Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn đầu tư phát triển) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 16:18:00 đến ngày 2020-09-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,274,792,805 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 | Nền mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,973 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất taluy, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào móng cống thoát nước) | Nền mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,688 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp giấy dầu | Nền mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,301 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M300 dày 15cm | Nền mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 184,515 | m3 |
| 5 | Biển báo tròn đường kính D70cm | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật 75x40cm | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Trụ biển báo D80mm, L=3m | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | trụ |
| 8 | Lắp đặt trụ và biển báo tròn D70mm, vữa BT mác 150 (biển báo và trụ biển báo tính riêng) | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ và biển báo chữ nhật 75x45mm, vữa BT mác 150 (biển báo và trụ biển báo tính riêng) | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đào đất móng trụ biển báo | Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,22 | m3 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, L=4m, H30 | Cống dưới mặt đường, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 51 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, L=3m, H30 | Cống dưới mặt đường, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, L=3m, H30 | Cống dưới mặt đường, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 19 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, L=2m, H30 | Cống dưới mặt đường, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 53 | đoạn ống |
| 5 | Đào đất cấp 2 | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,759 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng cống (bằng thủ công) | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 119,495 | m3 |
| 7 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,183 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (trừ KL tận dụng đắp lề đường) | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,06 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (đơn giá nhân 4) | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,06 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp cát san lấp K=0,90 | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,484 | 100m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, đầm chặt K98 | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,846 | 100m3 |
| 12 | Cát lót móng dày 5cm | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,54 | m3 |
| 13 | Bê tông lót đá 1x2 M150 móng | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 34,46 | m3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 55,98 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cống | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 16 | Phá bỏ cống hiện hữu D800 dài 1,8m | Móng cống, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,3 | m3 |
| 17 | Joint cao su D400mm | Mối nối, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 51 | mối nối |
| 18 | Joint cao su D600mm | Mối nối, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 57 | mối nối |
| 19 | Vữa mối nối cống D400mm | Mối nối, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 51 | mối nối |
| 20 | Vữa mối nối cống D600mm | Mối nối, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 57 | mối nối |
| 21 | Gia công cốt thép d<=10mm | Gối cống đúc sẵn, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,64 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (đúc sẵn) | Gối cống đúc sẵn, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,837 | 100m2 |
| 23 | Bê tông M200 đá 1x2 | Gối cống đúc sẵn, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,39 | m3 |
| 24 | Lắp đặt gối cống D400, D600 (chỉ tính công lắp đặt) | Gối cống đúc sẵn, phần ống cống. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 258 | cái |
| 25 | Đào móng hố ga bằng máy đào, đất cấp 2 | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,07 | 100m3 |
| 26 | Đào móng hố ga bằng thủ công | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37 | m3 |
| 27 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,608 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,753 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (đơn giá nhân 4) | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,753 | 100m3/1km |
| 30 | Đắp cát san lấp K=0,90 | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,159 | 100m3 |
| 31 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, đầm chặt K98 | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,057 | 100m3 |
| 32 | Bê tông móng lót đá 1x2 M150 | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,02 | m3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn BT lót + móng (đổ tại chỗ) | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,463 | 100m2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn hố ga (đổ tại chỗ) (không dùng máy vận thăng) | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,468 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng hố ga đá 1x2 M150 | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,55 | m3 |
| 36 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 25,02 | m3 |
| 37 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,92 | m2 |
| 38 | Gia công cốt thép d<=18mm | Phần chung, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1 | tấn |
| 39 | Gia công cốt thép d<=10mm | Nắp đan, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,023 | tấn |
| 40 | Gia công cốt thép d<=18mm | Nắp đan, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,308 | tấn |
| 41 | Thép hình C dày 3cm | Nắp đan, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,317 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thép hình C dày 3cm | Nắp đan, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,317 | tấn |
| 43 | Bê tông đá 1x2 M200 nắp đan (đúc sẵn) | Nắp đan, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,782 | m3 |
| 44 | Lắp đặt đan nước mưa (NM) (202,5 kg/cái) (chỉ tính công lắp đặt) | Nắp đan, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 45 | Gia công cốt thép d<=10mm | Khuôn hầm ga, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1 | tấn |
| 46 | Gia công cốt thép d<=18mm | Khuôn hầm ga, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,449 | tấn |
| 47 | Thép góc L50x50x5 | Khuôn hầm ga, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,597 | tấn |
| 48 | Lắp đặt thép L50x50x5 | Khuôn hầm ga, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,597 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (đúc sẵn) | Khuôn hầm ga, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,363 | 100m2 |
| 50 | Bê tông M200 đá 1x2 khuôn hầm ga (đúc sẵn) | Khuôn hầm ga, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,102 | m3 |
| 51 | Lắp đặt khuôn hầm ga mưa (GM) (352,5 kg/cái) (chỉ tính công lắp đặt) | Khuôn hầm ga, phần hố ga. Đảm bảo an toàn giao thông. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi