Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường Mầm non Phú Lương, huyện Sơn Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200923760-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trường Mầm non Phú Lương, huyện Sơn Dương
Số hiệu KHLCNT 20200921573
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 15:06:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,473,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƠN NGUYÊN 1
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4933 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7033 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8313 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2096 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5404 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5477 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5477 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5477 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,296 m3
10 Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,934 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5679 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5319 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,3854 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1046 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2921 tấn
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8521 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0171 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,371 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2857 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8437 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3927 100m2
23 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9681 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6114 m3
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,778 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,8855 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,8855 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,88 m2
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5 m2
30 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,805 m2
31 Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7506 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,266 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2846 100m2
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 cái
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,025 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,1478 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5654 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7653 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9317 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8921 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6863 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4242 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8474 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0128 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,925 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,925 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.095,9181 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.095,9181 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,849 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,849 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,294 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,294 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,6642 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,6642 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,53 m
56 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,7 m
57 Lát gạch cách âm 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,2216 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 608,6987 m2
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,0764 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,5312 m2
61 Ốp tường trụ, cột- gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,212 m2
62 Lan can Inox thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,415 m
63 Tay vịn Inox gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,235 m
64 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6426 tấn
65 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 642,6 kg
66 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,579 m2
67 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,932 m2
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1025 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,425 100m
70 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
71 Phễu thu nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
72 Cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
73 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
74 Đai bắt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
75 Cửa sắt sơn tĩnh điện, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,02 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,02 m2
77 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
78 Vách kính khuôn nhôm (Đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,994 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 m2
80 Cửa kính khung nhôm (đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m2
82 Hoa sắt cửa 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,32 m2
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,32 m2
84 Tấm Compact khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,407 100m2
86 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9 m
87 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6181 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6181 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,724 1m2
90 Bu lông M14, L80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
91 Trần bằng tấm thạch cao chịu nước KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4024 m2
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,861 100m2
93 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1327 100m2
94 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3818 m3
95 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5832 m3
96 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,032 100m2
97 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3768 tấn
98 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,632 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3995 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3594 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6583 tấn
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,48 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,48 m2
104 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,1409 m3
105 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9191 100m2
106 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,7624 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,7624 m2
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4703 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8748 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3605 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6604 tấn
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1042 tấn
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2449 tấn
114 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,5869 m3
115 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4511 100m2
116 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5402 tấn
117 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0413 tấn
118 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 758,7076 m2
119 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 758,7076 m2
120 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,5237 m2
121 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8327 m3
122 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2689 tấn
123 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1716 tấn
124 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4055 100m2
125 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,55 m2
126 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,55 m2
127 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2255 m3
128 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5334 tấn
129 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2349 tấn
130 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1116 100m2
131 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,3465 m2
132 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,2884 m2
133 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,2884 m2
134 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
135 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
136 Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
137 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 650 m
138 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 790 m
139 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
144 Tủ điện tầng 350x450x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
145 Tủ điện phòng 6 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
146 Đèn LED 12W lốp trần D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
147 Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
148 Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
149 Công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
150 Công tắc ba 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
151 Công tắc đơn đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
152 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
153 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
154 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
155 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
156 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,26 m3
157 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,26 m3
158 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9 m
159 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
160 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
161 Kéo rải dây thép chống sét, loại dây thép D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 m
162 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
163 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
164 Roăng cao su đệm kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
165 Ống sứ trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
166 Bật sắt D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 cái
167 LĐ ống nhựa, đk d =21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
168 Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
169 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
170 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
171 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
172 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
173 Lắp đặt vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
174 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
176 Xiphong chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
177 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
178 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
179 Lắp đặt phễu thu sàn D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
180 Lắp đặt van khóa PPR D63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
181 Lắp đặt van khóa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
182 Lắp đặt van khóa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt van phao D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
184 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
185 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
186 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
187 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
188 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100 m
189 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100 m
190 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100 m
191 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100 m
192 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
193 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
194 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
195 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
196 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
197 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
198 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
199 Lắp đặt tê nhựa PPR một đầu ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PPR hai đầu ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
201 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
202 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
203 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
205 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
207 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
208 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
209 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
210 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
211 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
212 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
213 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
214 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
215 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
216 Racco nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 100m
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
221 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
222 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
223 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
224 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
225 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
226 Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
227 Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
228 Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
229 Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
230 Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
231 Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
232 Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
233 Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
234 Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
235 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
236 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
237 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
238 Đai kẹp neo ống các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 bộ
239 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,376 m3
240 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4587 m3
241 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0892 100m3
242 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
243 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,408 m3
244 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0716 tấn
245 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,432 m3
246 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,712 m2
247 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1713 m2
248 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,712 m2
249 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
250 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0391 tấn
251 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0238 100m2
252 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1cấu kiện
253 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
254 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1851 10m³/1km
255 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1851 10m³/1km
256 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1851 10m³/1km
257 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9534 10m³/1km
258 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9534 10m³/1km
259 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9534 10m³/1km
260 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8216 10 tấn/1km
261 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8216 10 tấn/1km
262 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8216 10 tấn/1km
263 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2163 tấn
264 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5929 10 tấn/1km
265 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5929 10 tấn/1km
266 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5929 10 tấn/1km
267 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,9764 1000v
268 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8126 10 tấn/1km
269 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8126 10 tấn/1km
270 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8126 10 tấn/1km
271 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,1261 tấn
272 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3122 10 tấn/1km
273 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3122 10 tấn/1km
274 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3122 10 tấn/1km
275 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5666 m3
276 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0871 10 tấn/1km
277 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0871 10 tấn/1km
278 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0871 10 tấn/1km
279 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4302 1000v
B ĐƠN NGUYÊN 2
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1702 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2244 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,2897 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0605 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1124 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1176 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1176 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1176 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,72 m3
10 Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,996 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6936 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,6472 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,0853 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1391 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0319 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1323 tấn
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7773 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0569 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3684 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2629 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8876 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2934 100m2
23 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3428 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1529 m3
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,47 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,2975 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,2975 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,2 m2
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,5 m2
30 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,8162 m2
31 Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6124 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2562 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2741 100m2
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 cái
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,1258 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,546 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5654 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7653 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9317 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2054 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8622 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6133 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2588 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,733 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,733 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.637,3186 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.637,3186 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,276 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,276 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,85 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,85 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,7636 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,7636 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,52 m
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,7 m
56 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,2216 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 980,7428 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 500x120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,268 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,8483 m2
60 Ốp tường trụ, cột- gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,072 m2
61 Lan can Inox thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,525 m
62 Tay vịn Inox gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,965 m
63 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9502 tấn
64 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 950,18 kg
65 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,946 m2
66 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,28 m2
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 100m
69 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
70 Phễu thu nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
71 Cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
72 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
73 Đai bắt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
74 Cửa sắt sơn tĩnh điện, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Đầy đủ phụ kiện, không bao gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,92 m2
75 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,92 m2
76 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 bộ
77 Vách kính khuôn nhôm (Đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,774 m2
78 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 m2
79 Cửa kính khung nhôm (đầy đủ phụ kiện, kính trắng 2 lớp dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m2
81 Hoa sắt cửa 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4 m2
83 Tấm Compact khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,407 100m2
85 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9 m
86 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6181 tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6909 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,724 1m2
89 Bu lông M14, L80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
90 Trần bằng tấm thạch cao chịu nước KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,5668 m2
91 Trần thạch cao xương chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4072 m2
92 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4072 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4072 m2
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1543 100m2
95 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1327 100m2
96 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3818 m3
97 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1664 m3
98 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4827 100m2
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3768 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7805 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5552 tấn
102 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7205 tấn
103 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0189 tấn
104 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3729 tấn
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,212 m2
106 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,212 m2
107 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,0895 m3
108 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8829 100m2
109 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 481,5156 m2
110 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 481,5156 m2
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5951 tấn
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4609 tấn
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2866 tấn
114 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,4602 m3
115 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1372 100m2
116 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6749 tấn
117 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0677 tấn
118 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.056,746 m2
119 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.056,746 m2
120 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,7026 m2
121 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5524 m3
122 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5296 tấn
123 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3407 tấn
124 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7147 100m2
125 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,4686 m2
126 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,4686 m2
127 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1479 m3
128 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6426 tấn
129 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3508 tấn
130 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4116 100m2
131 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8942 m2
132 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,3046 m2
133 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,3046 m2
134 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x40+1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
135 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
136 Dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
137 Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
138 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 840 m
139 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.190 m
140 Lắp đặt các aptomat 3 pha, 125Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
146 Tủ điện tầng 350x450x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
147 Tủ điện phòng 6 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
148 Tủ điện phòng 4 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
149 Đèn LED 12W lốp trần D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 bộ
150 Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
151 Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
152 Công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
153 Công tắc đôi 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
154 Công tắc ba 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
155 Công tắc đơn đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cái
157 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
158 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
159 Xà đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
161 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,26 m3
162 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,26 m3
163 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9 m
164 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
165 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
166 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 m
167 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
168 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
169 Roăng cao su đệm kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
170 Ống sứ trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
171 Bật sắt D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cái
172 LĐ ống nhựa, đk d =21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
173 Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
174 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
175 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
176 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
177 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
178 Lắp đặt xí bệt người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
179 Lắp đặt vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
181 Lắp đặt vòi chậu 1 vòi trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
182 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
183 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
184 Xiphong chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
185 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
186 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
187 Lắp đặt phễu thu sàn D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
188 Lắp đặt van khóa PPR D63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
189 Lắp đặt van khóa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
190 Lắp đặt van khóa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 Lắp đặt van phao điện D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
192 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
193 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
194 Máy bơm nước Q=4m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100 m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100 m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 100 m
200 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 100 m
201 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
202 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
205 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
206 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
207 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 cái
208 Lắp đặt tê nhựa PPR một đầu ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
209 Lắp đặt tê nhựa PPR hai đầu ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
210 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
211 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
212 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
213 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
214 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
215 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 63x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
216 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
217 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
218 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
219 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR đường kính 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
220 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
221 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 63x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
222 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 50x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
223 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
224 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
225 Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
226 Racco nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,37 100m
228 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 100m
230 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 100m
231 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
232 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
233 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
234 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
235 Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
236 Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
237 Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
238 Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
239 Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
240 Lắp đặt Tê 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
241 Lắp đặt Tê 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
242 Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
243 Lắp đặt Tê kiểm tra thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
244 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
245 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
246 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
247 Đai kẹp neo ống các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 bộ
248 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,376 m3
249 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4587 m3
250 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0892 100m3
251 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
252 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,408 m3
253 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0716 tấn
254 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,432 m3
255 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,712 m2
256 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1713 m2
257 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,712 m2
258 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
259 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0391 tấn
260 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0238 100m2
261 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1cấu kiện
262 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
263 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,7567 10m³/1km
264 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,7567 10m³/1km
265 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,7567 10m³/1km
266 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,3241 10m³/1km
267 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,3241 10m³/1km
268 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,3241 10m³/1km
269 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,938 10 tấn/1km
270 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,938 10 tấn/1km
271 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,938 10 tấn/1km
272 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3803 tấn
273 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8026 10 tấn/1km
274 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8026 10 tấn/1km
275 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8026 10 tấn/1km
276 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,3419 1000v
277 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6945 10 tấn/1km
278 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6945 10 tấn/1km
279 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6945 10 tấn/1km
280 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,9446 tấn
281 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3816 10 tấn/1km
282 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3816 10 tấn/1km
283 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3816 10 tấn/1km
284 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,6285 m3
285 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5987 10 tấn/1km
286 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5987 10 tấn/1km
287 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5987 10 tấn/1km
288 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7192 1000v
C HÀNH LANG CẦU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3351 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7233 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7246 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3019 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1487 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,19 m3
7 Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4966 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3152 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,099 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0277 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4418 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3515 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3658 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0268 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1323 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1242 100m2
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7084 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3617 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,617 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,268 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,268 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,32 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,25 m2
24 Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6909 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0524 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4797 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6098 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7656 m3
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,232 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,232 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,616 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,616 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m
36 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,0992 m2
37 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4559 tấn
38 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 455,92 kg
39 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,32 m2
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
42 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
43 Phễu thu nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Đai bắt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6174 100m2
48 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2555 100m2
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8876 m3
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 m3
51 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5544 100m2
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2765 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0346 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2197 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2425 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2317 100m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,17 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,17 m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0407 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2711 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0407 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2395 tấn
64 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,045 m3
65 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0041 100m2
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6485 tấn
67 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,41 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,41 m2
69 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,1228 m2
70 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
71 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
72 Đèn LED 12W lốp trần D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
73 Công tắc đơn đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
75 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4135 10m³/1km
76 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4135 10m³/1km
77 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4135 10m³/1km
78 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7367 10m³/1km
79 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7367 10m³/1km
80 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7367 10m³/1km
81 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3044 10 tấn/1km
82 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3044 10 tấn/1km
83 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3044 10 tấn/1km
84 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0444 tấn
85 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6484 10 tấn/1km
86 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6484 10 tấn/1km
87 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6484 10 tấn/1km
88 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4948 1000v
89 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7237 10 tấn/1km
90 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7237 10 tấn/1km
91 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7237 10 tấn/1km
92 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2372 tấn
93 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2609 10 tấn/1km
94 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2609 10 tấn/1km
95 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2609 10 tấn/1km
96 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,675 m3
97 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0568 10 tấn/1km
98 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0568 10 tấn/1km
99 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0568 10 tấn/1km
100 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2064 1000v
D HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,094 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,094 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,465 100m3
4 Đắpbằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,599 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,4157 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,4157 100m3/1km
7 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1846 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1622 1m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4387 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9916 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9916 100m3/1km
12 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,276 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,792 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,73 m3
15 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,755 100m
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,74 m3
18 nylong chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.258 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,8 m3
20 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,32 10m
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,662 1m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4176 1m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5324 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0686 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0069 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0436 tấn
31 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3828 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0702 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0067 100m2
34 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6679 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8071 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2023 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,56 m
38 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2023 m2
39 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5839 m2
40 Đắp chi tiết đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Bộ chữ I nox bảng hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 chữ
42 Bộ khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Goong cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
44 Bộ cổng sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,362 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,588 m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,936 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,276 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2029 tấn
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6152 m2
50 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6152 m2
51 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3033 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0512 m3
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,9 m2
54 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,9 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,92 m2
56 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,92 m2
57 Đắp chi tiết đầu + chân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3236 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0599 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6336 tấn
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,608 m2
62 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,608 m2
63 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2436 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1726 m3
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,14 m2
66 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,14 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 646,748 m2
68 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 646,748 m2
69 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2299 10m³/1km
70 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2299 10m³/1km
71 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9068 10m³/1km
72 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,938 10 tấn/1km
73 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,938 10 tấn/1km
74 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0899 10 tấn/1km
75 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8992 tấn
76 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3567 10 tấn/1km
77 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3567 10 tấn/1km
78 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1891 1000v
79 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,81 10 tấn/1km
80 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,81 10 tấn/1km
81 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1826 10 tấn/1km
82 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5713 m3
E HẠNG MỤC PCCC
1 Lắp đặt đầu báo khói quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
2 Lắp đặt đế đầu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
3 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
8 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Bộ lưu nguồn điện 220V (ắc quy dự phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 680 m
17 Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
19 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
20 Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
21 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Vít + nở (D3+D8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 kg
23 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
24 Vận chuyển vật liệu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
30 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D65x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Lắp đặt măng sông tráng kẽm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
35 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
36 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
40 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
41 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
49 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
53 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện thiết bị chữa cháy: Q>=12.5L/S; H>=40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
56 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm động cơ đốt trong thiết bị chữa cháy dự phòng có công suất tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
57 Lắp đặt máy bơm bù áp có: Q>=1,2l/s; H>=40,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
58 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trung tâm
59 Lắp đặt van gai ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Lắp đặt van gai ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
61 Lắp đặt van góc chuyên dụng ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt van một chiều ĐK100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
63 Lắp đặt rọ hút một chiều ĐK100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung ĐK100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
65 Lắp bích thép, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cặp bích
66 Công tắc áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
67 Băng ren nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cuộn
68 Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
69 Lăng phun D50*13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
72 Hộp đựng bình chữa cháy KT500x600x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
73 Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà loại 2 cửa ra D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Ống vòi rồng D65 loại 20m/cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
76 Đầu khớp nối D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 Lăng phun D65*16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy loại 2 cửa D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Gioăng cao su D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
80 Bu lông + Ecu M16x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
81 Bình tích áp 100L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bình
82 Bồn mồi nước 100L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bình
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,45 m3
84 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,45 m3
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
86 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
87 Ghíp đồng đấu nối cáp máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
89 Đục tường chôn hộp chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7571 m3
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5082 m3
93 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3802 m3
94 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0836 m2
95 Tấm nắp đạy hố van bằng thép tấm dày 2mm + bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Vận chuyển vật liệu cấp nước chữa cháy + máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chuyến
97 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
98 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
99 Côn thép D65x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Măng sông thép D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
101 Măng sông thép D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Tê thép D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Tê thép D65x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
104 Kép thép D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
105 Kép thép D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
106 Racco thép D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt van góc ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
108 Băng ren nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cuộn
109 Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cuộn
110 Lăng phun D50*13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
113 Hộp đựng bình chữa cháy KT500x600x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
114 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
116 Đục tường chôn hộp chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
117 Lắp đặt đầu báo khói quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
118 Lắp đặt đế đầu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
119 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
120 Lắp đặt nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
121 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
122 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
123 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
124 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
125 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
126 Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
127 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Bộ lưu nguồn điện 220V (ắc quy dự phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
129 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
130 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
131 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 960 m
133 Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
134 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trung tâm
135 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
136 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
137 Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ht
138 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
139 Vít + nở (D3+D8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
140 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
141 Vận chuyển vật liệu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
142 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,532 100m3
143 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,059 m3
144 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,171 100m3
145 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,872 m3
146 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,241 m3
147 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m2
148 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,552 m3
149 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,03 100m2
150 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,018 m3
151 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,274 100m2
152 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,619 m3
153 Ván khuôn gỗ nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 100m2
154 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,692 m3
155 Xây tường ngăn bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,878 m3
156 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,35 m2
157 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,35 m2
158 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,94 m2
159 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,718 tấn
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,123 tấn
161 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
162 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,433 tấn
163 Tấm tôn đậy nắp hố van, bể nước + khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
164 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 100m2
165 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
166 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
167 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,466 m3
168 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,441 m3
169 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 m2
170 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1 m2
171 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,873 m3
172 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 m3
173 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
174 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
175 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,317 m2
176 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,269 m2
177 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,686 m2
178 Cửa khung thép hộp, bịt tôn huỳnh 1 mặt, sơn hoàn thiện+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
179 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
180 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m2
181 Hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m2
182 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
183 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,456 1m2
185 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m2
186 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
F THIẾT BỊ PCCC
1 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Máy bơm chạy điện thiết bị chữa cháy: >=12.5L/S; H>=40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Máy bơm động cơ đốt trong dự phòng có công suất tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Máy bơm bù áp có: Q>=1,2l/s; H>=40,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->