Gói thầu: Gói thầu số 1: Sửa chữa bờ tả kênh chính Đức Hòa đoạn từ K0÷K1+000; bờ tả kênh chính Đông đoạn từ K21+750÷K22+900 và bờ hữu đoạn từ K31+200÷K32+000
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Khai thác thủy lợi Dầu Tiếng Phước Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Sửa chữa bờ tả kênh chính Đức Hòa đoạn từ K0÷K1+000; bờ tả kênh chính Đông đoạn từ K21+750÷K22+900 và bờ hữu đoạn từ K31+200÷K32+000 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bảo trì công trình thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 18:01:00 đến ngày 2020-09-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,499,283,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ TẢ KÊNH DẪN ĐỨC HÒA ĐOẠN TỪ K0+00-K1+00 | |||
| 1 | San lấp lu lèn ổ gà và san gạt phẳng nền đường | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,28 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,48 | 100m3 |
| 3 | Sỏi đỏ | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.796 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,96 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,48 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II: ĐMx4 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,48 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II: ĐMx(36,6-5) | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,48 | 100m3 |
| B | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ HỮU KÊNH ĐÔNG ĐOẠN TỪ K31+200-K32+00 | |||
| 1 | San lấp lu lèn ổ gà và san gạt phẳng nền đường | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,87 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,69 | 100m3 |
| 3 | Sỏi đỏ | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.704 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,04 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,69 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II : ĐMx4 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,69 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II: ĐMx(38,4-5) | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,69 | 100m3 |
| C | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ TẢ KÊNH ĐÔNG ĐOẠN TỪ K21+750-K22+900 | |||
| 1 | San lấp lu lèn ổ gà và san gạt phẳng nền đường | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,19 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,85 | 100m3 |
| 3 | Sỏi đỏ | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.187 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,87 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,85 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II : ĐMx4 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,85 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II: ĐMx(31-5) | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,85 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi