Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nhà đa chức năng 2 tầng 6 phòng - Trường THCS Bồng Lĩnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200901849-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà đa chức năng 2 tầng 6 phòng - Trường THCS Bồng Lĩnh
Số hiệu KHLCNT 20200900937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tại Quyết định số 1137/QĐ-UBND ngày 25/ 5/2020 của UBND huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 16:41:00 đến ngày 2020-09-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,963,113,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,79 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 13,557 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 7,5 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,102 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,378 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,306 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,17 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,82 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,824 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 30,567 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,714 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,711 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,823 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,177 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 34,398 m3
16 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,059 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,492 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,85 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,458 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,064 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,441 m3
22 Lát gạch terazo dốc lên xuống, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,41 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 40,998 m2
24 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả KT theo chương V 31,995 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,223 m2
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,893 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,285 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,284 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,523 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 12,012 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 3,466 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,942 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,449 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,049 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,979 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 6,305 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 7,032 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,025 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 66,038 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,327 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,298 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,169 tấn
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,138 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 1,038 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,144 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,764 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,637 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 60,235 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 59,882 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 12,6 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,886 m3
52 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40*80*1,8mm Mô tả KT theo chương V 1,223 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,223 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 3,025 100m2
55 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 61,67 md
56 Ke chống bão A500 Mô tả KT theo chương V 744 cái
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 266,012 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 740,058 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 224,194 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 155,63 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 361,886 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 630,6 m2
63 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 139,28 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả KT theo chương V 50,217 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 723,041 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 945,075 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 435,853 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.668,116 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 498,253 m2
70 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 26,854 m2
71 Chống thấm bằng màng khò Polime Mô tả KT theo chương V 68,836 m2
72 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 88,076 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 84,4 m
74 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 166,16 m
75 Sản xuất lan can cầu thang bằng ống Inox bao gồm cả bao gồm lắp dựng Mô tả KT theo chương V 10,11 md
76 Trụ lan can cầu thang Inox Mô tả KT theo chương V 1 trụ
77 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 37,872 m2
78 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 37,872 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 23,77 1m2
80 Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 ly, bao gồm cả phụ kiện Mô tả KT theo chương V 45,24 m2
81 Sản xuất cửa sổ mở quay khung nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 ly, bao gồm cả phụ kiện Mô tả KT theo chương V 72 m2
82 Sản xuất vách kính cố định khung nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 ly, bao gồm cả phụ kiện Mô tả KT theo chương V 16,118 m2
83 Sản xuất các kết cấu thép thép gia cường vách kính 30x60*1.8 Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
84 Lắp đặt kết cấu thép gia cường vách kính 30x60*1.8 Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
85 Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14 Mô tả KT theo chương V 72 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 72 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 43,2 1m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 7,142 100m2
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 2 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
93 Cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 18 cái
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 48 bộ
95 Lắp đặt Đèn sát trần có chụp D300 Mô tả KT theo chương V 9 bộ
96 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 12 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 30 cái
98 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả KT theo chương V 3 cái
99 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 12 cái
100 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả KT theo chương V 18 cái
101 Lắp đặt công tắc cầu thang Mô tả KT theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả KT theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả KT theo chương V 3 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả KT theo chương V 12 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả KT theo chương V 750 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 330 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Mô tả KT theo chương V 110 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 10 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
111 Lắp đặt tủ điện tầng 200x200x150mm Mô tả KT theo chương V 2 hộp
112 Lắp đặt hộp điện 200x150x90 Mô tả KT theo chương V 6 hộp
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 1.150 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 26 m
115 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 cái
116 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả KT theo chương V 2 cái
117 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
118 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
119 Lắp đặt linh kiện báo cháy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
120 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 4 cái
121 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả KT theo chương V 100 m
122 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả KT theo chương V 80 m
123 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 7 cọc
124 Thép chân bật Mô tả KT theo chương V 40 cái
125 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 11,04 1m3
126 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 0,952 m3
127 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,101 100m3
128 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 9,285 100m3
129 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 48,87 m3
130 Vận chuyển đất thừa đem đi đổ, ô tô 5T tự đổ, đất C2 Mô tả KT theo chương V 9,774 100m3
131 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 142,626 m2
132 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 4,503 m3
133 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 101,497 m2
134 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 40,5 m2
135 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 8,683 m3
136 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả KT theo chương V 56,523 m3
137 Đào xúc vật liệu thải bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,652 100m3
138 Vận chuyển vật liệu thải đem đi đổ, bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 65,206 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->