Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, Ngân sách xã, Nguồn ngân sách tỉnh khen thưởng xã đạt chuẩn NTM nâng cao, nguồn thu tiền đấu giá đất năm 2020 và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 03:03:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,380,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | Phần: Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc vận chuyển hữu cơ ra bãi thãi, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 334,9685 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 512,5895 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền, đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 12,5731 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, về chân công trình | Chương V của E-HSMT | 161,9654 | 10m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Chương V của E-HSMT | 21,4384 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 1,7698 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 4,0895 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 1,7988 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 35,7999 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V của E-HSMT | 35,7999 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển và sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h | Chương V của E-HSMT | 5,9498 | 100tấn |
| 12 | Trồng cỏ, vận chuyển cỏ, mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 9,5562 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi