Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 10:25:00 đến ngày 2020-09-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,864,289,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: VỈA HÈ, THOÁT NƯỚC (TUYẾN 1, TUYẾN 2) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch Block | Theo thiết kế | 610,81 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3665 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3665 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3665 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn hè bằng thủ công-đất cấp III | Theo thiết kế | 130,81 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 1,3081 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 1,3081 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 1,3081 | 100m3 |
| 9 | Đầm nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 ( Tính chiều dày đầm lèn 20cm trên tổng diện tích mặt hè) | Theo thiết kế | 1,2216 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo thiết kế | 6,1081 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng vỉa hè, đá 1x2, mác 150 dày 8cm | Theo thiết kế | 47,6648 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 dày 15cm | Theo thiết kế | 2,25 | m3 |
| 13 | Lớp vữa lót chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Theo thiết kế | 610,81 | m2 |
| 14 | Lát vỉa hè bằng gạch bê tông vân đá KT30x30x5cm | Theo thiết kế | 574,1614 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Theo thiết kế | 36,6486 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Theo thiết kế | 36,6486 | m2 |
| 17 | Phá dỡ bó vỉa hiện trạng | Theo thiết kế | 22,8438 | m3 |
| 18 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan, móng bó vỉa hè cũ dày trung bình 10cm | Theo thiết kế | 14,22 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3706 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3706 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3706 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế | 15,061 | m3 |
| 23 | Lớp đệm bó vỉa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 126,1892 | m2 |
| 24 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá, kích thước 18x22x100cm | Theo thiết kế | 10 | m |
| 25 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá, kích thước 23x26x100cm | Theo thiết kế | 478,42 | m |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | Theo thiết kế | 0,1776 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo thiết kế | 0,0177 | m3 |
| 28 | Lớp vữa lát bó bồn cây, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 8,88 | m2 |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 3,9042 | tấn |
| 30 | Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) | Theo thiết kế | 141,1572 | viên |
| 31 | Bó bồn cây bằng đá, kích thước 10x15x70cm | Theo thiết kế | 96,4 | m |
| 32 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Theo thiết kế | 50 | cái |
| 33 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,012 | 100m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp rãnh | Theo thiết kế | 0,251 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, đường kính <= 10 mm | Theo thiết kế | 0,1323 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, đường kính <= 18 mm | Theo thiết kế | 0,08 | tấn |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế | 1,15 | m3 |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 2,875 | tấn |
| 41 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | Theo thiết kế | 0,0122 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Theo thiết kế | 0,0122 | 100m3/1km |
| 43 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | Theo thiết kế | 0,0122 | 100m3/1km |
| 44 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 2,875 | tấn |
| 45 | Lắp dựng nắp rãnh | Theo thiết kế | 50 | cái |
| 46 | Phá dỡ viên vỉa hàm ếch không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 0,1992 | m3 |
| 47 | Tháo dỡ nắp ga hàm ếch | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 48 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 0,1 | m3 |
| 49 | Nạo vét ga hiện trạng | Theo thiết kế | 2,4 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,024 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,024 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,024 | 100m3 |
| 53 | Phá dỡ bê tông xà mũ cổ ga | Theo thiết kế | 0,3696 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0067 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0067 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0067 | 100m3 |
| 57 | Bê tông nâng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 0,1056 | m3 |
| 58 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | Theo thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 1 | 1cấu kiện |
| 60 | Mua viên vỉa hàm ếch bằng đá tự nhiên, dài 120 cm | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 61 | Lắp dựng viên vỉa hàm ếch | Theo thiết kế | 4 | m |
| 62 | Tháo dỡ nắp ga | Theo thiết kế | 3 | 1cấu kiện |
| 63 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 0,35 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0035 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0035 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0035 | 100m3 |
| 67 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế | 0,31 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế | 0,73 | m2 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 0,35 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế | 0,0246 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 3 | 1cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC 2: ĐƯỜNG BTN, THOÁT NƯỚC ( TUYẾN 7, TUYẾN 23) | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm | Theo thiết kế | 7,185 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan | Theo thiết kế | 1,34 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo thiết kế | 10,74 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,1074 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,1074 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,1074 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1571 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1571 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế | 0,0865 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo thiết kế | 10,9527 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo thiết kế | 0,9167 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo thiết kế | 10,9527 | 100m2 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế | 2,033 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế | 4,066 | m3 |
| 15 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo thiết kế | 12,8196 | m3 |
| 16 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | Theo thiết kế | 384,588 | bao |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,1282 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,1282 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,1282 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế | 7,122 | m3 |
| 21 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 20,9387 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế | 25,0694 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,5313 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,5313 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,5313 | 100m3 |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo thiết kế | 15,6958 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,157 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,157 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,157 | 100m3 |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế | 1,7602 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế | 0,1006 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế | 3,5203 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo thiết kế | 1,8879 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế | 1,4922 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Theo thiết kế | 3,1683 | m3 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 6,6383 | m3 |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 50,29 | 1 cấu kiện |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 50,29 | 1 cấu kiện |
| 39 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | Theo thiết kế | 0,1584 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Theo thiết kế | 0,1584 | 100m3/1km |
| 41 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | Theo thiết kế | 0,1584 | 100m3/1km |
| 42 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 50,29 | 1 cấu kiện |
| 43 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 50,29 | 1 cấu kiện |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 50,29 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 50,29 | 1cấu kiện |
| 46 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế | 0,005 | 100m3 |
| 47 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo thiết kế | 5,7365 | m3 |
| 48 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo thiết kế | 8,8308 | m3 |
| 49 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | Theo thiết kế | 264,924 | bao |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0883 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0883 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0883 | 100m3 |
| 53 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 4,4154 | m3 |
| 54 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 11,9216 | m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế | 16,1898 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3253 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3253 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3253 | 100m3 |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo thiết kế | 13,6817 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,1368 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,1368 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,1368 | 100m3 |
| 63 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế | 6,6084 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo thiết kế | 0,3304 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế | 13,2168 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | Theo thiết kế | 6,5159 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | Theo thiết kế | 5,2324 | tấn |
| 68 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế | 13,2168 | m3 |
| 69 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 26,4336 | m3 |
| 70 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 165,21 | 1 cấu kiện |
| 71 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 165,21 | 1 cấu kiện |
| 72 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | Theo thiết kế | 0,7236 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km ngoài phạm vi 5km | Theo thiết kế | 0,7236 | 100m3/1km |
| 74 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | Theo thiết kế | 0,7236 | 100 viên/1km |
| 75 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 165,21 | 1 cấu kiện |
| 76 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 165,21 | 1 cấu kiện |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 165,21 | 1cấu kiện |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 165,21 | 1cấu kiện |
| 79 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế | 0,0826 | 100m3 |
| 80 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo thiết kế | 7,5997 | m3 |
| 81 | Tháo dỡ nắp ga | Theo thiết kế | 1 | 1cấu kiện |
| 82 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo thiết kế | 1,944 | m3 |
| 83 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | Theo thiết kế | 58,32 | bao |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0194 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0194 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0194 | 100m3 |
| 87 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 0,635 | m3 |
| 88 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 3,2335 | m3 |
| 89 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế | 4,7678 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0864 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0864 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0864 | 100m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 20,7719 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,2077 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,2077 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,2077 | 100m3 |
| 97 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 1,2499 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế | 0,075 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế | 0,1042 | 100m2 |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo thiết kế | 2,903 | m3 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 3,229 | m3 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo thiết kế | 0,083 | tấn |
| 103 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế | 9,6406 | m3 |
| 104 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế | 33,472 | m2 |
| 105 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 1,96 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế | 0,1747 | 100m2 |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 14 | 1cấu kiện |
| 108 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | Theo thiết kế | 14 | bộ |
| 109 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 5,208 | m3 |
| 110 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm | Theo thiết kế | 14,5 | Công |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo thiết kế | 58 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo thiết kế | 0,87 | 100m |
| C | HẠNG MỤC 3: MẶT ĐƯỜNG BTXM, THOÁT NƯỚC ( CÁC TUYẾN CÒN LẠI) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan, phá dỡ mặt đường BTXM cũ | Theo thiết kế | 225,8 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo thiết kế | 76,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,7648 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,7648 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,7648 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 2,258 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 2,258 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 2,258 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 137,3285 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế | 199,737 | m3 |
| 11 | Công tác phá dỡ bục bệ tam cấp nhà dân | Theo thiết kế | 10 | công |
| 12 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo thiết kế | 11,7486 | m3 |
| 13 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | Theo thiết kế | 352,458 | bao |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,1175 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,1175 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,1175 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 6,527 | m3 |
| 18 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 19,1894 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế | 22,968 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,4868 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,4868 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,4868 | 100m3 |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo thiết kế | 84,9355 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,8494 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,8494 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,8494 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 11,3659 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo thiết kế | 0,6495 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế | 22,7318 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | Theo thiết kế | 12,1907 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | Theo thiết kế | 9,6354 | tấn |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế | 20,4586 | m3 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 42,8657 | m3 |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 324,74 | 1 cấu kiện |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 324,74 | 1 cấu kiện |
| 36 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | Theo thiết kế | 1,0229 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Theo thiết kế | 1,0229 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | Theo thiết kế | 1,0229 | 100m3/1km |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 324,74 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 324,74 | 1 cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 324,74 | 1cấu kiện |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 324,74 | 1cấu kiện |
| 43 | Đắp cát móng đường ống | Theo thiết kế | 31,175 | m3 |
| 44 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo thiết kế | 42,7006 | m3 |
| 45 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | Theo thiết kế | 1.281,018 | bao |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,427 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,427 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,427 | 100m3 |
| 49 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 22,4716 | m3 |
| 50 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 55,9256 | m3 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế | 75,9484 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 1,5435 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 1,5435 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 1,5435 | 100m3 |
| 55 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo thiết kế | 114,0155 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 1,1402 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 1,1402 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 1,1402 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 21,3356 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo thiết kế | 1,0668 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế | 42,6712 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | Theo thiết kế | 21,0369 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm | Theo thiết kế | 16,893 | tấn |
| 64 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế | 42,6712 | m3 |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 85,3424 | m3 |
| 66 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 533,39 | 1 cấu kiện |
| 67 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế | 533,39 | 1 cấu kiện |
| 68 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m | Theo thiết kế | 2,3362 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Theo thiết kế | 2,3362 | 100m3/1km |
| 70 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | Theo thiết kế | 2,3362 | 100m3/1km |
| 71 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 533,39 | 1 cấu kiện |
| 72 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế | 533,39 | 1 cấu kiện |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 533,39 | 1cấu kiện |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 533,39 | 1cấu kiện |
| 75 | Đắp cát móng đường ống | Theo thiết kế | 61,8732 | m3 |
| 76 | Tháo dỡ nắp ga | Theo thiết kế | 3 | cái |
| 77 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo thiết kế | 8,28 | m3 |
| 78 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | Theo thiết kế | 248,4 | bao |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0828 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0828 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo thiết kế | 0,0828 | 100m3 |
| 82 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 2,3285 | m3 |
| 83 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Theo thiết kế | 11,8563 | m3 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo thiết kế | 17,4821 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3167 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3167 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,3167 | 100m3 |
| 88 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 75,7179 | m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,7572 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,7572 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo thiết kế | 0,7572 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 4,9997 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế | 0,3002 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế | 0,4166 | 100m2 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo thiết kế | 9,9994 | m3 |
| 96 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 12,9158 | m3 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo thiết kế | 0,3318 | tấn |
| 98 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế | 30,5654 | m3 |
| 99 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế | 100,988 | m2 |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 7,84 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế | 0,6989 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 59 | 1cấu kiện |
| 103 | Mua bộ ga gang khung vuông lắp tại hố ga thăm 900*900 | Theo thiết kế | 57 | bộ |
| 104 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 18,7116 | m3 |
| 105 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo thiết kế | 862,64 | m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo thiết kế | 862,64 | m3 |
| 107 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo thiết kế | 425,18 | m3 |
| 108 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo thiết kế | 425,18 | m3 |
| 109 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo thiết kế | 622,69 | m3 |
| 110 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo thiết kế | 622,69 | m3 |
| 111 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo thiết kế | 154,091 | tấn |
| 112 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo thiết kế | 154,091 | tấn |
| 113 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo thiết kế | 16,811 | 1000v |
| 114 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | Theo thiết kế | 16,811 | 1000v |
| 115 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1công/4 điểm | Theo thiết kế | 62,5 | Công |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo thiết kế | 250 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo thiết kế | 3,75 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi