Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (nhà làm việc; nhà phụ trợ; các hạng mục phụ trợ khác)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882470-05
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp (nhà làm việc; nhà phụ trợ; các hạng mục phụ trợ khác)
Số hiệu KHLCNT 20200868714
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn thu hoạt động nghiệp vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 18:09:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,376,945,947 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC
1 Dọn dẹp mặt bằng 3,5477 100m2
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 2,6911 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 2,1828 100m3
4 Bê tông đá 4x6 mác 100 44,129 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,4512 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 36,906 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,8692 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 40,6434 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,3948 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 14,393 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4003 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,1404 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,2129 tấn
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 218,1968 m3
15 Cát đắp nền 215,3701 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,5796 m3
17 kẻ ron ram dốc 9,66 m2
18 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,028 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 2,442 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2884 tấn
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,6661 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,364 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 5,8286 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 6,318 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 10,362 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5294 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,3256 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 4,1112 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 5,3632 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 37,9426 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,2516 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 4,56 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 3,7952 tấn
34 Ván khuôn gỗ sàn mái 7,8606 100m2
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 76,2555 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 10,6228 tấn
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,6676 100m2
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 6,676 m3
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1669 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 1,2894 tấn
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0392 100m2
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 0,196 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0168 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,112 m3
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0103 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0411 tấn
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 0,9033 100m2
48 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 9,033 m3
49 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5569 tấn
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,9985 100m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,8185 m3
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1741 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2444 tấn
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 10,397 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 26,74 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 68,5685 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,666 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 46,135 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,9435 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 7,8053 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,8634 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 9,2988 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 602,425 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 136,86 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.015,3117 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 85,864 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 386,9 m
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 181,12 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 279,219 m2
70 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 174,365 m2
71 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 267,46 m2
72 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, chốt đa điểm 172,62 m2
73 Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, chốt đa điểm 91,88 m2
74 Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, chốt đa điểm 72,545 m2
75 Cửa đặc chuẩn kho bạc 3,025 m2
76 Lắp dựng cửa không có khuôn 1,3 1m2
77 Cung cấp cửa đi thuộc gỗ nhóm III, sơn phủ PU 1,3 m2
78 CCLD cửa đi kính cường lực dày 10ly bản lề sàn 5,17 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 116,74 m2
80 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 15,285 m2
81 Cung cấp vách kính khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 10ly (hệ 1000) 26,24 m2
82 Cung cấp vách kính khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly (hệ 1000) 105,785 m2
83 Lắp dựng lan can sắt 33,128 m2
84 Cung cấp lan can sắt song sắt đặc vuông 14x14, trụ đỡ sắt vuông đặc 32x32x4.0 sơn màu trắng hoàn thiện 33,128 m2
85 CCLĐ tay vịn gỗ nhóm 2, D80, sơn PU màu nâu hoàn thiện 40,4 m
86 CCLĐ trụ cái cầu thang 2 trụ
87 Lắp dựng lan can inox 10,16 m2
88 Cung cấp lan can khung inox D60, song D38 10,16 m2
89 Lắp dựng giằng thép bu lông 6,14 tấn
90 Bulon inox M20x300 56 con
91 Bulon inox M20x100 16 con
92 Gia công giằng mái thép 6,14 tấn
93 Gia công xà gồ thép 0,981 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép 0,981 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 92,9515 1m2
96 CCLĐ mái kính cường lực dày 12ly + phụ kiện (MÁI ĐÓN KÍNH SẢNH TRƯỚC) 73,5 m2
97 Lan can kính cường lực dày 10 ly tay vịn inox 22 m2
98 Ốp cột sảnh gỗ nhóm 3, sơn PU hoàn thiện 34,578 m2
99 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 48,96 m2
100 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 356,73 m2
101 Quét dung dịch flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 389,37 m2
102 Lát nền, sàn gạch granite bóng kính 600x600 615,34 m2
103 Ốp gạch granite 150x600 45,255 m2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 332,99 m2
105 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600 145,44 m2
106 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 100x300 8,08 m2
107 Lát nền, sàn đá granite, PCB40 25,32 m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 688,18 m2
109 Công tác ốp đá marble vào cột, trụ 40,14 m2
110 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 51,15 m2
111 Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 33,3 m2
112 Lát đá granite bậc cầu thang, PCB40 58,5828 m2
113 Ốp đá granite vào tường 26,108 m2
114 Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 8,64 m2
115 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 131,5 m2
116 Khung sắt tráng kẽm đỡ lavabo nam 3 bộ
117 Khung sắt tráng kẽm đỡ lavabo nữ 3 bộ
118 Ốp đá da 37,92 m2
119 Kẻ ron tường 20x20 481,8 Mét
120 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm chống cháy 379,61 m2
121 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm chịu nước, chống cháy, hút ẩm 31,68 m2
122 Bả bằng bột bả vào tường 739,285 m2
123 Bả bằng bột bả vào tường 1.101,1757 m2
124 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.290,054 m2
125 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 739,285 m2
126 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.397,8297 m2
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 10,8135 100m2
128 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,6329 100m2
129 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 6,48 m2
130 Lắp đặt tủ điện (800x600x400) 1 hộp
131 Lắp đặt tủ điện (600x400x250) 4 hộp
132 Lắp đặt tủ điện âm tường (6-16 cực) 20 hộp
133 Bộ đèn trang trí áp trần 400W 1 bộ
134 Bộ đèn trang trí áp trần 8x15W 4 bộ
135 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang âm trần 1m2 (2x18W) 47 bộ
136 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang âm trần 1m2 (1x18W) 18 bộ
137 Lắp đặt bộ đèn led Dowlight 12W, âm trần 20 bộ
138 Lắp đặt bộ đèn led Dowlight 18W, âm trần 28 bộ
139 Lắp đặt bộ đèn led Dowlight 25W, âm trần 6 bộ
140 Lắp đặt đèn thoát hiểm 10W có hướng 6 bộ
141 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn 2x10W 16 bộ
142 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 12 cái
143 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 14 cái
144 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10 cái
145 Lắp đặt công tắc 2 chiều 8 cái
146 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 78 cái
147 Lắp đặt ổ cắm tivi 14 cái
148 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 19 cái
149 Lắp đặt ổ cắm internet 26 cái
150 Lắp đặt dây Cu/PVC 1.5mm2 1.100 m
151 Lắp đặt dây Cu/PVC 2.5mm2 950 m
152 Lắp đặt dây Cu/PVC 4.0mm2 900 m
153 Lắp đặt dây Cu/PVC 6.0mm2 500 m
154 Lắp đặt dây Cu/PVC 10.0mm2 600 m
155 Lắp đặt dây Cu/PVC 50.0mm2 450 m
156 Lắp đặt máng cáp 200x100x1.2, sơn tĩnh điện 100 m
157 Lắp đặt máng cáp 100x100x1.2, sơn tĩnh điện 100 m
158 Lắp đặt ống đồng đường kính 6,0mm bằng phương pháp hàn 0,55 100m
159 Lắp đặt ống đồng đường kính 10,0mm bằng phương pháp hàn 0,25 100m
160 Lắp đặt ống đồng đường kính 12,0mm bằng phương pháp hàn 0,53 100m
161 Lắp đặt ống PVC thoát nước ngưng D21 23 m
162 Lắp đặt ống PVC thoát nước ngưng D27 25 m
163 Lắp đặt ống PVC thoát nước ngưng D34 20 m
164 Lắp đặt hộp nối MDF 50P 1 hộp
165 Lắp đặt hộp nối IDF 10P 3 hộp
166 Lắp đặt dây điện thoại RJ12 250 m
167 Lắp đặt dây điện thoại 10P 70 m
168 Lắp đặt dây mạng RJ45 300 m
169 Lắp đặt dây SPT CAT6e 70 m
170 Lắp đặt bộ khếch đại tín hiệu tivi 3 cái
171 Lắp đặt bộ chia 6 way splitter 4 cái
172 Lắp đặt dây 7CFB 750 Ohm 70 m
173 Lắp đặt dây 5CFB 750 Ohm 250 m
174 Lắp đặt MCCB 4P-175A-30KA 3 cái
175 Lắp đặt MCCB 3P-50A-10KA 4 cái
176 Lắp đặt MCCB 3P-63A-10KA 1 cái
177 Lắp đặt MCB 3P-32A-6KA 2 cái
178 Lắp đặt MCB 2P-40A-6KA 5 cái
179 Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA 14 cái
180 Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA 1 cái
181 Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA 15 cái
182 Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA 19 cái
183 Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA 27 cái
184 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D16 800 m
185 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D20 450 m
186 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D25 800 m
187 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D32 500 m
188 Lắp đặt hộp nối dây 150 hộp
189 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 2 hộp
190 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D20xL2400 8 cọc
191 Kéo rải dây dây đồng trần 50mm2 40 m
192 Kéo rải dây tiếp đất tủ điện 35mm2 30 m
193 Lắp đặt cầu thu sét bán kính bảo vệ 30m 1 cái
194 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 10,1346 1m3
195 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1013 100m3
196 Lắp đặt cáp đồng trục RG 6U 200 m
197 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 200 m
198 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 200 m
199 Phụ kiện hệ thống camera 1
200 Lắp đặt lavabo + bộ vòi 9 bộ
201 Lắp đặt chậu xí bệt + bộ vòi 9 bộ
202 Lắp đặt chậu tiểu nam 6 bộ
203 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 3 bộ
204 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 1 bể
205 Lắp đặt bơm nước cấp Q=8m3/h; H=30m 2 Bộ
206 Bộ điều khiển bơm sinh hoạt 1 Cái
207 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng 0-10bar 1 Cái
208 Lắp đặt phễu thu sàn D60 12 cái
209 Lắp đặt cầu chắn rác D90 10 cái
210 Lắp đặt gương soi 6 cái
211 Lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm 0,02 100m
212 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm 0,182 100m
213 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm 0,115 100m
214 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm 0,094 100m
215 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm 0,393 100m
216 Lắp đặt van khóa đồng D49mm 1 cái
217 Lắp đặt van khóa đồng D34mm 2 cái
218 Lắp đặt van khóa đồng D27mm 1 cái
219 Lắp đặt van phao điện bồn nước mái D34mm 1 cái
220 Lắp đặt van điện từ D42mm 1 cái
221 Lắp đặt van một chiều D34mm 1 cái
222 Lắp đặt khớp nối mềm D34mm 1 cái
223 Lắp đặt cút nhựa D42mm 5 cái
224 Lắp đặt cút nhựa D34mm 2 cái
225 Lắp đặt cút nhựa D27mm 2 cái
226 Lắp đặt cút nhựa D21mm 18 cái
227 Lắp đặt cút nhựa ren trong D21mm 12 cái
228 Lắp đặt tê nhựa D34mm 4 cái
229 Lắp đặt tê nhựa D27mm 3 cái
230 Lắp đặt tê nhựa D21mm 15 cái
231 Lắp đặt tê nhựa D49/27mm 1 cái
232 Lắp đặt tê nhựa ren trong D21mm 12 cái
233 Lắp đặt nối nhựa D42mm 2 cái
234 Lắp đặt nối nhựa D34mm 2 cái
235 Lắp đặt nối nhựa D42/34mm 1 cái
236 Lắp đặt nối nhựa D34/27mm 3 cái
237 Lắp đặt nối nhựa D34/21mm 2 cái
238 Lắp đặt nối nhựa D27/21mm 7 cái
239 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm 0,245 100m
240 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm 1,932 100m
241 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm 0,431 100m
242 Lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm 0,085 100m
243 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm 0,091 100m
244 Lắp đặt thông tắc sàn nhựa D114mm 3 cái
245 Lắp đặt thông tắc sàn nhựa D60mm 6 cái
246 Lắp đặt cút nhựa D114mm 4 cái
247 Lắp đặt cút nhựa D90mm 20 cái
248 Lắp đặt cút nhựa D60mm 21 cái
249 Lắp đặt cút nhựa D49mm 6 cái
250 Lắp đặt cút nhựa D42mm 12 cái
251 Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D114mm 7 cái
252 Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D90mm 2 cái
253 Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D60mm 24 cái
254 Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D49mm 9 cái
255 Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D42mm 12 cái
256 Lắp đặt tê cong 90 nhựa D114mm 3 cái
257 Lắp đặt tê cong 90 nhựa D90mm 3 cái
258 Lắp đặt tê cong 90 nhựa D60mm 3 cái
259 Lắp đặt tê cong 90 nhựa D90/60mm 6 cái
260 Lắp đặt tê 45 nhựa D114mm 3 cái
261 Lắp đặt tê 45 nhựa D60mm 24 cái
262 Lắp đặt tê 45 nhựa D49mm 6 cái
263 Lắp đặt tê 45 nhựa D114/60mm 3 cái
264 Lắp đặt tê 45 nhựa D114/90mm 3 cái
265 Lắp đặt tê 45 nhựa D90/60mm 3 cái
266 Lắp đặt tê 45 nhựa D60/42mm 6 cái
267 Lắp đặt nối nhựa D114/60mm 3 cái
268 Lắp đặt nối nhựa D90/60mm 6 cái
269 Lắp đặt nối nhựa D60/49mm 6 cái
270 Lắp đặt nút bịt nhựa D114mm 3 cái
271 Lắp đặt nút bịt nhựa D90mm 3 cái
272 Lắp đặt nối thông tắc nhựa D114mm 3 cái
273 Lắp đặt nắp đậy nối thông tắc nhựa D114mm 3 cái
274 Lắp đặt nối thông tắc nhựa D60mm 6 cái
275 Lắp đặt nắp đậy nối thông tắc nhựa D60mm 6 cái
276 Lắp đặt nắp lưới chống côn trùng D90mm 1 cái
277 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,3753 100m3
278 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1401 100m3
279 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,516 m3
280 Bê tông đá 4x6 mác 100 1,3 m3
281 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,0432 m3
282 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0424 100m2
283 Lắp dựng cốt thép đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0747 tấn
284 Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0151 tấn
285 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,37 m3
286 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 35,32 m2
287 Quét nước xi măng 2 nước 35,32 m2
288 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 5,68 m2
289 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
290 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 1cấu kiện
B HẠNG MỤC : NHÀ PHỤ TRỢ
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công 1,3172 100m2
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,0279 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 10,4125 1m3
4 Bê tông đá 4x6 mác 100 6,065 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1776 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 8,6112 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2675 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 14,2828 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,7106 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 6,8783 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2289 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9168 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1519 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,387 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,624 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 2,5688 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 3,36 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1746 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8466 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,8564 100m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 57,1642 m3
22 Cát đắp nền 29,6015 m3
23 Bê tông đá 4x6 mác 100 11,7453 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1356 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 11,14 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2878 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,144 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,509 tấn
29 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,5252 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 15,252 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1555 tấn
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1731 100m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,6248 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0541 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1407 tấn
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5273 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 48,0013 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,2856 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,187 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 207,253 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 32,4 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 267,881 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 172,5 m
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 18,4 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 24,1 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 97,59 m2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 39,64 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 113,85 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 49,48 m2
50 Cung cấp cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly, không chia ô 28 m2
51 Cung cấp cửa đi khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly, không chia ô 21,48 m2
52 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 7,8 m2
53 Cung cấp cửa sắt cuốn 7,8 m2
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 (dày 3cm) 230,46 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 76,82 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 29,6444 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm 77,84 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 150x600mm 10,02 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 14,945 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x300mm 45,649 m2
61 Lát ngạch cửa đá granite 0,72 m2
62 Lát đá bậc tam cấp đá granite 6,403 m2
63 Lát đá granite mặt bệ các loại 3,58 m2
64 Ốp đa da chân tường 16,38 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường 239,653 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường 267,881 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 293,58 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 239,653 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 561,461 m2
70 Lắp đặt tủ điện âm tường 18 cực 1 hộp
71 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang gắn nổi 1x18W 13 bộ
72 Lắp đặt đèn downlight D150, 12W 6 bộ
73 Lắp đặt quạt trần 3 cái
74 Lắp đặt quạt hút gắn tường 2 cái
75 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 5 cái
76 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 5 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13 cái
78 Lắp đặt ổ cắm internet 3 cái
79 Lắp đặt dimmer + đèn treo tường 5W 2 hộp
80 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1,5mm2 180 m
81 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2,5mm2 120 m
82 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4,0mm2 100 m
83 Lắp đặt máy lạnh 2 cục 1,5HP (kiểu dàn lạnh áp tường) 2 máy
84 Lắp đặt ống đồng đường kính 6,0mm bằng phương pháp hàn 0,1 100m
85 Lắp đặt ống đồng đường kính 12,0mm bằng phương pháp hàn 0,1 100m
86 Lắp đặt hộp nối IDF 10P 1 hộp
87 Lắp đặt dây mạng RJ45 50 m
88 Lắp đặt MCB 3P-32A-6KA 1 cái
89 Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA 3 cái
90 Lắp đặt MCB 2P-20A-6KA 1 cái
91 Lắp đặt CB 2P-20A-6KA (máy lạnh) 2 cái
92 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D16 90 m
93 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D20 50 m
94 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D25 50 m
95 Lắp đặt hộp nối dây 20 hộp
96 Lắp đặt lavabo + bộ vòi 2 bộ
97 Lắp đặt chậu xí bệt + bộ vòi 3 bộ
98 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
99 Lắp đặt bồn rửa inox loại đơn 1 bộ
100 Lắp đặt vòi nước 2 bộ
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 1 bể
102 Lắp đặt phễu thu sàn D60 4 cái
103 Lắp đặt thông tắc sàn D114 1 cái
104 Lắp đặt cầu chắn rác D90 6 cái
105 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,2314 100m3
106 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0811 100m3
107 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,152 m3
108 Bê tông đá 4x6 mác 100 0,985 m3
109 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,7502 m3
110 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0212 100m2
111 Gia công, thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <=10 0,0548 tấn
112 Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm 0,0132 tấn
113 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,36 m3
114 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,108 m3
115 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 24,24 m2
116 Quét nước xi măng 2 nước 24,24 m2
117 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
118 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
119 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
120 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=21mm 0,05 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm 0,14 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=34mm 0,13 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=42mm 0,04 100m
124 Lắp đặt van đồng D27 1 cái
125 Lắp đặt van đồng D34 2 cái
126 Lắp đặt van đồng D42 1 cái
127 Lắp đặt van phao điện bồn nước mái D34 1 cái
128 Lắp đặt khớp nối mềm D34 1 cái
129 Lắp đặt co nhựa 90o D21 2 cái
130 Lắp đặt co nhựa 90o ren trong D21 2 cái
131 Lắp đặt co nhựa 90o D27 2 cái
132 Lắp đặt co nhựa 90o ren trong D27/21 4 cái
133 Lắp đặt nối nhựa giảm D27/21 1 cái
134 Lắp đặt co nhựa 90o D34 7 cái
135 Lắp đặt nối nhựa giảm D34/27 1 cái
136 Lắp đặt nối nhựa giảm D34/21 1 cái
137 Lắp đặt lơi nhựa 45o D34 1 cái
138 Lắp đặt co nhựa 90o D42 2 cái
139 Lắp đặt nối nhựa giảm D42/34 1 cái
140 Lắp đặt tê nhựa 90o D27 2 cái
141 Lắp đặt tê rút nhựa 90o D27/21 1 cái
142 Lắp đặt tê rút nhựa 90o ren trong D27/21 2 cái
143 Lắp đặt tê rút nhựa 90o D34/27 3 cái
144 Lắp đặt tê rút nhựa 90o D42/34 1 cái
145 Lắp đặt tê nhựa 90o D42 1 cái
146 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=42mm 0,03 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=49mm 0,08 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm 0,22 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=90mm 0,33 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=114mm 0,09 100m
151 Lắp đặt van ren đồng D49 1 cái
152 Lắp đặt co nhựa 90o D42 2 cái
153 Lắp đặt co nhựa 90o D49 3 cái
154 Lắp đặt lơi nhựa 45o D49 3 cái
155 Lắp đặt nối giảm nhựa D49/42 1 cái
156 Lắp đặt co nhựa 90o D60 5 cái
157 Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 12 cái
158 Lắp đặt nối giảm nhựa D60/49 2 cái
159 Lắp đặt co nhựa 90o D90 6 cái
160 Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 6 cái
161 Lắp đặt nối giảm nhựa D90/60 2 cái
162 Lắp đặt co nhựa 90o D114 1 cái
163 Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 2 cái
164 Lắp đặt tê nhựa 90o D49 1 cái
165 Lắp đặt tê nhựa 45o D60 4 cái
166 Lắp đặt tê cong 90o D114 3 cái
167 Lắp đặt tứ thông PVC D114 1 cái
168 Lắp đặt tứ thông PVC D90 1 cái
169 Lắp đặt nắp lưới chống côn trùng D60 1 cái
170 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 31,2 m2
171 Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <= 16m 2,1924 100m2
C HẠNG MỤC : NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN - MÁY BƠM
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công 0,2 100m2
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1655 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,048 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,6633 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0866 tấn
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1182 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,182 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,037 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1675 tấn
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,108 100m2
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1728 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,675 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,864 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,042 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2537 tấn
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1367 100m3
17 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 2,446 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,6552 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,9492 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1576 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,182 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,037 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2188 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2293 100m2
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,834 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1861 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0242 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,242 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0048 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,022 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 10,182 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,5103 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 43,44 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 66,99 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 26,05 m
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 7,44 m2
37 Trát má cửa 3,34 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 3,274 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 8,575 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 15,82 m2
41 Lắp dựng cửa cuốn 5,6 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 6,05 m2
43 Cung cấp cửa khung thép hộp tráng kẽm 50x100x1.5, pa nô tạo hình 2 mặt dày 5 zem, sơn màu trắng hoàn thiện 2,86 m2
44 Cung cấp khung cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly 0,49 m2
45 Cung cấp cửa cuốn 5,6 m2
46 Cung cấp khung cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly 5,22 m2
47 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 8,575 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 8,575 m2
49 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 7,84 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 150x600mm 1,68 m2
51 Lát nền, sàn đá granite 0,18 m2
52 Bả bằng bột bả vào tường 43,44 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường 66,99 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 38,449 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,44 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 105,439 m2
57 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,12 100m
58 Lắp đặt cầu chắn rác D60 3 cái
59 Lắp đặt co 90 D60mm 3 cái
60 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 17,36 m2
D HẠNG MỤC : NHÀ BẢO VỆ
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công 0,1786 100m2
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,0984 100m3
3 Bê tông đá 4x6 mác 75 0,288 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,032 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,1708 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0372 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0804 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,804 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0248 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1496 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,068 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1152 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,425 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,576 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0305 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1919 tấn
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0817 100m3
18 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 1,116 m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,7856 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1072 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,804 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0248 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1496 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,216 100m2
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,728 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1639 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0412 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,412 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0089 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0403 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,92 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8019 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 26,66 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 38,35 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 56,6 m
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 4,96 m2
37 Trát má cửa 5,2 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 1,5 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 11,88 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 11,16 m2
41 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 14,88 m2
42 Cung cấp khung cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly 9,66 m2
43 Cung cấp khung cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly 5,22 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 24,44 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 24,44 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm 11,16 m2
47 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 150x600mm 2,01 m2
48 Lát nền, sàn đá granite 0,18 m2
49 Công tác ốp đá chẻ vào tường 9,165 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường 26,66 m2
51 Bả bằng bột bả vào tường 43,55 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 34,7 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 26,66 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 78,25 m2
55 Lắp đặt tủ điện âm tường 1 hộp
56 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang gắn nổi (1x18w) 2 bộ
57 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 1 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 3 cái
59 Lắp đặt ổ cắm điện thoại 1 cái
60 Lắp đặt dây Cu/PVC 2,5mm2 8 m
61 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D21 8 m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,08 100m
63 Lắp đặt cầu chắn rác D60 2 cái
64 Lắp đặt co 90 D60mm 2 cái
65 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 4,96 m2
E HẠNG MỤC : NHÀ XE KHÁCH
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1107 100m3
2 Bê tông đá 4x6 mác 75 0,8 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,58 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0816 100m3
5 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 2,924 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,2744 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,552 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,512 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0512 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1808 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1512 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0415 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0332 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0889 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0484 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1929 tấn
17 Gia công cột bằng thép hình 0,2241 tấn
18 Gia công giằng mái thép 0,4364 tấn
19 Gia công xà gồ thép 0,2562 tấn
20 Lắp cột thép các loại 0,2241 tấn
21 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,4364 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,2562 tấn
23 Lợp mái tôn tráng kẽm dày 5zem, chiều dài bất kỳ 0,546 100m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 35,96 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2,4 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 53,2854 1m2
F HẠNG MỤC : NHÀ XE NHÂN VIÊN
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1107 100m3
2 Bê tông đá 4x6 mác 75 0,8 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,58 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0816 100m3
5 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 2,924 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,2744 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,552 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,512 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0512 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1808 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1512 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0415 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0332 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0889 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0484 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1929 tấn
17 Gia công cột bằng thép hình 0,2241 tấn
18 Gia công giằng mái thép 0,4364 tấn
19 Gia công xà gồ thép 0,2562 tấn
20 Lắp cột thép các loại 0,2241 tấn
21 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,4364 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,2562 tấn
23 Lợp mái tôn tráng kẽm dày 5zem, chiều dài bất kỳ 0,546 100m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 35,96 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2,4 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 53,2854 1m2
G HẠNG MỤC : CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,3392 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 4,772 1m3
3 Bê tông đá 4x6 mác 100 8,5614 m3
4 Bê tông đá 4x6 mác 100 8,308 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 59,9298 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 13,932 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 7,8 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,6624 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,5648 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,248 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,5662 100m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 1,0085 100m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 8,472 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,2208 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,6944 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5221 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,5188 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4242 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,4127 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,9779 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,6721 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 91,7304 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,9008 m3
24 Lắp dựng hàng rào song sắt (sản xuất, lắp dựng) 171,8655 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,84 m2
26 Cung cấp cửa khung bao thép hộp 50x80x1.5, song sắt thép vuông đặc 14x14, pa nô thép 2 mặt dày 5dem, sơn chống gỉ, sơn dầu hoàn thiện 3,84 m2
27 Cung cấp cửa xếp inox thanh chéo inox vuông 25x25x1.11, trụ chính thanh inox vuông 35x35x1.11, bánh xe sắt D120 13,275 m2
28 Cung cấp mô tơ điện cửa cổng xếp 1 bộ
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 117,3 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.544,2155 m2
31 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 15,84 m2
32 Công tác ốp đá vảy vào chân tường 221,9555 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường 1.544,2155 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.544,2155 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 171,8655 1m2
H HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG
1 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 101 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 60,6 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 40x40cm 19 m2
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,4618 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4618 100m3
6 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 8,68 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M750, PCB40 26,04 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 86,8 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 86,8 m2
I SAN NỀN:
1 San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,85 23,2808 100m3
2 Đất bồi nền công trình 2.491,0456 m3
J HẠNG MỤC : BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,3023 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4079 100m3
3 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 3,6 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 6,016 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0316 100m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,786 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1415 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,4795 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5339 100m2
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 9,273 m3
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 0,9273 100m2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,6096 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0379 100m2
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 2,3109 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,2685 tấn
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 30,08 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước 81,56 m2
18 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 81,56 m2
K HẠNG MỤC : ĐiỆN TỔNG THỂ
1 Lắp đèn cao áp 250W/220V 6 bộ
2 Lắp dựng cột đèn STK cao 8m 6 1 cột
3 Lắp cần đèn STK D60 6 1 cần đèn
4 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1 1 tủ
5 Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVc 3x6mm2 1,14 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE 40/30 1,14 100 m
7 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,4277 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4277 100m3
L HẠNG MỤC : CẤP THOÁT NƯỚC - PCCC TỔNG THỂ
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,2924 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,8874 100m3
3 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 40,51 m3
4 Bê tông đá 4x6 mác 100 7,204 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 4,5882 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,008 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,15 100m2
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,625 m3
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 1,125 100m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,8064 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0896 100m2
12 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,6899 m3
13 Gia công, lắp đặt thép tấm đan fi<=10 0,3013 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1605 100m2
15 Xây móng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 2,454 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 0,5726 m3
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,44 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 14,876 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước 14,876 m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 9 cái
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 7 1cấu kiện
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 75 1cấu kiện
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm 0,256 100m
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm 1,148 100m
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm 0,515 100m
26 Lắp đặt van khóa nhựa D34mm 1 cái
27 Lắp đặt van khóa nhựa D21mm 6 cái
28 Lắp đặt van phao bể nước ngầm D34mm 1 cái
29 Lắp đặt cút nhựa D42mm 3 cái
30 Lắp đặt cút nhựa D34mm 1 cái
31 Lắp đặt cút nhựa D21mm 4 cái
32 Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D21mm 4 cái
33 Lắp đặt tê nhựa D27mm 1 cái
34 Lắp đặt tê nhựa D42/34mm 1 cái
35 Lắp đặt tê nhựa D34/21mm 4 cái
36 Lắp đặt côn nhựa D42mm 7 cái
37 Lắp đặt côn nhựa D34mm 9 cái
38 Lắp đặt côn nhựa D21mm 6 cái
39 Lắp đặt côn nhựa D27/21mm 1 cái
40 Cung cấp cống BTLT D300, H10, L=2m 26 1 đoạn ống
41 Cung cấp cống BTLT D300, H10, L=1m 1 1 đoạn ống
42 Cung cấp gối cống BTCT D300 52 cái
43 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 2,4492 m2
44 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm 26 1 đoạn ống
45 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm 1 1 đoạn ống
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 52 cái
47 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1,2246 m2
48 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160mm 0,513 100m
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC D125mm 0,288 100m
50 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh 1 bộ
51 Lắp đặt đầu báo khói 27 bộ
52 Lắp đặt nút nhấn khẩn 3 bộ
53 Lắp đặt chuông + đèn báo cháy 3 bộ
54 Lắp đặt modul dò định vị địa chỉ 3 bộ
55 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 200 m
56 Lắp đặt dây chống cháy 2x2,5mm2 150 m
57 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 10x2x0,75mm2 50 m
58 Lắp đặt hộp nối cáp trục chính 3 hộp
59 Lắp đặt hộp nối D20 27 hộp
60 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 250 m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 40 m
62 Lắp đặt MCB 2P 16A 1 cái
63 Phụ kiện báo cháy 1
64 Lắp đặt ống thép STK D50/2,9mm 0,036 100m
65 Lắp đặt ống thép STK D65/3,2mm 0,26 100m
66 Lắp đặt ống thép STK D100/3,6mm 1,36 100m
67 Lắp đặt Co STK D100 7 cái
68 Lắp đặt tê STK D100 5 cái
69 Lắp đặt tê STK giảm D100/65 2 cái
70 Lắp đặt tê STK giảm D100/50 2 cái
71 Lắp đặt Co STK D65 2 cái
72 Lắp đặt Co STK D50 6 cái
73 Lắp đặt tê STK giảm D65 4 cái
74 Lắp đặt nút bịt đầu ống STK D100 2 cái
75 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,1752 100m3
76 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 1,1752 100m3
77 Máy bơm điện chữa cháy Q=43m3/h; H=42m 1 Máy
78 Máy bơm Diesel chữa cháy Q=43m3/h; H=42m 1 Máy
79 Máy bơm bù áp chữa cháy Q=1,6m3/h; H52m 1 máy
80 Bình tích áp 200l 1 Bình
81 Lắp đặt Van chặn D100 5 cái
82 Lắp đặt Van chặn D50 2 cái
83 Lắp đặt Van 1 chiều D100 2 cái
84 Lắp đặt Van 1 chiều D50 1 cái
85 Lắp đặt van hút D100 2 cái
86 Lắp đặt van hút D50 1 cái
87 Lắp đặt van an toàn D50 1 cái
88 Lắp đặt Y lọc D100 2 cái
89 Lắp đặt Y lọc D50 1 cái
90 Lắp đặt mối nối mềm D100 4 cái
91 Lắp đặt mối nối mềm D50 2 cái
92 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 2 cái
93 Lắp đặt công tắc áp lực 3 cái
94 Lắp đặt tủ cứa hỏa + phụ kiện (Vòi + lăng B) 6 hộp
95 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cái
96 Lắp đặt van chữa cháy D50 6 cái
97 Lắp đặt tủ cứu hỏa bên ngoài + phụ kiện (2Vòi + 2 lăng A) 2 hộp
98 Lắp đặt trụ tiếp nước xe chữa cháy 1 cái
99 Tiêu lệnh + nội qui chữa cháy 17 Bộ
100 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 400x600x200 17 hộp
101 Bình chữa cháy bột MFZ 4 4kg 17 Bình
102 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 3kg 17 Bình
103 Phụ kiện chữa cháy 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->