Gói thầu: Gói thầu số 02XL: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02XL: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200903759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn huy động từ quỹ đất. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 14:47:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,943,940,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần San nền | |||
| 1 | Vét hữu cơ san nền dày 20cm (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.290,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ tại bãi tập kết | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,5 | km |
| 3 | Cung cấp, thi công đắp đất san nền độ chặt K=0,85 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình và đất thừa tận dụng ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24.169,51 | m3 |
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ lớp trên dày 20cm (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.057,4 | m3 |
| 2 | Đào đất khuôn đường (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 105,71 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ lớp trên dày 20cm và đất đào khuôn đường đi đổ tại bãi tập kết | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,5 | km |
| 4 | Vét hữu cơ lớp dưới dày 30cm (kể cả đào xúc và vận chuyển tận dụng đắp san nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.586,106 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.373,02 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,98 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.531,62 | m3 |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại I Dmax=25 dày 16cm; độ chặt K=0,98. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 490,12 | m3 |
| 2 | Cung cấp, thi công mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn, bạt nhựa và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 504,67 | m3 |
| 3 | Cung cấp, thi công khe dãn (kể cả vật tư và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,7 | m |
| 4 | Cung cấp, thi công khe co (kể cả vật tư và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 308,7 | m |
| 5 | Cung cấp, thi công khe dọc (kể cả vật tư và biện pháp thi công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 495,27 | m |
| D | Phần Bó vỉa | |||
| 1 | Cung cấp, thi công bó vỉa (kể cả bê tông lót đá 2x4 M150; bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 M250; Ván khuôn bó vỉa; Lắp đặt bó vỉa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 964,61 | m |
| E | Phần Tường chắn | |||
| 1 | Cung cấp, thi công Tường chắn (kể cả lớp đệm móng đá 4x6; bê tông trụ tường + giằng tường bằng đá 1x2 M250; Gia công lắp dựng cốt thép, ván khuôn trụ tường + giằng tường; xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, VXM M100; tầng lọc đá dăm 1x2 + ống nhựa D40) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 474,62 | m |
| F | Mương thủy lợi hoàn trả | |||
| 1 | Cung cấp, thi công mương thủy lợi hoàn trả (kể cả công tác đào móng, đắp đất móng; xây mương bằng đá chẻ 15x20x25, VXM M100; cung cấp, thi công lắp đặt bê tông đá 1x2 M250 + ván khuôn + cốt thép + lắp đặt thanh giằng) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 391,66 | m |
| G | Phần An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang hình tam giác cạnh 90cm + trụ đỡ biển báo D90mm (kể cả đào móng, đệm đá 4x6, bê tông móng đá 2x4 M200, ván khuôn móng và đắp đất móng ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Bộ |
| H | Phần thoát nước dọc | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu (kể cả đệm đá 4x6 móng; bê tông móng bằng đá 2x4 M200; Ván khuôn móng; bê tông hố thu+ máng thoát nước + lưỡi gà + đà giằng bằng đá 1x2 M250, Ván khuôn hố thu và các cấu kiện đúc sẵn, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | Hố |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø60cm-VH (kể cả mối nối, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đắp nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 74 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt gối cống BTLT Ø60cm-VH | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø60cm-HL93 (kể cả mối nối,đệm đá 4x6 móng cống, ván khuôn móng cống, bê tông móng cống đá 2x4 M200, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đắp nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | m |
| I | Phần Rãnh dẫn nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống hiện trạng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,74 | m3 |
| 2 | Cung cấp, thi công lắp đặt rãnh dẫn nước bằng bê tông xi măng đá 1x2 M200 (kể cả lớp đệm móng bằng đá 4x6; bê tông rãnh; ván khuôn rãnh) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 185,3538 | m3 |
| 3 | Cung cấp, thi công tấm đan + thanh giằng đúc sẵn bằng bê tông đá 1x2 M250 (kể cả bê tông; ván khuôn; cốt thép; lắp đặt cấu kiện đúc sẵn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,6 | m3 |
| J | Phần Cống V75x75 | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lắp đặt bê tông đá 2x4 M150 thân cống và sân cống thượng + hạ lưu (kể cả đào móng, đắp đất móng cống độ chặt K=0,9; lớp đá 4x6 đệm móng; bê tông; ván khuôn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,44 | m3 |
| 2 | Cung cấp, thi công lắp đặt bê tông đá 2x4 M200 tường đầu và tường cánh thượng + hạ lưu (kể cả bê tông; ván khuôn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,15 | m3 |
| 3 | Cung cấp, thi công lắp đặt đốt cống khẩu độ V75x75 đúc sẵn (kể cả bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2M250; Cốt thép, ván khuôn ống cống; Mối nối ; Lắp đặt ống cống đúc sẵn; Đào đất + đắp đất đầm chặt K90) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| K | Phần Cấp Điện | |||
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cung cấp, thi công Móng trụ BTLT đơn MT-2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 2 | Cung cấp, thi công Móng trụ BTLT ghép MG-2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Cung cấp, thi công bộ tiếp địa đường dây trung thế 4 cọc 2m: RL-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp, thi công trụ BTLT 12m PC.I-12-190-5,4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | trụ |
| 5 | Cung cấp, thi công trụ BTLT 12m PC.I-12-190-9.0 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | trụ |
| 6 | Cung cấp, thi công bộ xà néo trụ đôi dọc tuyến NL-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp, thi công bộ xà đỡ thẳng lệch 2 pha | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, thi công bộ xà néo trụ đơn lắp FCO | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, thi công lắp cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ 1P |
| 10 | Cung cấp, thi công sứ đứng 24KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp, thi công chuỗi néo Polymer 24KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | chuỗi |
| 12 | Cung cấp, thi công dây nhôm bọc trung thế AsXV-12,7KV-95mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,6 | m |
| 13 | Vật tư - nhân công khác (Dz 22KV) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 320KVA | |||
| 1 | Cung cấp, thi công sứ đứng 24KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Cung cấp, thi công hệ xà trạm biến áp nạnh (trụ ghép) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 3 | Cung cấp, thi công tiếp địa trạm biến áp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp, thi công Dây dẫn phía cao thế - CXV/CTS-W/24KV-35mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | m |
| 5 | Cung cấp, thi công dây đồng bọc CVV-3x300+1x150mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 6 | Cung cấp, thi công ống bảo vệ dây dẫn hạ thế - FP D80/102 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | m |
| 7 | Cung cấp, thi công tủ điện hạ thế TBA 3 pha | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Cung cấp, thi công lắp bộ nắp chụp FCO, LA, MBA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 9 | Vật tư - nhân công khác (TBA) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp, thi công móng trụ BTLT đơn MĐ-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | móng |
| 2 | Cung cấp, thi công móng trụ BTLT đơn MG-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | móng |
| 3 | Cung cấp, thi công Trụ BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-3,0 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | trụ |
| 4 | Cung cấp, thi công Trụ BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-4,3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | trụ |
| 5 | Cung cấp, thi công bộ tiếp địa đường dây hạ thế 4 cọc RL-4 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Cung cấp, thi công lắp kẹp treo dây ABC: PS | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | bộ |
| 7 | Cung cấp, thi công lắp kẹp néo dây ABC: PA | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 8 | Cung cấp, thi công lắp giá móc | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 9 | Cung cấp, thi công lắp đai Inox 20x0,4mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp, thi công kéo dây LV-ABC4x95mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 717,68 | m |
| 11 | Cung cấp, thi công lắp Collier cùm giá móc trên trụ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Vật tư - nhân công khác (Dz hạ thế) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| O | PHẦN CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị trạm biến áp 320KV-22/0,4KV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| P | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cần đèn 2 tay ngang lắp trụ BTLT đôi K2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cần |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cần đèn 2 tay ngang lắp trụ BTLT đơn K1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cần |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đèn LED chiếu sáng đèn phố CMC 70W (lắp trên trụ BTLT) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt kéo rải cáp LV-ABC 4x25mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 368,2 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa lặp lại và thoát sét | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | vị trí |
| 6 | Vật tư - nhân công khác (Dz chiếu sáng nổi) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| Q | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây 22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây 0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 4 | Chi phí đóng cắt điện hotline | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| R | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSMT (231.376.916 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi