Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Bảo trì Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 10:33:00 đến ngày 2020-09-20 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,737,551,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9198 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8475 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8185 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9093 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9093 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất lề K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,8524 | 100m3 |
| 7 | Đất mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.391,9141 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,15 | 100m3 |
| 9 | Mặt đường BTXM M300# đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.892,9056 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,381 | 100 m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8535 | 100 m2 |
| 12 | Thi công khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,8907 | 10m |
| 13 | Gỗ chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6296 | m3 |
| 14 | BTXM M200# đá 2x4 tường đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6085 | m3 |
| 15 | Cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,28 | 100m |
| 16 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,8 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0025 | 100m3 |
| B | CỐNG NGANG ĐƯỜNG CỌC 4, CỌC 32 | |||
| 1 | Gia cố cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5618 | 100m |
| 2 | Đào móng cống đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5572 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hố móng K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6444 | 100 m3 |
| 4 | Đá 4x6 đệm chân khay, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8969 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối đế móng cống D150, L=0.32m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt khối đế móng cống D40, L=0.38m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống cống BTCT D40 M300#, L=2.50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống cống BTCT D150 M300# , L=2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Mối nối cống D150 bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối nối |
| 10 | Bê tông M150#, đá 2x4 chân khay, gia cố mái taluy, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5122 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3226 | 100m2 |
| 12 | Bê tông M200#, đá 2x4 tường đầu, tường cánh, cột giàn van, tấm chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5948 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5274 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 16 | Móng CPĐD loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100 m3 |
| 17 | Móng CPĐD loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100 m3 |
| 18 | Ni lông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100 m2 |
| 19 | Mặt đường BTXM M300#, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 21 | Đóng cọc phi lao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 100m |
| 22 | Cọc D10 giằng ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m |
| 23 | Cọc chống xiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | m |
| 24 | Phên nứa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,2 | m2 |
| 25 | Thép D6 giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | tấn |
| 26 | Đất đắp bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3364 | 100m3 |
| 27 | Thanh thải bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9355 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn cột giàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0126 | tấn |
| 30 | Cốt thép D>=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0919 | tấn |
| 31 | Thép dẹt 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3062 | tấn |
| 32 | Lắp đặt thép dẹt 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3062 | tấn |
| 33 | Thép hình U(200x80x5.2)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0917 | tấn |
| 34 | Bu long D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 35 | Ván khuôn tấm chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 36 | Bu long D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 37 | Bu long D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 38 | Cao su 10mm rộng 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m |
| 39 | Ổ van điều tiết V2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống cống BTCT D100 M300#, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 41 | Mối nối cống D100 bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối nối |
| 42 | Tháo dỡ ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| C | CỐNG BẢN CỌC 54-55 | |||
| 1 | Phá dỡ bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch chỉ tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,79 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3376 | 100m3 |
| 4 | Mặt đường BTXM M300#, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5932 | m3 |
| 5 | Ni lông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3906 | 100m2 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1176 | 100m3 |
| 9 | BTXM M200# đá 2x4 thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,207 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3373 | 100m2 |
| 11 | BTXM M250# đá 2x4 xà mũ mố, cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9661 | m3 |
| 12 | Cốt thép D≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1467 | tấn |
| 13 | Cốt thép D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1284 | tấn |
| 14 | Lắp đặt dầm bản BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | BTXM M300# đá 2x4 dầm bản, liên kết mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,475 | m3 |
| 16 | Cốt thép D≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2177 | tấn |
| 17 | Cốt thép D >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2949 | tấn |
| D | SẢN XUẤT, LẮP ĐẶT TÔN LƯỢN SÓNG | |||
| 1 | Cột ống thép D114,4x4,5x1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Nắp bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Tấm giữa sóng hộ lan 3320x310x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tấm |
| 4 | Tấm đầu, tấm cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tấm |
| 5 | Bu long M16, L=350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Bu long M16, L=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 7 | Hộp thép đệm 300x70x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 11 | Bê tông M200# đá 1x2 bệ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 12 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo hình tròn, D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Biển báo hình chữ nhật kích thước 0,3x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Biển báo hình chữ nhật kích thước 0,375x0,625m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Biển báo tam giác kích thước 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Cột đỡ biển báo D89, L=4m/cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 6 | Cột đỡ biển D89, L=3,3m/cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 7 | Lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | 1 cột |
| 8 | Đào đất, móng cột, đất c2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 9 | BTXM M150# đá 2x4 móng chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 10 | Lắp đặt biển báo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 cột |
| 11 | Lắp dựng cọc tiêu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cọc, cột |
| 12 | Trồng mới cọc H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cọc, cột |
| 13 | Gắn tấm phản quang đầu cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 14 | Bê tông M200# đá 1x2 cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | m3 |
| 15 | Cốt thép D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 17 | Sơn đỏ đầu cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 18 | Sơn trắng thân cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | 10m |
| 20 | Đục cạy tạo nhám mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,25 | m2 |
| 21 | Làm gờ giảm tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,725 | 10m2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,0533 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m2 |
| F | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc nhựa D6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m |
| 2 | Dán màng phản quang màu trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1651 | m2 |
| 3 | Bê tông M200#, đá 1x2 cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0498 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 6 | Biển báo chữ nhật kích thước 100x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Biển báo chữ nhật kích thước 60x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Biển báo chữ nhật kích thước 130x90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo tam giác kích thước 70x70x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật kích thước 1,8x2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Khung thép treo biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0995 | tấn |
| 13 | Nhân công điều khiển giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi