Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200922866-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thanh Khương, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200922340
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 18:27:00 đến ngày 2020-09-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,126,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC VÀ TƯỜNG KÈ
1 Chặt cây, đường kính gốc cây > 70cm Chương V của E-HSMT 5 cây
2 Chặt cây, đường kính gốc cây <= 50cm Chương V của E-HSMT 31 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc > 70cm Chương V của E-HSMT 5 gốc cây
4 Đào gốc cây , đường kính gốc <= 50cm Chương V của E-HSMT 31 gốc cây
5 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của E-HSMT 59,1 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 6,44 m3
7 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,6554 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,6554 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,6554 100m3
10 Đào nền đường , đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,0974 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 17,8271 100m3
12 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,0043 100m3
13 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,9011 100m3
14 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn Chương V của E-HSMT 30,195 100m
15 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,9325 100m3
16 Phên nứa che chắn đất Chương V của E-HSMT 966,24 m2
17 Rải bạt dứa ngăn nước Chương V của E-HSMT 4,8312 100m2
18 Đào xúc đất , đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,9325 100m3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 20,9376 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 20,9376 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 20,9376 100m3
22 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 14,986 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 0,4182 100m3
24 Rải vải địa kỹ thuật lưới cốt thủy tinh Chương V của E-HSMT 9,4875 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V của E-HSMT 6,838 100m2
26 Mua bê tông nhựa hạt trung 5.5% nhựa đường Chương V của E-HSMT 81,1671 tấn
27 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 9,4875 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V của E-HSMT 6,838 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 9,4875 100m2
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 1,7282 100m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 1,0369 100m3
32 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 6,9128 100m2
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 6,9128 100m2
34 Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 245,795 100m
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 42,9352 m3
36 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 422,136 m3
37 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 573,672 m3
38 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 19,844 m3
39 Ván khuôn giằng đỉnh tường Chương V của E-HSMT 0,7216 100m2
40 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK 6mm Chương V của E-HSMT 0,1041 tấn
41 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK12mm Chương V của E-HSMT 0,3204 tấn
42 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 0,0055 100m3
43 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của E-HSMT 0,022 100m3
44 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5x1 Chương V của E-HSMT 0,0715 100m3
45 Bọc vải địa kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,225 100m2
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,99 100m
47 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 9,45 m2
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lan can Chương V của E-HSMT 1,0202 100m2
49 Ván khuôn cột lan can Chương V của E-HSMT 0,6646 100m2
50 Ván khuôn đế lan can Chương V của E-HSMT 0,567 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,827 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0536 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,5425 tấn
54 Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D6mm Chương V của E-HSMT 0,0298 tấn
55 Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D12mm Chương V của E-HSMT 0,348 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V của E-HSMT 0,0513 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V của E-HSMT 0,3865 tấn
58 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,2525 m3
59 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,2311 m3
60 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,9714 m3
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 280 cái
62 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 785,4 m
63 Mua chi tiết 2 Chương V của E-HSMT 142 cái
64 Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 142 cái
65 Sơn lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn giả đá Chương V của E-HSMT 454,8468 m2
66 Sơn chi tiết 2 Chương V của E-HSMT 142 cái
67 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,1019 100m3
68 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,4554 100m3
69 Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 5,5375 100m
70 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 4,22 m3
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0313 100m2
72 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,53 m3
73 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0864 100m2
74 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,63 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0223 100m2
76 Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,62 m3
77 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2145 tấn
78 Xây mặt bậc cầu ao, vữa Xm mác 75 Chương V của E-HSMT 2,62 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 66,34 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 12,34 m
81 Lát gạch vỉa hè bằng gạch terrazzo, chiều dày 3cm Chương V của E-HSMT 346,42 m2
82 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 34,642 m3
83 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 271,17 m
84 Ván khuôn móng bó vỉa hè Chương V của E-HSMT 0,5423 100m2
85 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 8,4063 m3
86 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1792 100m2
87 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 5,376 m3
88 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,2867 100m2
89 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,688 m3
90 Lát gạch tấm đan rãnh, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 358,4 m2
91 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1757 100m2
92 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 2,8109 m3
93 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,3772 m3
94 Ốp gạch thẻ bồn trồng cây Chương V của E-HSMT 29,6928 m2
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0517 100m2
96 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,112 m3
97 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,7549 m3
98 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Chương V của E-HSMT 95,64 m2
99 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 67 đoạn ống
100 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 201 1 cái
101 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 60 mối nối
102 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm Chương V của E-HSMT 29 đoạn ống
103 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Chương V của E-HSMT 87 1 cái
104 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Chương V của E-HSMT 27 mối nối
105 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2666 100m3
106 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,1355 100m3
107 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0666 100m2
108 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 3,31 m3
109 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2393 100m2
110 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,65 m3
111 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 9 m2
112 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 21,67 m3
113 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 56,26 m2
114 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,56 m3
115 Ván khuôn mũ ga Chương V của E-HSMT 0,193 100m2
116 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2169 tấn
117 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0322 100m2
118 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0978 tấn
119 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,91 m3
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 9 1cấu kiện
121 Lưới chắn rác bằng gang Chương V của E-HSMT 7 cái
122 Nắp hố ga bằng gang Chương V của E-HSMT 2 cái
123 Bơm nước hồ Chương V của E-HSMT 20 Ca
124 Thang ga bằng sắt mạ kẽm Chương V của E-HSMT 85,17 kg
125 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0074 100m3
126 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,018 100m2
127 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,94 m3
128 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,01 m3
129 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 9,12 m2
130 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,6 m2
131 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,054 100m2
132 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0931 tấn
133 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,94 m3
134 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 1,197 m3
135 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,1246 100m3
136 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,0675 100m3
137 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,018 100m3
138 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 0,0113 100m3
139 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 9 cái
140 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 3 1 đoạn ống
141 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 2 mối nối
142 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1008 100m2
143 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,764 m3
144 Khung móng cột M16x240x240x650 Chương V của E-HSMT 3 bộ
145 Lắp đặt cấu kiện thép, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,015 tấn
146 Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 45,6 100m
147 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 8,056 m3
148 Xây móng - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 74,86 m3
149 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 73,34 m3
150 Bê tông giằng đỉnh kè,rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,18 m3
151 Ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 0,152 100m2
152 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 6mm Chương V của E-HSMT 0,0219 tấn
153 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0675 tấn
154 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 0,0012 100m3
155 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0046 100m3
156 Thi công tầng lọc cát Chương V của E-HSMT 0,0151 100m3
157 Rải vải địa Chương V của E-HSMT 0,0475 100m2
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,209 100m
159 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 1,575 m2
160 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 4,3893 100m3
161 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,1893 100m3
162 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 5,1061 100m3
163 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,6001 100m3
164 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 3,9185 100m3
165 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 3,9185 100m3
166 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,9185 100m3
167 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 0,9853 100m3
168 Mua nylon chống mất nước trên lớp móng CPĐD Chương V của E-HSMT 656,88 m2
169 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 131,376 m3
170 bê tông mác 250 Chương V của E-HSMT 134,6604 m3
171 Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng Chương V của E-HSMT 656,88 m2
172 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0477 100m3
173 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,159 100m2
174 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,77 m3
175 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,1705 m3
176 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 49,41 m2
177 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 15,9 m2
178 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,2862 100m2
179 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4839 tấn
180 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,24 m3
181 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,1167 100m3
182 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,2694 100m2
183 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,368 m3
184 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 29,634 m3
185 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 152,66 m2
186 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 53,88 m2
187 Ván khuôn mũ rãnh Chương V của E-HSMT 0,898 100m2
188 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4239 tấn
189 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 7,184 m3
190 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,4664 100m2
191 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 1,3228 tấn
192 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,878 m3
193 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 90 cấu kiện
194 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1918 100m2
195 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,5896 m3
196 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 10,5501 m3
B CHIẾU SÁNG
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0688 100m3
2 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0688 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0688 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0688 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3276 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,733 m3
7 Khung móng cột M16x240x240x650 Chương V của E-HSMT 13 bộ
8 Sản xuất gia công cọc tiếp địa mạ kẽm Chương V của E-HSMT 227,656 kg
9 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 13 bộ
10 Lắp dựng cột đèn liền cần tròn côn cao 8m bằng máy Chương V của E-HSMT 13 cột
11 Lắp bóng đèn led 100W Chương V của E-HSMT 13 1 bộ
12 Làm đầu cáp khô Chương V của E-HSMT 26 1 đầu cáp
13 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V của E-HSMT 13 1 đầu cáp
14 Sơn đánh số cột thép Chương V của E-HSMT 1,3 10 cột
15 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 13 bảng
16 Lắp của cột Chương V của E-HSMT 13 cửa
17 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,9075 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V của E-HSMT 0,9075 100m3
19 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Chương V của E-HSMT 353 m
20 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V của E-HSMT 1,765 100m2
21 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,55 100m
22 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 4,05 100m
23 Rải cáp ngầm dây đồng trần M10 Chương V của E-HSMT 4,05 100m
24 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 1,17 100m
25 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 4,6 100 m
26 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,042 100m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,042 100m3
28 Sản xuất gia công cọc tiếp địa mạ kẽm Chương V của E-HSMT 98,92 kg
29 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,15 1m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0258 100m2
32 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,18 m3
33 khung móng tủ M16x450 Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Ống nhựa PVC D76 Tiền Phong Chương V của E-HSMT 0,6 m
35 Sản xuất gia công cọc tiếp địa mạ kẽm Chương V của E-HSMT 50,694 kg
36 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 1 bộ
37 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V của E-HSMT 1 tủ
38 Mốc sứ báo hiệu cáp Chương V của E-HSMT 45 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->