Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Đường BTXM khu 2, 3, 7, 8 xã Ngô Xá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ CÁC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG CƠ BẢN XÃ NGÔ XÁ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Đường BTXM khu 2, 3, 7, 8 xã Ngô Xá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững, chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 (vốn đầu tư phát triển) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 09:14:00 đến ngày 2020-09-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,098,921,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 - ĐƯỜNG BTXM KHU 2 | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 5,546 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,0537 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,228 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,5765 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,4445 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,4812 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 39,33 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,5496 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 73,28 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,4564 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 - ĐƯỜNG BTXM KHU 2 | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,6935 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,3218 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,224 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,0426 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2145 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,5382 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,0588 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 47,62 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,4184 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 55,79 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,3637 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN 3 - ĐƯỜNG BTXM KHU 3 | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,161 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, máy ủi <=110CV, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,126 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp, thủ công, đất C2 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,298 | m3 |
| 6 | Đào đánh cấp, bằng máy đất C2 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,0566 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,3389 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2774 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,1189 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,0596 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2444 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2444 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 46,17 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,5463 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 72,83 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,5463 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN 4 - ĐƯỜNG BTXM KHU 3 | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,701 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, máy ủi <=110CV, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,3232 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,156 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2196 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,1648 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2406 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,4957 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 21,29 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,1687 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 104,61 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,6403 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: TUYẾN 5 - ĐƯỜNG BTXM KHU 7 | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 25,3615 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, máy ủi <=110CV, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 4,8187 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 3,0435 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,5783 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp, thủ công, đất C2 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 8,186 | m3 |
| 6 | Đào đánh cấp, đất C2 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,5553 | 100m3 |
| 7 | Đào vét bùn, vét hữu cơ đường, bằng máy, đất C1 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2626 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,4661 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 4,3029 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,8441 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,6372 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất vét bùn đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2626 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất máy đào, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 2,7817 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 2,7817 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 626,96 | m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,823 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 109,73 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,7188 | 100m2 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 7,3583 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: TUYẾN 6 - ĐƯỜNG BTXM KHU 8 | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 1,8765 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,3565 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 5% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,8675 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 95% | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,1648 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2412 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,3124 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,4776 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 27,65 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2788 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 37,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kĩ thuật - Chương V | 0,2431 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi