Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (nhà làm việc; nhà phụ trợ; các hạng mục phụ trợ khác)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882470-05 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp (nhà làm việc; nhà phụ trợ; các hạng mục phụ trợ khác) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200868714 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn thu hoạt động nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 18:09:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,376,945,947 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 3,5477 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,6911 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,1828 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 44,129 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4512 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 36,906 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,8692 | tấn | |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 40,6434 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,3948 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 14,393 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4003 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,1404 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,2129 | tấn | |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 218,1968 | m3 | |
| 15 | Cát đắp nền | 215,3701 | m3 | |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5796 | m3 | |
| 17 | kẻ ron ram dốc | 9,66 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,028 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,442 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2884 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6661 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,364 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,8286 | m3 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,318 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 10,362 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5294 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,3256 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 4,1112 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 5,3632 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 37,9426 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,2516 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,56 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,7952 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 7,8606 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 76,2555 | m3 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 10,6228 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,6676 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,676 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1669 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,2894 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0392 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,196 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0168 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,112 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0103 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0411 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,9033 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 9,033 | m3 | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5569 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9985 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,8185 | m3 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1741 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2444 | tấn | |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,397 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 26,74 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 68,5685 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,666 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 46,135 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,9435 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,8053 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,8634 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 9,2988 | m3 | |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 602,425 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 136,86 | m2 | |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.015,3117 | m2 | |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 85,864 | m2 | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 386,9 | m | |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 181,12 | m2 | |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 279,219 | m2 | |
| 70 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 174,365 | m2 | |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 267,46 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, chốt đa điểm | 172,62 | m2 | |
| 73 | Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, chốt đa điểm | 91,88 | m2 | |
| 74 | Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly, chốt đa điểm | 72,545 | m2 | |
| 75 | Cửa đặc chuẩn kho bạc | 3,025 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 1,3 | 1m2 | |
| 77 | Cung cấp cửa đi thuộc gỗ nhóm III, sơn phủ PU | 1,3 | m2 | |
| 78 | CCLD cửa đi kính cường lực dày 10ly bản lề sàn | 5,17 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 116,74 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 15,285 | m2 | |
| 81 | Cung cấp vách kính khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 10ly (hệ 1000) | 26,24 | m2 | |
| 82 | Cung cấp vách kính khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly (hệ 1000) | 105,785 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | 33,128 | m2 | |
| 84 | Cung cấp lan can sắt song sắt đặc vuông 14x14, trụ đỡ sắt vuông đặc 32x32x4.0 sơn màu trắng hoàn thiện | 33,128 | m2 | |
| 85 | CCLĐ tay vịn gỗ nhóm 2, D80, sơn PU màu nâu hoàn thiện | 40,4 | m | |
| 86 | CCLĐ trụ cái cầu thang | 2 | trụ | |
| 87 | Lắp dựng lan can inox | 10,16 | m2 | |
| 88 | Cung cấp lan can khung inox D60, song D38 | 10,16 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 6,14 | tấn | |
| 90 | Bulon inox M20x300 | 56 | con | |
| 91 | Bulon inox M20x100 | 16 | con | |
| 92 | Gia công giằng mái thép | 6,14 | tấn | |
| 93 | Gia công xà gồ thép | 0,981 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,981 | tấn | |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 92,9515 | 1m2 | |
| 96 | CCLĐ mái kính cường lực dày 12ly + phụ kiện (MÁI ĐÓN KÍNH SẢNH TRƯỚC) | 73,5 | m2 | |
| 97 | Lan can kính cường lực dày 10 ly tay vịn inox | 22 | m2 | |
| 98 | Ốp cột sảnh gỗ nhóm 3, sơn PU hoàn thiện | 34,578 | m2 | |
| 99 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 48,96 | m2 | |
| 100 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 356,73 | m2 | |
| 101 | Quét dung dịch flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 389,37 | m2 | |
| 102 | Lát nền, sàn gạch granite bóng kính 600x600 | 615,34 | m2 | |
| 103 | Ốp gạch granite 150x600 | 45,255 | m2 | |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 | 332,99 | m2 | |
| 105 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600 | 145,44 | m2 | |
| 106 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 100x300 | 8,08 | m2 | |
| 107 | Lát nền, sàn đá granite, PCB40 | 25,32 | m2 | |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 688,18 | m2 | |
| 109 | Công tác ốp đá marble vào cột, trụ | 40,14 | m2 | |
| 110 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 51,15 | m2 | |
| 111 | Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 | 33,3 | m2 | |
| 112 | Lát đá granite bậc cầu thang, PCB40 | 58,5828 | m2 | |
| 113 | Ốp đá granite vào tường | 26,108 | m2 | |
| 114 | Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 | 8,64 | m2 | |
| 115 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 131,5 | m2 | |
| 116 | Khung sắt tráng kẽm đỡ lavabo nam | 3 | bộ | |
| 117 | Khung sắt tráng kẽm đỡ lavabo nữ | 3 | bộ | |
| 118 | Ốp đá da | 37,92 | m2 | |
| 119 | Kẻ ron tường 20x20 | 481,8 | Mét | |
| 120 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm chống cháy | 379,61 | m2 | |
| 121 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm chịu nước, chống cháy, hút ẩm | 31,68 | m2 | |
| 122 | Bả bằng bột bả vào tường | 739,285 | m2 | |
| 123 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.101,1757 | m2 | |
| 124 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.290,054 | m2 | |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 739,285 | m2 | |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.397,8297 | m2 | |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 10,8135 | 100m2 | |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,6329 | 100m2 | |
| 129 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 6,48 | m2 | |
| 130 | Lắp đặt tủ điện (800x600x400) | 1 | hộp | |
| 131 | Lắp đặt tủ điện (600x400x250) | 4 | hộp | |
| 132 | Lắp đặt tủ điện âm tường (6-16 cực) | 20 | hộp | |
| 133 | Bộ đèn trang trí áp trần 400W | 1 | bộ | |
| 134 | Bộ đèn trang trí áp trần 8x15W | 4 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang âm trần 1m2 (2x18W) | 47 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang âm trần 1m2 (1x18W) | 18 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt bộ đèn led Dowlight 12W, âm trần | 20 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt bộ đèn led Dowlight 18W, âm trần | 28 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt bộ đèn led Dowlight 25W, âm trần | 6 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 10W có hướng | 6 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn 2x10W | 16 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | 12 | cái | |
| 143 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | 14 | cái | |
| 144 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều | 10 | cái | |
| 145 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 8 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 78 | cái | |
| 147 | Lắp đặt ổ cắm tivi | 14 | cái | |
| 148 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | 19 | cái | |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm internet | 26 | cái | |
| 150 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1.5mm2 | 1.100 | m | |
| 151 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2.5mm2 | 950 | m | |
| 152 | Lắp đặt dây Cu/PVC 4.0mm2 | 900 | m | |
| 153 | Lắp đặt dây Cu/PVC 6.0mm2 | 500 | m | |
| 154 | Lắp đặt dây Cu/PVC 10.0mm2 | 600 | m | |
| 155 | Lắp đặt dây Cu/PVC 50.0mm2 | 450 | m | |
| 156 | Lắp đặt máng cáp 200x100x1.2, sơn tĩnh điện | 100 | m | |
| 157 | Lắp đặt máng cáp 100x100x1.2, sơn tĩnh điện | 100 | m | |
| 158 | Lắp đặt ống đồng đường kính 6,0mm bằng phương pháp hàn | 0,55 | 100m | |
| 159 | Lắp đặt ống đồng đường kính 10,0mm bằng phương pháp hàn | 0,25 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt ống đồng đường kính 12,0mm bằng phương pháp hàn | 0,53 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống PVC thoát nước ngưng D21 | 23 | m | |
| 162 | Lắp đặt ống PVC thoát nước ngưng D27 | 25 | m | |
| 163 | Lắp đặt ống PVC thoát nước ngưng D34 | 20 | m | |
| 164 | Lắp đặt hộp nối MDF 50P | 1 | hộp | |
| 165 | Lắp đặt hộp nối IDF 10P | 3 | hộp | |
| 166 | Lắp đặt dây điện thoại RJ12 | 250 | m | |
| 167 | Lắp đặt dây điện thoại 10P | 70 | m | |
| 168 | Lắp đặt dây mạng RJ45 | 300 | m | |
| 169 | Lắp đặt dây SPT CAT6e | 70 | m | |
| 170 | Lắp đặt bộ khếch đại tín hiệu tivi | 3 | cái | |
| 171 | Lắp đặt bộ chia 6 way splitter | 4 | cái | |
| 172 | Lắp đặt dây 7CFB 750 Ohm | 70 | m | |
| 173 | Lắp đặt dây 5CFB 750 Ohm | 250 | m | |
| 174 | Lắp đặt MCCB 4P-175A-30KA | 3 | cái | |
| 175 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-10KA | 4 | cái | |
| 176 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-10KA | 1 | cái | |
| 177 | Lắp đặt MCB 3P-32A-6KA | 2 | cái | |
| 178 | Lắp đặt MCB 2P-40A-6KA | 5 | cái | |
| 179 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA | 14 | cái | |
| 180 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA | 1 | cái | |
| 181 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA | 15 | cái | |
| 182 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA | 19 | cái | |
| 183 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA | 27 | cái | |
| 184 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D16 | 800 | m | |
| 185 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D20 | 450 | m | |
| 186 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D25 | 800 | m | |
| 187 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D32 | 500 | m | |
| 188 | Lắp đặt hộp nối dây | 150 | hộp | |
| 189 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | 2 | hộp | |
| 190 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D20xL2400 | 8 | cọc | |
| 191 | Kéo rải dây dây đồng trần 50mm2 | 40 | m | |
| 192 | Kéo rải dây tiếp đất tủ điện 35mm2 | 30 | m | |
| 193 | Lắp đặt cầu thu sét bán kính bảo vệ 30m | 1 | cái | |
| 194 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,1346 | 1m3 | |
| 195 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1013 | 100m3 | |
| 196 | Lắp đặt cáp đồng trục RG 6U | 200 | m | |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 200 | m | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 200 | m | |
| 199 | Phụ kiện hệ thống camera | 1 | lô | |
| 200 | Lắp đặt lavabo + bộ vòi | 9 | bộ | |
| 201 | Lắp đặt chậu xí bệt + bộ vòi | 9 | bộ | |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | 3 | bộ | |
| 204 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 | 1 | bể | |
| 205 | Lắp đặt bơm nước cấp Q=8m3/h; H=30m | 2 | Bộ | |
| 206 | Bộ điều khiển bơm sinh hoạt | 1 | Cái | |
| 207 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng 0-10bar | 1 | Cái | |
| 208 | Lắp đặt phễu thu sàn D60 | 12 | cái | |
| 209 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | 10 | cái | |
| 210 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm | 0,02 | 100m | |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | 0,182 | 100m | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | 0,115 | 100m | |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | 0,094 | 100m | |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | 0,393 | 100m | |
| 216 | Lắp đặt van khóa đồng D49mm | 1 | cái | |
| 217 | Lắp đặt van khóa đồng D34mm | 2 | cái | |
| 218 | Lắp đặt van khóa đồng D27mm | 1 | cái | |
| 219 | Lắp đặt van phao điện bồn nước mái D34mm | 1 | cái | |
| 220 | Lắp đặt van điện từ D42mm | 1 | cái | |
| 221 | Lắp đặt van một chiều D34mm | 1 | cái | |
| 222 | Lắp đặt khớp nối mềm D34mm | 1 | cái | |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa D42mm | 5 | cái | |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | 2 | cái | |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa D27mm | 2 | cái | |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | 18 | cái | |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D21mm | 12 | cái | |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | 4 | cái | |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | 3 | cái | |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | 15 | cái | |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa D49/27mm | 1 | cái | |
| 232 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D21mm | 12 | cái | |
| 233 | Lắp đặt nối nhựa D42mm | 2 | cái | |
| 234 | Lắp đặt nối nhựa D34mm | 2 | cái | |
| 235 | Lắp đặt nối nhựa D42/34mm | 1 | cái | |
| 236 | Lắp đặt nối nhựa D34/27mm | 3 | cái | |
| 237 | Lắp đặt nối nhựa D34/21mm | 2 | cái | |
| 238 | Lắp đặt nối nhựa D27/21mm | 7 | cái | |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | 0,245 | 100m | |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | 1,932 | 100m | |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | 0,431 | 100m | |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm | 0,085 | 100m | |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | 0,091 | 100m | |
| 244 | Lắp đặt thông tắc sàn nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 245 | Lắp đặt thông tắc sàn nhựa D60mm | 6 | cái | |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa D114mm | 4 | cái | |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | 20 | cái | |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | 21 | cái | |
| 249 | Lắp đặt cút nhựa D49mm | 6 | cái | |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa D42mm | 12 | cái | |
| 251 | Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D114mm | 7 | cái | |
| 252 | Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D90mm | 2 | cái | |
| 253 | Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D60mm | 24 | cái | |
| 254 | Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D49mm | 9 | cái | |
| 255 | Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D42mm | 12 | cái | |
| 256 | Lắp đặt tê cong 90 nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 257 | Lắp đặt tê cong 90 nhựa D90mm | 3 | cái | |
| 258 | Lắp đặt tê cong 90 nhựa D60mm | 3 | cái | |
| 259 | Lắp đặt tê cong 90 nhựa D90/60mm | 6 | cái | |
| 260 | Lắp đặt tê 45 nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 261 | Lắp đặt tê 45 nhựa D60mm | 24 | cái | |
| 262 | Lắp đặt tê 45 nhựa D49mm | 6 | cái | |
| 263 | Lắp đặt tê 45 nhựa D114/60mm | 3 | cái | |
| 264 | Lắp đặt tê 45 nhựa D114/90mm | 3 | cái | |
| 265 | Lắp đặt tê 45 nhựa D90/60mm | 3 | cái | |
| 266 | Lắp đặt tê 45 nhựa D60/42mm | 6 | cái | |
| 267 | Lắp đặt nối nhựa D114/60mm | 3 | cái | |
| 268 | Lắp đặt nối nhựa D90/60mm | 6 | cái | |
| 269 | Lắp đặt nối nhựa D60/49mm | 6 | cái | |
| 270 | Lắp đặt nút bịt nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 271 | Lắp đặt nút bịt nhựa D90mm | 3 | cái | |
| 272 | Lắp đặt nối thông tắc nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 273 | Lắp đặt nắp đậy nối thông tắc nhựa D114mm | 3 | cái | |
| 274 | Lắp đặt nối thông tắc nhựa D60mm | 6 | cái | |
| 275 | Lắp đặt nắp đậy nối thông tắc nhựa D60mm | 6 | cái | |
| 276 | Lắp đặt nắp lưới chống côn trùng D90mm | 1 | cái | |
| 277 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,3753 | 100m3 | |
| 278 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1401 | 100m3 | |
| 279 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,516 | m3 | |
| 280 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 1,3 | m3 | |
| 281 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,0432 | m3 | |
| 282 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0424 | 100m2 | |
| 283 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0747 | tấn | |
| 284 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0151 | tấn | |
| 285 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,37 | m3 | |
| 286 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 35,32 | m2 | |
| 287 | Quét nước xi măng 2 nước | 35,32 | m2 | |
| 288 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,68 | m2 | |
| 289 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 290 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| B | HẠNG MỤC : NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | 1,3172 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,0279 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,4125 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 6,065 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1776 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,6112 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2675 | tấn | |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,2828 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7106 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,8783 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2289 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9168 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1519 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,387 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,624 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,5688 | m3 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,36 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1746 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8466 | tấn | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8564 | 100m3 | |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 57,1642 | m3 | |
| 22 | Cát đắp nền | 29,6015 | m3 | |
| 23 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 11,7453 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1356 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 11,14 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2878 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,144 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,509 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,5252 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 15,252 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1555 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1731 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6248 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0541 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1407 | tấn | |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5273 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 48,0013 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2856 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,187 | m3 | |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 207,253 | m2 | |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 32,4 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 267,881 | m2 | |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 172,5 | m | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,4 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,1 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 97,59 | m2 | |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 39,64 | m2 | |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 113,85 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 49,48 | m2 | |
| 50 | Cung cấp cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | 28 | m2 | |
| 51 | Cung cấp cửa đi khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly, không chia ô | 21,48 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 7,8 | m2 | |
| 53 | Cung cấp cửa sắt cuốn | 7,8 | m2 | |
| 54 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 (dày 3cm) | 230,46 | m2 | |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 76,82 | m2 | |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,6444 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | 77,84 | m2 | |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 150x600mm | 10,02 | m2 | |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 14,945 | m2 | |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x300mm | 45,649 | m2 | |
| 61 | Lát ngạch cửa đá granite | 0,72 | m2 | |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp đá granite | 6,403 | m2 | |
| 63 | Lát đá granite mặt bệ các loại | 3,58 | m2 | |
| 64 | Ốp đa da chân tường | 16,38 | m2 | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | 239,653 | m2 | |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | 267,881 | m2 | |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 293,58 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 239,653 | m2 | |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 561,461 | m2 | |
| 70 | Lắp đặt tủ điện âm tường 18 cực | 1 | hộp | |
| 71 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang gắn nổi 1x18W | 13 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt đèn downlight D150, 12W | 6 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt quạt trần | 3 | cái | |
| 74 | Lắp đặt quạt hút gắn tường | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | 5 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | 5 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 13 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm internet | 3 | cái | |
| 79 | Lắp đặt dimmer + đèn treo tường 5W | 2 | hộp | |
| 80 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1,5mm2 | 180 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2,5mm2 | 120 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4,0mm2 | 100 | m | |
| 83 | Lắp đặt máy lạnh 2 cục 1,5HP (kiểu dàn lạnh áp tường) | 2 | máy | |
| 84 | Lắp đặt ống đồng đường kính 6,0mm bằng phương pháp hàn | 0,1 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống đồng đường kính 12,0mm bằng phương pháp hàn | 0,1 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt hộp nối IDF 10P | 1 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt dây mạng RJ45 | 50 | m | |
| 88 | Lắp đặt MCB 3P-32A-6KA | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA | 3 | cái | |
| 90 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6KA | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt CB 2P-20A-6KA (máy lạnh) | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D16 | 90 | m | |
| 93 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D20 | 50 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D25 | 50 | m | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối dây | 20 | hộp | |
| 96 | Lắp đặt lavabo + bộ vòi | 2 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt + bộ vòi | 3 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt bồn rửa inox loại đơn | 1 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt vòi nước | 2 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 102 | Lắp đặt phễu thu sàn D60 | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt thông tắc sàn D114 | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | 6 | cái | |
| 105 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2314 | 100m3 | |
| 106 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0811 | 100m3 | |
| 107 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,152 | m3 | |
| 108 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 0,985 | m3 | |
| 109 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,7502 | m3 | |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0212 | 100m2 | |
| 111 | Gia công, thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <=10 | 0,0548 | tấn | |
| 112 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm | 0,0132 | tấn | |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,36 | m3 | |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,108 | m3 | |
| 115 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 24,24 | m2 | |
| 116 | Quét nước xi măng 2 nước | 24,24 | m2 | |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=21mm | 0,05 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm | 0,14 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=34mm | 0,13 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=42mm | 0,04 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt van đồng D27 | 1 | cái | |
| 125 | Lắp đặt van đồng D34 | 2 | cái | |
| 126 | Lắp đặt van đồng D42 | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt van phao điện bồn nước mái D34 | 1 | cái | |
| 128 | Lắp đặt khớp nối mềm D34 | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt co nhựa 90o D21 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co nhựa 90o ren trong D21 | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt co nhựa 90o D27 | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt co nhựa 90o ren trong D27/21 | 4 | cái | |
| 133 | Lắp đặt nối nhựa giảm D27/21 | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt co nhựa 90o D34 | 7 | cái | |
| 135 | Lắp đặt nối nhựa giảm D34/27 | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt nối nhựa giảm D34/21 | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D34 | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt co nhựa 90o D42 | 2 | cái | |
| 139 | Lắp đặt nối nhựa giảm D42/34 | 1 | cái | |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa 90o D27 | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tê rút nhựa 90o D27/21 | 1 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tê rút nhựa 90o ren trong D27/21 | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt tê rút nhựa 90o D34/27 | 3 | cái | |
| 144 | Lắp đặt tê rút nhựa 90o D42/34 | 1 | cái | |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa 90o D42 | 1 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=42mm | 0,03 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=49mm | 0,08 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm | 0,22 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=90mm | 0,33 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=114mm | 0,09 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt van ren đồng D49 | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa 90o D42 | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đặt co nhựa 90o D49 | 3 | cái | |
| 154 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D49 | 3 | cái | |
| 155 | Lắp đặt nối giảm nhựa D49/42 | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt co nhựa 90o D60 | 5 | cái | |
| 157 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 | 12 | cái | |
| 158 | Lắp đặt nối giảm nhựa D60/49 | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt co nhựa 90o D90 | 6 | cái | |
| 160 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 | 6 | cái | |
| 161 | Lắp đặt nối giảm nhựa D90/60 | 2 | cái | |
| 162 | Lắp đặt co nhựa 90o D114 | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa 90o D49 | 1 | cái | |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa 45o D60 | 4 | cái | |
| 166 | Lắp đặt tê cong 90o D114 | 3 | cái | |
| 167 | Lắp đặt tứ thông PVC D114 | 1 | cái | |
| 168 | Lắp đặt tứ thông PVC D90 | 1 | cái | |
| 169 | Lắp đặt nắp lưới chống côn trùng D60 | 1 | cái | |
| 170 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 31,2 | m2 | |
| 171 | Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <= 16m | 2,1924 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC : NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN - MÁY BƠM | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | 0,2 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1655 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6633 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0866 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1182 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,182 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,037 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1675 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,108 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1728 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,675 | m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,864 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,042 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2537 | tấn | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1367 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 2,446 | m3 | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,6552 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,9492 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1576 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,182 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,037 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2188 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2293 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,834 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1861 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0242 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,242 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0048 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,022 | tấn | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 10,182 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,5103 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 43,44 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 66,99 | m2 | |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 26,05 | m | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,44 | m2 | |
| 37 | Trát má cửa | 3,34 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 3,274 | m2 | |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 8,575 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 15,82 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng cửa cuốn | 5,6 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,05 | m2 | |
| 43 | Cung cấp cửa khung thép hộp tráng kẽm 50x100x1.5, pa nô tạo hình 2 mặt dày 5 zem, sơn màu trắng hoàn thiện | 2,86 | m2 | |
| 44 | Cung cấp khung cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly | 0,49 | m2 | |
| 45 | Cung cấp cửa cuốn | 5,6 | m2 | |
| 46 | Cung cấp khung cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly | 5,22 | m2 | |
| 47 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,575 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 8,575 | m2 | |
| 49 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600 | 7,84 | m2 | |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 150x600mm | 1,68 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn đá granite | 0,18 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | 43,44 | m2 | |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | 66,99 | m2 | |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 38,449 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,44 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 105,439 | m2 | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,12 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | 3 | cái | |
| 59 | Lắp đặt co 90 D60mm | 3 | cái | |
| 60 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 17,36 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC : NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | 0,1786 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,0984 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | 0,288 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,1708 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0372 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0804 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,804 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0248 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1496 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,068 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1152 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,425 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,576 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0305 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1919 | tấn | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0817 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 1,116 | m3 | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,7856 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1072 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,804 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0248 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1496 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,216 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,728 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1639 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0412 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,412 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0089 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0403 | tấn | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,92 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8019 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,66 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 38,35 | m2 | |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 56,6 | m | |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,96 | m2 | |
| 37 | Trát má cửa | 5,2 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m2 | |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 11,88 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 11,16 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 14,88 | m2 | |
| 42 | Cung cấp khung cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly | 9,66 | m2 | |
| 43 | Cung cấp khung cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly | 5,22 | m2 | |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,44 | m2 | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 24,44 | m2 | |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | 11,16 | m2 | |
| 47 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 150x600mm | 2,01 | m2 | |
| 48 | Lát nền, sàn đá granite | 0,18 | m2 | |
| 49 | Công tác ốp đá chẻ vào tường | 9,165 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | 26,66 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | 43,55 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 34,7 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,66 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,25 | m2 | |
| 55 | Lắp đặt tủ điện âm tường | 1 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang gắn nổi (1x18w) | 2 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 3 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2,5mm2 | 8 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn D21 | 8 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,08 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt co 90 D60mm | 2 | cái | |
| 65 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 4,96 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC : NHÀ XE KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1107 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | 0,8 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,58 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0816 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 2,924 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2744 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,552 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,512 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0512 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1808 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1512 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0415 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0332 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0889 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0484 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1929 | tấn | |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2241 | tấn | |
| 18 | Gia công giằng mái thép | 0,4364 | tấn | |
| 19 | Gia công xà gồ thép | 0,2562 | tấn | |
| 20 | Lắp cột thép các loại | 0,2241 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,4364 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2562 | tấn | |
| 23 | Lợp mái tôn tráng kẽm dày 5zem, chiều dài bất kỳ | 0,546 | 100m2 | |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 35,96 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4 | m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,2854 | 1m2 | |
| F | HẠNG MỤC : NHÀ XE NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1107 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | 0,8 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,58 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0816 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 2,924 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2744 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,552 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,512 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0512 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1808 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1512 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0415 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0332 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0889 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0484 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1929 | tấn | |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2241 | tấn | |
| 18 | Gia công giằng mái thép | 0,4364 | tấn | |
| 19 | Gia công xà gồ thép | 0,2562 | tấn | |
| 20 | Lắp cột thép các loại | 0,2241 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,4364 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2562 | tấn | |
| 23 | Lợp mái tôn tráng kẽm dày 5zem, chiều dài bất kỳ | 0,546 | 100m2 | |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 35,96 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4 | m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,2854 | 1m2 | |
| G | HẠNG MỤC : CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,3392 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,772 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 8,5614 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 8,308 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 59,9298 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,932 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,8 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 15,6624 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,5648 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,248 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5662 | 100m2 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,0085 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,472 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,2208 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,6944 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5221 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5188 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4242 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,4127 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,9779 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6721 | tấn | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 91,7304 | m3 | |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,9008 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng hàng rào song sắt (sản xuất, lắp dựng) | 171,8655 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,84 | m2 | |
| 26 | Cung cấp cửa khung bao thép hộp 50x80x1.5, song sắt thép vuông đặc 14x14, pa nô thép 2 mặt dày 5dem, sơn chống gỉ, sơn dầu hoàn thiện | 3,84 | m2 | |
| 27 | Cung cấp cửa xếp inox thanh chéo inox vuông 25x25x1.11, trụ chính thanh inox vuông 35x35x1.11, bánh xe sắt D120 | 13,275 | m2 | |
| 28 | Cung cấp mô tơ điện cửa cổng xếp | 1 | bộ | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 117,3 | m2 | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.544,2155 | m2 | |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 15,84 | m2 | |
| 32 | Công tác ốp đá vảy vào chân tường | 221,9555 | m2 | |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.544,2155 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.544,2155 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 171,8655 | 1m2 | |
| H | HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 101 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 60,6 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 40x40cm | 19 | m2 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4618 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4618 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 8,68 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M750, PCB40 | 26,04 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 86,8 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 86,8 | m2 | |
| I | SAN NỀN: | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,85 | 23,2808 | 100m3 | |
| 2 | Đất bồi nền công trình | 2.491,0456 | m3 | |
| J | HẠNG MỤC : BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,3023 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4079 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 3,6 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,016 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0316 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,786 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1415 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,4795 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5339 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,273 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,9273 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,6096 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0379 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 2,3109 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,2685 | tấn | |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 30,08 | m2 | |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | 81,56 | m2 | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 81,56 | m2 | |
| K | HẠNG MỤC : ĐiỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đèn cao áp 250W/220V | 6 | bộ | |
| 2 | Lắp dựng cột đèn STK cao 8m | 6 | 1 cột | |
| 3 | Lắp cần đèn STK D60 | 6 | 1 cần đèn | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 5 | Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVc 3x6mm2 | 1,14 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 40/30 | 1,14 | 100 m | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4277 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4277 | 100m3 | |
| L | HẠNG MỤC : CẤP THOÁT NƯỚC - PCCC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,2924 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8874 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 40,51 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | 7,204 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,5882 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,15 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,625 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 1,125 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8064 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0896 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,6899 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan fi<=10 | 0,3013 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1605 | 100m2 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,454 | m3 | |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5726 | m3 | |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,44 | m2 | |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,876 | m2 | |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,876 | m2 | |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 9 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 75 | 1cấu kiện | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | 0,256 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | 1,148 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | 0,515 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt van khóa nhựa D34mm | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt van khóa nhựa D21mm | 6 | cái | |
| 28 | Lắp đặt van phao bể nước ngầm D34mm | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa D42mm | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút lơi 45 nhựa D21mm | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa D42/34mm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa D34/21mm | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa D42mm | 7 | cái | |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa D34mm | 9 | cái | |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa D21mm | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa D27/21mm | 1 | cái | |
| 40 | Cung cấp cống BTLT D300, H10, L=2m | 26 | 1 đoạn ống | |
| 41 | Cung cấp cống BTLT D300, H10, L=1m | 1 | 1 đoạn ống | |
| 42 | Cung cấp gối cống BTCT D300 | 52 | cái | |
| 43 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 2,4492 | m2 | |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm | 26 | 1 đoạn ống | |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 52 | cái | |
| 47 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2246 | m2 | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D160mm | 0,513 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D125mm | 0,288 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh | 1 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt đầu báo khói | 27 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | 3 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt chuông + đèn báo cháy | 3 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt modul dò định vị địa chỉ | 3 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | 200 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây chống cháy 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 10x2x0,75mm2 | 50 | m | |
| 58 | Lắp đặt hộp nối cáp trục chính | 3 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt hộp nối D20 | 27 | hộp | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 250 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 40 | m | |
| 62 | Lắp đặt MCB 2P 16A | 1 | cái | |
| 63 | Phụ kiện báo cháy | 1 | Lô | |
| 64 | Lắp đặt ống thép STK D50/2,9mm | 0,036 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống thép STK D65/3,2mm | 0,26 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống thép STK D100/3,6mm | 1,36 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt Co STK D100 | 7 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê STK D100 | 5 | cái | |
| 69 | Lắp đặt tê STK giảm D100/65 | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt tê STK giảm D100/50 | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt Co STK D65 | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt Co STK D50 | 6 | cái | |
| 73 | Lắp đặt tê STK giảm D65 | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt nút bịt đầu ống STK D100 | 2 | cái | |
| 75 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,1752 | 100m3 | |
| 76 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,1752 | 100m3 | |
| 77 | Máy bơm điện chữa cháy Q=43m3/h; H=42m | 1 | Máy | |
| 78 | Máy bơm Diesel chữa cháy Q=43m3/h; H=42m | 1 | Máy | |
| 79 | Máy bơm bù áp chữa cháy Q=1,6m3/h; H52m | 1 | máy | |
| 80 | Bình tích áp 200l | 1 | Bình | |
| 81 | Lắp đặt Van chặn D100 | 5 | cái | |
| 82 | Lắp đặt Van chặn D50 | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt Van 1 chiều D100 | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt Van 1 chiều D50 | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt van hút D100 | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt van hút D50 | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt van an toàn D50 | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Y lọc D100 | 2 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Y lọc D50 | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt mối nối mềm D100 | 4 | cái | |
| 91 | Lắp đặt mối nối mềm D50 | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt công tắc áp lực | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tủ cứa hỏa + phụ kiện (Vòi + lăng B) | 6 | hộp | |
| 95 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt van chữa cháy D50 | 6 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tủ cứu hỏa bên ngoài + phụ kiện (2Vòi + 2 lăng A) | 2 | hộp | |
| 98 | Lắp đặt trụ tiếp nước xe chữa cháy | 1 | cái | |
| 99 | Tiêu lệnh + nội qui chữa cháy | 17 | Bộ | |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 400x600x200 | 17 | hộp | |
| 101 | Bình chữa cháy bột MFZ 4 4kg | 17 | Bình | |
| 102 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 3kg | 17 | Bình | |
| 103 | Phụ kiện chữa cháy | 1 | Lô | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi