Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200926311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 15:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Đại Hưng (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 15:50:00 đến ngày 2020-09-17 15:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,446,807,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 341,985 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 19,3792 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1837 | 100m3 | |
| 4 | Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) | 984,5012 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,7124 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 21,6153 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 21,6153 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 21,6153 | 100m3 | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 85,07 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 148,05 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,636 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 8,1798 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 202,27 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.083,02 | m2 | |
| 7 | Láng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 490,79 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 98,16 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 10,9612 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 8,6422 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 4,5882 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 818 | cái | |
| C | HỐ GA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 2,16 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 4,83 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0832 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3544 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 8,13 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 26,64 | m2 | |
| 7 | Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 7,2 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,92 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,224 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,3409 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0183 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 20 | cái | |
| D | KÈ ĐÁ HỘC, BỜ VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 287,2472 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 45,96 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 327,93 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 368,92 | m3 | |
| 5 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | 0,16 | 100m2 | |
| 6 | Ống nhựa PVC D7.6cm | 50 | m | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 86,96 | m2 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 30,5568 | 100m | |
| 9 | Phên nứa | 271,616 | m2 | |
| 10 | Đắp đất đắp bờ vây thi công | 67,904 | m3 | |
| 11 | Máy bơm nước | 20 | ca | |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 67,904 | m3 | |
| 13 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 30,5568 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi