Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200926528-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200882731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 17:21:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,964,834,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ MÁI NHÀ CHÍNH CŨ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V 1,536 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V 0,585 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 16,631 m3
4 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Chương V 51,28 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 10,059 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 12,284 m3
7 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 8,832 m2
8 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V 3,038 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V 0,42 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V 0,42 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V 0,215 100m3
B PHÁ DỠ NHÀ KHO CŨ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V 0,777 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V 0,2 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 36,84 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 3,388 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 5,956 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V 0,428 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V 0,428 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V 0,428 100m3
C THÁO DỠ NHÀ XE CŨ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V 0,377 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V 0,313 tấn
D XÂY DỰNG TẦNG 2 MỞ RỘNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV Chương V 5,276 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Chương V 0,476 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 17,625 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,353 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 0,353 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 0,353 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 4,279 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 12,507 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,245 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,824 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,823 tấn
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,518 100m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,012 100m2
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 3,357 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 0,629 m3
16 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V 15,232 m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,167 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,051 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V 3,686 m3
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V 158,909 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V 5,445 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,187 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,266 tấn
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,948 100m2
25 Khoan cấy thép liên kết cột Chương V 72 lỗ
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 7,75 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,182 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,891 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,439 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,968 100m2
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 11,365 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,421 tấn
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 1,215 100m2
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,603 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,099 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,071 tấn
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,294 100m2
38 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 37,951 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 5,362 m3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V 3,925 m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 2,714 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,444 m3
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,07 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,04 100m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 35,678 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V 57,594 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 44,154 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 32,02 m2
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V 1,586 tấn
50 Gia công xà gồ thép Chương V 1,026 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,026 tấn
52 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 1,586 tấn
53 Bu long M18x250 Chương V 44 cái
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 427,306 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 1,957 100m2
56 Tôn úp nóc, úp diềm dày 0,47mm Chương V 36,45 m
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 57,594 m2
58 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V 307,239 m2
59 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V 179,85 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 83,869 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 121,5 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 82,81 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 229,3 m
64 Đắp nổi chi tiết trang trí mặt đứng trước Chương V 2 cái
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Inax Chương V 3,472 m2
66 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V 9,227 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 384,16 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 531,974 m2
69 Thi công trần clip in KT600x600, tấm tiêu âm và tấm phẳng khung xương thép Chương V 153,565 m2
70 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V 45,568 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 91,136 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 91,136 m2
73 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V 0,31 m3
74 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 5,914 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 5,914 m2
76 Sản xuất, lắp đặt lan can inox Chương V 14,08 md
77 Sản xuất, lắp đặt hệ thống thanh nhôm trang trí Chương V 8,577 m2
78 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,383 m3
79 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,128 m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,096 m3
81 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 2,212 m3
82 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,22 100m2
83 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,243 tấn
84 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,141 tấn
85 Xây bậc thang gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V 0,552 m3
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 22 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 13,768 m2
88 Lát đá bậc cầu thang Chương V 14,468 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 22 m2
90 Sản xuất lắp đặt lan can thang inox Chương V 8,85 md
91 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 81 m
92 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 35,785 m2
93 Tháo hoa sắt cửa Chương V 11,822 m2
94 Cửa thép kính an toàn dày 6,38mm Chương V 6,48 m2
95 Cửa đi khung nhôm xingfa, cửa đi mở quay 02 cánh, kính mờ dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V 25,92 m2
96 Cửa đi khung nhôm xingfa, cửa đi mở quay 01 cánh, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V 13,77 m2
97 Cửa sổ khung nhôm xingfa, cửa sổ mở quay 02 cánh, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V 37,8 m2
98 Cửa sổ khung nhôm xingfa, cửa sổ mở hất, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V 1,2 m2
99 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,639 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 23,268 1m2
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 22,8 m2
E CẢI TẠO TẦNG 1 VÀ KHU WC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 0,828 m3
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V 25,2 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V 24,54 m2
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V 5,526 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V 0,081 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V 0,081 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V 0,081 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V 60,9 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 20,3 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,406 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 0,406 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 0,406 100m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 Chương V 0,752 m3
14 Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M200 Chương V 1,601 m3
15 Khoan liên kết thép móng mới và phần gia cố (vệ sinh, keo, thép liên kết) Chương V 14 móng
16 Ván khuôn gia cố móng cột Chương V 6,051 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 122,888 m2
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V 0,037 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V 0,037 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V 0,037 100m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 2,3 m3
22 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 Chương V 5,577 m3
23 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V 10,791 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V 184,546 m2
25 Lát nền, sàn đá granite Chương V 17,644 m2
26 Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.16m2 Chương V 15,183 m2
27 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V 41,19 m2
28 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 21,111 m2
29 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,022 tấn
30 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 0,022 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1,386 1m2
32 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 1,44 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V 3,478 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 2,016 m3
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 379,743 m2
36 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 171,467 m2
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V 0,11 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V 0,11 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V 0,11 100m3
40 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 195,337 m2
41 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 234,8 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 33,36 m2
43 Đắp chân cột Chương V 2 cái
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 98,63 m
45 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 6,122 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 228,697 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 381,979 m2
48 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 0,427 m3
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 5,748 m2
50 Lát đá bậc tam cấp Chương V 5,748 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 27,922 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 27,922 m2
53 Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm Chương V 18,072 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 4,5 100m2
F PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Chương V 6 m
2 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V 2 cái
3 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 2 cái
4 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V 12 cọc
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV Chương V 9,92 m3
6 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V 124 m
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,099 100m3
8 Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 Chương V 83 cái
9 Thép dẹt tiếp địa 30x4 không sơn Chương V 31 m
10 Hộp kiểm tra Chương V 3 cái
11 Thép 50x5x400 không sơn Chương V 4 cái
12 Sản xuất gỗ Phíp Chương V 4 cái
13 Bu lông M12 x100 Chương V 4 cái
14 Lắp đặt sứ các loại Chương V 2 sứ
15 Lắp đặt tủ điện tổng KT(800x600x200)mm Chương V 1 hộp
16 Lắp đặt tủ điện tổng KT(600x400x200)mm Chương V 1 hộp
17 Lắp đặt tủ điện 8 Module Chương V 3 hộp
18 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V 1 cái
19 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V 2 cái
20 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V 6 cái
21 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A Chương V 1 cái
22 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Chương V 1 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 10 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 10 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 11 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 4 cái
27 Lắp đặt đèn led panel KT600x600 Chương V 13 bộ
28 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V 17 bộ
29 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 3 bộ
30 Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V Chương V 9 bộ
31 Đèn áp trần bóng Led 1x9W-160V Chương V 4 bộ
32 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V 1 bộ
33 Cụm đèn led cao áp gắn tường 100WW Chương V 2 bộ
34 Lắp đặt quạt trần Chương V 17 cái
35 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 21 cái
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 7 cái
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 10 cái
38 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 1 cái
39 Đế âm Chương V 18 hộp
40 Hộp box đấu dây Chương V 103 hộp
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V 2 hộp
42 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 43 cái
43 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V 22 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Chương V 70 m
45 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Chương V 15 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 40 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 53 m
48 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V 15 m
49 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 294 m
50 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 2.747 m
51 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.220 m
52 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm Chương V 0,7 100 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V 15 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 167 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 1.102 m
56 Măng sông 40 Chương V 5 cái
57 Măng sông 25 Chương V 57 cái
58 Măng sông 20 Chương V 380 cái
G PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt gương soi Chương V 1 cái
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt xí bệt Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
7 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
9 Cầu chắn rác D120 Chương V 10 cái
10 Thoát sàn D90 Chương V 2 cái
11 Thoát sàn D60 Chương V 3 cái
12 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V 1 bể
13 Van phao điện Chương V 1 bộ
14 Van phao chống cạn Chương V 1 bộ
15 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V 4 cái
16 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V 2 cái
17 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
18 Máy bơm Q=2,4m3/h Chương V 1 cái
19 Crepin DN25 Chương V 1 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V 0,24 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 0,26 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V 0,24 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,26 100m
24 Khử trùng ống nước Chương V 0,5 100m
25 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V 19 cái
26 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V 24 cái
27 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V 1 cái
28 Lắp đặt côn thu PPR D50-32, D50-25 Chương V 1 cái
29 Lắp đặt côn thu PPR D32-25 Chương V 2 cái
30 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 (NC, M *1,5) Chương V 13 cái
31 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32-25 (NC, M *1,5) Chương V 1 cái
32 Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 6 cái
33 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
34 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
35 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
36 Lắp đặt kép đúc D40 Chương V 1 cái
37 Lắp đặt kép đúc D25 Chương V 3 cái
38 Lắp đặt kép đúc D15 Chương V 16 cái
39 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
40 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
41 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 10 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 Chương V 7 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 0,08 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V 1,16 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,08 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương V 0,12 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,04 100m
49 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 (NC *1,5) Chương V 2 cái
50 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 (NC *1,5) Chương V 2 cái
51 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 (NC *1,5) Chương V 3 cái
52 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-90, D110-60 (NC *1,5) Chương V 2 cái
53 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 (NC *1,5) Chương V 2 cái
54 Lắp đặt chếch PVC D110 (NC *1,5) Chương V 5 cái
55 Lắp đặt chếch PVC D90 (NC *1,5) Chương V 4 cái
56 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 (NC *1,5) Chương V 6 cái
57 Lắp đặt Tê nhựa PVC D48(NC *1,5) Chương V 1 cái
58 Siphong D90, D60 Chương V 5
59 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V 1 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V 7 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 4 cái
62 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V 3 cái
63 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chương V 15 cái
64 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V 3 cái
65 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm Chương V 3 cái
66 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V 2 cái
67 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V 29 cái
H LẮP ĐẶT BÌNH BỌT PHÒNG CHÁY
1 Lắp đặt Hộp đựng tổ hợp báo cháy Chương V 4 bộ
2 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh PCCC-VN Chương V 4 cái
3 Lắp đặt bình bột chữa cháy loại CO2 -4kg Chương V 12 cái
I SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V 3,564 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V 0,036 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V 0,036 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 0,036 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V 17,383 100m3
J PHẦN SÂN
1 Lớp nilon Chương V 344,68 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 34,468 m3
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V 0,083 100m2
4 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 8,33 m2
5 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V 241,93 m2
K BỒN CÂY BÓ VỈA
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V 3,179 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 32,235 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 6,434 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 12,384 m3
5 Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m Chương V 15,138 1m3
6 Lát gạch bê tông số 8 Chương V 51,133 m2
7 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm Chương V 25 1 cây
8 Mua cây trồng Chương V 1 toàn bộ
L CỔNG TƯỜNG RÀO CẢI TẠO
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 27,573 m2
2 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 27,573 m2
3 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 31,28 m
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 27,573 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 8,095 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 9,095 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,095 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 59,679 m2
9 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 36,462 m2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 23,217 m2
11 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 61,614 m
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 139,251 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 198,93 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 81,445 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 81,445 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 54,107 m2
17 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 43,01 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 11,097 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 54,516 m
20 Đắp chi tiết trang trí Chương V 28 chi tiết
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 126,25 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 180,357 m2
M CỔNG PHỤ LÀM MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 2,07 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,69 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,188 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,474 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,025 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,015 tấn
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,051 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,008 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,045 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,281 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,954 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 11,085 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 16,628 m2
14 Gia công cổng thép Chương V 6,015 m2
15 Bản lề cối cánh cổng Chương V 6 cái
16 Khóa cổng + móc khóa Chương V 1 bộ
17 Chốt cổng D20 dài 30cm Chương V 2 cái
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6,015 1m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 6,015 m2
20 Bánh xe thép Chương V 2 cái
N TƯỜNG RÀO HOA SẮT LÀM MỚI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,371 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 4,122 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,137 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 0,275 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 0,275 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 0,275 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 5,354 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 27,185 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 17,117 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,758 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,107 tấn
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 8,69 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 8,572 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 97,155 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 133,278 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 243,48 m
17 Gia công hàng rào song sắt Chương V 89,31 m2
18 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V 89,31 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 89,31 1m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 230,433 m2
O TƯỜNG RÀO ĐẶC LÀM MỚI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,242 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 2,685 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,09 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 0,179 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 0,179 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 0,179 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 3,487 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 18,264 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 11,149 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,145 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,08 tấn
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 10,248 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 5,603 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 58,025 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 133,278 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 258,36 m
17 Đắp chi tiết trang trí Chương V 38 chi tiết
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 191,303 m2
P NHÀ XE LÀM MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 8,544 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 2,848 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 1,112 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 3,152 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,173 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,042 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,037 tấn
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,048 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 5,216 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,019 100m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 52,896 m2
12 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,424 tấn
13 Lắp cột, khung thép các loại Chương V 0,424 tấn
14 Gia công xà gồ thép Chương V 0,29 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,29 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 39,55 1m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,538 100m2
18 Tôn úp nóc + máng tôn dày 0,47mm Chương V 9,6 m
Q BỤC SÂN KHẤU
1 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V 46,166 m2
2 Lát đá bậc tam cấp Chương V 28,585 m2
3 Nẹp chống trơn Chương V 23 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->