Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928319-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200926498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 10:25:00 đến ngày 2020-09-21 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,864,289,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: VỈA HÈ, THOÁT NƯỚC (TUYẾN 1, TUYẾN 2)
1 Tháo dỡ gạch Block Theo thiết kế 610,81 m2
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,3665 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3665 100m3
4 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3665 100m3
5 Đào khuôn hè bằng thủ công-đất cấp III Theo thiết kế 130,81 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo thiết kế 1,3081 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 1,3081 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 1,3081 100m3
9 Đầm nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 ( Tính chiều dày đầm lèn 20cm trên tổng diện tích mặt hè) Theo thiết kế 1,2216 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo thiết kế 6,1081 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng vỉa hè, đá 1x2, mác 150 dày 8cm Theo thiết kế 47,6648 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 dày 15cm Theo thiết kế 2,25 m3
13 Lớp vữa lót chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Theo thiết kế 610,81 m2
14 Lát vỉa hè bằng gạch bê tông vân đá KT30x30x5cm Theo thiết kế 574,1614 m2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Theo thiết kế 36,6486 m2
16 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Theo thiết kế 36,6486 m2
17 Phá dỡ bó vỉa hiện trạng Theo thiết kế 22,8438 m3
18 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan, móng bó vỉa hè cũ dày trung bình 10cm Theo thiết kế 14,22 m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,3706 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3706 100m3
21 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3706 100m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 Theo thiết kế 15,061 m3
23 Lớp đệm bó vỉa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo thiết kế 126,1892 m2
24 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá, kích thước 18x22x100cm Theo thiết kế 10 m
25 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá, kích thước 23x26x100cm Theo thiết kế 478,42 m
26 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây Theo thiết kế 0,1776 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo thiết kế 0,0177 m3
28 Lớp vữa lát bó bồn cây, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo thiết kế 8,88 m2
29 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 3,9042 tấn
30 Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) Theo thiết kế 141,1572 viên
31 Bó bồn cây bằng đá, kích thước 10x15x70cm Theo thiết kế 96,4 m
32 Tháo dỡ tấm đan rãnh Theo thiết kế 50 cái
33 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,012 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,012 100m3
35 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,012 100m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp rãnh Theo thiết kế 0,251 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, đường kính <= 10 mm Theo thiết kế 0,1323 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, đường kính <= 18 mm Theo thiết kế 0,08 tấn
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo thiết kế 1,15 m3
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Theo thiết kế 2,875 tấn
41 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m Theo thiết kế 0,0122 100m3
42 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Theo thiết kế 0,0122 100m3/1km
43 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km Theo thiết kế 0,0122 100m3/1km
44 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 2,875 tấn
45 Lắp dựng nắp rãnh Theo thiết kế 50 cái
46 Phá dỡ viên vỉa hàm ếch không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 0,1992 m3
47 Tháo dỡ nắp ga hàm ếch Theo thiết kế 3 cái
48 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 0,1 m3
49 Nạo vét ga hiện trạng Theo thiết kế 2,4 m3
50 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo thiết kế 0,024 100m3
51 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,024 100m3
52 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,024 100m3
53 Phá dỡ bê tông xà mũ cổ ga Theo thiết kế 0,3696 m3
54 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,0067 100m3
55 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,0067 100m3
56 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,0067 100m3
57 Bê tông nâng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 0,1056 m3
58 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 Theo thiết kế 1 bộ
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 1 1cấu kiện
60 Mua viên vỉa hàm ếch bằng đá tự nhiên, dài 120 cm Theo thiết kế 4 cái
61 Lắp dựng viên vỉa hàm ếch Theo thiết kế 4 m
62 Tháo dỡ nắp ga Theo thiết kế 3 1cấu kiện
63 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 0,35 m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,0035 100m3
65 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,0035 100m3
66 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,0035 100m3
67 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Theo thiết kế 0,31 m3
68 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo thiết kế 0,73 m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 0,35 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo thiết kế 0,0246 100m2
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 3 1cấu kiện
B HẠNG MỤC 2: ĐƯỜNG BTN, THOÁT NƯỚC ( TUYẾN 7, TUYẾN 23)
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm Theo thiết kế 7,185 100m2
2 Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan Theo thiết kế 1,34 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo thiết kế 10,74 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo thiết kế 0,1074 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,1074 100m3
6 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,1074 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,1571 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,1571 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo thiết kế 0,0865 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo thiết kế 10,9527 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Theo thiết kế 0,9167 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo thiết kế 10,9527 100m2
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo thiết kế 2,033 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo thiết kế 4,066 m3
15 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Theo thiết kế 12,8196 m3
16 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) Theo thiết kế 384,588 bao
17 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo thiết kế 0,1282 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,1282 100m3
19 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,1282 100m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo thiết kế 7,122 m3
21 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 20,9387 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo thiết kế 25,0694 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,5313 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,5313 100m3
25 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,5313 100m3
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo thiết kế 15,6958 m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo thiết kế 0,157 100m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,157 100m3
29 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,157 100m3
30 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo thiết kế 1,7602 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo thiết kế 0,1006 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo thiết kế 3,5203 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo thiết kế 1,8879 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo thiết kế 1,4922 tấn
35 Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 Theo thiết kế 3,1683 m3
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 6,6383 m3
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Theo thiết kế 50,29 1 cấu kiện
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo thiết kế 50,29 1 cấu kiện
39 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m Theo thiết kế 0,1584 100m3
40 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Theo thiết kế 0,1584 100m3/1km
41 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km Theo thiết kế 0,1584 100m3/1km
42 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 50,29 1 cấu kiện
43 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 50,29 1 cấu kiện
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 50,29 1cấu kiện
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 50,29 1cấu kiện
46 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo thiết kế 0,005 100m3
47 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo thiết kế 5,7365 m3
48 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo thiết kế 8,8308 m3
49 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) Theo thiết kế 264,924 bao
50 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo thiết kế 0,0883 100m3
51 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,0883 100m3
52 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,0883 100m3
53 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 4,4154 m3
54 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 11,9216 m3
55 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo thiết kế 16,1898 m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,3253 100m3
57 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3253 100m3
58 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3253 100m3
59 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo thiết kế 13,6817 m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo thiết kế 0,1368 100m3
61 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,1368 100m3
62 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,1368 100m3
63 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo thiết kế 6,6084 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo thiết kế 0,3304 100m2
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo thiết kế 13,2168 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Theo thiết kế 6,5159 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm Theo thiết kế 5,2324 tấn
68 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo thiết kế 13,2168 m3
69 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 26,4336 m3
70 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Theo thiết kế 165,21 1 cấu kiện
71 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo thiết kế 165,21 1 cấu kiện
72 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m Theo thiết kế 0,7236 100m3
73 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km ngoài phạm vi 5km Theo thiết kế 0,7236 100m3/1km
74 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km Theo thiết kế 0,7236 100 viên/1km
75 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 165,21 1 cấu kiện
76 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 165,21 1 cấu kiện
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 165,21 1cấu kiện
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 165,21 1cấu kiện
79 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo thiết kế 0,0826 100m3
80 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo thiết kế 7,5997 m3
81 Tháo dỡ nắp ga Theo thiết kế 1 1cấu kiện
82 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo thiết kế 1,944 m3
83 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) Theo thiết kế 58,32 bao
84 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo thiết kế 0,0194 100m3
85 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,0194 100m3
86 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,0194 100m3
87 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 0,635 m3
88 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 3,2335 m3
89 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo thiết kế 4,7678 m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,0864 100m3
91 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,0864 100m3
92 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,0864 100m3
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Theo thiết kế 20,7719 m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo thiết kế 0,2077 100m3
95 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,2077 100m3
96 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,2077 100m3
97 Đắp cát nền móng công trình Theo thiết kế 1,2499 m3
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế 0,075 100m2
99 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo thiết kế 0,1042 100m2
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Theo thiết kế 2,903 m3
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 3,229 m3
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Theo thiết kế 0,083 tấn
103 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Theo thiết kế 9,6406 m3
104 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo thiết kế 33,472 m2
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 1,96 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo thiết kế 0,1747 100m2
107 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 14 1cấu kiện
108 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 Theo thiết kế 14 bộ
109 Đắp cát nền móng công trình Theo thiết kế 5,208 m3
110 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm Theo thiết kế 14,5 Công
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo thiết kế 58 cái
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo thiết kế 0,87 100m
C HẠNG MỤC 3: MẶT ĐƯỜNG BTXM, THOÁT NƯỚC ( CÁC TUYẾN CÒN LẠI)
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan, phá dỡ mặt đường BTXM cũ Theo thiết kế 225,8 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo thiết kế 76,48 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo thiết kế 0,7648 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,7648 100m3
5 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,7648 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 2,258 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 2,258 100m3
8 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 2,258 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình Theo thiết kế 137,3285 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo thiết kế 199,737 m3
11 Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân Theo thiết kế 10 công
12 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo thiết kế 11,7486 m3
13 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) Theo thiết kế 352,458 bao
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo thiết kế 0,1175 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,1175 100m3
16 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,1175 100m3
17 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 6,527 m3
18 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 19,1894 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo thiết kế 22,968 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,4868 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,4868 100m3
22 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,4868 100m3
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo thiết kế 84,9355 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo thiết kế 0,8494 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,8494 100m3
26 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,8494 100m3
27 Đắp cát nền móng công trình Theo thiết kế 11,3659 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo thiết kế 0,6495 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo thiết kế 22,7318 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Theo thiết kế 12,1907 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm Theo thiết kế 9,6354 tấn
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo thiết kế 20,4586 m3
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 42,8657 m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Theo thiết kế 324,74 1 cấu kiện
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo thiết kế 324,74 1 cấu kiện
36 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m Theo thiết kế 1,0229 100m3
37 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Theo thiết kế 1,0229 100m3/1km
38 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km Theo thiết kế 1,0229 100m3/1km
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 324,74 1 cấu kiện
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 324,74 1 cấu kiện
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 324,74 1cấu kiện
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 324,74 1cấu kiện
43 Đắp cát móng đường ống Theo thiết kế 31,175 m3
44 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo thiết kế 42,7006 m3
45 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) Theo thiết kế 1.281,018 bao
46 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo thiết kế 0,427 100m3
47 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,427 100m3
48 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,427 100m3
49 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 22,4716 m3
50 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 55,9256 m3
51 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo thiết kế 75,9484 m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 1,5435 100m3
53 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 1,5435 100m3
54 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 1,5435 100m3
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo thiết kế 114,0155 m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo thiết kế 1,1402 100m3
57 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 1,1402 100m3
58 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 1,1402 100m3
59 Đắp cát nền móng công trình Theo thiết kế 21,3356 m3
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo thiết kế 1,0668 100m2
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo thiết kế 42,6712 m3
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Theo thiết kế 21,0369 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm Theo thiết kế 16,893 tấn
64 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo thiết kế 42,6712 m3
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 85,3424 m3
66 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Theo thiết kế 533,39 1 cấu kiện
67 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên Theo thiết kế 533,39 1 cấu kiện
68 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m Theo thiết kế 2,3362 100m3
69 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Theo thiết kế 2,3362 100m3/1km
70 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km Theo thiết kế 2,3362 100m3/1km
71 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 533,39 1 cấu kiện
72 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo thiết kế 533,39 1 cấu kiện
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 533,39 1cấu kiện
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 533,39 1cấu kiện
75 Đắp cát móng đường ống Theo thiết kế 61,8732 m3
76 Tháo dỡ nắp ga Theo thiết kế 3 cái
77 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo thiết kế 8,28 m3
78 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) Theo thiết kế 248,4 bao
79 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo thiết kế 0,0828 100m3
80 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,0828 100m3
81 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo thiết kế 0,0828 100m3
82 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 2,3285 m3
83 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Theo thiết kế 11,8563 m3
84 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo thiết kế 17,4821 m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Theo thiết kế 0,3167 100m3
86 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3167 100m3
87 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo thiết kế 0,3167 100m3
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Theo thiết kế 75,7179 m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo thiết kế 0,7572 100m3
90 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,7572 100m3
91 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo thiết kế 0,7572 100m3
92 Đắp cát nền móng công trình Theo thiết kế 4,9997 m3
93 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo thiết kế 0,3002 100m2
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo thiết kế 0,4166 100m2
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Theo thiết kế 9,9994 m3
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 12,9158 m3
97 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Theo thiết kế 0,3318 tấn
98 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Theo thiết kế 30,5654 m3
99 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo thiết kế 100,988 m2
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Theo thiết kế 7,84 m3
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo thiết kế 0,6989 100m2
102 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế 59 1cấu kiện
103 Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 Theo thiết kế 57 bộ
104 Đắp cát nền móng công trình Theo thiết kế 18,7116 m3
105 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo thiết kế 862,64 m3
106 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo Theo thiết kế 862,64 m3
107 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo thiết kế 425,18 m3
108 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo Theo thiết kế 425,18 m3
109 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo thiết kế 622,69 m3
110 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 50m tiếp theo Theo thiết kế 622,69 m3
111 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo thiết kế 154,091 tấn
112 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50m tiếp theo Theo thiết kế 154,091 tấn
113 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo thiết kế 16,811 1000v
114 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo Theo thiết kế 16,811 1000v
115 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm Theo thiết kế 62,5 Công
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo thiết kế 250 cái
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo thiết kế 3,75 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->