Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200924231-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ QUY HOẠCH XÂY DỰNG B.M.T
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200888947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 10:51:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,065,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ BÁN HÀNG VÀ MÁI CHE TRỤ BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,9255 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 17,1118 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 đổ bằng thủ công mác 50 Chương V 8,235 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,2331 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,1423 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,5276 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 20,5687 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,489 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1187 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,7379 tấn
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 4,914 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,9408 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,9633 100m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1566 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,5454 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,5843 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 4,5344 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 24,8106 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,1067 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,3661 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1622 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,165 tấn
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 2,9618 m3
24 Gia công xà gồ thép Chương V 1,5676 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,5676 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 5,6805 tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 5,6805 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 141,2516 m2
29 Cáp D10 Chương V 140 m
30 Tăng đơ d18 Chương V 26 cái
31 Bu lông fi 16 L=40 Chương V 60 cái
32 Bu lông neo fi 20 L=70 Chương V 104 cái
33 Bu lông liên kết fi 20 L=700 Chương V 16 cái
34 Bu lông liên kết fi 16 L=200 Chương V 72 cái
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,1552 100m2
36 Lắp đặt máng xối tôn dày 0,4mm rộng 300mm Chương V 44,6 md
37 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 69,12 m2
38 Lắp khung hoa gió phòng kho Chương V 0,6 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 94,102 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 193,488 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,496 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 287,59 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 12,496 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 193,488 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 106,598 m2
46 Bê tông lót nền đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V 7,2352 m3
47 Lát nền, sàn, gạch Viglacera TB 6705 Chương V 48,724 m2
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 2,2988 m3
49 SX và lắp dựng cửa sắt kéo Chương V 9,3 m2
50 SX và lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép màu trắng kính trong 2 lớp dày 5mm 2 cánh Chương V 12,42 m2
51 SX và lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép màu trắng kính trong 2 lớp dày 5mm 1 cánh Chương V 2,538 m2
52 SX và lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép màu trắng kính trong 2 lớp dày 5mm Chương V 10,73 m2
53 Lắp kệ trưng bày bằng kính tại cửa D1 Chương V 6 cái
54 Khung kính S3 Chương V 17,55 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 2,538 m2
56 Lắp đặt ống nhựa D114 Chương V 0,23 100m
57 Lắp đặt cút nhựa D114 Chương V 15 cái
58 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V 7 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,504 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 3,445 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V 6,023 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0744 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,6874 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,2976 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 11,9826 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2048 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0585 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,3083 tấn
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 2,0475 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,756 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,5841 100m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0531 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1631 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,208 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 1,04 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 12,4689 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,2928 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,375 m3
21 Gia công xà gồ thép Chương V 0,2672 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,2672 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,6651 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,6651 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 63,2136 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,7326 100m2
27 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm Chương V 49,2 m2
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0114 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1106 tấn
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 0,778 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 75,626 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 160,99 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,94 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 236,616 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 10,94 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 160,99 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 86,566 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 Chương V 96,12 m2
40 Ốp viền tường gạch 7x60 cm Chương V 89 viên
41 Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V 5,5905 m3
42 Lát nền, sàn, gạch viglacera Chương V 53,95 m2
43 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,0595 m3
44 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V 2,08 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 4,41 m2
46 Vách ngăn WC bằng Compact Chương V 41,3406 m2
C HẠNG MỤC: CÔNG NGHỆ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 11,48 m3
2 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V 2,184 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1552 100m2
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,0088 m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 17,7582 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,42 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,4 m2
8 Lát gạch đất nung khía 200x200 Chương V 15,48 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm Chương V 7,2 m2
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 2,4761 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 11,4 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 5,79 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2548 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0625 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2854 tấn
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 4,788 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 5,676 m3
18 Lắp đặt bồn công nghệ Chương V 2 bồn
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,4615 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,11 m2
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 199,3928 m3
22 Lắp đặt ống thép đen D40/49dày 3.0 Chương V 3,81 100m
23 Lắp đặt coude 90o,1350 40/49 Chương V 67 cái
24 Hamalon 40/49 Chương V 12 cái
25 Lắp bích thép D100x8 Chương V 48 cặp bích
26 Lắp đặt van 1 chiều 40/49 Chương V 12 cái
27 Lắp đặt van chặn 40/49 Chương V 12 cái
28 Lắp đặt van góc 40/49 Chương V 12 cái
29 Lắp đặt van đáy Chương V 12 cái
30 Khớp nối và nắp thu hồi hơi Chương V 5 cái
31 Lắp bích thép D120x8 Chương V 12 cặp bích
32 Lắp đặt ống thép đen D50/60dày 3.5 Chương V 0,48 100m
33 Lắp đặt coude 90o,1350 50/60 Chương V 22 cái
34 Hamalon 50/60 Chương V 10 cái
35 Lắp đặt tê Sắt 50/60 Chương V 5 cái
36 Lắp đặt van xả khí, EBW Model 802 Chương V 5 cái
37 Lắp đặt chặn 50/60 Chương V 5 cái
38 Lắp bích thép D140x8 Chương V 15 cặp bích
39 Lắp đặt ống thép đen D80/90 dày 5 Chương V 0,22 100m
40 Lắp đặt coude 90o,1350 80/90 Chương V 14 cái
41 Hamalon 80/90 Chương V 10 cái
42 Lắp đặt van chặn 80/90 Chương V 5 cái
43 Nắp ống nhập Chương V 5 cái
44 Nắp ống đo Chương V 5 cái
45 Sản xuất nắp hố van bồn chứa (thép tấm dày 5mm) Chương V 5 cái
46 Jion C/C nắp bể Chương V 5 cái
47 Jion Amiante mặt bích Chương V 5 cái
48 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V 4,51 100m
49 Lắp đặt trụ bơm Chương V 8 trụ
D HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG, ĐIỆN ĐỘNG LỰC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt cầu dao đảo 3 pha 60A Chương V 1 bộ
2 Lắp đặt cầu dao đảo 2 pha 60A Chương V 1 bộ
3 Lắp đặt các aptomat 3 pha, 30A Chương V 1 cái
4 Lắp đặt các aptomat 2 pha, 20A Chương V 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 30A Chương V 5 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 6A Chương V 12 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A Chương V 8 cái
8 Lắp đặt các aptomat 3 pha, 6A Chương V 12 cái
9 Tủ điện 300x400 Chương V 1 tủ
10 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại chứa 24 modul Chương V 1 tủ
11 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại chứa 13 modul Chương V 2 tủ
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V 155 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 75 m
14 Lắp đặt quạt đảo gắn tường 1x60W Chương V 2 cái
15 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 3 sứ Chương V 1 sứ
16 Lắp đặt các loại đèn led áp trần D150 11W Chương V 8 bộ
17 Lắp đặt đèn led vuông 14w (150x150) Chương V 7 bộ
18 Lắp đèn led pha Philip BVP 135(50W) Chương V 12 bộ
19 Lắp đặt dây Cadivi đơn 1,5 Chương V 430 m
20 Lắp đặt dây Cadivi đơn 2,5 Chương V 64 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 Chương V 200 m
22 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 9 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 5 cái
24 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Chương V 5 hộp
25 Lắp đặt ống STK D27 Chương V 0,28 100m
26 Lắp đặt dây dẫn Cadivi 4 ruột 4x16 Chương V 130 m
27 Lắp đặt ống STK D21 Chương V 0,4 100m
28 Lắp đặt ống STK 34/42 Chương V 0,1 100m
29 Lắp đặt ống STK 40/49 Chương V 0,1 100m
30 Lắp đặt ống STK 50/60 Chương V 0,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Chương V 0,26 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V 0,26 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V 0,26 100m
34 Lắp đặt dây dẫn Cadivi 4 ruột, tiết diện 4x2,5 mm2 Chương V 160 m
35 Lắp đặt dây dẫn Cadivi 2 ruột 2x1,5 Chương V 160 m
36 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V 1 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V 1 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V 2 cái
39 Lắp đặt hộp nối, đặt ngầm Chương V 2 hộp
40 Lắp đặt các loại đèn led áp trần D150 11W Chương V 17 bộ
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 16 cái
42 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V 30 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 60 m
44 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V 244 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V 130 m
46 Đế âm đơn + mặt nạ Chương V 2 cái
47 Đế âm đôi + mặt nạ Chương V 3 cái
48 Lắp đặt quạt công nghiệpIfan 150W Chương V 2 cái
49 Lắp đặt máy nóng lạnh Ariston 30 lít Chương V 1 bộ
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 25,6 m3
51 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 25,6 m3
52 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Liva Lab CX040 Chương V 1 cái
53 Lắp đặt ống STK D50 Chương V 0,05 100m
54 Kéo rải cáp đồng trần 60mm2 Chương V 40 m
55 Kéo rải cáp đồng trần 80mm2 Chương V 20 m
56 Kẹp kiểm tra KZ.1 Chương V 2 cái
57 Gia công và đóng cọc chống sét bằng đồng l=2.4m Chương V 6 cọc
58 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V 0,4 100m
59 Kẹp nối bằng đồng D20 Chương V 12 cái
60 đầu cốt cáp đồng d=80mm2 Chương V 2 cái
61 đầu cốt cáp đồng d=60mm3 Chương V 2 cái
62 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L=2.5m Chương V 21 cọc
63 Thép dẹt 40x4 Chương V 80 m
64 đầu cốt cáp đồng d=10mm2 Chương V 24 cái
65 Bulong M12x30 Chương V 24 cái
66 Cáp đồng trần 10mm2 Chương V 15 m
67 Lắp đặt dây đơn 1x2 Chương V 28 m
E HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 5,07 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 27,3675 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V 4,8383 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0257 100m2
5 SX giằng mái thép rãnh thu nước, hố ga Chương V 0,3717 tấn
6 Lắp dựng giằng mái thép rãnh thu nước , hố ga Chương V 0,3717 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 21,26 m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0362 tấn
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 0,6072 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1868 100m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,0746 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,66 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 85,414 m2
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,7325 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 104,1465 m2
16 SX tấm song chắn rác và khung thép bể gạn dầu Chương V 0,1006 tấn
17 SX nắp bể bằng thép Chương V 0,6075 m2
18 Nắp hố ga bằng gang KT 900x900 Chương V 1 cái
19 Tắm song chắn rác bằng Gang 1000x300 Chương V 45 cái
20 Lắp đặt chậu xí bệt liền khối Sumi công nghệ nhật bản(BC-T02) + vòi xịt + Tchia 304 Chương V 9 bộ
21 Lắp đặt Lavabo CD 02 + vòi xả lạnh VC 502 Vincy 420 Chương V 4 bộ
22 Lắp đặt chậu tiểu nam U0221 +van xả BF 410 Chương V 7 bộ
23 Vách ngăn chậu tiểu nam Caesar UW 0320 Chương V 6 cái
24 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V 0,1 100m
25 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V 0,36 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V 0,05 100m
27 Lắp đặt van D27 Chương V 1 cái
28 Lắp đặt van D34 Chương V 1 cái
29 Lắp đặt nối gai ngoài D27-21 Chương V 18 cái
30 Lắp đặt co nối gai ngoài D25-21 Chương V 3 cái
31 Lắp đặt nối gai trong D27-21 Chương V 4 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm Chương V 3 cái
33 Lắp đặt cút nhựa D27 Chương V 17 cái
34 Lắp đặt cút nhựa D34 Chương V 4 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm Chương V 1 cái
36 Lắp đặt tê D27 Chương V 23 cái
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
38 Lắp đặt vòi tắm nóng lạnh Caesar S403C Chương V 2 bộ
39 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
40 Lắp đặt giá treo Chương V 2 cái
41 Lắp đặt hộp đựng Chương V 9 cái
42 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 6 cái
43 Lắp đặt ống nhựa D114 Chương V 0,43 100m
44 Lắp đặt ống nhựa D60 Chương V 0,1 100m
45 Lắp đặt ống nhựa D42 Chương V 0,14 100m
46 Lắp đặt cút nhựa D114 Chương V 14 cái
47 Lắp đặt cút nhựa D42 Chương V 3 cái
48 Lắp đặt lơi nhựa D114 Chương V 29 cái
49 Lắp đặt tê D114 Chương V 22 cái
50 Lắp đặt ống nhựa D225 Chương V 0,22 100m
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,1112 100m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 5,3129 m3
53 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương V 0,7605 m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0184 100m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,1825 m3
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,63 m2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,63 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 21,63 m2
59 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,626 m3
60 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Chương V 0,0627 tấn
61 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0792 100m2
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 3 cấu kiện
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Chương V 0,015 100m
64 Thả đá hộc giếng thấm Chương V 0,314 m3
F HẠNG MỤC: SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 3,392 100m3
2 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V 16,961 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đá 2-4 Chương V 1,1189 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 223,78 m3
5 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ 2500x2500 Chương V 91,9 10m
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 3,392 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 20,352 100m3
G HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V 17,958 m2
2 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1437 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0876 tấn
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,0512 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 13,1841 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 6,2914 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,355 m3
8 Sản xuất cột bằng thép hình (trụ thép tường rào sắt thoáng) Chương V 0,316 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V 0,316 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V 16,1 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 319,965 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 84 m2
13 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chương V 37,128 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 191,76 m
15 Trát gờ chỉ lỏm vữa XM mác 75 Chương V 367,2 m
16 Đắp vữa trang trí đầu trụ Chương V 35 cái
17 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 366,837 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 366,837 m2
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 3,3321 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 19,9927 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->