Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 17:21:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,964,834,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ MÁI NHÀ CHÍNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 1,536 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 0,585 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 16,631 | m3 |
| 4 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Chương V | 51,28 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 10,059 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 12,284 | m3 |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 8,832 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V | 3,038 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,42 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,42 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,215 | 100m3 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ KHO CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 0,777 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 0,2 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 36,84 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 3,388 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 5,956 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,428 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,428 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,428 | 100m3 |
| C | THÁO DỠ NHÀ XE CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 0,377 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V | 0,313 | tấn |
| D | XÂY DỰNG TẦNG 2 MỞ RỘNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV | Chương V | 5,276 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Chương V | 0,476 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 17,625 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4,279 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 12,507 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,245 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,824 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,823 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,518 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,357 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,629 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 15,232 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,167 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 3,686 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V | 158,909 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,445 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,187 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,266 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,948 | 100m2 |
| 25 | Khoan cấy thép liên kết cột | Chương V | 72 | lỗ |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 7,75 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,182 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,891 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,439 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,968 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 11,365 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,421 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 1,215 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,603 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,099 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,071 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,294 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 37,951 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 5,362 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 3,925 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 2,714 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,444 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,07 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 35,678 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V | 57,594 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 44,154 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 32,02 | m2 |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V | 1,586 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,026 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,026 | tấn |
| 52 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 1,586 | tấn |
| 53 | Bu long M18x250 | Chương V | 44 | cái |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 427,306 | 1m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 1,957 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc, úp diềm dày 0,47mm | Chương V | 36,45 | m |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 57,594 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V | 307,239 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V | 179,85 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 83,869 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 121,5 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 82,81 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 229,3 | m |
| 64 | Đắp nổi chi tiết trang trí mặt đứng trước | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Inax | Chương V | 3,472 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V | 9,227 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 384,16 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 531,974 | m2 |
| 69 | Thi công trần clip in KT600x600, tấm tiêu âm và tấm phẳng khung xương thép | Chương V | 153,565 | m2 |
| 70 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V | 45,568 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 91,136 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 91,136 | m2 |
| 73 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 0,31 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 5,914 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 5,914 | m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt lan can inox | Chương V | 14,08 | md |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt hệ thống thanh nhôm trang trí | Chương V | 8,577 | m2 |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,383 | m3 |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,128 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,096 | m3 |
| 81 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,212 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,243 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,141 | tấn |
| 85 | Xây bậc thang gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 0,552 | m3 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 22 | m2 |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 13,768 | m2 |
| 88 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V | 14,468 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 22 | m2 |
| 90 | Sản xuất lắp đặt lan can thang inox | Chương V | 8,85 | md |
| 91 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 81 | m |
| 92 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 35,785 | m2 |
| 93 | Tháo hoa sắt cửa | Chương V | 11,822 | m2 |
| 94 | Cửa thép kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 6,48 | m2 |
| 95 | Cửa đi khung nhôm xingfa, cửa đi mở quay 02 cánh, kính mờ dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 25,92 | m2 |
| 96 | Cửa đi khung nhôm xingfa, cửa đi mở quay 01 cánh, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 13,77 | m2 |
| 97 | Cửa sổ khung nhôm xingfa, cửa sổ mở quay 02 cánh, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 37,8 | m2 |
| 98 | Cửa sổ khung nhôm xingfa, cửa sổ mở hất, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 1,2 | m2 |
| 99 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,639 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 23,268 | 1m2 |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 22,8 | m2 |
| E | CẢI TẠO TẦNG 1 VÀ KHU WC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 0,828 | m3 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V | 25,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 24,54 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V | 5,526 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,081 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,081 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,081 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V | 60,9 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 20,3 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,406 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,406 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,406 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Chương V | 0,752 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M200 | Chương V | 1,601 | m3 |
| 15 | Khoan liên kết thép móng mới và phần gia cố (vệ sinh, keo, thép liên kết) | Chương V | 14 | móng |
| 16 | Ván khuôn gia cố móng cột | Chương V | 6,051 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 122,888 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 2,3 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Chương V | 5,577 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V | 10,791 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V | 184,546 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn đá granite | Chương V | 17,644 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.16m2 | Chương V | 15,183 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V | 41,19 | m2 |
| 28 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 21,111 | m2 |
| 29 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,022 | tấn |
| 30 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 0,022 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1,386 | 1m2 |
| 32 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 1,44 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,478 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,016 | m3 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 379,743 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 171,467 | m2 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,11 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,11 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,11 | 100m3 |
| 40 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 195,337 | m2 |
| 41 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 234,8 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,36 | m2 |
| 43 | Đắp chân cột | Chương V | 2 | cái |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 98,63 | m |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 6,122 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 228,697 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 381,979 | m2 |
| 48 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,427 | m3 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,748 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 5,748 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 27,922 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 27,922 | m2 |
| 53 | Lát gạch chống nóng - gạch 6 lỗ 22x15x 10,5cm | Chương V | 18,072 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 4,5 | 100m2 |
| F | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Chương V | 6 | m |
| 2 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 12 | cọc |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Chương V | 9,92 | m3 |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 124 | m |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 8 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | Chương V | 83 | cái |
| 9 | Thép dẹt tiếp địa 30x4 không sơn | Chương V | 31 | m |
| 10 | Hộp kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 11 | Thép 50x5x400 không sơn | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Sản xuất gỗ Phíp | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Bu lông M12 x100 | Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V | 2 | sứ |
| 15 | Lắp đặt tủ điện tổng KT(800x600x200)mm | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt tủ điện tổng KT(600x400x200)mm | Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt tủ điện 8 Module | Chương V | 3 | hộp |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 11 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn led panel KT600x600 | Chương V | 13 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 17 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | Chương V | 9 | bộ |
| 31 | Đèn áp trần bóng Led 1x9W-160V | Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cụm đèn led cao áp gắn tường 100WW | Chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 17 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 21 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Đế âm | Chương V | 18 | hộp |
| 40 | Hộp box đấu dây | Chương V | 103 | hộp |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V | 2 | hộp |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 43 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V | 22 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Chương V | 70 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 40 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 53 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 49 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 294 | m |
| 50 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 2.747 | m |
| 51 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.220 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Chương V | 0,7 | 100 m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 167 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 1.102 | m |
| 56 | Măng sông 40 | Chương V | 5 | cái |
| 57 | Măng sông 25 | Chương V | 57 | cái |
| 58 | Măng sông 20 | Chương V | 380 | cái |
| G | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cầu chắn rác D120 | Chương V | 10 | cái |
| 10 | Thoát sàn D90 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Thoát sàn D60 | Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 13 | Van phao điện | Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Van phao chống cạn | Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Máy bơm Q=2,4m3/h | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Crepin DN25 | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,26 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 24 | Khử trùng ống nước | Chương V | 0,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 19 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 24 | cái |
| 27 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32, D50-25 | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 (NC, M *1,5) | Chương V | 13 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32-25 (NC, M *1,5) | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt kép đúc D40 | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt kép đúc D25 | Chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Chương V | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 1,16 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 49 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 (NC *1,5) | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 (NC *1,5) | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 (NC *1,5) | Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-90, D110-60 (NC *1,5) | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 (NC *1,5) | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch PVC D110 (NC *1,5) | Chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch PVC D90 (NC *1,5) | Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 (NC *1,5) | Chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D48(NC *1,5) | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Siphong D90, D60 | Chương V | 5 | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 15 | cái |
| 64 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | Chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 29 | cái |
| H | LẮP ĐẶT BÌNH BỌT PHÒNG CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Hộp đựng tổ hợp báo cháy | Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh PCCC-VN | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt bình bột chữa cháy loại CO2 -4kg | Chương V | 12 | cái |
| I | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V | 3,564 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V | 17,383 | 100m3 |
| J | PHẦN SÂN | |||
| 1 | Lớp nilon | Chương V | 344,68 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 34,468 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V | 0,083 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 8,33 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V | 241,93 | m2 |
| K | BỒN CÂY BÓ VỈA | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V | 3,179 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 32,235 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 6,434 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 12,384 | m3 |
| 5 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Chương V | 15,138 | 1m3 |
| 6 | Lát gạch bê tông số 8 | Chương V | 51,133 | m2 |
| 7 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm | Chương V | 25 | 1 cây |
| 8 | Mua cây trồng | Chương V | 1 | toàn bộ |
| L | CỔNG TƯỜNG RÀO CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 27,573 | m2 |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 27,573 | m2 |
| 3 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 31,28 | m |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 27,573 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 8,095 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 9,095 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,095 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 59,679 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 36,462 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 23,217 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 61,614 | m |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 139,251 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 198,93 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 81,445 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 81,445 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 54,107 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 43,01 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 11,097 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 54,516 | m |
| 20 | Đắp chi tiết trang trí | Chương V | 28 | chi tiết |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 126,25 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 180,357 | m2 |
| M | CỔNG PHỤ LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 2,07 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,69 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,188 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,474 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,015 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,008 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,045 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,281 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,954 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 11,085 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 16,628 | m2 |
| 14 | Gia công cổng thép | Chương V | 6,015 | m2 |
| 15 | Bản lề cối cánh cổng | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Khóa cổng + móc khóa | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Chốt cổng D20 dài 30cm | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,015 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6,015 | m2 |
| 20 | Bánh xe thép | Chương V | 2 | cái |
| N | TƯỜNG RÀO HOA SẮT LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,371 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 4,122 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,137 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 5,354 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 27,185 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 17,117 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,758 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,107 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 8,69 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 8,572 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 97,155 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 133,278 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 243,48 | m |
| 17 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 89,31 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V | 89,31 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 89,31 | 1m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 230,433 | m2 |
| O | TƯỜNG RÀO ĐẶC LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,242 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 2,685 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,179 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,179 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,179 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 3,487 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 18,264 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 11,149 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,145 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,08 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 10,248 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 5,603 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 58,025 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 133,278 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 258,36 | m |
| 17 | Đắp chi tiết trang trí | Chương V | 38 | chi tiết |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 191,303 | m2 |
| P | NHÀ XE LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 8,544 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,848 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,112 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,152 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,173 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,037 | tấn |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,216 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 52,896 | m2 |
| 12 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,424 | tấn |
| 13 | Lắp cột, khung thép các loại | Chương V | 0,424 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,29 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,29 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 39,55 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,538 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc + máng tôn dày 0,47mm | Chương V | 9,6 | m |
| Q | BỤC SÂN KHẤU | |||
| 1 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V | 46,166 | m2 |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 28,585 | m2 |
| 3 | Nẹp chống trơn | Chương V | 23 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi