849 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,294 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,294 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,6642 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,6642 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,53 | m |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,7 | m |
| 57 | Lát gạch cách âm 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,2216 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,6987 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0764 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,5312 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột- gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,212 | m2 |
| 62 | Lan can Inox thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,415 | m |
| 63 | Tay vịn Inox gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,235 | m |
| 64 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6426 | tấn |
| 65 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 642,6 | kg |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,579 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,932 | m2 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1025 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,425 | 100m |
| 70 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 71 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 72 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 75 | Cửa sắt sơn tĩnh điện, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,02 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,02 | m2 |
| 77 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 78 | Vách kính khuôn nhôm (Đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,994 | m2 |
| 79 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 80 | Cửa kính khung nhôm (đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 82 | Hoa sắt cửa 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,32 | m2 |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,32 | m2 |
| 84 | Tấm Compact khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,407 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9 | m |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6181 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6181 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,724 | 1m2 |
| 90 | Bu lông M14, L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 91 | Trần bằng tấm thạch cao chịu nước KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4024 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,861 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1327 | 100m2 |
| 94 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3818 | m3 |
| 95 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5832 | m3 |
| 96 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,032 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3768 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3995 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3594 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6583 | tấn |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,48 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,48 | m2 |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1409 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9191 | 100m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,7624 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,7624 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4703 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8748 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3605 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6604 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1042 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2449 | tấn |
| 114 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,5869 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4511 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5402 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0413 | tấn |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758,7076 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758,7076 | m2 |
| 120 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,5237 | m2 |
| 121 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8327 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2689 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1716 | tấn |
| 124 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4055 | 100m2 |
| 125 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,55 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,55 | m2 |
| 127 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2255 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5334 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2349 | tấn |
| 130 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1116 | 100m2 |
| 131 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,3465 | m2 |
| 132 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2884 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2884 | m2 |
| 134 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 135 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 136 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 137 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 138 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790 | m |
| 139 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 144 | Tủ điện tầng 350x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 145 | Tủ điện phòng 6 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 146 | Đèn LED 12W lốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 148 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 149 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 150 | Công tắc ba 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 151 | Công tắc đơn đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 153 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 154 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 155 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 156 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m3 |
| 157 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m3 |
| 158 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9 | m |
| 159 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 160 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 161 | Kéo rải dây thép chống sét, loại dây thép D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | m |
| 162 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 164 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 166 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | cái |
| 167 | LĐ ống nhựa, đk d =21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 168 | Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 169 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 170 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 171 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 172 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 173 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 176 | Xiphong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 178 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 179 | Lắp đặt phễu thu sàn D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 180 | Lắp đặt van khóa PPR D63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt van khóa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt van khóa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt van phao D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 185 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100 m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100 m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100 m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100 m |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa PPR một đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PPR hai đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 201 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 205 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 209 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 210 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 211 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 216 | Racco nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 221 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 222 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 224 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 226 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 227 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 228 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 232 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 233 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 235 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 238 | Đai kẹp neo ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 239 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,376 | m3 |
| 240 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4587 | m3 |
| 241 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0892 | 100m3 |
| 242 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 243 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 244 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | tấn |
| 245 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m3 |
| 246 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 247 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1713 | m2 |
| 248 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 249 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 250 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 251 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0238 | 100m2 |
| 252 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 253 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 254 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1851 | 10m³/1km |
| 255 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1851 | 10m³/1km |
| 256 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1851 | 10m³/1km |
| 257 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9534 | 10m³/1km |
| 258 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9534 | 10m³/1km |
| 259 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9534 | 10m³/1km |
| 260 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8216 | 10 tấn/1km |
| 261 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8216 | 10 tấn/1km |
| 262 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8216 | 10 tấn/1km |
| 263 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2163 | tấn |
| 264 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5929 | 10 tấn/1km |
| 265 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5929 | 10 tấn/1km |
| 266 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5929 | 10 tấn/1km |
| 267 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,9764 | 1000v |
| 268 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8126 | 10 tấn/1km |
| 269 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8126 | 10 tấn/1km |
| 270 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8126 | 10 tấn/1km |
| 271 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,1261 | tấn |
| 272 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3122 | 10 tấn/1km |
| 273 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3122 | 10 tấn/1km |
| 274 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3122 | 10 tấn/1km |
| 275 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5666 | m3 |
| 276 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0871 | 10 tấn/1km |
| 277 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0871 | 10 tấn/1km |
| 278 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0871 | 10 tấn/1km |
| 279 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4302 | 1000v |
| B | ĐƠN NGUYÊN 2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1702 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2244 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2897 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0605 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1124 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1176 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1176 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1176 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,72 | m3 |
| 10 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,996 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6936 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6472 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,0853 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0319 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1323 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7773 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0569 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3684 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2629 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8876 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2934 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3428 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1529 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,47 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,2975 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,2975 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,2 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,8162 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6124 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2562 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2741 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | cái |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,1258 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,546 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5654 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7653 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9317 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2054 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8622 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6133 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2588 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,733 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,733 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.637,3186 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.637,3186 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,276 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,276 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,85 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,85 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,7636 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,7636 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,52 | m |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,7 | m |
| 56 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,2216 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980,7428 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,268 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,8483 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột- gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,072 | m2 |
| 61 | Lan can Inox thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,525 | m |
| 62 | Tay vịn Inox gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,965 | m |
| 63 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9502 | tấn |
| 64 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950,18 | kg |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,946 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,28 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | 100m |
| 69 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 70 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 71 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 72 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 74 | Cửa sắt sơn tĩnh điện, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,92 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,92 | m2 |
| 76 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 77 | Vách kính khuôn nhôm (Đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,774 | m2 |
| 78 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 79 | Cửa kính khung nhôm (đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m2 |
| 81 | Hoa sắt cửa 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4 | m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4 | m2 |
| 83 | Tấm Compact khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,407 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9 | m |
| 86 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6181 | tấn |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6909 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,724 | 1m2 |
| 89 | Bu lông M14, L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 90 | Trần bằng tấm thạch cao chịu nước KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,5668 | m2 |
| 91 | Trần thạch cao xương chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4072 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4072 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4072 | m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1543 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1327 | 100m2 |
| 96 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3818 | m3 |
| 97 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1664 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4827 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3768 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7805 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5552 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7205 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0189 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3729 | tấn |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,212 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,212 | m2 |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,0895 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8829 | 100m2 |
| 109 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,5156 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,5156 | m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5951 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4609 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2866 | tấn |
| 114 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,4602 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1372 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6749 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0677 | tấn |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.056,746 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.056,746 | m2 |
| 120 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,7026 | m2 |
| 121 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5524 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5296 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3407 | tấn |
| 124 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7147 | 100m2 |
| 125 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4686 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4686 | m2 |
| 127 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1479 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6426 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3508 | tấn |
| 130 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4116 | 100m2 |
| 131 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8942 | m2 |
| 132 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3046 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3046 | m2 |
| 134 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x40+1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 135 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 136 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 137 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 138 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | m |
| 139 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.190 | m |
| 140 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 125Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 146 | Tủ điện tầng 350x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 147 | Tủ điện phòng 6 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 148 | Tủ điện phòng 4 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 149 | Đèn LED 12W lốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 150 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 151 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 152 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 153 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 154 | Công tắc ba 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 155 | Công tắc đơn đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 157 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 158 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 159 | Xà đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 161 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m3 |
| 162 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | m3 |
| 163 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9 | m |
| 164 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 165 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 166 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | m |
| 167 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 169 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 170 | Ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 171 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 172 | LĐ ống nhựa, đk d =21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 173 | Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 174 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 175 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 176 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 177 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 178 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi chậu 1 vòi trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 182 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 184 | Xiphong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 186 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 187 | Lắp đặt phễu thu sàn D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 188 | Lắp đặt van khóa PPR D63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt van khóa PPR D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 190 | Lắp đặt van khóa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt van phao điện D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 193 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 194 | Máy bơm nước Q=4m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100 m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100 m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | 100 m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | 100 m |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa PPR một đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa PPR hai đầu ren trong đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 210 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 214 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 218 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 219 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 225 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 226 | Racco nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m |
| 231 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 232 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 233 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 234 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 235 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 236 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 237 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 238 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 240 | Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 241 | Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 242 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 243 | Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 245 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 247 | Đai kẹp neo ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | bộ |
| 248 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,376 | m3 |
| 249 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4587 | m3 |
| 250 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0892 | 100m3 |
| 251 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 252 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 253 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | tấn |
| 254 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m3 |
| 255 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 256 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1713 | m2 |
| 257 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | m2 |
| 258 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 259 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 260 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0238 | 100m2 |
| 261 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 262 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 263 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,7567 | 10m³/1km |
| 264 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,7567 | 10m³/1km |
| 265 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,7567 | 10m³/1km |
| 266 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,3241 | 10m³/1km |
| 267 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,3241 | 10m³/1km |
| 268 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,3241 | 10m³/1km |
| 269 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,938 | 10 tấn/1km |
| 270 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,938 | 10 tấn/1km |
| 271 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,938 | 10 tấn/1km |
| 272 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,3803 | tấn |
| 273 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,8026 | 10 tấn/1km |
| 274 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,8026 | 10 tấn/1km |
| 275 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,8026 | 10 tấn/1km |
| 276 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,3419 | 1000v |
| 277 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6945 | 10 tấn/1km |
| 278 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6945 | 10 tấn/1km |
| 279 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6945 | 10 tấn/1km |
| 280 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,9446 | tấn |
| 281 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3816 | 10 tấn/1km |
| 282 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3816 | 10 tấn/1km |
| 283 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3816 | 10 tấn/1km |
| 284 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6285 | m3 |
| 285 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5987 | 10 tấn/1km |
| 286 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5987 | 10 tấn/1km |
| 287 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5987 | 10 tấn/1km |
| 288 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7192 | 1000v |
| C | HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3351 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7233 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7246 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3019 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1487 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 7 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4966 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3152 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,099 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0277 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4418 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3515 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3658 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0268 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1323 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1242 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7084 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3617 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,617 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,268 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,268 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,32 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6909 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0524 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4797 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6098 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7656 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,232 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,232 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,616 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,616 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,0992 | m2 |
| 37 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4559 | tấn |
| 38 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455,92 | kg |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,32 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 42 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 43 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6174 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2555 | 100m2 |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8876 | m3 |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,452 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5544 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2765 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0346 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2197 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2425 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2317 | 100m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,17 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,17 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0407 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2711 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0407 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2395 | tấn |
| 64 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,045 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0041 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6485 | tấn |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,41 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,41 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1228 | m2 |
| 70 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 71 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 72 | Đèn LED 12W lốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 73 | Công tắc đơn đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 75 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4135 | 10m³/1km |
| 76 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4135 | 10m³/1km |
| 77 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4135 | 10m³/1km |
| 78 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7367 | 10m³/1km |
| 79 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7367 | 10m³/1km |
| 80 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7367 | 10m³/1km |
| 81 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3044 | 10 tấn/1km |
| 82 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3044 | 10 tấn/1km |
| 83 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3044 | 10 tấn/1km |
| 84 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0444 | tấn |
| 85 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6484 | 10 tấn/1km |
| 86 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6484 | 10 tấn/1km |
| 87 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6484 | 10 tấn/1km |
| 88 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4948 | 1000v |
| 89 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7237 | 10 tấn/1km |
| 90 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7237 | 10 tấn/1km |
| 91 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7237 | 10 tấn/1km |
| 92 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2372 | tấn |
| 93 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2609 | 10 tấn/1km |
| 94 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2609 | 10 tấn/1km |
| 95 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2609 | 10 tấn/1km |
| 96 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,675 | m3 |
| 97 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0568 | 10 tấn/1km |
| 98 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0568 | 10 tấn/1km |
| 99 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0568 | 10 tấn/1km |
| 100 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2064 | 1000v |
| D | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,094 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,094 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,465 | 100m3 |
| 4 | Đắpbằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,599 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,4157 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,4157 | 100m3/1km |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1846 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1622 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4387 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9916 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9916 | 100m3/1km |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,276 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,792 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,73 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,755 | 100m |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,74 | m3 |
| 18 | nylong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.258 | m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,8 | m3 |
| 20 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,32 | 10m |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,662 | 1m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4176 | 1m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5324 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0686 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0069 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0436 | tấn |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3828 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0702 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0067 | 100m2 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6679 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8071 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2023 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,56 | m |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2023 | m2 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5839 | m2 |
| 40 | Đắp chi tiết đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Bộ chữ I nox bảng hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | chữ |
| 42 | Bộ khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Goong cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 44 | Bộ cổng sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,362 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,588 | m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,936 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2029 | tấn |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6152 | m2 |
| 50 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6152 | m2 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3033 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0512 | m3 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9 | m2 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,92 | m2 |
| 56 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,92 | m2 |
| 57 | Đắp chi tiết đầu + chân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3236 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0599 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6336 | tấn |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,608 | m2 |
| 62 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,608 | m2 |
| 63 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2436 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1726 | m3 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,14 | m2 |
| 66 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,14 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 646,748 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 646,748 | m2 |
| 69 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2299 | 10m³/1km |
| 70 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2299 | 10m³/1km |
| 71 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9068 | 10m³/1km |
| 72 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,938 | 10 tấn/1km |
| 73 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,938 | 10 tấn/1km |
| 74 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0899 | 10 tấn/1km |
| 75 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8992 | tấn |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3567 | 10 tấn/1km |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3567 | 10 tấn/1km |
| 78 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1891 | 1000v |
| 79 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,81 | 10 tấn/1km |
| 80 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,81 | 10 tấn/1km |
| 81 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1826 | 10 tấn/1km |
| 82 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5713 | m3 |
| E | HẠNG MỤC PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Bộ lưu nguồn điện 220V (ắc quy dự phòng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 17 | Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 20 | Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 21 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Vít + nở (D3+D8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 23 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 24 | Vận chuyển vật liệu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D65x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện thiết bị chữa cháy: Q>=12.5L/S; H>=40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 56 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm động cơ đốt trong thiết bị chữa cháy dự phòng có công suất tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 57 | Lắp đặt máy bơm bù áp có: Q>=1,2l/s; H>=40,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 58 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trung tâm |
| 59 | Lắp đặt van gai ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van gai ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt van góc chuyên dụng ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van một chiều ĐK100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt rọ hút một chiều ĐK100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung ĐK100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cặp bích |
| 66 | Công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 67 | Băng ren nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cuộn |
| 68 | Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 69 | Lăng phun D50*13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Hộp đựng bình chữa cháy KT500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà loại 2 cửa ra D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x500x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Ống vòi rồng D65 loại 20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 76 | Đầu khớp nối D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Lăng phun D65*16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy loại 2 cửa D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Gioăng cao su D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Bu lông + Ecu M16x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 81 | Bình tích áp 100L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 82 | Bồn mồi nước 100L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,45 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,45 | m3 |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 87 | Ghíp đồng đấu nối cáp máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 89 | Đục tường chôn hộp chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7571 | m3 |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5082 | m3 |
| 93 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3802 | m3 |
| 94 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0836 | m2 |
| 95 | Tấm nắp đạy hố van bằng thép tấm dày 2mm + bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Vận chuyển vật liệu cấp nước chữa cháy + máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chuyến |
| 97 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 99 | Côn thép D65x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Măng sông thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 101 | Măng sông thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Tê thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Tê thép D65x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 104 | Kép thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Kép thép D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 106 | Racco thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt van góc ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Băng ren nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cuộn |
| 109 | Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 110 | Lăng phun D50*13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Hộp đựng bình chữa cháy KT500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 114 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m3 |
| 116 | Đục tường chôn hộp chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 117 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 120 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 122 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Bộ lưu nguồn điện 220V (ắc quy dự phòng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 129 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 130 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | m |
| 133 | Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 134 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trung tâm |
| 135 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 137 | Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ht |
| 138 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 139 | Vít + nở (D3+D8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 140 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 141 | Vận chuyển vật liệu báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| 142 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,532 | 100m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,059 | m3 |
| 144 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,171 | 100m3 |
| 145 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,872 | m3 |
| 146 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,241 | m3 |
| 147 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 148 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,552 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,03 | 100m2 |
| 150 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,018 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,274 | 100m2 |
| 152 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,619 | m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 100m2 |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,692 | m3 |
| 155 | Xây tường ngăn bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,878 | m3 |
| 156 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,35 | m2 |
| 157 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,35 | m2 |
| 158 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,94 | m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,718 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,123 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,433 | tấn |
| 163 | Tấm tôn đậy nắp hố van, bể nước + khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 164 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 167 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,466 | m3 |
| 168 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,441 | m3 |
| 169 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 170 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1 | m2 |
| 171 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,873 | m3 |
| 172 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | m3 |
| 173 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 174 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 175 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,317 | m2 |
| 176 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,269 | m2 |
| 177 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,686 | m2 |
| 178 | Cửa khung thép hộp, bịt tôn huỳnh 1 mặt, sơn hoàn thiện+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 179 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 180 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m2 |
| 181 | Hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m2 |
| 182 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 183 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | 1m2 |
| 185 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 186 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| F | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm chạy điện thiết bị chữa cháy: >=12.5L/S; H>=40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm động cơ đốt trong dự phòng có công suất tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Máy bơm bù áp có: Q>=1,2l/s; H>=40,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi