Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh Khương, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 18:27:00 đến ngày 2020-09-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,126,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC VÀ TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Chặt cây, đường kính gốc cây > 70cm | Chương V của E-HSMT | 5 | cây |
| 2 | Chặt cây, đường kính gốc cây <= 50cm | Chương V của E-HSMT | 31 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc > 70cm | Chương V của E-HSMT | 5 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây , đường kính gốc <= 50cm | Chương V của E-HSMT | 31 | gốc cây |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V của E-HSMT | 59,1 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V của E-HSMT | 6,44 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,6554 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,6554 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,6554 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường , đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,0974 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 17,8271 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,0043 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,9011 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | Chương V của E-HSMT | 30,195 | 100m |
| 15 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,9325 | 100m3 |
| 16 | Phên nứa che chắn đất | Chương V của E-HSMT | 966,24 | m2 |
| 17 | Rải bạt dứa ngăn nước | Chương V của E-HSMT | 4,8312 | 100m2 |
| 18 | Đào xúc đất , đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,9325 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 20,9376 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 20,9376 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 20,9376 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 14,986 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,4182 | 100m3 |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật lưới cốt thủy tinh | Chương V của E-HSMT | 9,4875 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V của E-HSMT | 6,838 | 100m2 |
| 26 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5.5% nhựa đường | Chương V của E-HSMT | 81,1671 | tấn |
| 27 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 9,4875 | 100m2 |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 6,838 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 9,4875 | 100m2 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 1,7282 | 100m3 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 1,0369 | 100m3 |
| 32 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 6,9128 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 6,9128 | 100m2 |
| 34 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 245,795 | 100m |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 42,9352 | m3 |
| 36 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 422,136 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 573,672 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 19,844 | m3 |
| 39 | Ván khuôn giằng đỉnh tường | Chương V của E-HSMT | 0,7216 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK 6mm | Chương V của E-HSMT | 0,1041 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK12mm | Chương V của E-HSMT | 0,3204 | tấn |
| 42 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 43 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 44 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5x1 | Chương V của E-HSMT | 0,0715 | 100m3 |
| 45 | Bọc vải địa kỹ thuật | Chương V của E-HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,99 | 100m |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 9,45 | m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lan can | Chương V của E-HSMT | 1,0202 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn cột lan can | Chương V của E-HSMT | 0,6646 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn đế lan can | Chương V của E-HSMT | 0,567 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,827 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0536 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5425 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D6mm | Chương V của E-HSMT | 0,0298 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D12mm | Chương V của E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V của E-HSMT | 0,0513 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V của E-HSMT | 0,3865 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,2525 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 8,2311 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,9714 | m3 |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 280 | cái |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 785,4 | m |
| 63 | Mua chi tiết 2 | Chương V của E-HSMT | 142 | cái |
| 64 | Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 142 | cái |
| 65 | Sơn lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn giả đá | Chương V của E-HSMT | 454,8468 | m2 |
| 66 | Sơn chi tiết 2 | Chương V của E-HSMT | 142 | cái |
| 67 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,1019 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,4554 | 100m3 |
| 69 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 5,5375 | 100m |
| 70 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 4,22 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0313 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,53 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0864 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,63 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0223 | 100m2 |
| 76 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,62 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2145 | tấn |
| 78 | Xây mặt bậc cầu ao, vữa Xm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,62 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 66,34 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 12,34 | m |
| 81 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch terrazzo, chiều dày 3cm | Chương V của E-HSMT | 346,42 | m2 |
| 82 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 34,642 | m3 |
| 83 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 271,17 | m |
| 84 | Ván khuôn móng bó vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 0,5423 | 100m2 |
| 85 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 8,4063 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1792 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 5,376 | m3 |
| 88 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,2867 | 100m2 |
| 89 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,688 | m3 |
| 90 | Lát gạch tấm đan rãnh, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 358,4 | m2 |
| 91 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1757 | 100m2 |
| 92 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 2,8109 | m3 |
| 93 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 6,3772 | m3 |
| 94 | Ốp gạch thẻ bồn trồng cây | Chương V của E-HSMT | 29,6928 | m2 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0517 | 100m2 |
| 96 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,112 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,7549 | m3 |
| 98 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Chương V của E-HSMT | 95,64 | m2 |
| 99 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 67 | đoạn ống |
| 100 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 201 | 1 cái |
| 101 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 60 | mối nối |
| 102 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Chương V của E-HSMT | 29 | đoạn ống |
| 103 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V của E-HSMT | 87 | 1 cái |
| 104 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Chương V của E-HSMT | 27 | mối nối |
| 105 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,2666 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1355 | 100m3 |
| 107 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0666 | 100m2 |
| 108 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 3,31 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2393 | 100m2 |
| 110 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 7,65 | m3 |
| 111 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 9 | m2 |
| 112 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 21,67 | m3 |
| 113 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 56,26 | m2 |
| 114 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 115 | Ván khuôn mũ ga | Chương V của E-HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2169 | tấn |
| 117 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0322 | 100m2 |
| 118 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0978 | tấn |
| 119 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,91 | m3 |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 121 | Lưới chắn rác bằng gang | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 122 | Nắp hố ga bằng gang | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Bơm nước hồ | Chương V của E-HSMT | 20 | Ca |
| 124 | Thang ga bằng sắt mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 85,17 | kg |
| 125 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 126 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 127 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 128 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 129 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 9,12 | m2 |
| 130 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 131 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0931 | tấn |
| 133 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 134 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 1,197 | m3 |
| 135 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,1246 | 100m3 |
| 136 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 137 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 138 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 139 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 141 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 2 | mối nối |
| 142 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 143 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,764 | m3 |
| 144 | Khung móng cột M16x240x240x650 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện thép, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 146 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 45,6 | 100m |
| 147 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 8,056 | m3 |
| 148 | Xây móng - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 74,86 | m3 |
| 149 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 73,34 | m3 |
| 150 | Bê tông giằng đỉnh kè,rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 4,18 | m3 |
| 151 | Ván khuôn giằng | Chương V của E-HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 6mm | Chương V của E-HSMT | 0,0219 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0675 | tấn |
| 154 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 155 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0046 | 100m3 |
| 156 | Thi công tầng lọc cát | Chương V của E-HSMT | 0,0151 | 100m3 |
| 157 | Rải vải địa | Chương V của E-HSMT | 0,0475 | 100m2 |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,209 | 100m |
| 159 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,575 | m2 |
| 160 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 4,3893 | 100m3 |
| 161 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,1893 | 100m3 |
| 162 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 5,1061 | 100m3 |
| 163 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,6001 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 3,9185 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 3,9185 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,9185 | 100m3 |
| 167 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,9853 | 100m3 |
| 168 | Mua nylon chống mất nước trên lớp móng CPĐD | Chương V của E-HSMT | 656,88 | m2 |
| 169 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 131,376 | m3 |
| 170 | bê tông mác 250 | Chương V của E-HSMT | 134,6604 | m3 |
| 171 | Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng | Chương V của E-HSMT | 656,88 | m2 |
| 172 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 173 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,159 | 100m2 |
| 174 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 4,77 | m3 |
| 175 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 8,1705 | m3 |
| 176 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 49,41 | m2 |
| 177 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 15,9 | m2 |
| 178 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,2862 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,4839 | tấn |
| 180 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,24 | m3 |
| 181 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,1167 | 100m3 |
| 182 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,2694 | 100m2 |
| 183 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 14,368 | m3 |
| 184 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 29,634 | m3 |
| 185 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 152,66 | m2 |
| 186 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 53,88 | m2 |
| 187 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,898 | 100m2 |
| 188 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,4239 | tấn |
| 189 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 7,184 | m3 |
| 190 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,4664 | 100m2 |
| 191 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 1,3228 | tấn |
| 192 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 9,878 | m3 |
| 193 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 90 | cấu kiện |
| 194 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1918 | 100m2 |
| 195 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,5896 | m3 |
| 196 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 10,5501 | m3 |
| B | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,0688 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,0688 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,0688 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0688 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3276 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,733 | m3 |
| 7 | Khung móng cột M16x240x240x650 | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 8 | Sản xuất gia công cọc tiếp địa mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 227,656 | kg |
| 9 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột đèn liền cần tròn côn cao 8m bằng máy | Chương V của E-HSMT | 13 | cột |
| 11 | Lắp bóng đèn led 100W | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 bộ |
| 12 | Làm đầu cáp khô | Chương V của E-HSMT | 26 | 1 đầu cáp |
| 13 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 đầu cáp |
| 14 | Sơn đánh số cột thép | Chương V của E-HSMT | 1,3 | 10 cột |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 13 | bảng |
| 16 | Lắp của cột | Chương V của E-HSMT | 13 | cửa |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,9075 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 0,9075 | 100m3 |
| 19 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Chương V của E-HSMT | 353 | m |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 1,765 | 100m2 |
| 21 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 22 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 4,05 | 100m |
| 23 | Rải cáp ngầm dây đồng trần M10 | Chương V của E-HSMT | 4,05 | 100m |
| 24 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1,17 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 4,6 | 100 m |
| 26 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 28 | Sản xuất gia công cọc tiếp địa mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 98,92 | kg |
| 29 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 1m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0258 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 33 | khung móng tủ M16x450 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Ống nhựa PVC D76 Tiền Phong | Chương V của E-HSMT | 0,6 | m |
| 35 | Sản xuất gia công cọc tiếp địa mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 50,694 | kg |
| 36 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 38 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi